excel Trên tất cả cảc cột

Tên

Email *

Thông báo *

Thứ Bảy, 3 tháng 9, 2022

CHỈ TIÊU NỘP TIỀN SẢN PHẨM KHU VỰC 1

 

STT

HỌ VÀ TÊN

SỐ TiỀN

1

Nguyễn Thị Sót

615.790

2

NguyễnThị Lịch

246.316

3

Nguyễn Hữu Niềm

738.948

4

Nguyễn Hữu Quốc

73.464.158

5

Nguyễn Hữu Thanh

6.640.918

6

Nguyễn Hữu Thọ

39.314.474

7

Trần Công Tâm

30.671.790

8

Võ Thị Thuần

246.316

9

Lê Ngọc Toại

4.298.948

10

Võ Văn Lực

6.408.948

11

Nguyễn Như Hiếu

25.405.882

12

Nguyễn Thị Phiến

332.632

13

Nguyễn Văn Ánh

249.474

14

Nguyễn Văn Cường

55.866.546

15

Nguyễn Hữu Minh

14.115.106

16

Nguyễn Hữu Phụng

14.952.000

17

Nguyễn Hữu Triết

3.846.316

18

Lê Ngọc Trâm

21.877.882

19

Lê Ngọc Tuận

26.717.679

20

Nguyễn Văn Cảnh

16.071.572

21

Nguyễn Văn Đạo

5.054.928

22

Nguyễn Thị Nga

7.936.498

23

Nguyễn Văn Minh

7.186.855

24

Võ Thị Lý

1.623.132

25

Nguyễn Thị Hạnh

855.908

26

Lê Ngọc Thoảng

657.954

27

Lê Ngọc Hiếu

7.925.330

28

Nguyễn Thị Chuyền

10.732.272

29

Võ Văn Thịnh

25.903.646

30

Võ Văn Thuần

166.316

31

Nguyễn Thị Tuyết

565.790

32

Cái Thị Mỹ Nhung

83.158

33

Lê Ngọc Minh

42.216.368

34

Lê Văn Triển

24.575.542

35

Nguyễn Như Cửu

3.323.246

36

Phan Thị H Hoa

14.597.554

37

Nguyễn Thị Lệ

45.323.106

38

Võ Văn Lĩnh

9.208.750

39

Trần Văn Thăng

332.632

40

Trần Phạm  Phú Sơn

83.158

41

Nguyễn Văn Cước

28.697.478

42

Phan Thị Lạc

332.632

43

Nguyễn Hữu Liệu

792.106

44

Nguyễn  Đức Lành

31.687.498

45

Nguyễn Đức Chánh

47.144.369

46

Nguyễn Đức Đạo

44.463.603

47

Nguyễn Văn Thành

9.253.786

48

Phan Văn Hùng

12.049.474

49

Nguyễn Đức Lực

23.865.707

50

Lê Văn Hiếu

11.489.869

51

Nguyễn Thị Phi

249.474

52

Nguyễn Thị Chợ

249.474

53

Nguyễn Hữu Dũng

492.632

54

Lê Văn Quận

6.403.816

55

Nguyễn Thị Thúc

7.570.968

56

Lê Văn Xước

7.658.072

57

Nguyễn Thị Lạc (S)

498.948

58

Lê Ngọc Quyết

22.972.304

59

Nguyễn Văn Dũng

14.563.498

60

Nguyễn Văn Đông

492.632

61

Võ Văn Nhân

4.572.106

62

Võ Văn Xinh

4.406.982

63

Nguyễn Văn Quang

14.671.154

64

Nguyễn Hữu Cao

369.474

65

Lê Thị Thanh

415.790

66

Nguyễn Đức Thạnh

4.332.632

67

Lê Văn Trai

10.123.948

68

Lê Văn Hùng

34.254.500

69

Võ Văn Ngừng

42.950.257

70

Nguyễn Hữu Đích

369.474

71

Nguyễn Hữu Chiếm

8.340.599

72

Nguyễn Thị Dẫn

332.632

73

Lê Văn Hai

39.515.566

74

Nguyễn Đức Hạ

18.007.587

75

Trần Văn Phát

5.370.954

76

Lê Thị Trông

123.158

77

Lê Văn Bình

7.682.106

78

Lê Văn Thuận

249.474

79

Trần Thị Hoài Hiếu

26.483.606

80

Nguyễn Thị Mẫu

4.202.378

81

Nguyễn Đức Nhơn

4.542.948

82

Hồ Thị Hồng

12.026.864

83

Trần Văn Nguyên

615.790

84

Trần Văn Cách

369.474

85

Nguyễn Như Trừng

415.790

86

Nguyễn Thị Thiểu

415.790

87

Nguyễn Như Thí

415.790

88

Lê Thị Sáo

862.106

89

Lê Văn Nam

47.746.510

90

Lê Văn Tình

83.158

91

Lê Văn Sữa

369.474

92

Lê Văn Cách

20.825.157

93

Lê Ngọc Chưởng

6.362.632

94

Lê Ngọc Ái

5.063.158

95

Trần Công Sơn

25.803.308

96

Nguyễn Đức Quý

14.271.172

97

Nguyễn Đức Quang

23.091.563

98

Nguyễn Văn Hiếu

11.022.745

99

Nguyễn Văn Chủng

34.622.632

100

Trần Xuân Xinh

4.715.264

101

Lê Văn Thơi

582.106

102

Lê Thị Diêm

1.662.632

103

Lê Văn Sàng

21.490.184

104

Lê Văn Sách

27.624.927

105

Lê Ngọc Tịnh

14.176.652

106

Lê Văn Khâm

20.916.537

107

Nguyễn Hữu Doãn

415.790

108

Nguyễn Hữu Khánh

33.676.316

109

Nguyễn Hữu Khoa

31.296.703

110

Lê Hữu Thu

26.087.192

111

Lê Văn Sứ

615.790

112

Lê Thị Đào

498.948

113

Nguyễn Thị Cháu

249.474

114

Lê Thị Hẹ

5.178.186

115

Nguyễn Hữu Thật

10.366.412

116

Lê Văn Huấn

15.904.882

117

Lê Văn Tuân

9.410.316

118

Lê Văn Chuân

12.404.816

119

Lê Thị Hường

14.698.948

120

Nguyễn Đức Hóa

4.330.412

121

Phan Thị Côi

2.050.772

122

Lê Thị Bạch

2.781.632

123

Lê Văn Tuấn

26.515.485

124

Nguyễn Hữu Bình

5.321.790

125

Võ Văn Ân

1.722.106

126

Nguyễn Đức Tiện

8.841.448

127

Nguyễn Đức Vương

10.955.000

128

Phan Thị Mai

415.790

129

Nguyễn Văn Sang

7.137.632

130

Nguyễn Văn Oanh

22.944.106

131

Nguyễn Văn Hiệp

10.077.632

132

Lê Thị Dung

615.790

133

 Nguyễn Văn Hồng

6.378.257

134

Lê Văn Thung

1.108.422

135

Lê Văn Linh

11.565.000

136

Nguyễn Văn Hòa

4.969.474

137

Nguyễn Văn Nghê

7.783.948

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét