|
STT
|
HỌ VÀ TÊN CHỦ HỘ
|
SỐ TIỀN
|
|
1
|
Nguyễn Thị Sót
|
1.290.100
|
|
2
|
NguyễnThị Lịch
|
734.272
|
|
3
|
Nguyễn Hữu Niềm
|
457.000
|
|
4
|
Nguyễn Hữu Quốc
|
13.239.800
|
|
5
|
Nguyễn Hữu Thanh
|
4.672.000
|
|
6
|
Nguyễn Hữu Thọ
|
9.456.300
|
|
7
|
Trần Công Tâm
|
13.594.784
|
|
8
|
Trần Công Quang
|
4.860.600
|
|
9
|
Lê Ngọc Toại
|
8.478.800
|
|
10
|
Võ Văn Lực
|
793.000
|
|
11
|
Nguyễn Như Hiếu
|
8.804.068
|
|
12
|
Nguyễn Thị Phiến
|
2.536.024
|
|
13
|
Nguyễn Văn Ánh
|
1.802.652
|
|
14
|
Nguyễn Văn Cường
|
30.162.300
|
|
15
|
Nguyễn Hữu Minh
|
12.250.500
|
|
16
|
Nguyễn Hữu Phụng
|
4.499.500
|
|
17
|
Nguyễn Hữu Triết
|
116.500
|
|
18
|
Lê Ngọc Trâm
|
7.904.604
|
|
19
|
Lê Ngọc Tuận
|
9.139.092
|
|
20
|
Nguyễn Văn Phương
|
5.630.500
|
|
21
|
Nguyễn Văn Đạo
|
4.035.232
|
|
22
|
Nguyễn Thị Nga
|
3.204.500
|
|
23
|
Nguyễn Văn Minh
|
11.295.780
|
|
24
|
Võ Thị Lý
|
1.317.004
|
|
25
|
Nguyễn Thị Hạnh
|
3.149.984
|
|
26
|
Lê Ngọc Thoảng
|
707.616
|
|
27
|
Lê Ngọc Hiếu
|
2.366.256
|
|
28
|
Võ Văn Thạch
|
18.214.064
|
|
29
|
Võ Văn Thịnh
|
9.427.000
|
|
30
|
Võ Văn Thuần
|
1.620.564
|
|
31
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
4.541.184
|
|
32
|
Cái Thị Mỹ Nhung
|
546.500
|
|
33
|
Lê Ngọc Minh
|
18.159.900
|
|
34
|
Lê Văn Triển
|
9.108.996
|
|
35
|
Nguyễn Như Mão
|
3.376.788
|
|
36
|
Nguyễn Như Minh
|
2.015.836
|
|
37
|
Nguyễn Thị Lệ
|
8.521.900
|
|
38
|
Võ Văn Lĩnh
|
313.500
|
|
39
|
Trần Văn Thăng
|
486.000
|
|
40
|
Trần Phạm Phú Sơn
|
560.500
|
|
41
|
Nguyễn Thị Thủy
|
54.500
|
|
42
|
Nguyễn Văn Cước
|
10.555.708
|
|
43
|
Phan Thị Lạc
|
371.000
|
|
44
|
Nguyễn Hữu Liệu
|
610.000
|
|
45
|
Nguyễn Đức Lành
|
10.322.548
|
|
46
|
Nguyễn Đức Chánh
|
14.135.944
|
|
47
|
Nguyễn Đức Đạo
|
8.827.796
|
|
48
|
Nguyễn Văn Thú
|
3.874.212
|
|
49
|
Phan Văn Hùng
|
9.570.144
|
|
50
|
Nguyễn Đức Lực
|
739.000
|
|
51
|
Lê Văn Hiếu
|
11.347.668
|
|
52
|
Nguyễn Thị Phi
|
693.868
|
|
53
|
Nguyễn Thị Chợ
|
467.628
|
|
54
|
Nguyễn Hữu Dũng
|
380.000
|
|
55
|
Lê Văn Quận
|
3.161.000
|
|
56
|
Nguyễn Thị Thúc
|
810.500
|
|
57
|
Lê Văn Xước
|
8.303.868
|
|
58
|
Nguyễn Thị Lạc (S)
|
1.358.932
|
|
59
|
Lê Ngọc Quyết
|
12.618.552
|
|
60
|
Nguyễn Văn Dũng
|
7.506.860
|
|
61
|
Nguyễn Văn Đông
|
669.500
|
|
62
|
Võ Văn Nhân
|
1.176.632
|
|
63
|
Võ Văn Xinh
|
587.236
|
|
64
|
Nguyễn Văn Quang
|
13.215.640
|
|
65
|
Nguyễn Hữu Cao
|
216.000
|
|
66
|
Lê Thị Thanh
|
632.750
|
|
67
|
Nguyễn Đức Thạnh
|
4.361.000
|
|
68
|
Lê Văn Trai
|
16.036.900
|
|
69
|
Võ Văn Ngừng
|
12.019.500
|
|
70
|
Nguyễn Hữu Đích
|
1.366.496
|
|
71
|
Nguyễn Hữu Chiếm
|
10.410.324
|
|
72
|
Lê Văn Ruộng
|
393.500
|
|
73
|
Lê Văn Hai
|
10.450.180
|
|
74
|
Nguyễn Đức Hạ
|
7.667.528
|
|
75
|
Trần Văn Phát
|
1.663.696
|
|
76
|
Lê Thị Trông
|
54.500
|
|
77
|
Lê Văn Bình
|
9.736.000
|
|
78
|
Lê Văn Thuận
|
209.000
|
|
79
|
Trần Thị Hoài Hiếu
|
5.765.056
|
|
80
|
Nguyễn Thị Mẫu
|
3.424.972
|
|
81
|
Nguyễn Đức Đà
|
433.000
|
|
82
|
Nguyễn Đức Nhơn
|
11.722.500
|
|
83
|
Hồ Thị Hồng
|
416.500
|
|
84
|
Trần Văn Nguyên
|
807.472
|
|
85
|
Trần Văn Cách
|
2.264.640
|
|
86
|
Nguyễn Như Trừng
|
893.132
|
|
87
|
Nguyễn Thị Thiểu
|
892.292
|
|
88
|
Nguyễn Như Thí
|
976.164
|
|
89
|
Lê Thị Sáo
|
2.053.212
|
|
90
|
Lê Văn Trọng
|
9.288.800
|
|
91
|
Lê Văn Tình
|
107.500
|
|
92
|
Lê Văn Sữa
|
952.980
|
|
93
|
Lê Văn Cách
|
8.626.464
|
|
94
|
Lê Ngọc Chưởng
|
1.607.616
|
|
95
|
Lê Ngọc Ái
|
2.193.188
|
|
96
|
Trần Công Sơn
|
9.432.600
|
|
97
|
Nguyễn Đức Quý
|
5.347.928
|
|
98
|
Nguyễn Đức Quang
|
3.816.620
|
|
99
|
Nguyễn Văn Hiếu
|
6.645.996
|
|
100
|
Nguyễn Văn Chủng
|
2.782.500
|
|
101
|
Trần Xuân Xinh
|
10.496.436
|
|
102
|
Lê Văn Thơi
|
513.000
|
|
103
|
Nguyễn Thị Diệm
|
1.022.000
|
|
104
|
Lê Văn Sàng
|
2.403.812
|
|
105
|
Lê Văn Sách
|
11.879.520
|
|
106
|
Lê Ngọc Tịnh
|
8.776.184
|
|
107
|
Lê Văn Khâm
|
7.889.796
|
|
108
|
Nguyễn Hữu Doãn
|
3.118.900
|
|
109
|
Nguyễn Hữu Khánh
|
6.817.000
|
|
110
|
Nguyễn Hữu Khoa
|
9.023.300
|
|
111
|
Lê Hữu Thu
|
7.334.192
|
|
112
|
Lê Văn Sứ
|
1.019.288
|
|
113
|
Lê Thị Đào
|
593.500
|
|
114
|
Nguyễn Thị Cháu
|
271.000
|
|
115
|
Lê Thị Hẹ
|
4.383.304
|
|
116
|
Nguyễn Hữu Thật
|
5.697.364
|
|
117
|
Lê Văn Huấn
|
6.192.680
|
|
118
|
Lê Văn Tuân
|
2.005.200
|
|
119
|
Lê Văn Chuân
|
2.299.764
|
|
120
|
Lê Thị Hường
|
9.143.116
|
|
121
|
Nguyễn Đức Hóa
|
2.560.996
|
|
122
|
Nguyễn Đức Thiện
|
2.008.128
|
|
123
|
Lê Thị Bạch
|
1.832.300
|
|
124
|
Lê Văn Tuấn
|
9.768.856
|
|
125
|
Nguyễn Hữu Bình
|
508.500
|
|
126
|
Võ Văn Ân
|
487.500
|
|
127
|
Nguyễn Đức Tiện
|
2.790.500
|
|
128
|
Nguyễn Đức Vương
|
3.499.000
|
|
129
|
Nguyễn Hữu Vĩnh
|
1.657.400
|
|
130
|
Nguyễn Văn Sang
|
2.689.000
|
|
131
|
Nguyễn Văn Oanh
|
7.343.500
|
|
132
|
Nguyễn Văn Hiệp
|
2.396.500
|
|
133
|
Nguyễn Văn Thu
|
6.118.155
|
|
134
|
Nguyễn Văn Hồng
|
5.580.000
|
|
135
|
Lê Văn Thung
|
649.500
|
|
136
|
Lê Văn Linh
|
4.746.000
|
|
137
|
Nguyễn Văn Hòa
|
2.562.350
|
|
138
|
Nguyễn Văn Nghê
|
3.684.000
|
|
139
|
Nguyễn Như Lỵ
|
11.289.188
|
|
140
|
Nguyễn Đức Tăng
|
4.875.816
|
|
141
|
Trần Anh Tuấn
|
991.204
|
|
142
|
Nguyễn Đức Tịch
|
10.860.400
|
|
143
|
Nguyễn Đức Long
|
6.953.100
|
|
144
|
Nguyễn Đức Lưỡng
|
11.305.920
|
|
145
|
Nguyễn Đức Thuận
|
6.366.620
|
|
146
|
Nguyễn Đức Hảnh
|
10.635.472
|
|
147
|
Nguyễn Hữu Lợi
|
9.479.280
|
|
148
|
Lê Văn Bài
|
1.762.980
|
|
149
|
Lê Văn Dũng
|
8.430.932
|
|
150
|
Ngô Đức Tuấn
|
11.119.156
|
|
151
|
Ngô Đức Tài
|
1.670.900
|
|
152
|
Nguyễn Đức Thụ
|
640.500
|
|
153
|
Nguyễn Đức Thi
|
9.409.988
|
|
154
|
Nguyễn Đ. Thượng
|
2.829.908
|
|
155
|
Nguyễn Đức Tường
|
39.814.540
|
|
156
|
Nguyễn Đức Tương
|
41.406.100
|
|
157
|
Nguyễn Đức Tài
|
27.395.200
|
|
158
|
Nguyễn Thị Diệp
|
331.500
|
|
159
|
Nguyễn Thị Tòa
|
8.357.480
|
|
160
|
Lê Thị Khiếu
|
395.000
|
|
161
|
Nguyễn Đức Linh
|
9.663.900
|
|
162
|
Trần Văn Thể
|
2.608.672
|
|
163
|
Lê Văn Bình
|
15.195.500
|
|
164
|
Lê Văn Trình
|
7.254.000
|
|
165
|
Nguyễn Hữu Tánh
|
840.500
|
|
166
|
Nguyễn Hữu Cường
|
6.035.672
|
|
167
|
Nguyễn Hữu Ngự
|
7.063.180
|
|
168
|
Nguyễn Thị Sương
|
54.500
|
|
169
|
Nguyễn Như Thi
|
7.924.012
|
|
170
|
Trần Văn Chấn
|
13.423.576
|
|
171
|
Nguyễn Như Thịnh
|
431.500
|
|
172
|
Nguyễn Đức Ấm
|
2.423.988
|
|
173
|
Nguyễn Đức Xuyên
|
13.181.000
|
|
174
|
Nguyễn Đức Thông
|
5.174.940
|
|
175
|
Trần Văn Phấn
|
0
|
|
176
|
Trần Văn Bạo
|
286.000
|
|
177
|
Trần Văn Thanh
|
10.654.000
|
|
178
|
Nguyễn Đức Kháng
|
5.823.900
|
|
179
|
Nguyễn Đức Sơn
|
2.651.376
|
|
180
|
Lê Thị Đệ
|
1.046.800
|
|
181
|
Đào Lụt
|
3.332.024
|
|
182
|
Đào Duy Long
|
3.292.384
|
|
183
|
Võ Thị Vẽ
|
216.500
|
|
184
|
Nguyễn Đức Tao
|
695.888
|
|
185
|
Nguyễn Thị Xuân
|
916.150
|
|
186
|
Nguyễn Như Kha
|
7.309.836
|
|
187
|
Nguyễn Thị Sương 1
|
228.900
|
|
188
|
Nguyễn Đức Thọ
|
7.780.536
|
|
189
|
Nguyễn Đức Lộc
|
7.476.544
|
|
190
|
Nguyễn Đức Dự
|
15.351.212
|
|
191
|
Nguyễn Đức Tùy
|
960.464
|
|
192
|
Lê Ngọc Vinh
|
6.010.424
|
|
193
|
Nguyễn Đức Cường
|
10.171.692
|
|
194
|
Nguyễn Thị Thẻo
|
1.624.320
|
|
195
|
Nguyễn Như Trình
|
3.294.064
|
|
196
|
Nguyễn Như Thời
|
9.551.848
|
|
197
|
Nguyễn Đức Lược
|
620.652
|
|
198
|
Võ Văn Châu
|
2.174.996
|
|
199
|
Nguyễn Hữu Thạnh
|
6.101.400
|
|
200
|
Nguyễn Hữu Sửu
|
6.056.184
|
|
201
|
Nguyễn Hữu Phóng
|
9.294.116
|
|
202
|
Nguyễn Hữu Thứ
|
13.077.896
|
|
203
|
Nguyễn Thị Cháu
|
9.766.796
|
|
204
|
Nguyễn Đức Vang
|
6.155.408
|
|
205
|
Nguyễn Hữu Chu
|
6.211.301
|
|
206
|
Nguyễn Hữu Bình
|
3.114.984
|
|
207
|
Nguyễn Đức Giáo
|
10.093.116
|
|
208
|
Nguyễn Đức Hỷ
|
216.500
|
|
209
|
Nguyễn Đức Chớ
|
2.935.356
|
|
210
|
Lê Văn Mẫu
|
7.032.556
|
|
211
|
Nguyễn Đức Phồn
|
4.404.144
|
|
212
|
Nguyễn Đ. Khương
|
5.057.764
|
|
213
|
Nguyễn Như Thiểu
|
8.982.884
|
|
214
|
Nguyễn Như Thảnh
|
2.478.500
|
|
215
|
Nguyễn Đức Thiện
|
9.244.716
|
|
216
|
Nguyễn Đức Tài
|
2.826.468
|
|
217
|
Nguyễn Đức Tiến
|
2.186.848
|
|
218
|
Nguyễn Như Phương
|
11.664.824
|
|
219
|
Lê Ngọc Trung
|
531.500
|
|
220
|
Lê Thị Hằng
|
709.944
|
|
221
|
Nguyễn Hữu Quân
|
3.491.300
|
|
222
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
821.204
|
|
223
|
Nguyễn Hữu Đới
|
12.013.026
|
|
224
|
Nguyễn Hữu Chức
|
371.466
|
|
225
|
Nguyễn Hữu Lưa
|
10.024.500
|
|
226
|
Nguyễn Hữu Thành
|
353.000
|
|
227
|
Trần Thị Thẻo
|
1.775.664
|
|
228
|
Nguyễn Thị Huệ
|
1.407.572
|
|
229
|
Nguyễn Hữu Bửu
|
3.269.288
|
|
230
|
Nguyễn Thị Đíu
|
377.000
|
|
231
|
Hồ Văn Tám
|
17.008.896
|
|
232
|
Hồ Tuấn
|
2.852.500
|
|
233
|
Hồ Tý
|
21.335.000
|
|
234
|
Nguyễn Hữu Có
|
8.781.668
|
|
235
|
Nguyễn Hữu Thành
|
5.347.000
|
|
236
|
Nguyễn Thị Tránh
|
278.500
|
|
237
|
Nguyễn Thị Cành
|
1.339.768
|
|
238
|
Nguyễn Đức Vân
|
1.702.592
|
|
239
|
Nguyễn Đức Khánh
|
10.587.780
|
|
240
|
Võ Văn Giả
|
9.674.376
|
|
241
|
Võ Văn Thuyết
|
1.198.000
|
|
242
|
Võ Văn Quốc
|
8.392.000
|
|
243
|
Nguyễn Thị Gái
|
663.000
|
|
244
|
Nguyễn Đức Hồng
|
422.500
|
|
245
|
Nguyễn Hữu Phong
|
374.400
|
|
246
|
Nguyễn Hữu Toán
|
5.359.172
|
|
247
|
Nguyễn Hữu Ái
|
11.746.344
|
|
248
|
Nguyễn Đức Nồng
|
381.500
|
|
249
|
Nguyễn Đức Phả
|
0
|
|
250
|
Nguyễn Đức Bình
|
5.427.900
|
|
251
|
Nguyễn Hữu Thành c
|
4.673.852
|
excel Trên tất cả cảc cột
Thứ Ba, 22 tháng 8, 2017
KẾ HOẠCH CHỈ TIÊU THANH TOÁN GIAO NỘP HÈ THU 2017
Đăng ký:
Bài đăng (Atom)