excel Trên tất cả cảc cột

Tên

Email *

Thông báo *

Thứ Ba, 22 tháng 8, 2017

KẾ HOẠCH CHỈ TIÊU THANH TOÁN GIAO NỘP HÈ THU 2017

STT
HỌ VÀ TÊN CHỦ HỘ
SỐ TIỀN
1
Nguyễn Thị Sót
1.290.100
2
NguyễnThị Lịch
734.272
3
Nguyễn Hữu Niềm
457.000
4
Nguyễn Hữu Quốc
13.239.800
5
Nguyễn Hữu Thanh
4.672.000
6
Nguyễn Hữu Thọ
9.456.300
7
Trần Công Tâm
13.594.784
8
Trần Công Quang
4.860.600
9
Lê Ngọc Toại
8.478.800
10
Võ Văn Lực
793.000
11
Nguyễn Như Hiếu
8.804.068
12
Nguyễn Thị Phiến
2.536.024
13
Nguyễn Văn Ánh
1.802.652
14
Nguyễn Văn Cường
30.162.300
15
Nguyễn Hữu Minh
12.250.500
16
Nguyễn Hữu Phụng
4.499.500
17
Nguyễn Hữu Triết
116.500
18
Lê Ngọc Trâm
7.904.604
19
Lê Ngọc Tuận
9.139.092
20
Nguyễn Văn Phương
5.630.500
21
Nguyễn Văn Đạo
4.035.232
22
Nguyễn Thị Nga
3.204.500
23
Nguyễn Văn Minh
11.295.780
24
Võ Thị Lý
1.317.004
25
Nguyễn Thị Hạnh
3.149.984
26
Lê Ngọc Thoảng
707.616
27
Lê Ngọc Hiếu
2.366.256
28
Võ Văn Thạch
18.214.064
29
Võ Văn Thịnh
9.427.000
30
Võ Văn Thuần
1.620.564
31
Nguyễn Thị Tuyết
4.541.184
32
Cái Thị Mỹ Nhung
546.500
33
Lê Ngọc Minh
18.159.900
34
Lê Văn Triển
9.108.996
35
Nguyễn Như Mão
3.376.788
36
Nguyễn Như Minh
2.015.836
37
Nguyễn Thị Lệ
8.521.900
38
Võ Văn Lĩnh
313.500
39
Trần Văn Thăng
486.000
40
Trần Phạm  Phú Sơn
560.500
41
Nguyễn Thị Thủy
54.500
42
Nguyễn Văn Cước
10.555.708
43
Phan Thị Lạc
371.000
44
Nguyễn Hữu Liệu
610.000
45
Nguyễn  Đức Lành
10.322.548
46
Nguyễn Đức Chánh
14.135.944
47
Nguyễn Đức Đạo
8.827.796
48
Nguyễn Văn Thú
3.874.212
49
Phan Văn Hùng
9.570.144
50
Nguyễn Đức Lực
739.000
51
Lê Văn Hiếu
11.347.668
52
Nguyễn Thị Phi
693.868
53
Nguyễn Thị Chợ
467.628
54
Nguyễn Hữu Dũng
380.000
55
Lê Văn Quận
3.161.000
56
Nguyễn Thị Thúc
810.500
57
Lê Văn Xước
8.303.868
58
Nguyễn Thị Lạc (S)
1.358.932
59
Lê Ngọc Quyết
12.618.552
60
Nguyễn Văn Dũng
7.506.860
61
Nguyễn Văn Đông
669.500
62
Võ Văn Nhân
1.176.632
63
Võ Văn Xinh
587.236
64
Nguyễn Văn Quang
13.215.640
65
Nguyễn Hữu Cao
216.000
66
Lê Thị Thanh
632.750
67
Nguyễn Đức Thạnh
4.361.000
68
Lê Văn Trai
16.036.900
69
Võ Văn Ngừng
12.019.500
70
Nguyễn Hữu Đích
1.366.496
71
Nguyễn Hữu Chiếm
10.410.324
72
Lê Văn Ruộng
393.500
73
Lê Văn Hai
10.450.180
74
Nguyễn Đức Hạ
7.667.528
75
Trần Văn Phát
1.663.696
76
Lê Thị Trông
54.500
77
Lê Văn Bình
9.736.000
78
Lê Văn Thuận
209.000
79
Trần Thị Hoài Hiếu
5.765.056
80
Nguyễn Thị Mẫu
3.424.972
81
Nguyễn Đức Đà
433.000
82
Nguyễn Đức Nhơn
11.722.500
83
Hồ Thị Hồng
416.500
84
Trần Văn Nguyên
807.472
85
Trần Văn Cách
2.264.640
86
Nguyễn Như Trừng
893.132
87
Nguyễn Thị Thiểu
892.292
88
Nguyễn Như Thí
976.164
89
Lê Thị Sáo
2.053.212
90
Lê Văn Trọng
9.288.800
91
Lê Văn Tình
107.500
92
Lê Văn Sữa
952.980
93
Lê Văn Cách
8.626.464
94
Lê Ngọc Chưởng
1.607.616
95
Lê Ngọc Ái
2.193.188
96
Trần Công Sơn
9.432.600
97
Nguyễn Đức Quý
5.347.928
98
Nguyễn Đức Quang
3.816.620
99
Nguyễn Văn Hiếu
6.645.996
100
Nguyễn Văn Chủng
2.782.500
101
Trần Xuân Xinh
10.496.436
102
Lê Văn Thơi
513.000
103
Nguyễn Thị Diệm
1.022.000
104
Lê Văn Sàng
2.403.812
105
Lê Văn Sách
11.879.520
106
Lê Ngọc Tịnh
8.776.184
107
Lê Văn Khâm
7.889.796
108
Nguyễn Hữu Doãn
3.118.900
109
Nguyễn Hữu Khánh
6.817.000
110
Nguyễn Hữu Khoa
9.023.300
111
Lê Hữu Thu
7.334.192
112
Lê Văn Sứ
1.019.288
113
Lê Thị Đào
593.500
114
Nguyễn Thị Cháu
271.000
115
Lê Thị Hẹ
4.383.304
116
Nguyễn Hữu Thật
5.697.364
117
Lê Văn Huấn
6.192.680
118
Lê Văn Tuân
2.005.200
119
Lê Văn Chuân
2.299.764
120
Lê Thị Hường
9.143.116
121
Nguyễn Đức Hóa
2.560.996
122
Nguyễn Đức Thiện
2.008.128
123
Lê Thị Bạch
1.832.300
124
Lê Văn Tuấn
9.768.856
125
Nguyễn Hữu Bình
508.500
126
Võ Văn Ân
487.500
127
Nguyễn Đức Tiện
2.790.500
128
Nguyễn Đức Vương
3.499.000
129
Nguyễn Hữu Vĩnh
1.657.400
130
Nguyễn Văn Sang
2.689.000
131
Nguyễn Văn Oanh
7.343.500
132
Nguyễn Văn Hiệp
2.396.500
133
Nguyễn Văn Thu
6.118.155
134
 Nguyễn Văn Hồng
5.580.000
135
Lê Văn Thung
649.500
136
Lê Văn Linh
4.746.000
137
Nguyễn Văn Hòa
2.562.350
138
Nguyễn Văn Nghê
3.684.000
139
Nguyễn Như Lỵ
11.289.188
140
Nguyễn Đức Tăng
4.875.816
141
Trần Anh Tuấn
991.204
142
Nguyễn Đức Tịch
10.860.400
143
Nguyễn Đức Long
6.953.100
144
Nguyễn Đức Lưỡng
11.305.920
145
Nguyễn Đức Thuận
6.366.620
146
Nguyễn Đức Hảnh
10.635.472
147
Nguyễn Hữu Lợi
9.479.280
148
Lê Văn Bài
1.762.980
149
Lê Văn Dũng
8.430.932
150
Ngô Đức  Tuấn
11.119.156
151
Ngô Đức Tài
1.670.900
152
Nguyễn Đức Thụ
640.500
153
Nguyễn Đức Thi
9.409.988
154
Nguyễn Đ. Thượng
2.829.908
155
Nguyễn Đức Tường
39.814.540
156
Nguyễn Đức Tương
41.406.100
157
Nguyễn Đức Tài
27.395.200
158
Nguyễn Thị Diệp
331.500
159
Nguyễn Thị Tòa
8.357.480
160
Lê Thị Khiếu
395.000
161
Nguyễn Đức Linh
9.663.900
162
Trần Văn Thể
2.608.672
163
Lê Văn Bình
15.195.500
164
Lê Văn Trình
7.254.000
165
Nguyễn Hữu Tánh
840.500
166
Nguyễn Hữu Cường
6.035.672
167
Nguyễn Hữu Ngự
7.063.180
168
Nguyễn Thị Sương
54.500
169
Nguyễn Như Thi
7.924.012
170
Trần Văn Chấn
13.423.576
171
Nguyễn Như Thịnh
431.500
172
Nguyễn Đức Ấm
2.423.988
173
Nguyễn Đức Xuyên
13.181.000
174
Nguyễn Đức Thông
5.174.940
175
Trần Văn Phấn
0
176
Trần Văn Bạo
286.000
177
Trần Văn Thanh
10.654.000
178
Nguyễn Đức Kháng
5.823.900
179
Nguyễn Đức Sơn
2.651.376
180
Lê Thị Đệ
1.046.800
181
 Đào Lụt
3.332.024
182
Đào Duy Long
3.292.384
183
Võ Thị Vẽ
216.500
184
Nguyễn Đức Tao
695.888
185
Nguyễn Thị Xuân
916.150
186
Nguyễn Như Kha
7.309.836
187
Nguyễn Thị Sương 1
228.900
188
Nguyễn Đức Thọ
7.780.536
189
Nguyễn Đức Lộc
7.476.544
190
Nguyễn Đức Dự
15.351.212
191
Nguyễn Đức Tùy
960.464
192
Lê Ngọc Vinh
6.010.424
193
Nguyễn Đức Cường
10.171.692
194
Nguyễn Thị Thẻo
1.624.320
195
Nguyễn Như Trình
3.294.064
196
Nguyễn Như Thời
9.551.848
197
Nguyễn Đức Lược
620.652
198
Võ Văn Châu
2.174.996
199
Nguyễn Hữu Thạnh
6.101.400
200
Nguyễn Hữu Sửu
6.056.184
201
Nguyễn Hữu Phóng
9.294.116
202
Nguyễn Hữu Thứ
13.077.896
203
Nguyễn Thị Cháu
9.766.796
204
Nguyễn Đức Vang
6.155.408
205
Nguyễn Hữu Chu
6.211.301
206
Nguyễn Hữu Bình
3.114.984
207
Nguyễn Đức Giáo
10.093.116
208
Nguyễn Đức Hỷ
216.500
209
Nguyễn Đức Chớ
2.935.356
210
Lê Văn Mẫu
7.032.556
211
Nguyễn Đức Phồn
4.404.144
212
Nguyễn Đ. Khương
5.057.764
213
Nguyễn Như Thiểu
8.982.884
214
Nguyễn Như Thảnh
2.478.500
215
Nguyễn Đức Thiện
9.244.716
216
Nguyễn Đức Tài
2.826.468
217
Nguyễn Đức Tiến
2.186.848
218
Nguyễn Như Phương
11.664.824
219
Lê Ngọc Trung
531.500
220
Lê  Thị Hằng
709.944
221
Nguyễn Hữu Quân
3.491.300
222
Nguyễn Thị Ngọc
821.204
223
Nguyễn Hữu Đới
12.013.026
224
Nguyễn Hữu Chức
371.466
225
Nguyễn Hữu Lưa
10.024.500
226
Nguyễn Hữu Thành
353.000
227
Trần Thị Thẻo
1.775.664
228
Nguyễn Thị Huệ
1.407.572
229
Nguyễn Hữu Bửu
3.269.288
230
Nguyễn Thị Đíu
377.000
231
Hồ Văn Tám
17.008.896
232
Hồ Tuấn
2.852.500
233
Hồ  Tý
21.335.000
234
Nguyễn Hữu Có
8.781.668
235
Nguyễn Hữu Thành
5.347.000
236
Nguyễn Thị Tránh
278.500
237
Nguyễn Thị Cành
1.339.768
238
Nguyễn Đức Vân
1.702.592
239
Nguyễn Đức Khánh
10.587.780
240
Võ Văn Giả
9.674.376
241
Võ Văn Thuyết
1.198.000
242
Võ Văn Quốc
8.392.000
243
Nguyễn Thị Gái
663.000
244
Nguyễn Đức Hồng
422.500
245
Nguyễn Hữu Phong
374.400
246
Nguyễn Hữu Toán
5.359.172
247
Nguyễn Hữu Ái
11.746.344
248
Nguyễn Đức Nồng
381.500
249
Nguyễn Đức Phả
0
250
Nguyễn Đức Bình
5.427.900
251
Nguyễn Hữu Thành c
4.673.852