excel Trên tất cả cảc cột

Tên

Email *

Thông báo *

Thứ Năm, 28 tháng 8, 2014

CHỈ TIÊU GIAO NỘP KHU VỰC 2 VỤ HÈ THU 2014

CHỈ TIÊU GIAO NỘP VỤ HÈ THU KHU VỰC 2 HTX HƯNG NHƠN


STT
CHỦ HỘ
Lượng
Lúa




Nộp
Tiền
140
Nguyễn
Như Lỵ
559.6


10,042,000
141
Nguyễn
Đức Tăng
146.8


4,240,000
142
Trần
Anh Tuấn
136.0


184,000
143
Nguyễn
Đức Tịch
72.7


10,654,500
144
Nguyễn
Đức Long
13.1


6,722,900
145
Nguyễn
Đức Lưỡng
485.8


8,873,000
146
Nguyễn
Đức Thuận
409.9


4,985,000
147
Nguyễn
Đức Hảnh
414.7


6,222,500
148
Nguyễn
Hữu Lợi
452.3


7,025,500
149
Văn Bài
271.2


2,557,500
150
Văn Dũng
181.6


4,553,500
151
Ngô
 Tuấn
490.4


7,149,500
152
Ngô
 Tài
13.1


496,600
153
Nguyễn
Đức Thụ
89.6


184,500
154
Nguyễn
Đức Thi
439.0


6,622,000
155
Nguyễn
Đ. Thượng
136.0


2,468,500
156
Nguyễn
Đức Tường
3,067.7


22,677,000
157
Nguyễn
Đức Tương
2.0


8,117,000
158
Nguyễn
Đức Tài
3.0


183,500
159
Nguyễn
Thị Diệp
208.1


4,494,200
160
Nguyễn
Thị Tòa
476.6


7,832,000
161
Thị Khiếu
48.5


121,500
162
Nguyễn
Đức Linh
34.3


9,269,500
163
Trần
Văn Thể
394.8


212,000
164
Văn Bình
43.4


10,638,500
165
Văn Trình
70.4


7,229,000
166
Nguyễn
Hữu Tánh
99.7


456,000
167
Nguyễn
Hữu Cường
284.0


6,646,500
168
Nguyễn
Hữu Ngự
330.8


4,903,000
169
Nguyễn
Thị Sương
9.1


0
170
Nguyễn
Như Thi
135.5


2,183,000
171
Trần
Văn Chấn
213.8


218,000
172
Nguyễn
Như Thịnh
55.3


125,000
173
Nguyễn
Đức Ấm
112.2


1,036,000
174
Nguyễn
Đức Xuyên
51.5


3,786,500
175
Nguyễn
Đức Thông
85.3


5,524,500
176
Trần
Văn Phấn
0.0


0







STT
CHỦ HỘ
Lượng


Nộp
Lúa


Tiền
177
Trần
Văn Bạo
30.3


1,500
178
Trần
Văn Thanh
48.5


1,810,500
179
Nguyễn
Đức Kháng
420.0


4,129,400
180
Nguyễn
Đức Sơn
205.1


471,000
181
Thị Đệ
50.5


1,244,000
182
Đào
 Lụt
405.1


1,185,500
183
Đào
Duy Long
421.8


1,674,500
184
Thị Vẽ
20.2


92,000
185
Nguyễn
Đức Tao
68.7


153,500
186
Nguyễn
Thị Xuân
326.2


122,000
187
Nguyễn
Như Kha
503.4


5,260,500
188
Nguyễn
Thị Sương 1
18.2


0
189
Nguyễn
Đức Thọ
329.2


6,338,000
190
Nguyễn
Đức Lộc
275.7


12,312,000
191
Nguyễn
Đức Dự
678.3


10,313,000
192
Nguyễn
Đức Tùy
144.5


500
193
Ngọc Vinh
430.4


8,738,000
194
Nguyễn
Đức Cường
499.8


8,393,000
195
Nguyễn
Thị Thẻo
247.0


121,500
196
Nguyễn
Như Trình
98.7


184,500
197
Nguyễn
Như Thời
270.2


6,140,000
198
Nguyễn
Đức Lược
425.5


6,194,000
199
Văn Châu
345.9


184,500
200
Nguyễn
Hữu Thạnh
96.4


14,018,600
201
Nguyễn
Hữu Sửu
354.7


1,885,000
202
Nguyễn
Hữu Phóng
519.1


6,216,500
203
Nguyễn
Hữu Thứ
726.5


7,727,500
204
Nguyễn
Thị Cháu
372.9


7,533,500
205
Nguyễn
Đức Vang
728.4


7,784,000
206
Nguyễn
Hữu Chu
77.8


1,539,000
207
Nguyễn
Hữu Bình
63.3


778,000
208
Nguyễn
Đức Giáo
389.7


7,409,500
209
Nguyễn
Đức Hỷ
29.3


152,000
210
Nguyễn
Đức Chớ
283.1


121,000
211
Văn Mẫu
165.9


4,280,400
212
Nguyễn
Đức Phồn
342.5


2,989,000
213
Nguyễn
Đ. Khương
289.0


2,102,000
214
Nguyễn
Như Thiểu
407.2


5,732,000
215
Nguyễn
Như Thảnh
102.1


1,611,000
216
Nguyễn
Đức Thiện
399.8


7,180,500
STT
CHỦ HỘ
Lượng


Nộp
Lúa


Tiền
217
Nguyễn
Đức Tài
1,696.1


11,503,000
218
Nguyễn
Đức Tiến
42.1


9,310,500
219
Nguyễn
Như Phương
437.9


7,912,000
220
Ngọc Trung
41.4


244,500
221
Thij Hằng
69.7


5,954,000
222
Nguyễn
Hữu Quân
52.2


124,000
223
Nguyễn
Thị Ngọc
287.8


184,000
224
Nguyễn
Hữu Đới
556.7


9,090,000
225
Nguyễn
Hữu Chức
10,326.5


32,458,027
226
Nguyễn
Hữu Lưa
61.6


8,516,500
227
Nguyễn
Hữu Thành
12.1


183,500
228
Trần
Thị Thẻo
117.9


121,000
229
Nguyễn
Thị Huệ
72.9


1,011,000
230
Nguyễn
Hữu Bửu
409.9


5,747,500
231
Nguyễn
Thị Đíu
32.3


184,500
232
Hồ
Văn Tám
109.9


16,265,500
233
Hồ
Tuấn
22.2


1,212,000
234
Hồ
 Tý
955.1


1,043,000
235
Nguyễn
Hữu Có
138.2


3,341,000
236
Nguyễn
Hữu Thành
97.0


2,289,000
237
Nguyễn
Thị Tránh
29.3


121,000
238
Nguyễn
Thị Cành
206.3


120,500
239
Nguyễn
Đức Vân
106.7


1,570,500
240
Nguyễn
Đức Khánh
1,216.9


16,056,000
241
Văn Giả
559.1


5,466,500
242
Văn Thuyết
13.1


184,000
243
Văn Quốc
433.0


5,251,000
244
Nguyễn
Thị Gái
52.5


814,500
245
Nguyễn
Đức Hồng
43.1


213,000
246
Nguyễn
Hữu Phong
41.3


91,500
247
Nguyễn
Hữu Toán
514.5


3,973,500
248
Nguyễn
Hữu Ái
495.9


3,765,500
249
Nguyễn
Đức Nồng
64.7


1,600
250
Nguyễn
Đức Phả
0.0


0









TỔNG KV2
40,964.6


487,080,727