Dự cưới ngày 10/10 năm Mậu Tuất 2018 tại Hắc Dịch ,Mỹ Xuân
excel Trên tất cả cảc cột
Thứ Hai, 27 tháng 8, 2018
THÔNG BÁO CHỈ TIÊU GIAO NỘP VỤ HÈ THU 2018
|
STT
|
HỌ VÀ TÊN CHỦ HỘ
|
SỐ TIỀN
|
|
1
|
Nguyễn
Thị Sót
|
898.000
|
|
2
|
NguyễnThị
Lịch
|
629.000
|
|
3
|
Nguyễn
Hữu Niềm
|
822.000
|
|
4
|
Nguyễn
Hữu Quốc
|
11.339.000
|
|
5
|
Nguyễn
Hữu Thanh
|
5.000.250
|
|
6
|
Nguyễn
Hữu Thọ
|
16.785.600
|
|
7
|
Trần
Công Tâm
|
17.721.916
|
|
8
|
Trần
Công Quang
|
1.013.000
|
|
9
|
Lê
Ngọc Toại
|
1.992.100
|
|
10
|
Võ
Văn Lực
|
1.685.600
|
|
11
|
Nguyễn
Như Hiếu
|
8.231.668
|
|
12
|
Nguyễn
Thị Phiến
|
3.108.924
|
|
13
|
Nguyễn
Văn Ánh
|
431.000
|
|
14
|
Nguyễn
Văn Cường
|
28.467.080
|
|
15
|
Nguyễn
Hữu Minh
|
15.273.000
|
|
16
|
Nguyễn
Hữu Phụng
|
4.059.500
|
|
17
|
Nguyễn
Hữu Triết
|
897.500
|
|
18
|
Lê
Ngọc Trâm
|
8.676.454
|
|
19
|
Lê
Ngọc Tuận
|
8.622.592
|
|
20
|
Nguyễn
Văn Phương
|
5.173.500
|
|
21
|
Nguyễn
Văn Đạo
|
5.489.816
|
|
22
|
Nguyễn
Thị Nga
|
4.017.800
|
|
23
|
Nguyễn
Văn Minh
|
3.949.512
|
|
24
|
Võ
Thị Lý
|
1.621.004
|
|
25
|
Nguyễn
Thị Hạnh
|
3.570.834
|
|
26
|
Lê
Ngọc Thoảng
|
1.452.116
|
|
27
|
Lê
Ngọc Hiếu
|
2.192.252
|
|
28
|
Võ
Văn Thạch
|
11.895.140
|
|
29
|
Võ
Văn Thịnh
|
14.029.738
|
|
30
|
Võ
Văn Thuần
|
719.500
|
|
31
|
Nguyễn
Thị Tuyết
|
5.775.884
|
|
32
|
Cái
Thị Mỹ Nhung
|
540.000
|
|
33
|
Lê
Ngọc Minh
|
14.268.250
|
|
34
|
Lê
Văn Triển
|
8.539.290
|
|
35
|
Nguyễn
Như Mão
|
3.670.288
|
|
36
|
Nguyễn
Như Minh
|
2.327.336
|
|
37
|
Nguyễn
Thị Lệ
|
9.243.500
|
|
38
|
Võ
Văn Lĩnh
|
4.180.300
|
|
39
|
Trần
Văn Thăng
|
827.000
|
|
40
|
Trần
Phạm Phú Sơn
|
783.000
|
|
41
|
Nguyễn
Thị Thủy
|
89.000
|
|
42
|
Nguyễn
Văn Cước
|
11.156.208
|
|
43
|
Phan
Thị Lạc
|
708.000
|
|
44
|
Nguyễn
Hữu Liệu
|
905.500
|
|
45
|
Nguyễn Đức Lành
|
11.416.048
|
|
46
|
Nguyễn
Đức Chánh
|
15.145.660
|
|
47
|
Nguyễn
Đức Đạo
|
13.685.222
|
|
48
|
Nguyễn
Văn Thú
|
4.183.712
|
|
49
|
Phan
Văn Hùng
|
7.651.500
|
|
50
|
Nguyễn
Đức Lực
|
7.082.112
|
|
51
|
Lê
Văn Hiếu
|
13.369.918
|
|
52
|
Nguyễn
Thị Phi
|
1.071.368
|
|
53
|
Nguyễn
Thị Chợ
|
1.401.128
|
|
54
|
Nguyễn
Hữu Dũng
|
727.000
|
|
55
|
Lê
Văn Quận
|
3.378.000
|
|
56
|
Nguyễn
Thị Thúc
|
1.215.500
|
|
57
|
Lê
Văn Xước
|
3.437.368
|
|
58
|
Nguyễn
Thị Lạc (S)
|
1.137.500
|
|
59
|
Lê
Ngọc Quyết
|
14.682.484
|
|
60
|
Nguyễn
Văn Dũng
|
8.207.260
|
|
61
|
Nguyễn
Văn Đông
|
1.342.500
|
|
62
|
Võ
Văn Nhân
|
1.511.500
|
|
63
|
Võ
Văn Xinh
|
1.053.132
|
|
64
|
Nguyễn
Văn Quang
|
8.312.192
|
|
65
|
Nguyễn
Hữu Cao
|
216.500
|
|
66
|
Lê
Thị Thanh
|
666.500
|
|
67
|
Nguyễn
Đức Thạnh
|
6.033.400
|
|
68
|
Lê
Văn Trai
|
6.957.800
|
|
69
|
Võ
Văn Ngừng
|
11.085.000
|
|
70
|
Nguyễn
Hữu Đích
|
4.558.526
|
|
71
|
Nguyễn
Hữu Chiếm
|
2.472.720
|
|
72
|
Lê
Văn Ruộng
|
736.500
|
|
73
|
Lê
Văn Hai
|
10.567.500
|
|
74
|
Nguyễn
Đức Hạ
|
8.087.528
|
|
75
|
Trần
Văn Phát
|
1.603.740
|
|
76
|
Lê
Thị Trông
|
799.000
|
|
77
|
Lê
Văn Bình
|
11.007.700
|
|
78
|
Lê
Văn Thuận
|
649.500
|
|
79
|
Trần
Thị Hoài Hiếu
|
12.388.356
|
|
80
|
Nguyễn
Thị Mẫu
|
3.388.208
|
|
81
|
Nguyễn
Đức Đà
|
378.000
|
|
82
|
Nguyễn
Đức Nhơn
|
8.398.700
|
|
83
|
Hồ
Thị Hồng
|
1.159.000
|
|
84
|
Trần
Văn Nguyên
|
294.500
|
|
85
|
Trần
Văn Cách
|
4.402.624
|
|
86
|
Nguyễn
Như Trừng
|
792.000
|
|
87
|
Nguyễn
Thị Thiểu
|
754.000
|
|
88
|
Nguyễn
Như Thí
|
1.276.664
|
|
89
|
Lê
Thị Sáo
|
1.844.712
|
|
90
|
Lê
Văn Trọng
|
10.106.400
|
|
91
|
Lê
Văn Tình
|
461.000
|
|
92
|
Lê
Văn Sữa
|
1.633.480
|
|
93
|
Lê
Văn Cách
|
7.948.764
|
|
94
|
Lê
Ngọc Chưởng
|
2.428.992
|
|
95
|
Lê
Ngọc Ái
|
9.204.112
|
|
96
|
Trần
Công Sơn
|
9.935.132
|
|
97
|
Nguyễn
Đức Quý
|
6.720.278
|
|
98
|
Nguyễn
Đức Quang
|
4.896.836
|
|
99
|
Nguyễn
Văn Hiếu
|
5.692.412
|
|
100
|
Nguyễn
Văn Chủng
|
1.969.424
|
|
101
|
Trần
Xuân Xinh
|
11.420.936
|
|
102
|
Lê
Văn Thơi
|
880.500
|
|
103
|
Nguyễn
Thị Diệm
|
1.252.000
|
|
104
|
Lê
Văn Sàng
|
1.634.000
|
|
105
|
Lê
Văn Sách
|
10.939.620
|
|
106
|
Lê
Ngọc Tịnh
|
9.603.084
|
|
107
|
Lê
Văn Khâm
|
7.523.546
|
|
108
|
Nguyễn
Hữu Doãn
|
3.166.000
|
|
109
|
Nguyễn
Hữu Khánh
|
7.433.400
|
|
110
|
Nguyễn
Hữu Khoa
|
8.307.900
|
|
111
|
Lê
Hữu Thu
|
7.142.092
|
|
112
|
Lê
Văn Sứ
|
791.500
|
|
113
|
Lê
Thị Đào
|
859.500
|
|
114
|
Nguyễn
Thị Cháu
|
606.500
|
|
115
|
Lê
Thị Hẹ
|
5.293.152
|
|
116
|
Nguyễn
Hữu Thật
|
6.376.914
|
|
117
|
Lê
Văn Huấn
|
6.628.430
|
|
118
|
Lê
Văn Tuân
|
1.806.600
|
|
119
|
Lê
Văn Chuân
|
4.753.864
|
|
120
|
Lê
Thị Hường
|
8.957.466
|
|
121
|
Nguyễn
Đức Hóa
|
2.326.596
|
|
122
|
Phan
Thị Côi
|
2.114.128
|
|
123
|
Lê
Thị Bạch
|
1.046.476
|
|
124
|
Lê
Văn Tuấn
|
11.487.262
|
|
125
|
Nguyễn
Hữu Bình
|
943.000
|
|
126
|
Võ
Văn Ân
|
467.000
|
|
127
|
Nguyễn
Đức Tiện
|
3.403.100
|
|
128
|
Nguyễn
Đức Vương
|
4.204.500
|
|
129
|
Nguyễn
Hữu Vĩnh
|
1.069.900
|
|
130
|
Nguyễn
Văn Sang
|
3.741.000
|
|
131
|
Nguyễn
Văn Oanh
|
5.548.500
|
|
132
|
Nguyễn
Văn Hiệp
|
2.358.500
|
|
133
|
Lê
Thi Kim Dung
|
319.500
|
|
134
|
Nguyễn Văn Hồng
|
4.309.600
|
|
135
|
Lê
Văn Thung
|
547.000
|
|
136
|
Lê
Văn Linh
|
4.798.500
|
|
137
|
Nguyễn
Văn Hòa
|
3.001.000
|
|
138
|
Nguyễn
Văn Nghê
|
3.512.000
|
|
139
|
Lê
Văn Hùng
|
9.606.050
|
|
|
TỔNG
CỘNG
|
704.486.180
|
|
140
|
Nguyễn
Như Lỵ
|
8.100.788
|
|
141
|
Nguyễn
Đức Tăng
|
5.394.766
|
|
142
|
Trần
Anh Tuấn
|
977.000
|
|
143
|
Nguyễn
Đức Tịch
|
10.813.500
|
|
144
|
Nguyễn
Đức Long
|
12.271.750
|
|
145
|
Nguyễn
Đức Lưỡng
|
10.305.410
|
|
146
|
Nguyễn
Đức Thuận
|
8.385.274
|
|
147
|
Nguyễn
Đức Hảnh
|
10.284.680
|
|
148
|
Nguyễn
Hữu Lợi
|
10.100.880
|
|
149
|
Lê
Văn Bài
|
2.090.980
|
|
150
|
Lê
Văn Dũng
|
9.979.482
|
|
151
|
Ngô
Đức Tuấn
|
10.874.156
|
|
152
|
Ngô
Đức Tài
|
1.835.850
|
|
153
|
Nguyễn
Đức Thụ
|
837.500
|
|
154
|
Nguyễn
Đức Thi
|
9.771.188
|
|
155
|
Nguyễn
Đ. Thượng
|
3.705.308
|
|
156
|
Nguyễn
Đức Tường
|
32.880.350
|
|
157
|
Nguyễn
Đức Tương
|
32.107.850
|
|
158
|
Nguyễn
Đức Tài
|
21.840.800
|
|
159
|
Nguyễn
Thị Diệp
|
328.000
|
|
160
|
Nguyễn
Thị Tòa
|
7.681.980
|
|
161
|
Lê
Thị Khiếu
|
863.500
|
|
162
|
Nguyễn
Đức Linh
|
7.362.600
|
|
163
|
Trần
Văn Thể
|
3.465.956
|
|
164
|
Lê
Văn Bình
|
15.508.800
|
|
165
|
Lê
Văn Trình
|
7.704.500
|
|
166
|
Nguyễn
Hữu Tánh
|
1.199.000
|
|
167
|
Nguyễn
Hữu Cường
|
3.687.840
|
|
168
|
Nguyễn
Hữu Ngự
|
8.196.508
|
|
169
|
Nguyễn
Thị Sương
|
49.000
|
|
170
|
Nguyễn
Như Thi
|
7.617.112
|
|
171
|
Nguyễn
Thị Hựu
|
15.519.024
|
|
172
|
Nguyễn
Như Thịnh
|
739.500
|
|
173
|
Nguyễn
Đức Ấm
|
4.748.428
|
|
174
|
Nguyễn
Đức Xuyên
|
13.323.650
|
|
175
|
Nguyễn
Đức Thông
|
8.472.900
|
|
176
|
Trần
Văn Phấn
|
750.000
|
|
177
|
Thái
Thị Cháu
|
315.500
|
|
178
|
Trần
Văn Thanh
|
12.725.200
|
|
179
|
Nguyễn
Đức Kháng
|
6.192.050
|
|
180
|
Nguyễn
Đức Sơn
|
2.537.000
|
|
181
|
Lê
Thị Đệ
|
2.148.200
|
|
182
|
Đào Lụt
|
4.500.524
|
|
183
|
Đào
Duy Long
|
4.582.284
|
|
184
|
Võ
Thị Vẽ
|
557.500
|
|
185
|
Nguyễn
Đức Tao
|
883.500
|
|
186
|
Nguyễn
Thị Xuân
|
852.000
|
|
187
|
Nguyễn
Như Kha
|
6.558.380
|
|
188
|
Nguyễn
Thị Sương 1
|
98.000
|
|
189
|
Nguyễn
Đức Thọ
|
6.966.836
|
|
190
|
Nguyễn
Đức Lộc
|
8.835.694
|
|
191
|
Nguyễn
Đức Dự
|
15.052.512
|
|
192
|
Nguyễn
Đức Tùy
|
949.464
|
|
193
|
Lê
Ngọc Vinh
|
8.564.424
|
|
194
|
Nguyễn
Đức Cường
|
11.558.250
|
|
195
|
Nguyễn
Thị Thẻo
|
1.968.820
|
|
196
|
Nguyễn
Như Trình
|
877.000
|
|
197
|
Nguyễn
Như Thời
|
10.182.098
|
|
198
|
Nguyễn
Đức Lược
|
952.652
|
|
199
|
Võ
Văn Châu
|
1.601.968
|
|
200
|
Nguyễn
Hữu Thạnh
|
14.550.950
|
|
201
|
Nguyễn
Hữu Sửu
|
7.459.484
|
|
202
|
Nguyễn
Hữu Phóng
|
9.585.716
|
|
203
|
Nguyễn
Hữu Thứ
|
15.243.596
|
|
204
|
Nguyễn
Đức Tý
|
10.735.696
|
|
205
|
Nguyễn
Đức Vang
|
8.298.800
|
|
206
|
Nguyễn
Hữu Chu
|
11.625.602
|
|
207
|
Nguyễn
Hữu Bình
|
3.494.984
|
|
208
|
Nguyễn
Đức Giáo
|
3.638.816
|
|
209
|
Nguyễn
Đức Hỷ
|
659.000
|
|
210
|
Nguyễn
Đức Chớ
|
3.690.856
|
|
211
|
Lê
Văn Mẫu
|
4.067.556
|
|
212
|
Nguyễn
Đức Phồn
|
4.655.720
|
|
213
|
Nguyễn
Đ. Khương
|
5.836.864
|
|
214
|
Nguyễn
Như Thiểu
|
8.435.050
|
|
215
|
Nguyễn
Như Thảnh
|
2.874.650
|
|
216
|
Nguyễn
Đức Thiện
|
9.630.716
|
|
217
|
Nguyễn
Đức Tài
|
9.433.000
|
|
218
|
Nguyễn
Đức Tiến
|
3.547.092
|
|
219
|
Nguyễn
Như Phương
|
9.591.598
|
|
220
|
Lê
Ngọc Trung
|
839.500
|
|
221
|
Lê Thị Thùy Hân
|
1.031.444
|
|
222
|
Nguyễn
Hữu Quân
|
1.982.428
|
|
223
|
Nguyễn
Thị Ngọc
|
1.110.704
|
|
224
|
Nguyễn
Hữu Đới
|
804.720
|
|
225
|
Nguyễn
Hữu Chức
|
11.847.250
|
|
226
|
Nguyễn
Hữu Lưa
|
11.519.650
|
|
227
|
Nguyễn
Hữu Thành
|
673.500
|
|
228
|
Trần
Thị Thẻo
|
2.147.664
|
|
229
|
Nguyễn
Thị Huệ
|
1.291.872
|
|
230
|
Nguyễn
Hữu Bửu
|
3.040.938
|
|
231
|
Nguyễn
Thị Đíu
|
690.500
|
|
232
|
Hồ
Văn Tám
|
16.822.896
|
|
233
|
Hồ
Tuấn
|
3.134.750
|
|
234
|
Hồ Tý
|
29.722.238
|
|
235
|
Nguyễn
Hữu Có
|
8.529.940
|
|
236
|
Nguyễn
Hữu Thành
|
4.733.000
|
|
237
|
Nguyễn
Thị Tránh
|
616.000
|
|
238
|
Nguyễn
Thị Cành
|
1.715.268
|
|
239
|
Nguyễn
Đức Vân
|
2.418.792
|
|
240
|
Nguyễn
Đức Khánh
|
3.146.248
|
|
241
|
Võ
Văn Chung
|
9.703.376
|
|
242
|
Võ
Văn Thuyết
|
1.534.250
|
|
243
|
Võ
Văn Quốc
|
4.730.100
|
|
244
|
Nguyễn
Thị Gái
|
1.004.500
|
|
245
|
Nguyễn
Đức Hồng
|
680.000
|
|
246
|
Nguyễn
Hữu Phong
|
210.500
|
|
247
|
Nguyễn
Hữu Toán
|
6.771.422
|
|
248
|
Nguyễn
Hữu Hòa
|
12.245.540
|
|
249
|
Nguyễn
Đức Nồng
|
343.000
|
|
250
|
Nguyễn
Đức Phả
|
3.107.224
|
|
251
|
Nguyễn
Đức Bình
|
5.330.850
|
|
252
|
Nguyễn
Hữu Thành c
|
174.500
|
|
|
TỔNG CỘNG KV2
|
719.945.976
|
|
|
TỔNG HTX
|
1.424.432.156
|
Đăng ký:
Bài đăng (Atom)
