excel Trên tất cả cảc cột

Tên

Email *

Thông báo *

Thứ Hai, 27 tháng 8, 2018

THÔNG BÁO CHỈ TIÊU GIAO NỘP VỤ HÈ THU 2018

STT
HỌ VÀ TÊN CHỦ HỘ
SỐ TIỀN
1
Nguyễn Thị Sót
898.000
2
NguyễnThị Lịch
629.000
3
Nguyễn Hữu Niềm
822.000
4
Nguyễn Hữu Quốc
11.339.000
5
Nguyễn Hữu Thanh
5.000.250
6
Nguyễn Hữu Thọ
16.785.600
7
Trần Công Tâm
17.721.916
8
Trần Công Quang
1.013.000
9
Lê Ngọc Toại
1.992.100
10
Võ Văn Lực
1.685.600
11
Nguyễn Như Hiếu
8.231.668
12
Nguyễn Thị Phiến
3.108.924
13
Nguyễn Văn Ánh
431.000
14
Nguyễn Văn Cường
28.467.080
15
Nguyễn Hữu Minh
15.273.000
16
Nguyễn Hữu Phụng
4.059.500
17
Nguyễn Hữu Triết
897.500
18
Lê Ngọc Trâm
8.676.454
19
Lê Ngọc Tuận
8.622.592
20
Nguyễn Văn Phương
5.173.500
21
Nguyễn Văn Đạo
5.489.816
22
Nguyễn Thị Nga
4.017.800
23
Nguyễn Văn Minh
3.949.512
24
Võ Thị Lý
1.621.004
25
Nguyễn Thị Hạnh
3.570.834
26
Lê Ngọc Thoảng
1.452.116
27
Lê Ngọc Hiếu
2.192.252
28
Võ Văn Thạch
11.895.140
29
Võ Văn Thịnh
14.029.738
30
Võ Văn Thuần
719.500
31
Nguyễn Thị Tuyết
5.775.884
32
Cái Thị Mỹ Nhung
540.000
33
Lê Ngọc Minh
14.268.250
34
Lê Văn Triển
8.539.290
35
Nguyễn Như Mão
3.670.288
36
Nguyễn Như Minh
2.327.336
37
Nguyễn Thị Lệ
9.243.500
38
Võ Văn Lĩnh
4.180.300
39
Trần Văn Thăng
827.000
40
Trần Phạm  Phú Sơn
783.000
41
Nguyễn Thị Thủy
89.000
42
Nguyễn Văn Cước
11.156.208
43
Phan Thị Lạc
708.000
44
Nguyễn Hữu Liệu
905.500
45
Nguyễn  Đức Lành
11.416.048
46
Nguyễn Đức Chánh
15.145.660
47
Nguyễn Đức Đạo
13.685.222
48
Nguyễn Văn Thú
4.183.712
49
Phan Văn Hùng
7.651.500
50
Nguyễn Đức Lực
7.082.112
51
Lê Văn Hiếu
13.369.918
52
Nguyễn Thị Phi
1.071.368
53
Nguyễn Thị Chợ
1.401.128
54
Nguyễn Hữu Dũng
727.000
55
Lê Văn Quận
3.378.000
56
Nguyễn Thị Thúc
1.215.500
57
Lê Văn Xước
3.437.368
58
Nguyễn Thị Lạc (S)
1.137.500
59
Lê Ngọc Quyết
14.682.484
60
Nguyễn Văn Dũng
8.207.260
61
Nguyễn Văn Đông
1.342.500
62
Võ Văn Nhân
1.511.500
63
Võ Văn Xinh
1.053.132
64
Nguyễn Văn Quang
8.312.192
65
Nguyễn Hữu Cao
216.500
66
Lê Thị Thanh
666.500
67
Nguyễn Đức Thạnh
6.033.400
68
Lê Văn Trai
6.957.800
69
Võ Văn Ngừng
11.085.000
70
Nguyễn Hữu Đích
4.558.526
71
Nguyễn Hữu Chiếm
2.472.720
72
Lê Văn Ruộng
736.500
73
Lê Văn Hai
10.567.500
74
Nguyễn Đức Hạ
8.087.528
75
Trần Văn Phát
1.603.740
76
Lê Thị Trông
799.000
77
Lê Văn Bình
11.007.700
78
Lê Văn Thuận
649.500
79
Trần Thị Hoài Hiếu
12.388.356
80
Nguyễn Thị Mẫu
3.388.208
81
Nguyễn Đức Đà
378.000
82
Nguyễn Đức Nhơn
8.398.700
83
Hồ Thị Hồng
1.159.000
84
Trần Văn Nguyên
294.500
85
Trần Văn Cách
4.402.624
86
Nguyễn Như Trừng
792.000
87
Nguyễn Thị Thiểu
754.000
88
Nguyễn Như Thí
1.276.664
89
Lê Thị Sáo
1.844.712
90
Lê Văn Trọng
10.106.400
91
Lê Văn Tình
461.000
92
Lê Văn Sữa
1.633.480
93
Lê Văn Cách
7.948.764
94
Lê Ngọc Chưởng
2.428.992
95
Lê Ngọc Ái
9.204.112
96
Trần Công Sơn
9.935.132
97
Nguyễn Đức Quý
6.720.278
98
Nguyễn Đức Quang
4.896.836
99
Nguyễn Văn Hiếu
5.692.412
100
Nguyễn Văn Chủng
1.969.424
101
Trần Xuân Xinh
11.420.936
102
Lê Văn Thơi
880.500
103
Nguyễn Thị Diệm
1.252.000
104
Lê Văn Sàng
1.634.000
105
Lê Văn Sách
10.939.620
106
Lê Ngọc Tịnh
9.603.084
107
Lê Văn Khâm
7.523.546
108
Nguyễn Hữu Doãn
3.166.000
109
Nguyễn Hữu Khánh
7.433.400
110
Nguyễn Hữu Khoa
8.307.900
111
Lê Hữu Thu
7.142.092
112
Lê Văn Sứ
791.500
113
Lê Thị Đào
859.500
114
Nguyễn Thị Cháu
606.500
115
Lê Thị Hẹ
5.293.152
116
Nguyễn Hữu Thật
6.376.914
117
Lê Văn Huấn
6.628.430
118
Lê Văn Tuân
1.806.600
119
Lê Văn Chuân
4.753.864
120
Lê Thị Hường
8.957.466
121
Nguyễn Đức Hóa
2.326.596
122
Phan Thị Côi
2.114.128
123
Lê Thị Bạch
1.046.476
124
Lê Văn Tuấn
11.487.262
125
Nguyễn Hữu Bình
943.000
126
Võ Văn Ân
467.000
127
Nguyễn Đức Tiện
3.403.100
128
Nguyễn Đức Vương
4.204.500
129
Nguyễn Hữu Vĩnh
1.069.900
130
Nguyễn Văn Sang
3.741.000
131
Nguyễn Văn Oanh
5.548.500
132
Nguyễn Văn Hiệp
2.358.500
133
Lê Thi Kim Dung
319.500
134
 Nguyễn Văn Hồng
4.309.600
135
Lê Văn Thung
547.000
136
Lê Văn Linh
4.798.500
137
Nguyễn Văn Hòa
3.001.000
138
Nguyễn Văn Nghê
3.512.000
139
Lê Văn Hùng
9.606.050

TỔNG CỘNG
704.486.180
140
Nguyễn Như Lỵ
8.100.788
141
Nguyễn Đức Tăng
5.394.766
142
Trần Anh Tuấn
977.000
143
Nguyễn Đức Tịch
10.813.500
144
Nguyễn Đức Long
12.271.750
145
Nguyễn Đức Lưỡng
10.305.410
146
Nguyễn Đức Thuận
8.385.274
147
Nguyễn Đức Hảnh
10.284.680
148
Nguyễn Hữu Lợi
10.100.880
149
Lê Văn Bài
2.090.980
150
Lê Văn Dũng
9.979.482
151
Ngô Đức  Tuấn
10.874.156
152
Ngô Đức Tài
1.835.850
153
Nguyễn Đức Thụ
837.500
154
Nguyễn Đức Thi
9.771.188
155
Nguyễn Đ. Thượng
3.705.308
156
Nguyễn Đức Tường
32.880.350
157
Nguyễn Đức Tương
32.107.850
158
Nguyễn Đức Tài
21.840.800
159
Nguyễn Thị Diệp
328.000
160
Nguyễn Thị Tòa
7.681.980
161
Lê Thị Khiếu
863.500
162
Nguyễn Đức Linh
7.362.600
163
Trần Văn Thể
3.465.956
164
Lê Văn Bình
15.508.800
165
Lê Văn Trình
7.704.500
166
Nguyễn Hữu Tánh
1.199.000
167
Nguyễn Hữu Cường
3.687.840
168
Nguyễn Hữu Ngự
8.196.508
169
Nguyễn Thị Sương
49.000
170
Nguyễn Như Thi
7.617.112
171
Nguyễn Thị Hựu
15.519.024
172
Nguyễn Như Thịnh
739.500
173
Nguyễn Đức Ấm
4.748.428
174
Nguyễn Đức Xuyên
13.323.650
175
Nguyễn Đức Thông
8.472.900
176
Trần Văn Phấn
750.000
177
Thái Thị Cháu
315.500
178
Trần Văn Thanh
12.725.200
179
Nguyễn Đức Kháng
6.192.050
180
Nguyễn Đức Sơn
2.537.000
181
Lê Thị Đệ
2.148.200
182
 Đào Lụt
4.500.524
183
Đào Duy Long
4.582.284
184
Võ Thị Vẽ
557.500
185
Nguyễn Đức Tao
883.500
186
Nguyễn Thị Xuân
852.000
187
Nguyễn Như Kha
6.558.380
188
Nguyễn Thị Sương 1
98.000
189
Nguyễn Đức Thọ
6.966.836
190
Nguyễn Đức Lộc
8.835.694
191
Nguyễn Đức Dự
15.052.512
192
Nguyễn Đức Tùy
949.464
193
Lê Ngọc Vinh
8.564.424
194
Nguyễn Đức Cường
11.558.250
195
Nguyễn Thị Thẻo
1.968.820
196
Nguyễn Như Trình
877.000
197
Nguyễn Như Thời
10.182.098
198
Nguyễn Đức Lược
952.652
199
Võ Văn Châu
1.601.968
200
Nguyễn Hữu Thạnh
14.550.950
201
Nguyễn Hữu Sửu
7.459.484
202
Nguyễn Hữu Phóng
9.585.716
203
Nguyễn Hữu Thứ
15.243.596
204
Nguyễn Đức Tý
10.735.696
205
Nguyễn Đức Vang
8.298.800
206
Nguyễn Hữu Chu
11.625.602
207
Nguyễn Hữu Bình
3.494.984
208
Nguyễn Đức Giáo
3.638.816
209
Nguyễn Đức Hỷ
659.000
210
Nguyễn Đức Chớ
3.690.856
211
Lê Văn Mẫu
4.067.556
212
Nguyễn Đức Phồn
4.655.720
213
Nguyễn Đ. Khương
5.836.864
214
Nguyễn Như Thiểu
8.435.050
215
Nguyễn Như Thảnh
2.874.650
216
Nguyễn Đức Thiện
9.630.716
217
Nguyễn Đức Tài
9.433.000
218
Nguyễn Đức Tiến
3.547.092
219
Nguyễn Như Phương
9.591.598
220
Lê Ngọc Trung
839.500
221
  Thị Thùy Hân
1.031.444
222
Nguyễn Hữu Quân
1.982.428
223
Nguyễn Thị Ngọc
1.110.704
224
Nguyễn Hữu Đới
804.720
225
Nguyễn Hữu Chức
11.847.250
226
Nguyễn Hữu Lưa
11.519.650
227
Nguyễn Hữu Thành
673.500
228
Trần Thị Thẻo
2.147.664
229
Nguyễn Thị Huệ
1.291.872
230
Nguyễn Hữu Bửu
3.040.938
231
Nguyễn Thị Đíu
690.500
232
Hồ Văn Tám
16.822.896
233
Hồ Tuấn
3.134.750
234
Hồ 
29.722.238
235
Nguyễn Hữu Có
8.529.940
236
Nguyễn Hữu Thành
4.733.000
237
Nguyễn Thị Tránh
616.000
238
Nguyễn Thị Cành
1.715.268
239
Nguyễn Đức Vân
2.418.792
240
Nguyễn Đức Khánh
3.146.248
241
Võ Văn Chung
9.703.376
242
Võ Văn Thuyết
1.534.250
243
Võ Văn Quốc
4.730.100
244
Nguyễn Thị Gái
1.004.500
245
Nguyễn Đức Hồng
680.000
246
Nguyễn Hữu Phong
210.500
247
Nguyễn Hữu Toán
6.771.422
248
Nguyễn Hữu Hòa
12.245.540
249
Nguyễn Đức Nồng
343.000
250
Nguyễn Đức Phả
3.107.224
251
Nguyễn Đức Bình
5.330.850
252
Nguyễn Hữu Thành c
174.500

TỔNG  CỘNG KV2
719.945.976

TỔNG HTX
1.424.432.156