excel Trên tất cả cảc cột

Tên

Email *

Thông báo *

Chủ Nhật, 28 tháng 4, 2019

CHỈ TIÊU KẾ HOẠCH THU ĐÔNG XUÂN KHU VỰC 1

STT
TÊN CHỦ HỘ
GIÁ TRỊ
1
Nguyễn Thị Sót
451.000
2
NguyễnThị Lịch
252.000
3
Nguyễn Hữu Niềm
421.000
4
Nguyễn Hữu Quốc
12.029.500
5
Nguyễn Hữu Thanh
1.760.500
6
Nguyễn Hữu Thọ
15.592.000
7
Trần Công Tâm
16.436.944
8
Trần Công Quang
198.000
9
Lê Ngọc Toại
11.210.568
10
Võ Văn Lực
1.622.500
11
Nguyễn Như Hiếu
8.531.012
12
Nguyễn Thị Phiến
3.707.816
13
Nguyễn Văn Ánh
335.000
14
Nguyễn Văn Cường
35.496.436
15
Nguyễn Hữu Minh
5.197.500
16
Nguyễn Hữu Phụng
719.000
17
Nguyễn Hữu Triết
98.000
18
Lê Ngọc Trâm
8.071.162
19
Lê Ngọc Tuận
8.346.228
20
Nguyễn Văn Phương
2.387.816
21
Nguyễn Văn Đạo
6.135.744
22
Nguyễn Thị Nga
768.000
23
Nguyễn Văn Minh
4.430.272
24
Võ Thị Lý
377.000
25
Nguyễn Thị Hạnh
1.544.500
26
Lê Ngọc Thoảng
617.744
27
Lê Ngọc Hiếu
1.748.504
28
Võ Văn Thạch
12.059.496
29
Võ Văn Thịnh
12.614.612
30
Võ Văn Thuần
223.000
31
Nguyễn Thị Tuyết
6.979.456
32
Cái Thị Mỹ Nhung
149.000
33
Lê Ngọc Minh
13.450.490
34
Lê Văn Triển
8.615.796
35
Nguyễn Như Mão
2.420.192
36
Nguyễn Như Minh
3.120.724
37
Nguyễn Thị Lệ
10.477.000
38
Võ Văn Lĩnh
18.207.500
39
Trần Văn Thăng
403.000
40
Trần Phạm  Phú Sơn
330.000
41
Nguyễn Thị Thủy
49.000
42
Nguyễn Văn Cước
12.055.972
43
Phan Thị Lạc
296.000
44
Nguyễn Hữu Liệu
578.000
45
Nguyễn  Đức Lành
11.181.032
46
Nguyễn Đức Chánh
7.422.520
47
Nguyễn Đức Đạo
5.135.248
48
Nguyễn Văn Thú
2.581.808
49
Phan Văn Hùng
8.535.000
50
Nguyễn Đức Lực
10.025.958
51
Lê Văn Hiếu
11.929.776
52
Nguyễn Thị Phi
247.000
53
Nguyễn Thị Chợ
174.000
54
Nguyễn Hữu Dũng
404.000
55
Lê Văn Quận
3.145.640
56
Nguyễn Thị Thúc
1.555.000
57
Lê Văn Xước
4.389.112
58
Nguyễn Thị Lạc (S)
321.000
59
Lê Ngọc Quyết
6.918.956
60
Nguyễn Văn Dũng
7.776.240
61
Nguyễn Văn Đông
484.000
62
Võ Văn Nhân
8.608.000
63
Võ Văn Xinh
2.272.976
64
Nguyễn Văn Quang
8.405.328
65
Nguyễn Hữu Cao
147.000
66
Lê Thị Thanh
299.000
67
Nguyễn Đức Thạnh
7.375.000
68
Lê Văn Trai
9.085.750
69
Võ Văn Ngừng
14.132.000
70
Nguyễn Hữu Đích
4.675.664
71
Nguyễn Hữu Chiếm
5.527.296
72
Lê Văn Ruộng
377.000
73
Lê Văn Hai
10.806.120
74
Nguyễn Đức Hạ
7.988.852
75
Trần Văn Phát
1.302.744
76
Lê Thị Trông
49.000
77
Lê Văn Bình
787.000
78
Lê Văn Thuận
247.000
79
Trần Thị Hoài Hiếu
10.818.404
80
Nguyễn Thị Mẫu
2.486.648
81
Nguyễn Đức Đà
294.000
82
Nguyễn Đức Nhơn
4.919.500
83
Hồ Thị Hồng
381.000
84
Trần Văn Nguyên
245.000
85
Trần Văn Cách
6.101.336
86
Nguyễn Như Trừng
399.000
87
Nguyễn Thị Thiểu
345.000
88
Nguyễn Như Thí
730.776
89
Lê Thị Sáo
443.000
90
Lê Văn Trọng
10.788.500
91
Lê Văn Tình
130.000
92
Lê Văn Sữa
601.320
93
Lê Văn Cách
8.270.728
94
Lê Ngọc Chưởng
4.646.328
95
Lê Ngọc Ái
2.566.124
96
Trần Công Sơn
10.033.500
97
Nguyễn Đức Quý
5.340.052
98
Nguyễn Đức Quang
5.537.736
99
Nguyễn Văn Hiếu
14.239.908
100
Nguyễn Văn Chủng
3.263.000
101
Trần Xuân Xinh
11.076.832
102
Lê Văn Thơi
524.000
103
Nguyễn Thị Diệm
457.000
104
Lê Văn Sàng
2.804.500
105
Lê Văn Sách
4.726.868
106
Lê Ngọc Tịnh
3.200.156
107
Lê Văn Khâm
6.355.664
108
Nguyễn Hữu Doãn
1.325.500
109
Nguyễn Hữu Khánh
616.500
110
Nguyễn Hữu Khoa
795.500
111
Lê Hữu Thu
10.388.128
112
Lê Văn Sứ
453.000
113
Lê Thị Đào
502.000
114
Nguyễn Thị Cháu
247.000
115
Lê Thị Hẹ
4.119.400
116
Nguyễn Hữu Thật
6.075.484
117
Lê Văn Huấn
6.942.552
118
Lê Văn Tuân
757.000
119
Lê Văn Chuân
1.012.400
120
Lê Thị Hường
5.155.400
121
Nguyễn Đức Hóa
2.000.664
122
Phan Thị Côi
1.569.752
123
Lê Thị Bạch
581.984
124
Lê Văn Tuấn
10.336.008
125
Nguyễn Hữu Bình
1.955.000
126
Võ Văn Ân
1.134.000
127
Nguyễn Đức Tiện
3.543.000
128
Nguyễn Đức Vương
4.898.000
129
Nguyễn Hữu Vĩnh
299.000
130
Nguyễn Văn Sang
4.447.000
131
Nguyễn Văn Oanh
7.548.000
132
Nguyễn Văn Hiệp
2.436.000
133
Nguyễn Văn Thu
299.000
134
Nguyễn Văn Hồng
4.151.000
135
Lê Văn Thung
468.000
136
Lê Văn Linh
3.654.500
137
Nguyễn Văn Hòa
2.888.000
138
Nguyễn Văn Nghê
3.324.000
139
Lê Văn Hùng
11.320.000
TỔNG CỘNG KV I
641.795.656