DANH SÁCH CHỦ HỘ CỦA
THÔN HƯNG NHƠN
|
Số
TT
|
Họ và tên
|
|
Số
TT
|
Họ và tên
|
|
|
1
|
Nguyễn
Hữu Triết
|
|
38
|
Nguyễn
Hữu Quân
|
|
|
2
|
Nguyễn
Hữu Minh
|
|
39
|
Lê Văn
Quận
|
|
|
3
|
Nguyễn
Hữu Phụng
|
|
40
|
Nguyễn
Thị Lịch
|
|
|
4
|
Nguyễn
Thị Nga
|
|
41
|
Lê Văn
Triển
|
|
|
5
|
Nguyễn
Văn Phương
|
|
42
|
Nguyễn
Văn Cước
|
|
|
6
|
Nguyễn
Văn Thú
|
|
43
|
Lê Văn
Xước
|
|
|
7
|
Phan Văn
Hùng
|
|
44
|
Hồ Văn
Tám
|
|
|
8
|
Nguyễn
Thị Hạnh
|
|
45
|
Nguyễn
Hữu Thọ
|
|
|
9
|
Nguyễn
Hữu Niềm
|
|
46
|
Lê Thị
Hường
|
|
|
10
|
Nguyễn
Hữu Quốc
|
|
47
|
Nguyễn
Văn Quang
|
|
|
11
|
Nguyễn
Hữu Thanh
|
|
48
|
Lê Ngọc
Tuận
|
|
|
12
|
Nguyễn
Văn Dũng
|
|
49
|
Lê Ngọc
Tịnh
|
|
|
13
|
Võ Văn
Chinh
|
|
50
|
Nguyễn
Thị Tưởng
|
|
|
14
|
Nguyễn
Thị Thúc
|
|
51
|
Lê Ngọc
Hiếu
|
|
|
15
|
Võ Văn
Xinh
|
|
52
|
Lê Ngọc
Trâm
|
|
|
16
|
Nguyễn
Văn Đạo
|
|
53
|
Lê Ngọc
Quyết
|
|
|
17
|
Nguyễn
Văn Minh
|
|
54
|
Cái Thị
Mỹ Nhung
|
|
|
18
|
Võ Thị Lý
|
|
55
|
Nguyễn
Thị Tuyết
|
|
|
19
|
Phan Thị
Lạc
|
|
56
|
Lê Ngọc
Minh
|
|
|
20
|
Lê Văn Sứ
|
|
57
|
Trần Văn
Thăng
|
|
|
21
|
Võ Thị Vẽ
|
|
58
|
Trần Phạm
Phú Sơn
|
|
|
22
|
Võ Văn
Lịch
|
|
59
|
Trần Phạm
Phú Sô
|
|
|
23
|
Nguyễn
Như Minh
|
|
60
|
Nguyễn
Văn Cường
|
|
|
24
|
Võ Văn
Sỏi
|
|
61
|
Nguyễn
Thị Phi
|
|
|
25
|
Võ Văn
Thạch
|
|
62
|
Nguyễn
Thị Phiến
|
|
|
26
|
Võ Văn
Thuần
|
|
63
|
Nguyễn
Văn Đông
|
|
|
27
|
Nguyễn
Thị Lệ
|
|
64
|
Nguyễn
Văn Ánh
|
|
|
28
|
Nguyễn
Như Hiếu
|
|
65
|
Nguyễn
Hữu Liệu
|
|
|
29
|
Nguyễn
Như Mão
|
|
66
|
Trần Công
Tâm
|
|
|
30
|
Nguyễn
Thị Sót
|
|
67
|
Trần Công
Quang
|
|
|
31
|
Nguyễn
Đức Lực
|
|
68
|
Trần Văn
Cách
|
|
|
32
|
Lê Văn
Hiếu
|
|
69
|
Lê Thị Thanh
|
|
|
33
|
Nguyễn
Đức Lành
|
|
70
|
Nguyễn
Hữu Chiếm
|
|
|
34
|
Nguyễn
Đức Đạo
|
|
71
|
Nguyễn
Hữu Đích
|
|
|
35
|
Nguyễn
Thị Thương
|
|
72
|
Nguyễn
Hữu Cao
|
|
|
36
|
Nguyễn
Thị Thúy
|
|
73
|
Nguyễn
Đức Thiện
|
|
|
37
|
Lê Ngọc
Toại
|
|
74
|
Nguyễn
Như Trừng
|
|
|
Số
TT
|
Họ và tên
|
|
Số
TT
|
Họ và tên
|
|
|
75
|
Nguyễn
Hữu Thật
|
|
115
|
Nguyễn
Đức Nhơn
|
|
|
76
|
Nguyễn
Thị Cháu
|
|
116
|
Trần Văn
Thanh
|
|
|
77
|
Trần Văn
Khiêm
|
|
117
|
Trần Văn
Phát
|
|
|
78
|
Trần Xuân
Xinh
|
|
118
|
Trần Công
Sơn
|
|
|
79
|
Trần Thị
Nga
|
|
119
|
Nguyễn
Đức Hóa
|
|
|
80
|
Nguyễn
Hữu Doãn
|
|
120
|
Lê Thị
Bạch
|
|
|
81
|
Nguyễn
Hữu Khoa
|
|
121
|
Lê Văn
Tuấn
|
|
|
82
|
Lê Văn
Sách
|
|
122
|
Nguyễn
Văn Niệm
|
|
|
83
|
Lê Văn
Cách
|
|
123
|
Nguyễn
Như Thí
|
|
|
84
|
Lê Văn
Ngô
|
|
124
|
Võ Văn
Ngừng
|
|
|
85
|
Hồ Bé
|
|
125
|
Võ Văn
Thuyết
|
|
|
86
|
Hồ Tý
|
|
126
|
Nguyễn
Thị Thiểu
|
|
|
87
|
Lê Văn
Sàng
|
|
127
|
Lê Thị Hẹ
|
|
|
88
|
Nguyễn
Hữu Khánh
|
|
128
|
Nguyễn
Thị Em
|
|
|
89
|
Lê Ngọc
Chưởng
|
|
129
|
Nguyễn
Đức Thọ
|
|
|
90
|
Lê Ngọc
Ái
|
|
130
|
Nguyễn
Đức Thuận
|
|
|
91
|
Võ Văn
Thịnh
|
|
131
|
Nguyễn
Đức Thi
|
|
|
92
|
Nguyễn
Thị Diệm
|
|
132
|
Nguyễn
Đức Thượng
|
|
|
93
|
Lê Văn
Ruộng
|
|
133
|
Nguyễn
Đức Ấm
|
|
|
94
|
Lê Văn
Tuân
|
|
134
|
Nguyễn
Đức Hảnh
|
|
|
95
|
Lê Văn
Huấn
|
|
135
|
Lê Văn
Dũng
|
|
|
96
|
Lê Văn
Chuân
|
|
136
|
Lê Văn
Bài
|
|
|
97
|
Lê Văn
Trọng
|
|
137
|
Nguyễn
Đức Lưỡng
|
|
|
98
|
Nguyễn
Văn Hiếu
|
|
138
|
Nguyễn
Đức Thụ
|
|
|
99
|
Nguyễn
Văn Chủng
|
|
139
|
Lê Ngọc
Vinh
|
|
|
100
|
Trần Thị
Hoài Hiếu
|
|
140
|
Nguyễn
Đức Tài
|
|
|
101
|
Lê Thị
Sáo
|
|
141
|
Nguyễn
Hữu Tánh
|
|
|
102
|
Lê Văn
Khâm
|
|
142
|
Nguyễn
Đức Vương
|
|
|
103
|
Nguyễn
Duy Phú
|
|
143
|
Nguyễn
Thị Nhạn
|
|
|
104
|
Nguyễn
Đức Tài
|
|
144
|
Nguyễn
Đức Thông
|
|
|
105
|
Nguyễn
Đức Vang
|
|
145
|
Nguyễn
Đức Cường
|
|
|
106
|
Lê Văn
Trai
|
|
146
|
Nguyễn
Đức Long
|
|
|
107
|
Lê Hữu
Thu
|
|
147
|
Nguyễn
Đức Tịch
|
|
|
108
|
Nguyễn
Đức Thạnh
|
|
148
|
Nguyễn
Đức Khánh
|
|
|
109
|
Nguyễn
Đức Hạ
|
|
149
|
Nguyễn
Đức Tường
|
|
|
110
|
Nguyễn
Đức Quý
|
|
150
|
Nguyễn
Đức Tao
|
|
|
111
|
Nguyễn
Đức Quang
|
|
151
|
Nguyễn
Đức Sơn
|
|
|
112
|
Lê Thị Én
|
|
152
|
Nguyễn
Đức Xuyên
|
|
|
113
|
Lê Văn
Thơi
|
|
153
|
Trần Văn
Chấn
|
|
|
114
|
Phạm Thị
Thường
|
|
154
|
Trần Văn
Quyền
|
|
|
Số
TT
|
Họ và tên
|
|
Số
TT
|
Họ và tên
|
|
|
155
|
Nguyễn
Đức Linh
|
|
195
|
Nguyễn
Đức Nhân
|
|
|
156
|
Trần Văn
Bạo
|
|
196
|
Nguyễn
Đức Giáo
|
|
|
157
|
Nguyễn
Như Lỵ
|
|
197
|
Nguyễn
Đức Khương
|
|
|
158
|
Nguyễn
Thị Tòa
|
|
198
|
Nguyễn
Đức Tương
|
|
|
159
|
Võ Văn
Lĩnh
|
|
199
|
Cao Khả
Sông
|
|
|
160
|
Lê Văn
Trình
|
|
200
|
Nguyễn
Đức Thiện
|
|
|
161
|
Nguyễn
Thị Sen
|
|
201
|
Nguyễn
Đức Chánh
|
|
|
162
|
Lê Văn
Bình
|
|
202
|
Nguyễn
Thị Bích Ngọc
|
|
|
163
|
Nguyễn
Đức Tăng
|
|
203
|
Nguyễn
Đức Kháng
|
|
|
164
|
Lê Thị
Khiếu
|
|
204
|
Nguyễn
Hữu Ái
|
|
|
165
|
Nguyễn
Hữu Ngự
|
|
205
|
Nguyễn
Hữu Thứ
|
|
|
166
|
Lê Thị Đệ
|
|
206
|
Nguyễn
Như Thời
|
|
|
167
|
Nguyễn
Thị Thu
|
|
207
|
Nguyễn
Hữu Phóng
|
|
|
168
|
Đào Duy
Long
|
|
208
|
Nguyễn
Thị Trắc
|
|
|
169
|
Đào Lụt
|
|
209
|
Nguyễn
Hữu Sửu
|
|
|
170
|
Đào Duy
Khánh
|
|
210
|
Lê Văn
Mẫu
|
|
|
171
|
Nguyễn
Như Thi
|
|
211
|
Nguyễn
Hữu Toán
|
|
|
172
|
Nguyễn
Như Kha
|
|
212
|
Nguyễn
Như Trình
|
|
|
173
|
Nguyễn
Đức Dự
|
|
213
|
Nguyễn
Thị Đíu
|
|
|
174
|
Nguyễn
Thị Tỷ
|
|
214
|
Nguyễn
Hữu Bửu
|
|
|
175
|
Trần Anh
Tuấn
|
|
215
|
Nguyễn
Hữu Có
|
|
|
176
|
Nguyễn
Hữu Lợi
|
|
216
|
Nguyễn
Đức Lược
|
|
|
177
|
Ngô Đức
Tuấn
|
|
217
|
Nguyễn
Thị Cháu
|
|
|
178
|
Ngô Đức
Tài
|
|
218
|
Nguyễn
Đức Vân
|
|
|
179
|
Nguyễn
Đức Khánh
|
|
219
|
Nguyễn
Đức Tèo
|
|
|
180
|
Nguyễn
Hữu Phong
|
|
220
|
Nguyễn
Đức Tâm
|
|
|
181
|
Nguyễn
Hữu Cường
|
|
221
|
Nguyễn
Thị Thẻo
|
|
|
182
|
Hồ Thị
Sim
|
|
222
|
Lê Thị
Cống
|
|
|
183
|
Nguyễn
Như Thiểu
|
|
223
|
Lê Văn
Sữa
|
|
|
184
|
Nguyễn
Như Thảnh
|
|
224
|
Nguyễn
Hữu Dũng
|
|
|
185
|
Võ Văn
Quốc
|
|
225
|
Nguyễn
Đức Hồng
|
|
|
186
|
Võ Văn
Giã
|
|
226
|
Nguyễn
Đức Phồn
|
|
|
187
|
Võ Văn
Chung
|
|
227
|
Trần Thị
Thẻo
|
|
|
188
|
Võ Văn
Châu
|
|
228
|
Nguyễn
Thị Huệ
|
|
|
189
|
Nguyễn
Như Phương
|
|
229
|
Nguyễn
Thị Tránh
|
|
|
190
|
Nguyễn
Đức Tiến
|
|
230
|
Cái Thị
Đúc
|
|
|
191
|
Nguyễn
Hữu
|
|
231
|
Nguyễn
Hữu Thuận
|
|
|
192
|
Nguyễn
Đức Lộc
|
|
232
|
Nguyễn
Hữu Đới
|
|
|
193
|
Nguyễn
Thị Cháu
|
|
233
|
Nguyễn
Hữu Chức
|
|
|
194
|
Nguyễn
Thị Gái
|
|
234
|
Lê Ngọc
Trung
|
|
|
Số
TT
|
Họ và tên
|
|
Số
TT
|
Họ và tên
|
|
|
235
|
Nguyễn
Đức Chớ
|
|
|
|
|
|
236
|
Nguyễn
Hữu Thừa
|
|
|
|
|
|
237
|
Nguyễn
Hữu Thành
|
|
|
|
|
|
238
|
Lê Văn
Thung
|
|
|
|
|
|
239
|
Lê Văn
Linh
|
|
|
|
|
|
240
|
Nguyễn
Thị Quyền
|
|
|
|
|
|
241
|
Nguyễn
Văn Oanh
|
|
|
|
|
|
242
|
Nguyễn
Văn Sang
|
|
|
|
|
|
243
|
Nguyễn
Văn Thu
|
|
|
|
|
|
244
|
Võ Văn Ân
|
|
|
|
|
|
245
|
Nguyễn
Hữu Bình
|
|
|
|
|
|
246
|
Nguyễn
Hữu Vĩnh
|
|
|
|
|
|
247
|
Nguyễn
Văn Hồng
|
|
|
|
|
|
248
|
Nguyễn
Văn Chu
|
|
|
|
|
|
249
|
Nguyễn
Văn Hợi
|
|
|
|
|
|
250
|
Nguyễn
Văn Hiệp
|
|
|
|
|
|
251
|
Nguyễn
Hữu Oai
|
|
|
|
|
|
252
|
Nguyễn
Văn Nghê
|
|
|
|
|
|
253
|
Nguyễn
Đức Tiệng
|
|
|
|
|
|
254
|
Đào Duy
Anh
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|