excel Trên tất cả cảc cột

Tên

Email *

Thông báo *

Thứ Sáu, 18 tháng 5, 2018

CHỈ TIÊU GIAO NỘP VỤ ĐÔNG XUÂN 2017-2018

STT
HỌ VÀ TÊN
SỐ TIỀN
1
Nguyễn Thị Sót
1.264.400,0
2
NguyễnThị Lịch
614.000,0
3
Nguyễn Hữu Niềm
798.000,0
4
Nguyễn Hữu Quốc
12.013.500,0
5
Nguyễn Hữu Thanh
4.603.000,0
6
Nguyễn Hữu Thọ
21.047.500,0
7
Trần Công Tâm
17.927.804,0
8
Trần Công Quang
5.288.000,0
9
Lê Ngọc Toại
10.051.000,0
10
Võ Văn Lực
824.000,0
11
Nguyễn Như Hiếu
8.075.512,0
12
Nguyễn Thị Phiến
3.570.816,0
13
Nguyễn Văn Ánh
575.000,0
14
Nguyễn Văn Cường
33.653.220,0
15
Nguyễn Hữu Minh
16.316.000,0
16
Nguyễn Hữu Phụng
5.184.500,0
17
Nguyễn Hữu Triết
499.000,0
18
Lê Ngọc Trâm
8.598.136,0
19
Lê Ngọc Tuận
7.935.928,0
20
Nguyễn Văn Phương
5.960.000,0
21
Nguyễn Văn Đạo
5.579.244,0
22
Nguyễn Thị Nga
3.585.000,0
23
Nguyễn Văn Minh
3.398.320,0
24
Võ Thị Lý
1.323.336,0
25
Nguyễn Thị Hạnh
3.097.156,0
26
Lê Ngọc Thoảng
817.744,0
27
Lê Ngọc Hiếu
1.947.504,0
28
Võ Văn Thạch
12.137.752,0
29
Võ Văn Thịnh
12.770.500,0
30
Võ Văn Thuần
613.000,0
31
Nguyễn Thị Tuyết
6.046.956,0
32
Cái Thị Mỹ Nhung
565.000,0
33
Lê Ngọc Minh
15.212.000,0
34
Lê Văn Triển
9.567.860,0
35
Nguyễn Như Mão
2.689.192,0
36
Nguyễn Như Minh
1.754.224,0
37
Nguyễn Thị Lệ
9.253.500,0
38
Võ Văn Lĩnh
16.804.000,0
39
Trần Văn Thăng
712.000,0
40
Trần Phạm  Phú Sơn
677.000,0
41
Nguyễn Thị Thủy
449.000,0
42
Nguyễn Văn Cước
11.033.472,0
43
Phan Thị Lạc
710.000,0
44
Nguyễn Hữu Liệu
1.948.184,0
45
Nguyễn  Đức Lành
11.540.032,0
46
Nguyễn Đức Chánh
14.362.440,0
47
Nguyễn Đức Đạo
11.964.864,0
48
Nguyễn Văn Thú
2.396.808,0
49
Phan Văn Hùng
9.249.000,0
50
Nguyễn Đức Lực
6.680.500,0
51
Lê Văn Hiếu
11.345.012,0
52
Nguyễn Thị Phi
925.912,0
53
Nguyễn Thị Chợ
749.752,0
54
Nguyễn Hữu Dũng
712.000,0
55
Lê Văn Quận
2.390.000,0
56
Nguyễn Thị Thúc
1.025.000,0
57
Lê Văn Xước
4.967.612,0
58
Nguyễn Thị Lạc (S)
723.000,0
59
Lê Ngọc Quyết
13.824.456,0
60
Nguyễn Văn Dũng
8.247.740,0
61
Nguyễn Văn Đông
737.000,0
62
Võ Văn Nhân
1.790.000,0
63
Võ Văn Xinh
4.474.088,0
64
Nguyễn Văn Quang
10.482.828,0
65
Nguyễn Hữu Cao
548.000,0
66
Lê Thị Thanh
660.000,0
67
Nguyễn Đức Thạnh
6.590.000,0
68
Lê Văn Trai
7.871.400,0
69
Võ Văn Ngừng
16.559.000,0
70
Nguyễn Hữu Đích
4.954.964,0
71
Nguyễn Hữu Chiếm
1.975.416,0
72
Lê Văn Ruộng
713.000,0
73
Lê Văn Hai
11.370.620,0
74
Nguyễn Đức Hạ
7.876.352,0
75
Trần Văn Phát
2.200.464,0
76
Lê Thị Trông
449.000,0
77
Lê Văn Bình
1.832.000,0
78
Lê Văn Thuận
660.000,0
79
Trần Thị Hoài Hiếu
11.166.204,0
80
Nguyễn Thị Mẫu
2.534.472,0
81
Nguyễn Đức Đà
722.000,0
82
Nguyễn Đức Nhơn
15.217.000,0
83
Hồ Thị Hồng
661.000,0
84
Trần Văn Nguyên
997.648,0
85
Trần Văn Cách
4.597.724,0
86
Nguyễn Như Trừng
1.068.088,0
87
Nguyễn Thị Thiểu
1.083.528,0
88
Nguyễn Như Thí
1.104.776,0
89
Lê Thị Sáo
1.306.808,0
90
Lê Văn Trọng
11.721.000,0
91
Lê Văn Tình
463.000,0
92
Lê Văn Sữa
909.320,0
93
Lê Văn Cách
11.342.776,0
94
Lê Ngọc Chưởng
5.044.328,0
95
Lê Ngọc Ái
9.337.808,0
96
Trần Công Sơn
8.591.000,0
97
Nguyễn Đức Quý
6.261.032,0
98
Nguyễn Đức Quang
5.663.144,0
99
Nguyễn Văn Hiếu
6.831.408,0
100
Nguyễn Văn Chủng
3.526.116,0
101
Trần Xuân Xinh
11.569.412,0
102
Lê Văn Thơi
848.000,0
103
Nguyễn Thị Diệm
738.000,0
104
Lê Văn Sàng
3.165.000,0
105
Lê Văn Sách
12.064.080,0
106
Lê Ngọc Tịnh
9.409.656,0
107
Lê Văn Khâm
6.526.664,0
108
Nguyễn Hữu Doãn
3.455.000,0
109
Nguyễn Hữu Khánh
6.380.500,0
110
Nguyễn Hữu Khoa
10.252.000,0
111
Lê Hữu Thu
8.905.128,0
112
Lê Văn Sứ
786.000,0
113
Lê Thị Đào
837.000,0
114
Nguyễn Thị Cháu
648.000,0
115
Lê Thị Hẹ
4.928.268,0
116
Nguyễn Hữu Thật
5.935.876,0
117
Lê Văn Huấn
6.808.920,0
118
Lê Văn Tuân
1.579.200,0
119
Lê Văn Chuân
4.802.676,0
120
Lê Thị Hường
8.193.144,0
121
Nguyễn Đức Hóa
2.019.864,0
122
Nguyễn Đức Thiện
2.097.352,0
123
Lê Thị Bạch
1.688.200,0
124
Lê Văn Tuấn
10.538.008,0
125
Nguyễn Hữu Bình
1.567.000,0
126
Võ Văn Ân
471.000,0
127
Nguyễn Đức Tiện
2.829.000,0
128
Nguyễn Đức Vương
4.682.500,0
129
Nguyễn Hữu Vĩnh
1.105.500,0
130
Nguyễn Văn Sang
2.776.000,0
131
Nguyễn Văn Oanh
6.894.500,0
132
Nguyễn Văn Hiệp
2.177.000,0
133
Nguyễn Văn Thu
272.000,0
134
 Nguyễn Văn Hồng
5.376.000,0
135
Lê Văn Thung
483.000,0
136
Lê Văn Linh
6.863.000,0
137
Nguyễn Văn Hòa
2.425.000,0
138
Nguyễn Văn Nghê
4.673.000,0
 139
Lê Văn Hùng
10.313.100,0
140
Nguyễn Như Lỵ
8.058.192,0
141
Nguyễn Đức Tăng
4.455.344,0
142
Trần Anh Tuấn
1.144.456,0
143
Nguyễn Đức Tịch
12.634.000,0
144
Nguyễn Đức Long
13.324.000,0
145
Nguyễn Đức Lưỡng
10.388.440,0
146
Nguyễn Đức Thuận
8.753.816,0
147
Nguyễn Đức Hảnh
10.287.420,0
148
Nguyễn Hữu Lợi
8.627.320,0
149
Lê Văn Bài
1.659.320,0
150
Lê Văn Dũng
8.313.888,0
152
Ngô Đức  Tuấn
9.544.104,0
153
Ngô Đức Tài
2.452.000,0
154
Nguyễn Đức Thụ
823.000,0
155
Nguyễn Đức Thi
8.661.412,0
156
Nguyễn Đ. Thượng
3.530.072,0
157
Nguyễn Đức Tường
41.857.000,0
158
Nguyễn Đức Tương
32.400.000,0
159
Nguyễn Đức Tài
24.307.000,0
160
Nguyễn Thị Diệp
663.000,0
161
Nguyễn Thị Tòa
7.675.320,0
162
Lê Thị Khiếu
748.000,0
163
Nguyễn Đức Linh
6.562.000,0
164
Trần Văn Thể
2.185.448,0
165
Lê Văn Bình
16.686.000,0
166
Lê Văn Trình
9.246.000,0
167
Nguyễn Hữu Tánh
985.000,0
168
Nguyễn Hữu Cường
7.814.248,0
169
Nguyễn Hữu Ngự
8.679.672,0
170
Nguyễn Thị Sương
449.000,0
171
Nguyễn Như Thi
6.974.408,0
172
Trần Văn Chấn
14.996.716,0
173
Nguyễn Như Thịnh
725.000,0
174
Nguyễn Đức Ấm
4.638.252,0
175
Nguyễn Đức Xuyên
14.270.100,0
176
Nguyễn Đức Thông
10.295.500,0
177
Trần Văn Phấn
400.000,0
178
Trần Văn Bạo
650.000,0
179
Trần Văn Thanh
15.590.800,0
180
Nguyễn Đức Kháng
6.986.000,0
181
Nguyễn Đức Sơn
3.010.584,0
182
Lê Thị Đệ
1.743.000,0
184
 Đào Lụt
2.096.016,0
185
Đào Duy Long
2.525.756,0
186
Võ Thị Vẽ
599.000,0
187
Nguyễn Đức Tao
860.000,0
188
Nguyễn Thị Xuân
845.000,0
190
Nguyễn Như Kha
8.076.120,0
191
Nguyễn Thị Sương 1
498.000,0
192
Nguyễn Đức Thọ
7.246.732,0
193
Nguyễn Đức Lộc
7.362.796,0
194
Nguyễn Đức Dự
15.428.308,0
195
Nguyễn Đức Tùy
1.098.976,0
196
Lê Ngọc Vinh
9.319.116,0
197
Nguyễn Đức Cường
10.680.000,0
198
Nguyễn Thị Thẻo
1.528.880,0
199
Nguyễn Như Trình
871.000,0
200
Nguyễn Như Thời
10.289.732,0
201
Nguyễn Đức Lược
889.768,0
202
Võ Văn Châu
1.458.328,0
203
Nguyễn Hữu Thạnh
11.412.500,0
204
Nguyễn Hữu Sửu
5.874.556,0
205
Nguyễn Hữu Phóng
8.303.244,0
206
Nguyễn Hữu Thứ
11.942.264,0
207
Nguyễn Thị Cháu
10.800.164,0
208
Nguyễn Đức Vang
7.311.500,0
209
Nguyễn Hữu Chu
13.707.360,0
210
Nguyễn Hữu Bình
5.618.656,0
211
Nguyễn Đức Giáo
4.238.844,0
212
Nguyễn Đức Hỷ
561.000,0
213
Nguyễn Đức Chớ
2.470.904,0
214
Lê Văn Mẫu
10.300.704,0
215
Nguyễn Đức Phồn
6.102.596,0
216
Nguyễn Đ. Khương
6.931.276,0
217
Nguyễn Như Thiểu
8.139.200,0
218
Nguyễn Như Thảnh
2.879.000,0
219
Nguyễn Đức Thiện
10.574.144,0
220
Nguyễn Đức Tài
9.568.000,0
221
Nguyễn Đức Tiến
2.513.728,0
222
Nguyễn Như Phương
8.623.216,0
223
Lê Ngọc Trung
725.000,0
224
  Thị Hằng
975.296,0
225
Nguyễn Hữu Quân
6.467.000,0
226
Nguyễn Thị Ngọc
960.136,0
227
Nguyễn Hữu Đới
807.480,0
228
Nguyễn Hữu Chức
8.838.000,0
229
Nguyễn Hữu Lưa
12.206.000,0
230
Nguyễn Hữu Thành
601.000,0
231
Nguyễn Thị Thẻo
1.859.776,0
232
Nguyễn Thị Huệ
2.791.948,0
233
Nguyễn Hữu Bửu
3.420.692,0
234
Nguyễn Thị Đíu
676.000,0
235
Hồ Văn Tám
19.302.264,0
236
Hồ Tuấn
3.026.000,0
237
Hồ 
32.932.292,0
238
Nguyễn Hữu Có
10.456.712,0
239
Nguyễn Hữu Thành
13.828.000,0
240
Nguyễn Thị Tránh
649.000,0
241
Nguyễn Thị Cành
1.360.512,0
242
Nguyễn Đức Vân
2.891.228,0
243
Nguyễn Đức Khánh
4.146.832,0
244
Võ Văn Giả
10.799.084,0
245
Võ Văn Thuyết
577.000,0
246
Võ Văn Quốc
7.608.500,0
247
Nguyễn Thị Gái
864.000,0
248
Nguyễn Đức Hồng
565.000,0
249
Nguyễn Hữu Phong
1.007.368,0
250
Nguyễn Hữu Toán
6.452.448,0
251
Nguyễn Hữu Ái
12.256.892,0
252
Nguyễn Đức Nồng
743.000,0
253
Nguyễn Đức Phả
676.500,0
254
Nguyễn Đức Bình
6.378.500,0
255
Nguyễn Hữu Thành c
27.000,0