STT
|
HỌ
VÀ TÊN
|
SỐ
TIỀN
|
1
|
Nguyễn
Thị Sót
|
1.264.400,0
|
2
|
NguyễnThị
Lịch
|
614.000,0
|
3
|
Nguyễn
Hữu Niềm
|
798.000,0
|
4
|
Nguyễn
Hữu Quốc
|
12.013.500,0
|
5
|
Nguyễn
Hữu Thanh
|
4.603.000,0
|
6
|
Nguyễn
Hữu Thọ
|
21.047.500,0
|
7
|
Trần
Công Tâm
|
17.927.804,0
|
8
|
Trần
Công Quang
|
5.288.000,0
|
9
|
Lê
Ngọc Toại
|
10.051.000,0
|
10
|
Võ
Văn Lực
|
824.000,0
|
11
|
Nguyễn
Như Hiếu
|
8.075.512,0
|
12
|
Nguyễn
Thị Phiến
|
3.570.816,0
|
13
|
Nguyễn
Văn Ánh
|
575.000,0
|
14
|
Nguyễn
Văn Cường
|
33.653.220,0
|
15
|
Nguyễn
Hữu Minh
|
16.316.000,0
|
16
|
Nguyễn
Hữu Phụng
|
5.184.500,0
|
17
|
Nguyễn
Hữu Triết
|
499.000,0
|
18
|
Lê
Ngọc Trâm
|
8.598.136,0
|
19
|
Lê
Ngọc Tuận
|
7.935.928,0
|
20
|
Nguyễn
Văn Phương
|
5.960.000,0
|
21
|
Nguyễn
Văn Đạo
|
5.579.244,0
|
22
|
Nguyễn
Thị Nga
|
3.585.000,0
|
23
|
Nguyễn
Văn Minh
|
3.398.320,0
|
24
|
Võ
Thị Lý
|
1.323.336,0
|
25
|
Nguyễn
Thị Hạnh
|
3.097.156,0
|
26
|
Lê
Ngọc Thoảng
|
817.744,0
|
27
|
Lê
Ngọc Hiếu
|
1.947.504,0
|
28
|
Võ
Văn Thạch
|
12.137.752,0
|
29
|
Võ
Văn Thịnh
|
12.770.500,0
|
30
|
Võ
Văn Thuần
|
613.000,0
|
31
|
Nguyễn
Thị Tuyết
|
6.046.956,0
|
32
|
Cái
Thị Mỹ Nhung
|
565.000,0
|
33
|
Lê
Ngọc Minh
|
15.212.000,0
|
34
|
Lê
Văn Triển
|
9.567.860,0
|
35
|
Nguyễn
Như Mão
|
2.689.192,0
|
36
|
Nguyễn
Như Minh
|
1.754.224,0
|
37
|
Nguyễn
Thị Lệ
|
9.253.500,0
|
38
|
Võ
Văn Lĩnh
|
16.804.000,0
|
39
|
Trần
Văn Thăng
|
712.000,0
|
40
|
Trần
Phạm Phú Sơn
|
677.000,0
|
41
|
Nguyễn
Thị Thủy
|
449.000,0
|
42
|
Nguyễn
Văn Cước
|
11.033.472,0
|
43
|
Phan
Thị Lạc
|
710.000,0
|
44
|
Nguyễn
Hữu Liệu
|
1.948.184,0
|
45
|
Nguyễn Đức Lành
|
11.540.032,0
|
46
|
Nguyễn
Đức Chánh
|
14.362.440,0
|
47
|
Nguyễn
Đức Đạo
|
11.964.864,0
|
48
|
Nguyễn
Văn Thú
|
2.396.808,0
|
49
|
Phan
Văn Hùng
|
9.249.000,0
|
50
|
Nguyễn
Đức Lực
|
6.680.500,0
|
51
|
Lê
Văn Hiếu
|
11.345.012,0
|
52
|
Nguyễn
Thị Phi
|
925.912,0
|
53
|
Nguyễn
Thị Chợ
|
749.752,0
|
54
|
Nguyễn
Hữu Dũng
|
712.000,0
|
55
|
Lê
Văn Quận
|
2.390.000,0
|
56
|
Nguyễn
Thị Thúc
|
1.025.000,0
|
57
|
Lê
Văn Xước
|
4.967.612,0
|
58
|
Nguyễn
Thị Lạc (S)
|
723.000,0
|
59
|
Lê
Ngọc Quyết
|
13.824.456,0
|
60
|
Nguyễn
Văn Dũng
|
8.247.740,0
|
61
|
Nguyễn
Văn Đông
|
737.000,0
|
62
|
Võ
Văn Nhân
|
1.790.000,0
|
63
|
Võ
Văn Xinh
|
4.474.088,0
|
64
|
Nguyễn
Văn Quang
|
10.482.828,0
|
65
|
Nguyễn
Hữu Cao
|
548.000,0
|
66
|
Lê
Thị Thanh
|
660.000,0
|
67
|
Nguyễn
Đức Thạnh
|
6.590.000,0
|
68
|
Lê
Văn Trai
|
7.871.400,0
|
69
|
Võ
Văn Ngừng
|
16.559.000,0
|
70
|
Nguyễn
Hữu Đích
|
4.954.964,0
|
71
|
Nguyễn
Hữu Chiếm
|
1.975.416,0
|
72
|
Lê
Văn Ruộng
|
713.000,0
|
73
|
Lê
Văn Hai
|
11.370.620,0
|
74
|
Nguyễn
Đức Hạ
|
7.876.352,0
|
75
|
Trần
Văn Phát
|
2.200.464,0
|
76
|
Lê
Thị Trông
|
449.000,0
|
77
|
Lê
Văn Bình
|
1.832.000,0
|
78
|
Lê
Văn Thuận
|
660.000,0
|
79
|
Trần
Thị Hoài Hiếu
|
11.166.204,0
|
80
|
Nguyễn
Thị Mẫu
|
2.534.472,0
|
81
|
Nguyễn
Đức Đà
|
722.000,0
|
82
|
Nguyễn
Đức Nhơn
|
15.217.000,0
|
83
|
Hồ
Thị Hồng
|
661.000,0
|
84
|
Trần
Văn Nguyên
|
997.648,0
|
85
|
Trần
Văn Cách
|
4.597.724,0
|
86
|
Nguyễn
Như Trừng
|
1.068.088,0
|
87
|
Nguyễn
Thị Thiểu
|
1.083.528,0
|
88
|
Nguyễn
Như Thí
|
1.104.776,0
|
89
|
Lê
Thị Sáo
|
1.306.808,0
|
90
|
Lê
Văn Trọng
|
11.721.000,0
|
91
|
Lê
Văn Tình
|
463.000,0
|
92
|
Lê
Văn Sữa
|
909.320,0
|
93
|
Lê
Văn Cách
|
11.342.776,0
|
94
|
Lê
Ngọc Chưởng
|
5.044.328,0
|
95
|
Lê
Ngọc Ái
|
9.337.808,0
|
96
|
Trần
Công Sơn
|
8.591.000,0
|
97
|
Nguyễn
Đức Quý
|
6.261.032,0
|
98
|
Nguyễn
Đức Quang
|
5.663.144,0
|
99
|
Nguyễn
Văn Hiếu
|
6.831.408,0
|
100
|
Nguyễn
Văn Chủng
|
3.526.116,0
|
101
|
Trần
Xuân Xinh
|
11.569.412,0
|
102
|
Lê
Văn Thơi
|
848.000,0
|
103
|
Nguyễn
Thị Diệm
|
738.000,0
|
104
|
Lê
Văn Sàng
|
3.165.000,0
|
105
|
Lê
Văn Sách
|
12.064.080,0
|
106
|
Lê
Ngọc Tịnh
|
9.409.656,0
|
107
|
Lê
Văn Khâm
|
6.526.664,0
|
108
|
Nguyễn
Hữu Doãn
|
3.455.000,0
|
109
|
Nguyễn
Hữu Khánh
|
6.380.500,0
|
110
|
Nguyễn
Hữu Khoa
|
10.252.000,0
|
111
|
Lê
Hữu Thu
|
8.905.128,0
|
112
|
Lê
Văn Sứ
|
786.000,0
|
113
|
Lê
Thị Đào
|
837.000,0
|
114
|
Nguyễn
Thị Cháu
|
648.000,0
|
115
|
Lê
Thị Hẹ
|
4.928.268,0
|
116
|
Nguyễn
Hữu Thật
|
5.935.876,0
|
117
|
Lê
Văn Huấn
|
6.808.920,0
|
118
|
Lê
Văn Tuân
|
1.579.200,0
|
119
|
Lê
Văn Chuân
|
4.802.676,0
|
120
|
Lê
Thị Hường
|
8.193.144,0
|
121
|
Nguyễn
Đức Hóa
|
2.019.864,0
|
122
|
Nguyễn
Đức Thiện
|
2.097.352,0
|
123
|
Lê
Thị Bạch
|
1.688.200,0
|
124
|
Lê
Văn Tuấn
|
10.538.008,0
|
125
|
Nguyễn
Hữu Bình
|
1.567.000,0
|
126
|
Võ
Văn Ân
|
471.000,0
|
127
|
Nguyễn
Đức Tiện
|
2.829.000,0
|
128
|
Nguyễn
Đức Vương
|
4.682.500,0
|
129
|
Nguyễn
Hữu Vĩnh
|
1.105.500,0
|
130
|
Nguyễn
Văn Sang
|
2.776.000,0
|
131
|
Nguyễn
Văn Oanh
|
6.894.500,0
|
132
|
Nguyễn
Văn Hiệp
|
2.177.000,0
|
133
|
Nguyễn
Văn Thu
|
272.000,0
|
134
|
Nguyễn Văn Hồng
|
5.376.000,0
|
135
|
Lê
Văn Thung
|
483.000,0
|
136
|
Lê
Văn Linh
|
6.863.000,0
|
137
|
Nguyễn
Văn Hòa
|
2.425.000,0
|
138
|
Nguyễn
Văn Nghê
|
4.673.000,0
|
139
|
Lê
Văn Hùng
|
10.313.100,0
|
140
|
Nguyễn Như Lỵ
|
8.058.192,0
|
141
|
Nguyễn Đức Tăng
|
4.455.344,0
|
142
|
Trần Anh Tuấn
|
1.144.456,0
|
143
|
Nguyễn Đức Tịch
|
12.634.000,0
|
144
|
Nguyễn Đức Long
|
13.324.000,0
|
145
|
Nguyễn Đức Lưỡng
|
10.388.440,0
|
146
|
Nguyễn Đức Thuận
|
8.753.816,0
|
147
|
Nguyễn Đức Hảnh
|
10.287.420,0
|
148
|
Nguyễn Hữu Lợi
|
8.627.320,0
|
149
|
Lê Văn Bài
|
1.659.320,0
|
150
|
Lê Văn Dũng
|
8.313.888,0
|
152
|
Ngô Đức Tuấn
|
9.544.104,0
|
153
|
Ngô Đức Tài
|
2.452.000,0
|
154
|
Nguyễn Đức Thụ
|
823.000,0
|
155
|
Nguyễn Đức Thi
|
8.661.412,0
|
156
|
Nguyễn Đ. Thượng
|
3.530.072,0
|
157
|
Nguyễn Đức Tường
|
41.857.000,0
|
158
|
Nguyễn Đức Tương
|
32.400.000,0
|
159
|
Nguyễn Đức Tài
|
24.307.000,0
|
160
|
Nguyễn Thị Diệp
|
663.000,0
|
161
|
Nguyễn Thị Tòa
|
7.675.320,0
|
162
|
Lê Thị Khiếu
|
748.000,0
|
163
|
Nguyễn Đức Linh
|
6.562.000,0
|
164
|
Trần Văn Thể
|
2.185.448,0
|
165
|
Lê Văn Bình
|
16.686.000,0
|
166
|
Lê Văn Trình
|
9.246.000,0
|
167
|
Nguyễn Hữu Tánh
|
985.000,0
|
168
|
Nguyễn Hữu Cường
|
7.814.248,0
|
169
|
Nguyễn Hữu Ngự
|
8.679.672,0
|
170
|
Nguyễn Thị Sương
|
449.000,0
|
171
|
Nguyễn Như Thi
|
6.974.408,0
|
172
|
Trần Văn Chấn
|
14.996.716,0
|
173
|
Nguyễn Như Thịnh
|
725.000,0
|
174
|
Nguyễn Đức Ấm
|
4.638.252,0
|
175
|
Nguyễn Đức Xuyên
|
14.270.100,0
|
176
|
Nguyễn Đức Thông
|
10.295.500,0
|
177
|
Trần Văn Phấn
|
400.000,0
|
178
|
Trần Văn Bạo
|
650.000,0
|
179
|
Trần Văn Thanh
|
15.590.800,0
|
180
|
Nguyễn Đức Kháng
|
6.986.000,0
|
181
|
Nguyễn Đức Sơn
|
3.010.584,0
|
182
|
Lê Thị Đệ
|
1.743.000,0
|
184
|
Đào Lụt
|
2.096.016,0
|
185
|
Đào Duy Long
|
2.525.756,0
|
186
|
Võ Thị Vẽ
|
599.000,0
|
187
|
Nguyễn Đức Tao
|
860.000,0
|
188
|
Nguyễn Thị Xuân
|
845.000,0
|
190
|
Nguyễn Như Kha
|
8.076.120,0
|
191
|
Nguyễn Thị Sương 1
|
498.000,0
|
192
|
Nguyễn Đức Thọ
|
7.246.732,0
|
193
|
Nguyễn Đức Lộc
|
7.362.796,0
|
194
|
Nguyễn Đức Dự
|
15.428.308,0
|
195
|
Nguyễn Đức Tùy
|
1.098.976,0
|
196
|
Lê Ngọc Vinh
|
9.319.116,0
|
197
|
Nguyễn Đức Cường
|
10.680.000,0
|
198
|
Nguyễn Thị Thẻo
|
1.528.880,0
|
199
|
Nguyễn Như Trình
|
871.000,0
|
200
|
Nguyễn Như Thời
|
10.289.732,0
|
201
|
Nguyễn Đức Lược
|
889.768,0
|
202
|
Võ Văn Châu
|
1.458.328,0
|
203
|
Nguyễn Hữu Thạnh
|
11.412.500,0
|
204
|
Nguyễn Hữu Sửu
|
5.874.556,0
|
205
|
Nguyễn Hữu Phóng
|
8.303.244,0
|
206
|
Nguyễn Hữu Thứ
|
11.942.264,0
|
207
|
Nguyễn Thị Cháu
|
10.800.164,0
|
208
|
Nguyễn Đức Vang
|
7.311.500,0
|
209
|
Nguyễn Hữu Chu
|
13.707.360,0
|
210
|
Nguyễn Hữu Bình
|
5.618.656,0
|
211
|
Nguyễn Đức Giáo
|
4.238.844,0
|
212
|
Nguyễn Đức Hỷ
|
561.000,0
|
213
|
Nguyễn Đức Chớ
|
2.470.904,0
|
214
|
Lê Văn Mẫu
|
10.300.704,0
|
215
|
Nguyễn Đức Phồn
|
6.102.596,0
|
216
|
Nguyễn Đ. Khương
|
6.931.276,0
|
217
|
Nguyễn Như Thiểu
|
8.139.200,0
|
218
|
Nguyễn Như Thảnh
|
2.879.000,0
|
219
|
Nguyễn Đức Thiện
|
10.574.144,0
|
220
|
Nguyễn Đức Tài
|
9.568.000,0
|
221
|
Nguyễn Đức Tiến
|
2.513.728,0
|
222
|
Nguyễn Như Phương
|
8.623.216,0
|
223
|
Lê Ngọc Trung
|
725.000,0
|
224
|
Lê
Thị Hằng
|
975.296,0
|
225
|
Nguyễn Hữu Quân
|
6.467.000,0
|
226
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
960.136,0
|
227
|
Nguyễn Hữu Đới
|
807.480,0
|
228
|
Nguyễn Hữu Chức
|
8.838.000,0
|
229
|
Nguyễn Hữu Lưa
|
12.206.000,0
|
230
|
Nguyễn Hữu Thành
|
601.000,0
|
231
|
Nguyễn Thị Thẻo
|
1.859.776,0
|
232
|
Nguyễn Thị Huệ
|
2.791.948,0
|
233
|
Nguyễn Hữu Bửu
|
3.420.692,0
|
234
|
Nguyễn Thị Đíu
|
676.000,0
|
235
|
Hồ Văn Tám
|
19.302.264,0
|
236
|
Hồ Tuấn
|
3.026.000,0
|
237
|
Hồ
Tý
|
32.932.292,0
|
238
|
Nguyễn Hữu Có
|
10.456.712,0
|
239
|
Nguyễn Hữu Thành
|
13.828.000,0
|
240
|
Nguyễn Thị Tránh
|
649.000,0
|
241
|
Nguyễn Thị Cành
|
1.360.512,0
|
242
|
Nguyễn Đức Vân
|
2.891.228,0
|
243
|
Nguyễn Đức Khánh
|
4.146.832,0
|
244
|
Võ Văn Giả
|
10.799.084,0
|
245
|
Võ Văn Thuyết
|
577.000,0
|
246
|
Võ Văn Quốc
|
7.608.500,0
|
247
|
Nguyễn Thị Gái
|
864.000,0
|
248
|
Nguyễn Đức Hồng
|
565.000,0
|
249
|
Nguyễn Hữu Phong
|
1.007.368,0
|
250
|
Nguyễn Hữu Toán
|
6.452.448,0
|
251
|
Nguyễn Hữu Ái
|
12.256.892,0
|
252
|
Nguyễn Đức Nồng
|
743.000,0
|
253
|
Nguyễn Đức Phả
|
676.500,0
|
254
|
Nguyễn Đức Bình
|
6.378.500,0
|
255
|
Nguyễn Hữu Thành c
|
27.000,0
|
excel Trên tất cả cảc cột
Thứ Sáu, 18 tháng 5, 2018
CHỈ TIÊU GIAO NỘP VỤ ĐÔNG XUÂN 2017-2018
Đăng ký:
Bài đăng (Atom)