excel Trên tất cả cảc cột

Tên

Email *

Thông báo *

Thứ Năm, 23 tháng 4, 2020

MÁY LÀM ĐẤT 2020

TỔNG HỢP MÁY LÀM ĐẤT VỤ ĐX 2020

TT
CHỦ HỘ
TỔNG  m2
Thửa 1
Thửa 2
Thửa 3
Thửa 4
Thửa 5
Thửa 6
1
Nguyễn Thị Sót
0
0





2
NguyễnThị Lịch
0






3
Nguyễn Hữu Niềm
0






4
Nguyễn Hữu Quốc
0






5
Nguyễn Hữu Thanh
10.152
7.152
3.000

0


6
Nguyễn Hữu Thọ
0






7
Trần Công Tâm
16.205
4.367
4.532
2.117

5.189

8
Trần Công Quang
0
0





9
Lê Ngọc Toại
13.030
5.908
7.122




10
Võ Văn Lực
0






11
Nguyễn Như Hiếu
6.448
4.010
2.438




12
Nguyễn Thị Phiến
1.500
1.500





13
Nguyễn Văn Ánh
0






14
Nguyễn Văn Cường
16.565
0
3.000
10.565
3.000


15
Nguyễn Hữu Minh
0






16
Nguyễn Hữu Phụng
0






17
Nguyễn Hữu Triết
0






18
Lê Ngọc Trâm
7.589
2.014
1.500
2.013
2.062


19
Lê Ngọc Tuận
10.887
2.547
3.940
4.400



20
Nguyễn Văn Phương
964
964





21
Nguyễn Văn Đạo
4.884
0
1.625
3.259



22
Nguyễn Thị Nga
4.735

3.110
1.625



23
Nguyễn Văn Minh
12.637
1.625
4.169
2.202
2.337
2.304

24
Võ Thị Lý
0

0




25
Nguyễn Thị Hạnh
1.625
1.625
0




26
Lê Ngọc Thoảng
1.776
1.776





27
Lê Ngọc Hiếu
8.066
0
0
3.279
4.787


28
Võ Văn Thạch
7.368
7.368
0
0



29
Võ Văn Thịnh
10.213
4.885
5.328




30
Võ Văn Thuần
0






31
Nguyễn Thị Tuyết
0
0
0




32
Cái Thị Mỹ Nhung
0






33
Lê Ngọc Minh
2.985
2.985





34
Lê Văn Triển
8.431
440
3.069
2.039
2.883


35
Nguyễn Như Mão
11.918
6.586
5.332




36
Nguyễn Như Minh
6.696
2.793
1.903
2.000



37
Nguyễn Thị Lệ
13.027
2.558
2.962
4.007
3.500


38
Võ Văn Lĩnh
0






39
Trần Văn Thăng
0






40
Trần Phạm  Phú Sơn
0






41
Nguyễn Thị Thủy
0






42
Nguyễn Văn Cước
9.788
616
3.457
5.715



43
Phan Thị Lạc
0






44
Nguyễn Hữu Liệu
0
0
0




45
Nguyễn  Đức Lành
11.653
1.039
4.905
5.709



46
Nguyễn Đức Chánh
12.705
4.251
2.606
3.348
2500


47
Nguyễn Đức Đạo
18.011
5.386
3.070
4.247
2.414
2.894

48
Nguyễn Văn Thú
12.831
0
6.412
3.419
3.000


49
Phan Văn Hùng
0






50
Nguyễn Đức Lực
8.321
3.391
4.930




51
Lê Văn Hiếu
17.160
8.666
0
8.494



52
Nguyễn Thị Phi
0
0





53
Nguyễn Thị Chợ
0
0





54
Nguyễn Hữu Dũng
0






55
Lê Văn Quận
12.250
5.944
4.741
1.565



56
Nguyễn Thị Thúc
17.538
7.059
4.172
6.307



57
Lê Văn Xước
7.098
4.797
2.301




58
Nguyễn Thị Lạc (S)
0






59
Lê Ngọc Quyết
15.771
3.021
4.687
895
792
6.376
0
60
Nguyễn Văn Dũng
10.335
500
5.993
3.842



61
Nguyễn Văn Đông
0






62
Võ Văn Nhân
0






63
Võ Văn Xinh
2.179
1.452
727




64
Nguyễn Văn Quang
6.407
1.735
4.672
0
0
0

65
Nguyễn Hữu Cao
0






66
Lê Thị Thanh
0






67
Nguyễn Đức Thạnh
0






68
Lê Văn Trai
0







Lê Văn Hùng
2.182
2.182





69
Võ Văn Ngừng
0






70
Nguyễn Hữu Đích
4.581
1.302


3.279


71
Nguyễn Hữu Chiếm
5.384
1.579
0

3.805


72
Lê Văn Ruộng
0






73
Lê Văn Hai
730



730


74
Nguyễn Đức Hạ
10.365
2.386
4.515
1.532
1.932


75
Trần Văn Phát
6.898
3.765
1.266

1.867


76
Lê Thị Trông
0






77
Lê Văn Bình
0






78
Lê Văn Thuận
0






79
Trần Thị Hoài Hiếu
10.541
3.217
7.324




80
Nguyễn Thị Mẫu
9.957
9.957
0




81
Nguyễn Đức Đà
0






82
Nguyễn Đức Nhơn
0






83
Hồ Thị Hồng
0






84
Trần Văn Nguyên
0
0





85
Trần Văn Cách
0
0
0
0



86
Nguyễn Như Trừng
0
0





87
Nguyễn Thị Thiểu
0
0





88
Nguyễn Như Thí
0
0





89
Lê Thị Sáo
8.242
0
8.242




90
Lê Văn Trọng
10.156

7.319
2.837



91
Lê Văn Tình
0






92
Lê Văn Sữa
1.530
1.530





93
Lê Văn Cách
7.727
2.802
2.193
2.732



94
Lê Ngọc Chưởng
5.526
5.526
0




95
Lê Ngọc Ái
12.557
2.386
2.582
4.382
3.207


96
Trần Công Sơn
9.750
7.046
2.704




97
Nguyễn Đức Quý
5.983
5.983
0




98
Nguyễn Đức Quang
4.405
1.199
751
2.455



99
Nguyễn Văn Hiếu
10.357
5.796
2.219
2.342



100
Nguyễn Văn Chủng
0
0





101
Trần Xuân Xinh
13.071
9.424
0
3.647



102
Lê Văn Thơi
0






103
Nguyễn Thị Diệm
0






104
Lê Văn Sàng
0






105
Lê Văn Sách
11.037
0
5.859
5.178



106
Lê Ngọc Tịnh
10.824
3.401
3.548
1.300
2.575


107
Lê Văn Khâm
8.727
0
2.172
4.691
1.864


108
Nguyễn Hữu Doãn
0






109
Nguyễn Hữu Khánh
3.220
1.300
1.920




110
Nguyễn Hữu Khoa
0






111
Lê Hữu Thu
6.362
1.869
4.493




112
Lê Văn Sứ
2.293
2.293





113
Lê Thị Đào
0






114
Nguyễn Thị Cháu
0






115
Lê Thị Hẹ
6.100
3.196
2.904

0


116
Nguyễn Hữu Thật
6.486
1.839


4.647


117
Lê Văn Huấn
8.433
3.208
5.225

0


118
Lê Văn Tuân
3.000
1.500


1.500


119
Lê Văn Chuân
4.725
1.500
3.225

0


120
Lê Thị Hường
3.725
2.838
887

0


121
Nguyễn Đức Hóa
1.831
1.831





122
Phan Thị Côi
1.888
1.888


0


123
Lê Thị Bạch
1.611
1.611


0


124
Lê Văn Tuấn
8.757
2.613


6.144


1
Nguyễn Như Lỵ
15.252
0
3.142
450
4.609
7.051

2
Nguyễn Đức Tăng
4.917
0
1.800
1.854
1.263


3
Trần Anh Tuấn
0


0



4
Nguyễn Đức Tịch
743


743



5
Nguyễn Đức Long
0






6
Nguyễn Đức Lưỡng
6.447
3.431

3.016



7
Nguyễn Đức Thuận
9.757
5.877

3.337
543


8
Nguyễn Đức Hảnh
10.887
6.138

0
3.180
1.026
543
9
Nguyễn Hữu Lợi
10.134
6.956
3.178
0



10
Lê Văn Bài
7.152
7.152
0




11
Lê Văn Dũng
7.198
1.100
2.603
3.495



12
Ngô Đức  Tuấn
12.145
7.665
4.480




13
Ngô Đức Tài
0






14
Nguyễn Đức Thụ
0






15
Nguyễn Đức Thi
11.237
4.095
0
544
4.186
2.412

16
Nguyễn Đ. Thượng
3.207
2.155
1.052




17
Nguyễn Đức Tường
643
643





18
Nguyễn Thị Tòa
8.201
8.201





19
Lê Thị Khiếu
0






20
Nguyễn Đức Linh
11.925
1.751
10.174




21
Trần Văn Thể
9.941
4.333
5.059
549



22
Lê Văn Bình
0






23
Lê Văn Trình
0






24
Nguyễn Hữu Tánh
0






25
Nguyễn Hữu Cường
9.175
1.898
4.217
3.060



26
Nguyễn Hữu Ngự
4.103
3.026
0
1.077



27
Nguyễn Thị Sương
0






28
Nguyễn Như Thi
7.107
2.365
4.412
330



29
Nguyễn Thị Hựu
0
0
0
0
0


30
Nguyễn Như Thịnh
0






31
Nguyễn Văn Niệm
8.499
4.520
987
2.992



32
Nguyễn Đức Ấm
10.283
3.760

543
5.980


33
Nguyễn Đức Xuyên
17.890
2.025
6.174
5.800
3.891


34
Nguyễn Đức Thông
11.123
987
4.618
5.518



35
Trần Văn Phấn
0






36
Thái Thị Cháu
0






37
Trần Văn Thanh
450


450



38
Nguyễn Đức Kháng
0






39
Nguyễn Đức Sơn
3.761
3.761





40
Lê Thị Đệ
2.124
2.124





41
 Đào Lụt
9.514
3.094
6.420




42
Đào Duy Long
5.435
4.350
1.085




43
Võ Thị Vẽ
0






44
Nguyễn Đức Tao
0






45
Nguyễn Thị Xuân
0






46
Nguyễn Như Kha
8.849
2.243
2.066
577
3.963


47
Nguyễn Thị Sương 1
0






48
Nguyễn Đức Thọ
7.771
1.877
5.894
0



49
Nguyễn Đức Lộc
6.508
2.518
3.990




50
Nguyễn Đức Dự
16.033
3.069
4.933
412
2.429
5.190

51
Nguyễn Đức Tùy
3.479
1.224
2.255




52
Lê Ngọc Vinh
539


539



53
Nguyễn Đức Cường
7.450
6.500
950




54
Nguyễn Thị Thẻo
6.020

3.269
2.751



55
Nguyễn Như Trình
0






56
Nguyễn Như Thời
6.328
3.044
1.990
1.294



57
Nguyễn Đức Lược
547
547





58
Võ Văn Châu
8.206
4.023
0
4.183



59
Nguyễn Hữu Thạnh
2.816
0

2.816



60
Nguyễn Hữu Sửu
4.042
4.042
0




61
Nguyễn Hữu Phóng
11.651
5.418
6.233




62
Nguyễn Hữu Thứ
18.287
7.641
8.340
2.306



63
Nguyễn Đức Tý
8.956
5.922
3.034




64
Nguyễn Đức Vang
0






65
Nguyễn Hữu Chu
6.822
6.822





66
Nguyễn Hữu Thành
7.510
1.142
6368




67
Nguyễn Hữu Bình
1.449
1.449





68
Nguyễn Đức Giáo
9.676
3.026
2.013
2.205
2.432


69
Nguyễn Đức Hỷ
0






70
Nguyễn Đức Chớ
0
0
0




71
Lê Văn Mẫu
15.840
2.032
8.555
5.253



72
Nguyễn Đức Phồn
4.320
0
4.320




73
Nguyễn Đức Phả
3.764
3.764





74
Nguyễn Đ. Khương
6.147
0

6.147



75
Nguyễn Như Thiểu
9.675
605
3.087
5.983



76
Nguyễn Như Thảnh
2.500
2.500





77
Nguyễn Đức Thiện
12.233
2.076
2.520
2.758
2.022
2857

78
Nguyễn Đức Tài
5.299
273
2.743
2.283



79
Nguyễn Đức Tiến
273
273
0
0



80
Nguyễn Như Phương
10.452
4.565
528
5.095
264


81
Lê Ngọc Trung
0






82
Lê  Thị Thùy Hân
884
884





83
Nguyễn Hữu Quân
0






84
Nguyễn Thị Ngọc
619
619





85
Nguyễn Hữu Đới
420
420





86
Nguyễn Hữu Chức
0






87
Nguyễn Hữu Lưa
0






88
Nguyễn Hữu Thành
0






89
Trần Thị Thẻo
6.679
2.208

4.471



90
Nguyễn Thị Huệ
1.717
1.717





91
Nguyễn Hữu Bửu
0






92
Nguyễn Thị Đíu
0






93
Hồ Văn Tám
4.298
606
1.537
2.155



94
Hồ Tuấn
0






95
Hồ  Tý
0
0





96
Nguyễn Hữu Có
8.982
2.542
5.150
1.290



97
Nguyễn Hữu Thành
24.139
11.294
5.378
1.988
5.479


98
Nguyễn Thị Tránh
0






99
Nguyễn Thị Cành
4.890
2.504
2.386




100
Nguyễn Đức Vân
637
637





101
Nguyễn Đức Khánh
455
455
0




102
Võ Văn Chung
13.882
6.897
5.790
1.195



103
Võ Văn Thuyết
0






104
Võ Văn Quốc
9.793
0
4.822
4.971



105
Nguyễn Thị Gái
0






106
Nguyễn Đức Hồng
0






107
Nguyễn Hữu Phong
0
0





108
Nguyễn Hữu Toán
7.068
892
2.500
3.676



109
Nguyễn Hữu Hòa
13.087
5.402
3.405
4.280





1.093.594
410.552
338.962
214.529
96.566
32.442
543