TỔNG HỢP MÁY LÀM ĐẤT VỤ ĐX 2020
TT
|
CHỦ HỘ
|
TỔNG m2
|
Thửa 1
|
Thửa 2
|
Thửa 3
|
Thửa 4
|
Thửa 5
|
Thửa 6
|
1
|
Nguyễn Thị
Sót
|
0
|
0
|
|||||
2
|
NguyễnThị
Lịch
|
0
|
||||||
3
|
Nguyễn Hữu
Niềm
|
0
|
||||||
4
|
Nguyễn Hữu
Quốc
|
0
|
||||||
5
|
Nguyễn Hữu
Thanh
|
10.152
|
7.152
|
3.000
|
0
|
|||
6
|
Nguyễn Hữu
Thọ
|
0
|
||||||
7
|
Trần Công
Tâm
|
16.205
|
4.367
|
4.532
|
2.117
|
5.189
|
||
8
|
Trần Công
Quang
|
0
|
0
|
|||||
9
|
Lê Ngọc
Toại
|
13.030
|
5.908
|
7.122
|
||||
10
|
Võ Văn Lực
|
0
|
||||||
11
|
Nguyễn Như
Hiếu
|
6.448
|
4.010
|
2.438
|
||||
12
|
Nguyễn Thị
Phiến
|
1.500
|
1.500
|
|||||
13
|
Nguyễn Văn
Ánh
|
0
|
||||||
14
|
Nguyễn Văn
Cường
|
16.565
|
0
|
3.000
|
10.565
|
3.000
|
||
15
|
Nguyễn Hữu
Minh
|
0
|
||||||
16
|
Nguyễn Hữu
Phụng
|
0
|
||||||
17
|
Nguyễn Hữu
Triết
|
0
|
||||||
18
|
Lê Ngọc
Trâm
|
7.589
|
2.014
|
1.500
|
2.013
|
2.062
|
||
19
|
Lê Ngọc
Tuận
|
10.887
|
2.547
|
3.940
|
4.400
|
|||
20
|
Nguyễn Văn
Phương
|
964
|
964
|
|||||
21
|
Nguyễn Văn
Đạo
|
4.884
|
0
|
1.625
|
3.259
|
|||
22
|
Nguyễn Thị
Nga
|
4.735
|
3.110
|
1.625
|
||||
23
|
Nguyễn Văn
Minh
|
12.637
|
1.625
|
4.169
|
2.202
|
2.337
|
2.304
|
|
24
|
Võ Thị Lý
|
0
|
0
|
|||||
25
|
Nguyễn Thị
Hạnh
|
1.625
|
1.625
|
0
|
||||
26
|
Lê Ngọc
Thoảng
|
1.776
|
1.776
|
|||||
27
|
Lê Ngọc
Hiếu
|
8.066
|
0
|
0
|
3.279
|
4.787
|
||
28
|
Võ Văn
Thạch
|
7.368
|
7.368
|
0
|
0
|
|||
29
|
Võ Văn
Thịnh
|
10.213
|
4.885
|
5.328
|
||||
30
|
Võ Văn
Thuần
|
0
|
||||||
31
|
Nguyễn Thị
Tuyết
|
0
|
0
|
0
|
||||
32
|
Cái Thị Mỹ
Nhung
|
0
|
||||||
33
|
Lê Ngọc
Minh
|
2.985
|
2.985
|
|||||
34
|
Lê Văn
Triển
|
8.431
|
440
|
3.069
|
2.039
|
2.883
|
||
35
|
Nguyễn Như
Mão
|
11.918
|
6.586
|
5.332
|
||||
36
|
Nguyễn Như
Minh
|
6.696
|
2.793
|
1.903
|
2.000
|
|||
37
|
Nguyễn Thị
Lệ
|
13.027
|
2.558
|
2.962
|
4.007
|
3.500
|
||
38
|
Võ Văn
Lĩnh
|
0
|
||||||
39
|
Trần Văn
Thăng
|
0
|
||||||
40
|
Trần
Phạm Phú Sơn
|
0
|
||||||
41
|
Nguyễn Thị
Thủy
|
0
|
||||||
42
|
Nguyễn Văn
Cước
|
9.788
|
616
|
3.457
|
5.715
|
|||
43
|
Phan Thị
Lạc
|
0
|
||||||
44
|
Nguyễn Hữu
Liệu
|
0
|
0
|
0
|
||||
45
|
Nguyễn Đức Lành
|
11.653
|
1.039
|
4.905
|
5.709
|
|||
46
|
Nguyễn Đức
Chánh
|
12.705
|
4.251
|
2.606
|
3.348
|
2500
|
||
47
|
Nguyễn Đức
Đạo
|
18.011
|
5.386
|
3.070
|
4.247
|
2.414
|
2.894
|
|
48
|
Nguyễn Văn
Thú
|
12.831
|
0
|
6.412
|
3.419
|
3.000
|
||
49
|
Phan Văn
Hùng
|
0
|
||||||
50
|
Nguyễn Đức
Lực
|
8.321
|
3.391
|
4.930
|
||||
51
|
Lê Văn
Hiếu
|
17.160
|
8.666
|
0
|
8.494
|
|||
52
|
Nguyễn Thị
Phi
|
0
|
0
|
|||||
53
|
Nguyễn Thị
Chợ
|
0
|
0
|
|||||
54
|
Nguyễn Hữu
Dũng
|
0
|
||||||
55
|
Lê Văn
Quận
|
12.250
|
5.944
|
4.741
|
1.565
|
|||
56
|
Nguyễn Thị
Thúc
|
17.538
|
7.059
|
4.172
|
6.307
|
|||
57
|
Lê Văn
Xước
|
7.098
|
4.797
|
2.301
|
||||
58
|
Nguyễn Thị
Lạc (S)
|
0
|
||||||
59
|
Lê Ngọc
Quyết
|
15.771
|
3.021
|
4.687
|
895
|
792
|
6.376
|
0
|
60
|
Nguyễn Văn
Dũng
|
10.335
|
500
|
5.993
|
3.842
|
|||
61
|
Nguyễn Văn
Đông
|
0
|
||||||
62
|
Võ Văn
Nhân
|
0
|
||||||
63
|
Võ Văn
Xinh
|
2.179
|
1.452
|
727
|
||||
64
|
Nguyễn Văn
Quang
|
6.407
|
1.735
|
4.672
|
0
|
0
|
0
|
|
65
|
Nguyễn Hữu
Cao
|
0
|
||||||
66
|
Lê Thị
Thanh
|
0
|
||||||
67
|
Nguyễn Đức
Thạnh
|
0
|
||||||
68
|
Lê Văn
Trai
|
0
|
||||||
Lê Văn
Hùng
|
2.182
|
2.182
|
||||||
69
|
Võ Văn
Ngừng
|
0
|
||||||
70
|
Nguyễn Hữu
Đích
|
4.581
|
1.302
|
3.279
|
||||
71
|
Nguyễn Hữu
Chiếm
|
5.384
|
1.579
|
0
|
3.805
|
|||
72
|
Lê Văn
Ruộng
|
0
|
||||||
73
|
Lê Văn Hai
|
730
|
730
|
|||||
74
|
Nguyễn Đức
Hạ
|
10.365
|
2.386
|
4.515
|
1.532
|
1.932
|
||
75
|
Trần Văn
Phát
|
6.898
|
3.765
|
1.266
|
1.867
|
|||
76
|
Lê Thị
Trông
|
0
|
||||||
77
|
Lê Văn
Bình
|
0
|
||||||
78
|
Lê Văn
Thuận
|
0
|
||||||
79
|
Trần Thị
Hoài Hiếu
|
10.541
|
3.217
|
7.324
|
||||
80
|
Nguyễn Thị
Mẫu
|
9.957
|
9.957
|
0
|
||||
81
|
Nguyễn Đức
Đà
|
0
|
||||||
82
|
Nguyễn Đức
Nhơn
|
0
|
||||||
83
|
Hồ Thị
Hồng
|
0
|
||||||
84
|
Trần Văn
Nguyên
|
0
|
0
|
|||||
85
|
Trần Văn
Cách
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|||
86
|
Nguyễn Như
Trừng
|
0
|
0
|
|||||
87
|
Nguyễn Thị
Thiểu
|
0
|
0
|
|||||
88
|
Nguyễn Như
Thí
|
0
|
0
|
|||||
89
|
Lê Thị Sáo
|
8.242
|
0
|
8.242
|
||||
90
|
Lê Văn
Trọng
|
10.156
|
7.319
|
2.837
|
||||
91
|
Lê Văn
Tình
|
0
|
||||||
92
|
Lê Văn Sữa
|
1.530
|
1.530
|
|||||
93
|
Lê Văn
Cách
|
7.727
|
2.802
|
2.193
|
2.732
|
|||
94
|
Lê Ngọc
Chưởng
|
5.526
|
5.526
|
0
|
||||
95
|
Lê Ngọc Ái
|
12.557
|
2.386
|
2.582
|
4.382
|
3.207
|
||
96
|
Trần Công
Sơn
|
9.750
|
7.046
|
2.704
|
||||
97
|
Nguyễn Đức
Quý
|
5.983
|
5.983
|
0
|
||||
98
|
Nguyễn Đức
Quang
|
4.405
|
1.199
|
751
|
2.455
|
|||
99
|
Nguyễn Văn
Hiếu
|
10.357
|
5.796
|
2.219
|
2.342
|
|||
100
|
Nguyễn Văn
Chủng
|
0
|
0
|
|||||
101
|
Trần Xuân
Xinh
|
13.071
|
9.424
|
0
|
3.647
|
|||
102
|
Lê Văn
Thơi
|
0
|
||||||
103
|
Nguyễn Thị
Diệm
|
0
|
||||||
104
|
Lê Văn
Sàng
|
0
|
||||||
105
|
Lê Văn
Sách
|
11.037
|
0
|
5.859
|
5.178
|
|||
106
|
Lê Ngọc
Tịnh
|
10.824
|
3.401
|
3.548
|
1.300
|
2.575
|
||
107
|
Lê Văn
Khâm
|
8.727
|
0
|
2.172
|
4.691
|
1.864
|
||
108
|
Nguyễn Hữu
Doãn
|
0
|
||||||
109
|
Nguyễn Hữu
Khánh
|
3.220
|
1.300
|
1.920
|
||||
110
|
Nguyễn Hữu
Khoa
|
0
|
||||||
111
|
Lê Hữu Thu
|
6.362
|
1.869
|
4.493
|
||||
112
|
Lê Văn Sứ
|
2.293
|
2.293
|
|||||
113
|
Lê Thị Đào
|
0
|
||||||
114
|
Nguyễn Thị
Cháu
|
0
|
||||||
115
|
Lê Thị Hẹ
|
6.100
|
3.196
|
2.904
|
0
|
|||
116
|
Nguyễn Hữu
Thật
|
6.486
|
1.839
|
4.647
|
||||
117
|
Lê Văn
Huấn
|
8.433
|
3.208
|
5.225
|
0
|
|||
118
|
Lê Văn
Tuân
|
3.000
|
1.500
|
1.500
|
||||
119
|
Lê Văn
Chuân
|
4.725
|
1.500
|
3.225
|
0
|
|||
120
|
Lê Thị
Hường
|
3.725
|
2.838
|
887
|
0
|
|||
121
|
Nguyễn Đức
Hóa
|
1.831
|
1.831
|
|||||
122
|
Phan Thị
Côi
|
1.888
|
1.888
|
0
|
||||
123
|
Lê Thị
Bạch
|
1.611
|
1.611
|
0
|
||||
124
|
Lê Văn
Tuấn
|
8.757
|
2.613
|
6.144
|
||||
1
|
Nguyễn Như
Lỵ
|
15.252
|
0
|
3.142
|
450
|
4.609
|
7.051
|
|
2
|
Nguyễn Đức
Tăng
|
4.917
|
0
|
1.800
|
1.854
|
1.263
|
||
3
|
Trần Anh
Tuấn
|
0
|
0
|
|||||
4
|
Nguyễn Đức
Tịch
|
743
|
743
|
|||||
5
|
Nguyễn Đức
Long
|
0
|
||||||
6
|
Nguyễn Đức
Lưỡng
|
6.447
|
3.431
|
3.016
|
||||
7
|
Nguyễn Đức
Thuận
|
9.757
|
5.877
|
3.337
|
543
|
|||
8
|
Nguyễn Đức
Hảnh
|
10.887
|
6.138
|
0
|
3.180
|
1.026
|
543
|
|
9
|
Nguyễn Hữu
Lợi
|
10.134
|
6.956
|
3.178
|
0
|
|||
10
|
Lê Văn Bài
|
7.152
|
7.152
|
0
|
||||
11
|
Lê Văn
Dũng
|
7.198
|
1.100
|
2.603
|
3.495
|
|||
12
|
Ngô
Đức Tuấn
|
12.145
|
7.665
|
4.480
|
||||
13
|
Ngô Đức
Tài
|
0
|
||||||
14
|
Nguyễn Đức
Thụ
|
0
|
||||||
15
|
Nguyễn Đức
Thi
|
11.237
|
4.095
|
0
|
544
|
4.186
|
2.412
|
|
16
|
Nguyễn Đ.
Thượng
|
3.207
|
2.155
|
1.052
|
||||
17
|
Nguyễn Đức
Tường
|
643
|
643
|
|||||
18
|
Nguyễn Thị
Tòa
|
8.201
|
8.201
|
|||||
19
|
Lê Thị
Khiếu
|
0
|
||||||
20
|
Nguyễn Đức
Linh
|
11.925
|
1.751
|
10.174
|
||||
21
|
Trần Văn
Thể
|
9.941
|
4.333
|
5.059
|
549
|
|||
22
|
Lê Văn
Bình
|
0
|
||||||
23
|
Lê Văn
Trình
|
0
|
||||||
24
|
Nguyễn Hữu
Tánh
|
0
|
||||||
25
|
Nguyễn Hữu
Cường
|
9.175
|
1.898
|
4.217
|
3.060
|
|||
26
|
Nguyễn Hữu
Ngự
|
4.103
|
3.026
|
0
|
1.077
|
|||
27
|
Nguyễn Thị
Sương
|
0
|
||||||
28
|
Nguyễn Như
Thi
|
7.107
|
2.365
|
4.412
|
330
|
|||
29
|
Nguyễn Thị
Hựu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
||
30
|
Nguyễn Như
Thịnh
|
0
|
||||||
31
|
Nguyễn Văn
Niệm
|
8.499
|
4.520
|
987
|
2.992
|
|||
32
|
Nguyễn Đức
Ấm
|
10.283
|
3.760
|
543
|
5.980
|
|||
33
|
Nguyễn Đức
Xuyên
|
17.890
|
2.025
|
6.174
|
5.800
|
3.891
|
||
34
|
Nguyễn Đức
Thông
|
11.123
|
987
|
4.618
|
5.518
|
|||
35
|
Trần Văn
Phấn
|
0
|
||||||
36
|
Thái Thị
Cháu
|
0
|
||||||
37
|
Trần Văn
Thanh
|
450
|
450
|
|||||
38
|
Nguyễn Đức
Kháng
|
0
|
||||||
39
|
Nguyễn Đức
Sơn
|
3.761
|
3.761
|
|||||
40
|
Lê Thị Đệ
|
2.124
|
2.124
|
|||||
41
|
Đào Lụt
|
9.514
|
3.094
|
6.420
|
||||
42
|
Đào Duy
Long
|
5.435
|
4.350
|
1.085
|
||||
43
|
Võ Thị Vẽ
|
0
|
||||||
44
|
Nguyễn Đức
Tao
|
0
|
||||||
45
|
Nguyễn Thị
Xuân
|
0
|
||||||
46
|
Nguyễn Như
Kha
|
8.849
|
2.243
|
2.066
|
577
|
3.963
|
||
47
|
Nguyễn Thị
Sương 1
|
0
|
||||||
48
|
Nguyễn Đức
Thọ
|
7.771
|
1.877
|
5.894
|
0
|
|||
49
|
Nguyễn Đức
Lộc
|
6.508
|
2.518
|
3.990
|
||||
50
|
Nguyễn Đức
Dự
|
16.033
|
3.069
|
4.933
|
412
|
2.429
|
5.190
|
|
51
|
Nguyễn Đức
Tùy
|
3.479
|
1.224
|
2.255
|
||||
52
|
Lê Ngọc
Vinh
|
539
|
539
|
|||||
53
|
Nguyễn Đức
Cường
|
7.450
|
6.500
|
950
|
||||
54
|
Nguyễn Thị
Thẻo
|
6.020
|
3.269
|
2.751
|
||||
55
|
Nguyễn Như
Trình
|
0
|
||||||
56
|
Nguyễn Như
Thời
|
6.328
|
3.044
|
1.990
|
1.294
|
|||
57
|
Nguyễn Đức
Lược
|
547
|
547
|
|||||
58
|
Võ Văn
Châu
|
8.206
|
4.023
|
0
|
4.183
|
|||
59
|
Nguyễn Hữu
Thạnh
|
2.816
|
0
|
2.816
|
||||
60
|
Nguyễn Hữu
Sửu
|
4.042
|
4.042
|
0
|
||||
61
|
Nguyễn Hữu
Phóng
|
11.651
|
5.418
|
6.233
|
||||
62
|
Nguyễn Hữu
Thứ
|
18.287
|
7.641
|
8.340
|
2.306
|
|||
63
|
Nguyễn Đức
Tý
|
8.956
|
5.922
|
3.034
|
||||
64
|
Nguyễn Đức
Vang
|
0
|
||||||
65
|
Nguyễn Hữu
|
6.822
|
6.822
|
|||||
66
|
Nguyễn Hữu
Thành
|
7.510
|
1.142
|
6368
|
||||
67
|
Nguyễn Hữu
Bình
|
1.449
|
1.449
|
|||||
68
|
Nguyễn Đức
Giáo
|
9.676
|
3.026
|
2.013
|
2.205
|
2.432
|
||
69
|
Nguyễn Đức
Hỷ
|
0
|
||||||
70
|
Nguyễn Đức
Chớ
|
0
|
0
|
0
|
||||
71
|
Lê Văn Mẫu
|
15.840
|
2.032
|
8.555
|
5.253
|
|||
72
|
Nguyễn Đức
Phồn
|
4.320
|
0
|
4.320
|
||||
73
|
Nguyễn Đức
Phả
|
3.764
|
3.764
|
|||||
74
|
Nguyễn Đ.
Khương
|
6.147
|
0
|
6.147
|
||||
75
|
Nguyễn Như
Thiểu
|
9.675
|
605
|
3.087
|
5.983
|
|||
76
|
Nguyễn Như
Thảnh
|
2.500
|
2.500
|
|||||
77
|
Nguyễn Đức
Thiện
|
12.233
|
2.076
|
2.520
|
2.758
|
2.022
|
2857
|
|
78
|
Nguyễn Đức
Tài
|
5.299
|
273
|
2.743
|
2.283
|
|||
79
|
Nguyễn Đức
Tiến
|
273
|
273
|
0
|
0
|
|||
80
|
Nguyễn Như
Phương
|
10.452
|
4.565
|
528
|
5.095
|
264
|
||
81
|
Lê Ngọc
Trung
|
0
|
||||||
82
|
Lê Thị Thùy Hân
|
884
|
884
|
|||||
83
|
Nguyễn Hữu
Quân
|
0
|
||||||
84
|
Nguyễn Thị
Ngọc
|
619
|
619
|
|||||
85
|
Nguyễn Hữu
Đới
|
420
|
420
|
|||||
86
|
Nguyễn Hữu
Chức
|
0
|
||||||
87
|
Nguyễn Hữu
Lưa
|
0
|
||||||
88
|
Nguyễn Hữu
Thành
|
0
|
||||||
89
|
Trần Thị
Thẻo
|
6.679
|
2.208
|
4.471
|
||||
90
|
Nguyễn Thị
Huệ
|
1.717
|
1.717
|
|||||
91
|
Nguyễn Hữu
Bửu
|
0
|
||||||
92
|
Nguyễn Thị
Đíu
|
0
|
||||||
93
|
Hồ Văn Tám
|
4.298
|
606
|
1.537
|
2.155
|
|||
94
|
Hồ Tuấn
|
0
|
||||||
95
|
Hồ Tý
|
0
|
0
|
|||||
96
|
Nguyễn Hữu
Có
|
8.982
|
2.542
|
5.150
|
1.290
|
|||
97
|
Nguyễn Hữu
Thành
|
24.139
|
11.294
|
5.378
|
1.988
|
5.479
|
||
98
|
Nguyễn Thị
Tránh
|
0
|
||||||
99
|
Nguyễn Thị
Cành
|
4.890
|
2.504
|
2.386
|
||||
100
|
Nguyễn Đức
Vân
|
637
|
637
|
|||||
101
|
Nguyễn Đức
Khánh
|
455
|
455
|
0
|
||||
102
|
Võ Văn
Chung
|
13.882
|
6.897
|
5.790
|
1.195
|
|||
103
|
Võ Văn
Thuyết
|
0
|
||||||
104
|
Võ Văn
Quốc
|
9.793
|
0
|
4.822
|
4.971
|
|||
105
|
Nguyễn Thị
Gái
|
0
|
||||||
106
|
Nguyễn Đức
Hồng
|
0
|
||||||
107
|
Nguyễn Hữu
Phong
|
0
|
0
|
|||||
108
|
Nguyễn Hữu
Toán
|
7.068
|
892
|
2.500
|
3.676
|
|||
109
|
Nguyễn Hữu
Hòa
|
13.087
|
5.402
|
3.405
|
4.280
|
|||
1.093.594
|
410.552
|
338.962
|
214.529
|
96.566
|
32.442
|
543
|