STT
|
HỌ VÀ TÊN
|
LÚA
|
TIỀN
|
GHI CHÚ
|
1
|
Nguyễn Như Lỵ
|
11.147.692
|
0,0
|
|
2
|
Nguyễn Đức
Tăng
|
4.806.088
|
0,0
|
|
3
|
Trần Anh Tuấn
|
760.636
|
0,0
|
|
4
|
Nguyễn Đức
Tịch
|
11.783.000
|
0,0
|
|
5
|
Nguyễn Đức
Long
|
10.367.000
|
965,0
|
|
6
|
Nguyễn Đức
Lưỡng
|
9.868.280
|
0,0
|
|
7
|
Nguyễn Đức
Thuận
|
9.348.508
|
0,0
|
|
8
|
Nguyễn Đức
Hảnh
|
7.373.484
|
0,0
|
|
9
|
Nguyễn Hữu Lợi
|
8.171.320
|
0,0
|
|
10
|
Lê Văn Bài
|
792.000
|
0,0
|
|
11
|
Lê Văn Dũng
|
11.353.708
|
0,0
|
|
12
|
Ngô Đức Tuấn
|
9.751.104
|
0,0
|
|
13
|
Ngô Đức Tài
|
2.151.000
|
0,0
|
|
14
|
Nguyễn Đức Thụ
|
597.000
|
0,0
|
|
15
|
Nguyễn Đức Thi
|
8.894.992
|
0,0
|
|
16
|
Nguyễn Đ.
Thượng
|
3.184.072
|
0,0
|
|
17
|
Nguyễn Đức
Tường
|
18.647.860
|
6.483,5
|
|
18
|
Nguyễn Đức
Tương
|
18.559.100
|
0,0
|
|
19
|
Nguyễn Đức Tài
|
14.067.000
|
1.175,0
|
|
20
|
Nguyễn Thị
Diệp
|
298.500
|
0,0
|
|
21
|
Nguyễn Thị Tòa
|
8.843.320
|
0,0
|
|
22
|
Lê Thị Khiếu
|
372.500
|
0,0
|
|
23
|
Nguyễn Đức
Linh
|
9.711.300
|
0,0
|
|
24
|
Trần Văn Thể
|
3.272.448
|
||
25
|
Lê Văn Bình
|
17.020.000
|
0,0
|
|
26
|
Lê Văn Trình
|
9.580.500
|
0,0
|
|
27
|
Nguyễn Hữu
Tánh
|
756.500
|
0,0
|
|
28
|
Nguyễn Hữu
Cường
|
7.134.248
|
0,0
|
|
29
|
Nguyễn Hữu Ngự
|
7.926.620
|
0,0
|
|
30
|
Nguyễn Thị
Sương
|
54.500
|
0,0
|
|
31
|
Nguyễn Như Thi
|
6.646.408
|
0,0
|
|
32
|
Trần Văn Chấn
|
4.196.884
|
0,0
|
|
33
|
Nguyễn Như
Thịnh
|
328.000
|
0,0
|
|
34
|
Nguyễn Đức Ấm
|
2.372.692
|
0,0
|
|
35
|
Nguyễn Đức
Xuyên
|
12.899.500
|
0,0
|
|
36
|
Nguyễn Đức
Thông
|
854.960
|
0,0
|
|
37
|
Trần Văn Phấn
|
0
|
0,0
|
|
38
|
Trần Văn Bạo
|
263.500
|
0,0
|
|
39
|
Trần Văn Thanh
|
13.244.800
|
550,0
|
|
40
|
Nguyễn Đức
Kháng
|
5.845.000
|
0,0
|
|
41
|
Nguyễn Đức Sơn
|
2.036.084
|
0,0
|
|
42
|
Lê Thị Đệ
|
1.478.500
|
0,0
|
|
43
|
Đào Lụt
|
3.185.016
|
0,0
|
|
44
|
Đào Duy Long
|
2.721.756
|
0,0
|
|
45
|
Võ Thị Vẽ
|
209.000
|
0,0
|
|
46
|
Nguyễn Đức Tao
|
506.500
|
0,0
|
|
47
|
Nguyễn Thị
Xuân
|
481.500
|
0,0
|
|
48
|
Nguyễn Như Kha
|
7.672.756
|
0,0
|
|
49
|
Nguyễn Thị
Sương 1
|
109.000
|
0,0
|
|
50
|
Nguyễn Đức Thọ
|
6.495.524
|
0,0
|
|
51
|
Nguyễn Đức Lộc
|
8.159.796
|
0,0
|
|
52
|
Nguyễn Đức Dự
|
13.961.308
|
0,0
|
|
53
|
Nguyễn Đức Tùy
|
729.976
|
0,0
|
|
54
|
Lê Ngọc Vinh
|
9.366.116
|
0,0
|
|
55
|
Nguyễn Đức
Cường
|
10.250.628
|
0,0
|
|
56
|
Nguyễn Thị
Thẻo
|
1.135.380
|
0,0
|
|
57
|
Nguyễn Như
Trình
|
3.127.576
|
0,0
|
|
58
|
Nguyễn Như
Thời
|
10.520.232
|
0,0
|
|
59
|
Nguyễn Đức
Lược
|
650.768
|
0,0
|
|
60
|
Võ Văn Châu
|
1.634.164
|
0,0
|
|
61
|
Nguyễn Hữu
Thạnh
|
32.430.000
|
0,0
|
|
62
|
Nguyễn Hữu Sửu
|
5.993.556
|
0,0
|
|
63
|
Nguyễn Hữu
Phóng
|
8.403.744
|
0,0
|
|
64
|
Nguyễn Hữu Thứ
|
12.228.764
|
0,0
|
|
65
|
Nguyễn Thị
Cháu
|
9.388.164
|
0,0
|
|
66
|
Nguyễn Đức
Vang
|
9.127.772
|
0,0
|
|
67
|
Nguyễn Hữu
|
6.734.136
|
0,0
|
|
68
|
Nguyễn Hữu
Bình
|
4.482.656
|
0,0
|
|
69
|
Nguyễn Đức
Giáo
|
10.078.344
|
0,0
|
|
70
|
Nguyễn Đức Hỷ
|
168.500
|
0,0
|
|
71
|
Nguyễn Đức Chớ
|
1.610.972
|
0,0
|
|
72
|
Lê Văn Mẫu
|
7.934.136
|
0,0
|
|
73
|
Nguyễn Đức
Phồn
|
4.795.096
|
0,0
|
|
74
|
Nguyễn Đ.
Khương
|
4.966.176
|
0,0
|
|
75
|
Nguyễn Như
Thiểu
|
7.901.156
|
0,0
|
|
76
|
Nguyễn Như
Thảnh
|
2.343.500
|
0,0
|
|
77
|
Nguyễn Đức
Thiện
|
9.309.144
|
0,0
|
|
78
|
Nguyễn Đức Tài
|
3.921.812
|
0,0
|
|
79
|
Nguyễn Đức
Tiến
|
9.963.732
|
0,0
|
|
80
|
Nguyễn Như
Phương
|
11.849.216
|
0,0
|
|
81
|
Lê Ngọc Trung
|
1.690.500
|
0,0
|
|
82
|
Lê Thị Hằng
|
608.796
|
0,0
|
|
83
|
Nguyễn Hữu
Quân
|
3.524.000
|
0,0
|
|
84
|
Nguyễn Thị
Ngọc
|
660.636
|
0,0
|
|
85
|
Nguyễn Hữu Đới
|
10.302.224
|
181,0
|
|
86
|
Nguyễn Hữu
Chức
|
314.060
|
0,0
|
|
87
|
Nguyễn Hữu Lưa
|
11.266.500
|
0,0
|
|
88
|
Nguyễn Hữu
Thành
|
244.500
|
0,0
|
|
89
|
Nguyễn Thị
Thẻo
|
1.832.276
|
0,0
|
|
90
|
Nguyễn Thị Huệ
|
1.881.248
|
0,0
|
|
91
|
Nguyễn Hữu Bửu
|
3.403.192
|
0,0
|
|
92
|
Nguyễn Thị Đíu
|
273.500
|
0,0
|
|
93
|
Hồ Văn Tám
|
16.191.356
|
0,0
|
|
94
|
Hồ Tuấn
|
2.809.500
|
0,0
|
|
95
|
Hồ Tý
|
16.150.000
|
0,0
|
|
96
|
Nguyễn Hữu Có
|
10.860.712
|
0,0
|
|
97
|
Nguyễn Hữu
Thành
|
13.232.000
|
0,0
|
|
98
|
Nguyễn Thị
Tránh
|
263.500
|
0,0
|
|
99
|
Nguyễn Thị
Cành
|
976.012
|
0,0
|
|
100
|
Nguyễn Đức Vân
|
6.794.228
|
0,0
|
|
101
|
Nguyễn Đức
Khánh
|
10.218.520
|
0,0
|
|
102
|
Võ Văn Giả
|
10.580.584
|
0,0
|
|
103
|
Võ Văn Thuyết
|
444.500
|
0,0
|
|
104
|
Võ Văn Quốc
|
7.145.500
|
0,0
|
|
105
|
Nguyễn Thị Gái
|
557.500
|
0,0
|
|
106
|
Nguyễn Đức
Hồng
|
339.500
|
0,0
|
|
107
|
Nguyễn Hữu
Phong
|
214.000
|
0,0
|
|
108
|
Nguyễn Hữu
Toán
|
5.792.448
|
0,0
|
|
109
|
Nguyễn Hữu Ái
|
12.092.196
|
0,0
|
|
110
|
Nguyễn Đức
Nồng
|
381.500
|
0,0
|
|
111
|
Nguyễn Đức Phả
|
0
|
0,0
|
|
112
|
Nguyễn Đức
Bình
|
4.918.000
|
0,0
|
|
113
|
Nguyễn Hữu
Thành ( chu)
|
4.677.000
|
0,0
|
|
TỔNG CỘNG KV2
|
681.948.168
|
9.354,5
|
excel Trên tất cả cảc cột
Thứ Ba, 23 tháng 5, 2017
CHỈ TIÊU GIAO NỘP KHU VỰC 2 VỤ ĐÔNG XUÂN 2016-2017
Đăng ký:
Bài đăng (Atom)