excel Trên tất cả cảc cột

Tên

Email *

Thông báo *

Thứ Ba, 23 tháng 5, 2017

CHỈ TIÊU GIAO NỘP KHU VỰC 2 VỤ ĐÔNG XUÂN 2016-2017

STT
HỌ VÀ TÊN
LÚA
TIỀN
GHI CHÚ
1
Nguyễn Như Lỵ
11.147.692
0,0

2
Nguyễn Đức Tăng
4.806.088
0,0

3
Trần Anh Tuấn
760.636
0,0

4
Nguyễn Đức Tịch
11.783.000
0,0

5
Nguyễn Đức Long
10.367.000
965,0

6
Nguyễn Đức Lưỡng
9.868.280
0,0

7
Nguyễn Đức Thuận
9.348.508
0,0

8
Nguyễn Đức Hảnh
7.373.484
0,0

9
Nguyễn Hữu Lợi
8.171.320
0,0

10
Lê Văn Bài
792.000
0,0

11
Lê Văn Dũng
11.353.708
0,0

12
Ngô Đức  Tuấn
9.751.104
0,0

13
Ngô Đức Tài
2.151.000
0,0

14
Nguyễn Đức Thụ
597.000
0,0

15
Nguyễn Đức Thi
8.894.992
0,0

16
Nguyễn Đ. Thượng
3.184.072
0,0

17
Nguyễn Đức Tường
18.647.860
6.483,5

18
Nguyễn Đức Tương
18.559.100
0,0

19
Nguyễn Đức Tài
14.067.000
1.175,0

20
Nguyễn Thị Diệp
298.500
0,0

21
Nguyễn Thị Tòa
8.843.320
0,0

22
Lê Thị Khiếu
372.500
0,0

23
Nguyễn Đức Linh
9.711.300
0,0

24
Trần Văn Thể
3.272.448


25
Lê Văn Bình
17.020.000
0,0

26
Lê Văn Trình
9.580.500
0,0

27
Nguyễn Hữu Tánh
756.500
0,0

28
Nguyễn Hữu Cường
7.134.248
0,0

29
Nguyễn Hữu Ngự
7.926.620
0,0

30
Nguyễn Thị Sương
54.500
0,0

31
Nguyễn Như Thi
6.646.408
0,0

32
Trần Văn Chấn
4.196.884
0,0

33
Nguyễn Như Thịnh
328.000
0,0

34
Nguyễn Đức Ấm
2.372.692
0,0

35
Nguyễn Đức Xuyên
12.899.500
0,0

36
Nguyễn Đức Thông
854.960
0,0

37
Trần Văn Phấn
0
0,0

38
Trần Văn Bạo
263.500
0,0

39
Trần Văn Thanh
13.244.800
550,0

40
Nguyễn Đức Kháng
5.845.000
0,0

41
Nguyễn Đức Sơn
2.036.084
0,0

42
Lê Thị Đệ
1.478.500
0,0

43
 Đào Lụt
3.185.016
0,0

44
Đào Duy Long
2.721.756
0,0

45
Võ Thị Vẽ
209.000
0,0

46
Nguyễn Đức Tao
506.500
0,0

47
Nguyễn Thị Xuân
481.500
0,0

48
Nguyễn Như Kha
7.672.756
0,0

49
Nguyễn Thị Sương 1
109.000
0,0

50
Nguyễn Đức Thọ
6.495.524
0,0

51
Nguyễn Đức Lộc
8.159.796
0,0

52
Nguyễn Đức Dự
13.961.308
0,0

53
Nguyễn Đức Tùy
729.976
0,0

54
Lê Ngọc Vinh
9.366.116
0,0

55
Nguyễn Đức Cường
10.250.628
0,0

56
Nguyễn Thị Thẻo
1.135.380
0,0

57
Nguyễn Như Trình
3.127.576
0,0

58
Nguyễn Như Thời
10.520.232
0,0

59
Nguyễn Đức Lược
650.768
0,0

60
Võ Văn Châu
1.634.164
0,0

61
Nguyễn Hữu Thạnh
32.430.000
0,0

62
Nguyễn Hữu Sửu
5.993.556
0,0

63
Nguyễn Hữu Phóng
8.403.744
0,0

64
Nguyễn Hữu Thứ
12.228.764
0,0

65
Nguyễn Thị Cháu
9.388.164
0,0

66
Nguyễn Đức Vang
9.127.772
0,0

67
Nguyễn Hữu Chu
6.734.136
0,0

68
Nguyễn Hữu Bình
4.482.656
0,0

69
Nguyễn Đức Giáo
10.078.344
0,0

70
Nguyễn Đức Hỷ
168.500
0,0

71
Nguyễn Đức Chớ
1.610.972
0,0

72
Lê Văn Mẫu
7.934.136
0,0

73
Nguyễn Đức Phồn
4.795.096
0,0

74
Nguyễn Đ. Khương
4.966.176
0,0

75
Nguyễn Như Thiểu
7.901.156
0,0

76
Nguyễn Như Thảnh
2.343.500
0,0

77
Nguyễn Đức Thiện
9.309.144
0,0

78
Nguyễn Đức Tài
3.921.812
0,0

79
Nguyễn Đức Tiến
9.963.732
0,0

80
Nguyễn Như Phương
11.849.216
0,0

81
Lê Ngọc Trung
1.690.500
0,0

82
Lê  Thị Hằng
608.796
0,0

83
Nguyễn Hữu Quân
3.524.000
0,0

84
Nguyễn Thị Ngọc
660.636
0,0

85
Nguyễn Hữu Đới
10.302.224
181,0

86
Nguyễn Hữu Chức
314.060
0,0

87
Nguyễn Hữu Lưa
11.266.500
0,0

88
Nguyễn Hữu Thành
244.500
0,0

89
Nguyễn Thị Thẻo
1.832.276
0,0

90
Nguyễn Thị Huệ
1.881.248
0,0

91
Nguyễn Hữu Bửu
3.403.192
0,0

92
Nguyễn Thị Đíu
273.500
0,0

93
Hồ Văn Tám
16.191.356
0,0

94
Hồ Tuấn
2.809.500
0,0

95
Hồ  Tý
16.150.000
0,0

96
Nguyễn Hữu Có
10.860.712
0,0

97
Nguyễn Hữu Thành
13.232.000
0,0

98
Nguyễn Thị Tránh
263.500
0,0

99
Nguyễn Thị Cành
976.012
0,0

100
Nguyễn Đức Vân
6.794.228
0,0

101
Nguyễn Đức Khánh
10.218.520
0,0

102
Võ Văn Giả
10.580.584
0,0

103
Võ Văn Thuyết
444.500
0,0

104
Võ Văn Quốc
7.145.500
0,0

105
Nguyễn Thị Gái
557.500
0,0

106
Nguyễn Đức Hồng
339.500
0,0

107
Nguyễn Hữu Phong
214.000
0,0

108
Nguyễn Hữu Toán
5.792.448
0,0

109
Nguyễn Hữu Ái
12.092.196
0,0

110
Nguyễn Đức Nồng
381.500
0,0

111
Nguyễn Đức Phả
0
0,0

112
Nguyễn Đức Bình
4.918.000
0,0

113
Nguyễn Hữu Thành ( chu)
4.677.000
0,0


TỔNG  CỘNG KV2
681.948.168
9.354,5