THÔNG BÁO CHỈ TIÊU GIAO NỘP VỤ HÈ THU 2018
|
STT
|
HỌ VÀ TÊN CHỦ HỘ
|
SỐ TIỀN
|
|
1
|
Nguyễn
Thị Sót
|
898.000
|
|
2
|
NguyễnThị
Lịch
|
629.000
|
|
3
|
Nguyễn
Hữu Niềm
|
822.000
|
|
4
|
Nguyễn
Hữu Quốc
|
11.339.000
|
|
5
|
Nguyễn
Hữu Thanh
|
5.000.250
|
|
6
|
Nguyễn
Hữu Thọ
|
16.785.600
|
|
7
|
Trần
Công Tâm
|
17.721.916
|
|
8
|
Trần
Công Quang
|
1.013.000
|
|
9
|
Lê
Ngọc Toại
|
1.992.100
|
|
10
|
Võ
Văn Lực
|
1.685.600
|
|
11
|
Nguyễn
Như Hiếu
|
8.231.668
|
|
12
|
Nguyễn
Thị Phiến
|
3.108.924
|
|
13
|
Nguyễn
Văn Ánh
|
431.000
|
|
14
|
Nguyễn
Văn Cường
|
28.467.080
|
|
15
|
Nguyễn
Hữu Minh
|
15.273.000
|
|
16
|
Nguyễn
Hữu Phụng
|
4.059.500
|
|
17
|
Nguyễn
Hữu Triết
|
897.500
|
|
18
|
Lê
Ngọc Trâm
|
8.676.454
|
|
19
|
Lê
Ngọc Tuận
|
8.622.592
|
|
20
|
Nguyễn
Văn Phương
|
5.173.500
|
|
21
|
Nguyễn
Văn Đạo
|
5.489.816
|
|
22
|
Nguyễn
Thị Nga
|
4.017.800
|
|
23
|
Nguyễn
Văn Minh
|
3.949.512
|
|
24
|
Võ
Thị Lý
|
1.621.004
|
|
25
|
Nguyễn
Thị Hạnh
|
3.570.834
|
|
26
|
Lê
Ngọc Thoảng
|
1.452.116
|
|
27
|
Lê
Ngọc Hiếu
|
2.192.252
|
|
28
|
Võ
Văn Thạch
|
11.895.140
|
|
29
|
Võ
Văn Thịnh
|
14.029.738
|
|
30
|
Võ
Văn Thuần
|
719.500
|
|
31
|
Nguyễn
Thị Tuyết
|
5.775.884
|
|
32
|
Cái
Thị Mỹ Nhung
|
540.000
|
|
33
|
Lê
Ngọc Minh
|
14.268.250
|
|
34
|
Lê
Văn Triển
|
8.539.290
|
|
35
|
Nguyễn
Như Mão
|
3.670.288
|
|
36
|
Nguyễn
Như Minh
|
2.327.336
|
|
37
|
Nguyễn
Thị Lệ
|
9.243.500
|
|
38
|
Võ
Văn Lĩnh
|
4.180.300
|
|
39
|
Trần
Văn Thăng
|
827.000
|
|
40
|
Trần
Phạm Phú Sơn
|
783.000
|
|
41
|
Nguyễn
Thị Thủy
|
89.000
|
|
42
|
Nguyễn
Văn Cước
|
11.156.208
|
|
43
|
Phan
Thị Lạc
|
708.000
|
|
44
|
Nguyễn
Hữu Liệu
|
905.500
|
|
45
|
Nguyễn Đức Lành
|
11.416.048
|
|
46
|
Nguyễn
Đức Chánh
|
15.145.660
|
|
47
|
Nguyễn
Đức Đạo
|
13.685.222
|
|
48
|
Nguyễn
Văn Thú
|
4.183.712
|
|
49
|
Phan
Văn Hùng
|
7.651.500
|
|
50
|
Nguyễn
Đức Lực
|
7.082.112
|
|
51
|
Lê
Văn Hiếu
|
13.369.918
|
|
52
|
Nguyễn
Thị Phi
|
1.071.368
|
|
53
|
Nguyễn
Thị Chợ
|
1.401.128
|
|
54
|
Nguyễn
Hữu Dũng
|
727.000
|
|
55
|
Lê
Văn Quận
|
3.378.000
|
|
56
|
Nguyễn
Thị Thúc
|
1.215.500
|
|
57
|
Lê
Văn Xước
|
3.437.368
|
|
58
|
Nguyễn
Thị Lạc (S)
|
1.137.500
|
|
59
|
Lê
Ngọc Quyết
|
14.682.484
|
|
60
|
Nguyễn
Văn Dũng
|
8.207.260
|
|
61
|
Nguyễn
Văn Đông
|
1.342.500
|
|
62
|
Võ
Văn Nhân
|
1.511.500
|
|
63
|
Võ
Văn Xinh
|
1.053.132
|
|
64
|
Nguyễn
Văn Quang
|
8.312.192
|
|
65
|
Nguyễn
Hữu Cao
|
216.500
|
|
66
|
Lê
Thị Thanh
|
666.500
|
|
67
|
Nguyễn
Đức Thạnh
|
6.033.400
|
|
68
|
Lê
Văn Trai
|
6.957.800
|
|
69
|
Võ
Văn Ngừng
|
11.085.000
|
|
70
|
Nguyễn
Hữu Đích
|
4.558.526
|
|
71
|
Nguyễn
Hữu Chiếm
|
2.472.720
|
|
72
|
Lê
Văn Ruộng
|
736.500
|
|
73
|
Lê
Văn Hai
|
10.567.500
|
|
74
|
Nguyễn
Đức Hạ
|
8.087.528
|
|
75
|
Trần
Văn Phát
|
1.603.740
|
|
76
|
Lê
Thị Trông
|
799.000
|
|
77
|
Lê
Văn Bình
|
11.007.700
|
|
78
|
Lê
Văn Thuận
|
649.500
|
|
79
|
Trần
Thị Hoài Hiếu
|
12.388.356
|
|
80
|
Nguyễn
Thị Mẫu
|
3.388.208
|
|
81
|
Nguyễn
Đức Đà
|
378.000
|
|
82
|
Nguyễn
Đức Nhơn
|
8.398.700
|
|
83
|
Hồ
Thị Hồng
|
1.159.000
|
|
84
|
Trần
Văn Nguyên
|
294.500
|
|
85
|
Trần
Văn Cách
|
4.402.624
|
|
86
|
Nguyễn
Như Trừng
|
792.000
|
|
87
|
Nguyễn
Thị Thiểu
|
754.000
|
|
88
|
Nguyễn
Như Thí
|
1.276.664
|
|
89
|
Lê
Thị Sáo
|
1.844.712
|
|
90
|
Lê
Văn Trọng
|
10.106.400
|
|
91
|
Lê
Văn Tình
|
461.000
|
|
92
|
Lê
Văn Sữa
|
1.633.480
|
|
93
|
Lê
Văn Cách
|
7.948.764
|
|
94
|
Lê
Ngọc Chưởng
|
2.428.992
|
|
95
|
Lê
Ngọc Ái
|
9.204.112
|
|
96
|
Trần
Công Sơn
|
9.935.132
|
|
97
|
Nguyễn
Đức Quý
|
6.720.278
|
|
98
|
Nguyễn
Đức Quang
|
4.896.836
|
|
99
|
Nguyễn
Văn Hiếu
|
5.692.412
|
|
100
|
Nguyễn
Văn Chủng
|
1.969.424
|
|
101
|
Trần
Xuân Xinh
|
11.420.936
|
|
102
|
Lê
Văn Thơi
|
880.500
|
|
103
|
Nguyễn
Thị Diệm
|
1.252.000
|
|
104
|
Lê
Văn Sàng
|
1.634.000
|
|
105
|
Lê
Văn Sách
|
10.939.620
|
|
106
|
Lê
Ngọc Tịnh
|
9.603.084
|
|
107
|
Lê
Văn Khâm
|
7.523.546
|
|
108
|
Nguyễn
Hữu Doãn
|
3.166.000
|
|
109
|
Nguyễn
Hữu Khánh
|
7.433.400
|
|
110
|
Nguyễn
Hữu Khoa
|
8.307.900
|
|
111
|
Lê
Hữu Thu
|
7.142.092
|
|
112
|
Lê
Văn Sứ
|
791.500
|
|
113
|
Lê
Thị Đào
|
859.500
|
|
114
|
Nguyễn
Thị Cháu
|
606.500
|
|
115
|
Lê
Thị Hẹ
|
5.293.152
|
|
116
|
Nguyễn
Hữu Thật
|
6.376.914
|
|
117
|
Lê
Văn Huấn
|
6.628.430
|
|
118
|
Lê
Văn Tuân
|
1.806.600
|
|
119
|
Lê
Văn Chuân
|
4.753.864
|
|
120
|
Lê
Thị Hường
|
8.957.466
|
|
121
|
Nguyễn
Đức Hóa
|
2.326.596
|
|
122
|
Phan
Thị Côi
|
2.114.128
|
|
123
|
Lê
Thị Bạch
|
1.046.476
|
|
124
|
Lê
Văn Tuấn
|
11.487.262
|
|
125
|
Nguyễn
Hữu Bình
|
943.000
|
|
126
|
Võ
Văn Ân
|
467.000
|
|
127
|
Nguyễn
Đức Tiện
|
3.403.100
|
|
128
|
Nguyễn
Đức Vương
|
4.204.500
|
|
129
|
Nguyễn
Hữu Vĩnh
|
1.069.900
|
|
130
|
Nguyễn
Văn Sang
|
3.741.000
|
|
131
|
Nguyễn
Văn Oanh
|
5.548.500
|
|
132
|
Nguyễn
Văn Hiệp
|
2.358.500
|
|
133
|
Lê
Thi Kim Dung
|
319.500
|
|
134
|
Nguyễn Văn Hồng
|
4.309.600
|
|
135
|
Lê
Văn Thung
|
547.000
|
|
136
|
Lê
Văn Linh
|
4.798.500
|
|
137
|
Nguyễn
Văn Hòa
|
3.001.000
|
|
138
|
Nguyễn
Văn Nghê
|
3.512.000
|
|
139
|
Lê
Văn Hùng
|
9.606.050
|
|
|
TỔNG
CỘNG
|
704.486.180
|
|
140
|
Nguyễn
Như Lỵ
|
8.100.788
|
|
141
|
Nguyễn
Đức Tăng
|
5.394.766
|
|
142
|
Trần
Anh Tuấn
|
977.000
|
|
143
|
Nguyễn
Đức Tịch
|
10.813.500
|
|
144
|
Nguyễn
Đức Long
|
12.271.750
|
|
145
|
Nguyễn
Đức Lưỡng
|
10.305.410
|
|
146
|
Nguyễn
Đức Thuận
|
8.385.274
|
|
147
|
Nguyễn
Đức Hảnh
|
10.284.680
|
|
148
|
Nguyễn
Hữu Lợi
|
10.100.880
|
|
149
|
Lê
Văn Bài
|
2.090.980
|
|
150
|
Lê
Văn Dũng
|
9.979.482
|
|
151
|
Ngô
Đức Tuấn
|
10.874.156
|
|
152
|
Ngô
Đức Tài
|
1.835.850
|
|
153
|
Nguyễn
Đức Thụ
|
837.500
|
|
154
|
Nguyễn
Đức Thi
|
9.771.188
|
|
155
|
Nguyễn
Đ. Thượng
|
3.705.308
|
|
156
|
Nguyễn
Đức Tường
|
32.880.350
|
|
157
|
Nguyễn
Đức Tương
|
32.107.850
|
|
158
|
Nguyễn
Đức Tài
|
21.840.800
|
|
159
|
Nguyễn
Thị Diệp
|
328.000
|
|
160
|
Nguyễn
Thị Tòa
|
7.681.980
|
|
161
|
Lê
Thị Khiếu
|
863.500
|
|
162
|
Nguyễn
Đức Linh
|
7.362.600
|
|
163
|
Trần
Văn Thể
|
3.465.956
|
|
164
|
Lê
Văn Bình
|
15.508.800
|
|
165
|
Lê
Văn Trình
|
7.704.500
|
|
166
|
Nguyễn
Hữu Tánh
|
1.199.000
|
|
167
|
Nguyễn
Hữu Cường
|
3.687.840
|
|
168
|
Nguyễn
Hữu Ngự
|
8.196.508
|
|
169
|
Nguyễn
Thị Sương
|
49.000
|
|
170
|
Nguyễn
Như Thi
|
7.617.112
|
|
171
|
Nguyễn
Thị Hựu
|
15.519.024
|
|
172
|
Nguyễn
Như Thịnh
|
739.500
|
|
173
|
Nguyễn
Đức Ấm
|
4.748.428
|
|
174
|
Nguyễn
Đức Xuyên
|
13.323.650
|
|
175
|
Nguyễn
Đức Thông
|
8.472.900
|
|
176
|
Trần
Văn Phấn
|
750.000
|
|
177
|
Thái
Thị Cháu
|
315.500
|
|
178
|
Trần
Văn Thanh
|
12.725.200
|
|
179
|
Nguyễn
Đức Kháng
|
6.192.050
|
|
180
|
Nguyễn
Đức Sơn
|
2.537.000
|
|
181
|
Lê
Thị Đệ
|
2.148.200
|
|
182
|
Đào Lụt
|
4.500.524
|
|
183
|
Đào
Duy Long
|
4.582.284
|
|
184
|
Võ
Thị Vẽ
|
557.500
|
|
185
|
Nguyễn
Đức Tao
|
883.500
|
|
186
|
Nguyễn
Thị Xuân
|
852.000
|
|
187
|
Nguyễn
Như Kha
|
6.558.380
|
|
188
|
Nguyễn
Thị Sương 1
|
98.000
|
|
189
|
Nguyễn
Đức Thọ
|
6.966.836
|
|
190
|
Nguyễn
Đức Lộc
|
8.835.694
|
|
191
|
Nguyễn
Đức Dự
|
15.052.512
|
|
192
|
Nguyễn
Đức Tùy
|
949.464
|
|
193
|
Lê
Ngọc Vinh
|
8.564.424
|
|
194
|
Nguyễn
Đức Cường
|
11.558.250
|
|
195
|
Nguyễn
Thị Thẻo
|
1.968.820
|
|
196
|
Nguyễn
Như Trình
|
877.000
|
|
197
|
Nguyễn
Như Thời
|
10.182.098
|
|
198
|
Nguyễn
Đức Lược
|
952.652
|
|
199
|
Võ
Văn Châu
|
1.601.968
|
|
200
|
Nguyễn
Hữu Thạnh
|
14.550.950
|
|
201
|
Nguyễn
Hữu Sửu
|
7.459.484
|
|
202
|
Nguyễn
Hữu Phóng
|
9.585.716
|
|
203
|
Nguyễn
Hữu Thứ
|
15.243.596
|
|
204
|
Nguyễn
Đức Tý
|
10.735.696
|
|
205
|
Nguyễn
Đức Vang
|
8.298.800
|
|
206
|
Nguyễn
Hữu Chu
|
11.625.602
|
|
207
|
Nguyễn
Hữu Bình
|
3.494.984
|
|
208
|
Nguyễn
Đức Giáo
|
3.638.816
|
|
209
|
Nguyễn
Đức Hỷ
|
659.000
|
|
210
|
Nguyễn
Đức Chớ
|
3.690.856
|
|
211
|
Lê
Văn Mẫu
|
4.067.556
|
|
212
|
Nguyễn
Đức Phồn
|
4.655.720
|
|
213
|
Nguyễn
Đ. Khương
|
5.836.864
|
|
214
|
Nguyễn
Như Thiểu
|
8.435.050
|
|
215
|
Nguyễn
Như Thảnh
|
2.874.650
|
|
216
|
Nguyễn
Đức Thiện
|
9.630.716
|
|
217
|
Nguyễn
Đức Tài
|
9.433.000
|
|
218
|
Nguyễn
Đức Tiến
|
3.547.092
|
|
219
|
Nguyễn
Như Phương
|
9.591.598
|
|
220
|
Lê
Ngọc Trung
|
839.500
|
|
221
|
Lê Thị Thùy Hân
|
1.031.444
|
|
222
|
Nguyễn
Hữu Quân
|
1.982.428
|
|
223
|
Nguyễn
Thị Ngọc
|
1.110.704
|
|
224
|
Nguyễn
Hữu Đới
|
804.720
|
|
225
|
Nguyễn
Hữu Chức
|
11.847.250
|
|
226
|
Nguyễn
Hữu Lưa
|
11.519.650
|
|
227
|
Nguyễn
Hữu Thành
|
673.500
|
|
228
|
Trần
Thị Thẻo
|
2.147.664
|
|
229
|
Nguyễn
Thị Huệ
|
1.291.872
|
|
230
|
Nguyễn
Hữu Bửu
|
3.040.938
|
|
231
|
Nguyễn
Thị Đíu
|
690.500
|
|
232
|
Hồ
Văn Tám
|
16.822.896
|
|
233
|
Hồ
Tuấn
|
3.134.750
|
|
234
|
Hồ Tý
|
29.722.238
|
|
235
|
Nguyễn
Hữu Có
|
8.529.940
|
|
236
|
Nguyễn
Hữu Thành
|
4.733.000
|
|
237
|
Nguyễn
Thị Tránh
|
616.000
|
|
238
|
Nguyễn
Thị Cành
|
1.715.268
|
|
239
|
Nguyễn
Đức Vân
|
2.418.792
|
|
240
|
Nguyễn
Đức Khánh
|
3.146.248
|
|
241
|
Võ
Văn Chung
|
9.703.376
|
|
242
|
Võ
Văn Thuyết
|
1.534.250
|
|
243
|
Võ
Văn Quốc
|
4.730.100
|
|
244
|
Nguyễn
Thị Gái
|
1.004.500
|
|
245
|
Nguyễn
Đức Hồng
|
680.000
|
|
246
|
Nguyễn
Hữu Phong
|
210.500
|
|
247
|
Nguyễn
Hữu Toán
|
6.771.422
|
|
248
|
Nguyễn
Hữu Hòa
|
12.245.540
|
|
249
|
Nguyễn
Đức Nồng
|
343.000
|
|
250
|
Nguyễn
Đức Phả
|
3.107.224
|
|
251
|
Nguyễn
Đức Bình
|
5.330.850
|
|
252
|
Nguyễn
Hữu Thành c
|
174.500
|
|
|
TỔNG CỘNG KV2
|
719.945.976
|
|
|
TỔNG HTX
|
1.424.432.156
|