excel Trên tất cả cảc cột

Tên

Email *

Thông báo *

Thứ Ba, 6 tháng 8, 2019

KẾ HOẠCH CHỈ TIÊU GIAO NỘP VỤ HÈ THU 2019

STT
CHỦ HỘ THÀNH VIÊN
SỐ TIỀN
1
Nguyễn Thị Sót
531.000
2
NguyễnThị Lịch
262.000
3
Nguyễn Hữu Niềm
458.000
4
Nguyễn Hữu Quốc
19.823.000
5
Nguyễn Hữu Thanh
363.000
6
Nguyễn Hữu Thọ
1.394.000
7
Trần Công Tâm
15.053.916
8
Võ Thị Thuần
250.000
9
Lê Ngọc Toại
2.725.852
10
Võ Văn Lực
905.000
11
Nguyễn Như Hiếu
8.571.768
12
Nguyễn Thị Phiến
2.527.224
13
Nguyễn Văn Ánh
361.000
14
Nguyễn Văn Cường
21.328.000
15
Nguyễn Hữu Minh
899.000
16
Nguyễn Hữu Phụng
15.898.000
17
Nguyễn Hữu Triết
144.000
18
Lê Ngọc Trâm
8.768.204
19
Lê Ngọc Tuận
9.481.092
20
Nguyễn Văn Phương
2.584.512
21
Nguyễn Văn Đạo
5.733.616
22
Nguyễn Thị Nga
1.201.760
23
Nguyễn Văn Minh
4.991.428
24
Võ Thị Lý
354.000
25
Nguyễn Thị Hạnh
726.000
26
Lê Ngọc Thoảng
738.616
27
Lê Ngọc Hiếu
2.307.256
28
Võ Văn Thạch
2.167.488
29
Võ Văn Thịnh
1.748.848
30
Võ Văn Thuần
366.000
31
Nguyễn Thị Tuyết
2.530.684
32
Cái Thị Mỹ Nhung
173.000
33
Lê Ngọc Minh
21.974.412
34
Lê Văn Triển
8.459.444
35
Nguyễn Như Mão
3.343.288
36
Nguyễn Như Minh
4.361.336
37
Nguyễn Thị Lệ
9.621.500
38
Võ Văn Lĩnh
13.694.000
39
Trần Văn Thăng
510.000
40
Trần Phạm  Phú Sơn
423.000
41
Nguyễn Văn Cước
11.920.708
42
Phan Thị Lạc
348.000
43
Nguyễn Hữu Liệu
525.000
44
Nguyễn  Đức Lành
11.717.048
45
Nguyễn Đức Chánh
6.334.280
46
Nguyễn Đức Đạo
5.721.772
47
Nguyễn Văn Thú
3.452.712
48
Phan Văn Hùng
467.000
49
Nguyễn Đức Lực
12.949.224
50
Lê Văn Hiếu
11.845.664
51
Nguyễn Thị Phi
299.000
52
Nguyễn Thị Chợ
147.000
53
Nguyễn Hữu Dũng
360.000
54
Lê Văn Quận
3.403.360
55
Nguyễn Thị Thúc
626.000
56
Lê Văn Xước
2.806.168
57
Nguyễn Thị Lạc (S)
334.000
58
Lê Ngọc Quyết
3.874.184
59
Nguyễn Văn Dũng
3.356.860
60
Nguyễn Văn Đông
516.000
61
Võ Văn Nhân
939.000
62
Võ Văn Xinh
2.224.464
63
Nguyễn Văn Quang
6.659.492
64
Nguyễn Hữu Cao
153.000
65
Lê Thị Thanh
303.000
66
Nguyễn Đức Thạnh
7.269.500
67
Lê Văn Trai
7.267.412
68
Lê Văn Hùng
2.718.000
69
Võ Văn Ngừng
13.303.500
70
Nguyễn Hữu Đích
1.623.496
71
Nguyễn Hữu Chiếm
5.288.444
72
Nguyễn Thị Dẫn
366.000
73
Lê Văn Hai
3.200.680
74
Nguyễn Đức Hạ
3.157.840
75
Trần Văn Phát
14.638.616
76
Lê Thị Trông
49.000
77
Lê Văn Bình
1.037.000
78
Lê Văn Thuận
193.000
79
Trần Thị Hoài Hiếu
10.216.856
80
Nguyễn Thị Mẫu
2.669.712
81
Nguyễn Đức Nhơn
5.344.000
82
Hồ Thị Hồng
449.000
83
Trần Văn Nguyên
291.000
84
Trần Văn Cách
12.787.504
85
Nguyễn Như Trừng
421.000
86
Nguyễn Thị Thiểu
397.000
87
Nguyễn Như Thí
906.664
88
Lê Thị Sáo
495.000
89
Lê Văn Trọng
9.463.500
90
Lê Văn Tình
101.000
91
Lê Văn Sữa
803.480
92
Lê Văn Cách
8.656.592
93
Lê Ngọc Chưởng
2.410.992
94
Lê Ngọc Ái
2.763.936
95
Trần Công Sơn
9.407.000
96
Nguyễn Đức Quý
6.050.828
97
Nguyễn Đức Quang
6.189.104
98
Nguyễn Văn Hiếu
3.686.112
99
Nguyễn Văn Chủng
662.000
100
Trần Xuân Xinh
10.301.248
101
Lê Văn Thơi
513.000
102
Lê Thị Diêm
522.000
103
Lê Văn Sàng
593.000
104
Lê Văn Sách
4.250.552
105
Lê Ngọc Tịnh
4.450.984
106
Lê Văn Khâm
3.043.496
107
Nguyễn Hữu Doãn
415.000
108
Nguyễn Hữu Khánh
424.000
109
Nguyễn Hữu Khoa
12.217.080
110
Lê Hữu Thu
7.271.192
111
Lê Văn Sứ
415.000
112
Lê Thị Đào
476.000
113
Nguyễn Thị Cháu
253.000
114
Lê Thị Hẹ
3.767.100
115
Nguyễn Hữu Thật
6.027.476
116
Lê Văn Huấn
3.571.420
117
Lê Văn Tuân
1.436.500
118
Lê Văn Chuân
1.432.600
119
Lê Thị Hường
4.163.008
120
Nguyễn Đức Hóa
1.806.996
121
Phan Thị Côi
767.808
122
Lê Thị Bạch
689.976
123
Lê Văn Tuấn
9.163.512
124
Nguyễn Hữu Bình
483.000
125
Võ Văn Ân
407.000
126
Nguyễn Đức Tiện
4.195.000
127
Nguyễn Đức Vương
5.088.500
128
Phan Thị Mai
315.000
129
Nguyễn Văn Sang
2.897.000
130
Nguyễn Văn Oanh
5.845.500
131
Nguyễn Văn Hiệp
2.528.000
132
Lê Thị Dung
303.000
133
Nguyễn Văn Hồng
2.672.000
134
Lê Văn Thung
517.000
135
Lê Văn Linh
2.640.500
136
Nguyễn Văn Hòa
1.885.000
137
Nguyễn Văn Nghê
2.002.000
138
Nguyễn Như Lỵ
11.559.844
139
Nguyễn Đức Tăng
2.015.608
140
Trần Anh Tuấn
623.000
141
Nguyễn Đức Tịch
3.203.500
142
Nguyễn Đức Long
7.445.500
143
Nguyễn Đức Bình
23.789.664
144
Nguyễn Đức Lưỡng
4.689.500
145
Nguyễn Đức Thuận
2.674.040
146
Nguyễn Đức Hảnh
9.757.184
147
Nguyễn Hữu Lợi
4.109.976
148
Lê Văn Bài
452.000
149
Lê Văn Dũng
11.436.660
150
Ngô Đức  Tuấn
4.380.104
151
Ngô Đức Tài
683.500
152
Nguyễn Đức Thụ
464.000
153
Nguyễn Đức Thi
10.074.684
154
Nguyễn Đ. Thượng
3.387.060
155
Nguyễn Đức Tường
20.244.412
156
Nguyễn Đức Tương
11.371.912
157
Nguyễn Đức Tài
14.897.912
158
Nguyễn Thị Diệp
311.000
159
Nguyễn Thị Tòa
5.932.916
160
Lê Thị Khiếu
403.000
161
Nguyễn Đức Linh
12.957.412
162
Trần Văn Thể
3.002.312
163
Lê Văn Bình
1.214.500
164
Lê Văn Trình
1.021.000
165
Nguyễn Hữu Tánh
919.000
166
Nguyễn Hữu Cường
9.307.200
167
Nguyễn Hữu Ngự
13.115.920
168
Nguyễn Thị Sương
49.000
169
Nguyễn Như Thi
6.400.612
170
Nguyễn Thị Hựu
1.131.000
171
Nguyễn Như Thịnh
366.000
172
Nguyễn Văn Niệm
21.221.312
173
Nguyễn Đức Ấm
4.716.628
174
Nguyễn Đức Thắng
19.123.740
175
Nguyễn Đức Thông
7.950.692
176
Trần Văn Phấn
0
177
Thái Thị Cháu
305.000
178
Trần Văn Thanh
8.509.200
179
Nguyễn Đức Kháng
5.863.000
180
Nguyễn Đức Sơn
3.404.000
181
Lê Thị Đệ
2.510.784
182
Đào Lụt
2.757.524
183
Đào Duy Long
2.492.960
184
Võ Thị Vẽ
204.000
185
Nguyễn Đức Tao
513.000
186
Nguyễn Thị Xuân
495.000
187
Nguyễn Như Kha
6.447.376
188
Nguyễn Thị Sương 1
98.000
189
Nguyễn Đức Thọ
3.425.644
190
Nguyễn Đức Lộc
10.103.968
191
Nguyễn Đức Dự
14.870.060
192
Nguyễn Đức Vương
198.000
193
Lê Ngọc Vinh
6.873.424
194
Nguyễn Đức Cường
10.181.200
195
Nguyễn Thị Thẻo
1.505.320
196
Nguyễn Như Trình
591.000
197
Nguyễn Như Thời
9.011.348
198
Nguyễn Đức Lược
582.152
199
Võ Văn Châu
2.198.520
200
Nguyễn Hữu Thạnh
6.607.412
201
Nguyễn Hữu Sửu
3.070.072
202
Nguyễn Hữu Phóng
3.410.616
203
Nguyễn Hữu Thứ
13.098.896
204
Nguyễn Đức Tý
14.649.408
205
Nguyễn Đức Vang
8.846.000
206
Nguyễn Hữu Chu
6.402.540
207
Nguyễn Hữu Thành c
190.000
208
Nguyễn Hữu Bình
474.984
209
Nguyễn Đức Giáo
2.606.016
210
Nguyễn Đức Hỷ
199.000
211
Nguyễn Đức Chớ
1.629.648
212
Lê Văn Mẫu
9.675.292
213
Nguyễn Đức Phồn
3.941.620
214
Nguyễn Đức Phả
3.537.024
215
Nguyễn Đ. Khương
3.004.728
216
Nguyễn Như Thiểu
8.970.300
217
Nguyễn Như Thảnh
2.446.500
218
Nguyễn Đức Thiện
2.549.216
219
Nguyễn Đức Tài
461.000
220
Nguyễn Đức Tiến
467.000
221
Nguyễn Như Phương
16.941.020
222
Lê Ngọc Trung
516.000
223
  Thị Thùy Hân
663.944
224
Nguyễn Hữu Quân
1.127.000
225
Nguyễn Thị Ngọc
790.704
226
Nguyễn Hữu Đới
447.720
227
Nguyễn Hữu Chức
19.534.500
228
Nguyễn Hữu Lưa
14.267.000
229
Nguyễn Hữu Thành
357.000
230
Trần Thị Thẻo
1.750.664
231
Nguyễn Thị Huệ
877.872
232
Nguyễn Hữu Bửu
611.000
233
Nguyễn Thị Đíu
317.000
234
Hồ Văn Tám
25.868.780
235
Hồ Tuấn
3.322.000
236
Hồ 
4.088.500
237
Nguyễn Hữu Có
2.358.112
238
Nguyễn Hữu Thành
6.933.524
239
Nguyễn Thị Tránh
259.000
240
Nguyễn Thị Cành
2.747.336
241
Nguyễn Đức Vân
3.102.000
242
Nguyễn Đức Khánh
3.582.808
243
Võ Văn Chung
3.259.408
244
Võ Văn Thuyết
363.000
245
Võ Văn Quốc
5.282.788
246
Nguyễn Thị Gái
1.597.376
247
Nguyễn Đức Hồng
323.000
248
Nguyễn Hữu Phong
361.800
249
Nguyễn Hữu Toán
6.096.172
250
Nguyễn Hữu Hòa
3.977.432
251
Nguyễn Đức Nồng
343.000