|
STT
|
CHỦ HỘ THÀNH VIÊN
|
SỐ TIỀN
|
|
1
|
Nguyễn Thị Sót
|
531.000
|
|
2
|
NguyễnThị Lịch
|
262.000
|
|
3
|
Nguyễn Hữu Niềm
|
458.000
|
|
4
|
Nguyễn Hữu Quốc
|
19.823.000
|
|
5
|
Nguyễn Hữu Thanh
|
363.000
|
|
6
|
Nguyễn Hữu Thọ
|
1.394.000
|
|
7
|
Trần Công Tâm
|
15.053.916
|
|
8
|
Võ Thị Thuần
|
250.000
|
|
9
|
Lê Ngọc Toại
|
2.725.852
|
|
10
|
Võ Văn Lực
|
905.000
|
|
11
|
Nguyễn Như Hiếu
|
8.571.768
|
|
12
|
Nguyễn Thị Phiến
|
2.527.224
|
|
13
|
Nguyễn Văn Ánh
|
361.000
|
|
14
|
Nguyễn Văn Cường
|
21.328.000
|
|
15
|
Nguyễn Hữu Minh
|
899.000
|
|
16
|
Nguyễn Hữu Phụng
|
15.898.000
|
|
17
|
Nguyễn Hữu Triết
|
144.000
|
|
18
|
Lê Ngọc Trâm
|
8.768.204
|
|
19
|
Lê Ngọc Tuận
|
9.481.092
|
|
20
|
Nguyễn Văn Phương
|
2.584.512
|
|
21
|
Nguyễn Văn Đạo
|
5.733.616
|
|
22
|
Nguyễn Thị Nga
|
1.201.760
|
|
23
|
Nguyễn Văn Minh
|
4.991.428
|
|
24
|
Võ Thị Lý
|
354.000
|
|
25
|
Nguyễn Thị Hạnh
|
726.000
|
|
26
|
Lê Ngọc Thoảng
|
738.616
|
|
27
|
Lê Ngọc Hiếu
|
2.307.256
|
|
28
|
Võ Văn Thạch
|
2.167.488
|
|
29
|
Võ Văn Thịnh
|
1.748.848
|
|
30
|
Võ Văn Thuần
|
366.000
|
|
31
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
2.530.684
|
|
32
|
Cái Thị Mỹ Nhung
|
173.000
|
|
33
|
Lê Ngọc Minh
|
21.974.412
|
|
34
|
Lê Văn Triển
|
8.459.444
|
|
35
|
Nguyễn Như Mão
|
3.343.288
|
|
36
|
Nguyễn Như Minh
|
4.361.336
|
|
37
|
Nguyễn Thị Lệ
|
9.621.500
|
|
38
|
Võ Văn Lĩnh
|
13.694.000
|
|
39
|
Trần Văn Thăng
|
510.000
|
|
40
|
Trần Phạm Phú Sơn
|
423.000
|
|
41
|
Nguyễn Văn Cước
|
11.920.708
|
|
42
|
Phan Thị Lạc
|
348.000
|
|
43
|
Nguyễn Hữu Liệu
|
525.000
|
|
44
|
Nguyễn Đức Lành
|
11.717.048
|
|
45
|
Nguyễn Đức Chánh
|
6.334.280
|
|
46
|
Nguyễn Đức Đạo
|
5.721.772
|
|
47
|
Nguyễn Văn Thú
|
3.452.712
|
|
48
|
Phan Văn Hùng
|
467.000
|
|
49
|
Nguyễn Đức Lực
|
12.949.224
|
|
50
|
Lê Văn Hiếu
|
11.845.664
|
|
51
|
Nguyễn Thị Phi
|
299.000
|
|
52
|
Nguyễn Thị Chợ
|
147.000
|
|
53
|
Nguyễn Hữu Dũng
|
360.000
|
|
54
|
Lê Văn Quận
|
3.403.360
|
|
55
|
Nguyễn Thị Thúc
|
626.000
|
|
56
|
Lê Văn Xước
|
2.806.168
|
|
57
|
Nguyễn Thị Lạc (S)
|
334.000
|
|
58
|
Lê Ngọc Quyết
|
3.874.184
|
|
59
|
Nguyễn Văn Dũng
|
3.356.860
|
|
60
|
Nguyễn Văn Đông
|
516.000
|
|
61
|
Võ Văn Nhân
|
939.000
|
|
62
|
Võ Văn Xinh
|
2.224.464
|
|
63
|
Nguyễn Văn Quang
|
6.659.492
|
|
64
|
Nguyễn Hữu Cao
|
153.000
|
|
65
|
Lê Thị Thanh
|
303.000
|
|
66
|
Nguyễn Đức Thạnh
|
7.269.500
|
|
67
|
Lê Văn Trai
|
7.267.412
|
|
68
|
Lê Văn Hùng
|
2.718.000
|
|
69
|
Võ Văn Ngừng
|
13.303.500
|
|
70
|
Nguyễn Hữu Đích
|
1.623.496
|
|
71
|
Nguyễn Hữu Chiếm
|
5.288.444
|
|
72
|
Nguyễn Thị Dẫn
|
366.000
|
|
73
|
Lê Văn Hai
|
3.200.680
|
|
74
|
Nguyễn Đức Hạ
|
3.157.840
|
|
75
|
Trần Văn Phát
|
14.638.616
|
|
76
|
Lê Thị Trông
|
49.000
|
|
77
|
Lê Văn Bình
|
1.037.000
|
|
78
|
Lê Văn Thuận
|
193.000
|
|
79
|
Trần Thị Hoài Hiếu
|
10.216.856
|
|
80
|
Nguyễn Thị Mẫu
|
2.669.712
|
|
81
|
Nguyễn Đức Nhơn
|
5.344.000
|
|
82
|
Hồ Thị Hồng
|
449.000
|
|
83
|
Trần Văn Nguyên
|
291.000
|
|
84
|
Trần Văn Cách
|
12.787.504
|
|
85
|
Nguyễn Như Trừng
|
421.000
|
|
86
|
Nguyễn Thị Thiểu
|
397.000
|
|
87
|
Nguyễn Như Thí
|
906.664
|
|
88
|
Lê Thị Sáo
|
495.000
|
|
89
|
Lê Văn Trọng
|
9.463.500
|
|
90
|
Lê Văn Tình
|
101.000
|
|
91
|
Lê Văn Sữa
|
803.480
|
|
92
|
Lê Văn Cách
|
8.656.592
|
|
93
|
Lê Ngọc Chưởng
|
2.410.992
|
|
94
|
Lê Ngọc Ái
|
2.763.936
|
|
95
|
Trần Công Sơn
|
9.407.000
|
|
96
|
Nguyễn Đức Quý
|
6.050.828
|
|
97
|
Nguyễn Đức Quang
|
6.189.104
|
|
98
|
Nguyễn Văn Hiếu
|
3.686.112
|
|
99
|
Nguyễn Văn Chủng
|
662.000
|
|
100
|
Trần Xuân Xinh
|
10.301.248
|
|
101
|
Lê Văn Thơi
|
513.000
|
|
102
|
Lê Thị Diêm
|
522.000
|
|
103
|
Lê Văn Sàng
|
593.000
|
|
104
|
Lê Văn Sách
|
4.250.552
|
|
105
|
Lê Ngọc Tịnh
|
4.450.984
|
|
106
|
Lê Văn Khâm
|
3.043.496
|
|
107
|
Nguyễn Hữu Doãn
|
415.000
|
|
108
|
Nguyễn Hữu Khánh
|
424.000
|
|
109
|
Nguyễn Hữu Khoa
|
12.217.080
|
|
110
|
Lê Hữu Thu
|
7.271.192
|
|
111
|
Lê Văn Sứ
|
415.000
|
|
112
|
Lê Thị Đào
|
476.000
|
|
113
|
Nguyễn Thị Cháu
|
253.000
|
|
114
|
Lê Thị Hẹ
|
3.767.100
|
|
115
|
Nguyễn Hữu Thật
|
6.027.476
|
|
116
|
Lê Văn Huấn
|
3.571.420
|
|
117
|
Lê Văn Tuân
|
1.436.500
|
|
118
|
Lê Văn Chuân
|
1.432.600
|
|
119
|
Lê Thị Hường
|
4.163.008
|
|
120
|
Nguyễn Đức Hóa
|
1.806.996
|
|
121
|
Phan Thị Côi
|
767.808
|
|
122
|
Lê Thị Bạch
|
689.976
|
|
123
|
Lê Văn Tuấn
|
9.163.512
|
|
124
|
Nguyễn Hữu Bình
|
483.000
|
|
125
|
Võ Văn Ân
|
407.000
|
|
126
|
Nguyễn Đức Tiện
|
4.195.000
|
|
127
|
Nguyễn Đức Vương
|
5.088.500
|
|
128
|
Phan Thị Mai
|
315.000
|
|
129
|
Nguyễn Văn Sang
|
2.897.000
|
|
130
|
Nguyễn Văn Oanh
|
5.845.500
|
|
131
|
Nguyễn Văn Hiệp
|
2.528.000
|
|
132
|
Lê Thị Dung
|
303.000
|
|
133
|
Nguyễn Văn Hồng
|
2.672.000
|
|
134
|
Lê Văn Thung
|
517.000
|
|
135
|
Lê Văn Linh
|
2.640.500
|
|
136
|
Nguyễn Văn Hòa
|
1.885.000
|
|
137
|
Nguyễn Văn Nghê
|
2.002.000
|
|
138
|
Nguyễn Như Lỵ
|
11.559.844
|
|
139
|
Nguyễn Đức Tăng
|
2.015.608
|
|
140
|
Trần Anh Tuấn
|
623.000
|
|
141
|
Nguyễn Đức Tịch
|
3.203.500
|
|
142
|
Nguyễn Đức Long
|
7.445.500
|
|
143
|
Nguyễn Đức Bình
|
23.789.664
|
|
144
|
Nguyễn Đức Lưỡng
|
4.689.500
|
|
145
|
Nguyễn Đức Thuận
|
2.674.040
|
|
146
|
Nguyễn Đức Hảnh
|
9.757.184
|
|
147
|
Nguyễn Hữu Lợi
|
4.109.976
|
|
148
|
Lê Văn Bài
|
452.000
|
|
149
|
Lê Văn Dũng
|
11.436.660
|
|
150
|
Ngô Đức Tuấn
|
4.380.104
|
|
151
|
Ngô Đức Tài
|
683.500
|
|
152
|
Nguyễn Đức Thụ
|
464.000
|
|
153
|
Nguyễn Đức Thi
|
10.074.684
|
|
154
|
Nguyễn Đ. Thượng
|
3.387.060
|
|
155
|
Nguyễn Đức Tường
|
20.244.412
|
|
156
|
Nguyễn Đức Tương
|
11.371.912
|
|
157
|
Nguyễn Đức Tài
|
14.897.912
|
|
158
|
Nguyễn Thị Diệp
|
311.000
|
|
159
|
Nguyễn Thị Tòa
|
5.932.916
|
|
160
|
Lê Thị Khiếu
|
403.000
|
|
161
|
Nguyễn Đức Linh
|
12.957.412
|
|
162
|
Trần Văn Thể
|
3.002.312
|
|
163
|
Lê Văn Bình
|
1.214.500
|
|
164
|
Lê Văn Trình
|
1.021.000
|
|
165
|
Nguyễn Hữu Tánh
|
919.000
|
|
166
|
Nguyễn Hữu Cường
|
9.307.200
|
|
167
|
Nguyễn Hữu Ngự
|
13.115.920
|
|
168
|
Nguyễn Thị Sương
|
49.000
|
|
169
|
Nguyễn Như Thi
|
6.400.612
|
|
170
|
Nguyễn Thị Hựu
|
1.131.000
|
|
171
|
Nguyễn Như Thịnh
|
366.000
|
|
172
|
Nguyễn Văn Niệm
|
21.221.312
|
|
173
|
Nguyễn Đức Ấm
|
4.716.628
|
|
174
|
Nguyễn Đức Thắng
|
19.123.740
|
|
175
|
Nguyễn Đức Thông
|
7.950.692
|
|
176
|
Trần Văn Phấn
|
0
|
|
177
|
Thái Thị Cháu
|
305.000
|
|
178
|
Trần Văn Thanh
|
8.509.200
|
|
179
|
Nguyễn Đức Kháng
|
5.863.000
|
|
180
|
Nguyễn Đức Sơn
|
3.404.000
|
|
181
|
Lê Thị Đệ
|
2.510.784
|
|
182
|
Đào Lụt
|
2.757.524
|
|
183
|
Đào Duy Long
|
2.492.960
|
|
184
|
Võ Thị Vẽ
|
204.000
|
|
185
|
Nguyễn Đức Tao
|
513.000
|
|
186
|
Nguyễn Thị Xuân
|
495.000
|
|
187
|
Nguyễn Như Kha
|
6.447.376
|
|
188
|
Nguyễn Thị Sương 1
|
98.000
|
|
189
|
Nguyễn Đức Thọ
|
3.425.644
|
|
190
|
Nguyễn Đức Lộc
|
10.103.968
|
|
191
|
Nguyễn Đức Dự
|
14.870.060
|
|
192
|
Nguyễn Đức Vương
|
198.000
|
|
193
|
Lê Ngọc Vinh
|
6.873.424
|
|
194
|
Nguyễn Đức Cường
|
10.181.200
|
|
195
|
Nguyễn Thị Thẻo
|
1.505.320
|
|
196
|
Nguyễn Như Trình
|
591.000
|
|
197
|
Nguyễn Như Thời
|
9.011.348
|
|
198
|
Nguyễn Đức Lược
|
582.152
|
|
199
|
Võ Văn Châu
|
2.198.520
|
|
200
|
Nguyễn Hữu Thạnh
|
6.607.412
|
|
201
|
Nguyễn Hữu Sửu
|
3.070.072
|
|
202
|
Nguyễn Hữu Phóng
|
3.410.616
|
|
203
|
Nguyễn Hữu Thứ
|
13.098.896
|
|
204
|
Nguyễn Đức Tý
|
14.649.408
|
|
205
|
Nguyễn Đức Vang
|
8.846.000
|
|
206
|
Nguyễn Hữu Chu
|
6.402.540
|
|
207
|
Nguyễn Hữu Thành c
|
190.000
|
|
208
|
Nguyễn Hữu Bình
|
474.984
|
|
209
|
Nguyễn Đức Giáo
|
2.606.016
|
|
210
|
Nguyễn Đức Hỷ
|
199.000
|
|
211
|
Nguyễn Đức Chớ
|
1.629.648
|
|
212
|
Lê Văn Mẫu
|
9.675.292
|
|
213
|
Nguyễn Đức Phồn
|
3.941.620
|
|
214
|
Nguyễn Đức Phả
|
3.537.024
|
|
215
|
Nguyễn Đ. Khương
|
3.004.728
|
|
216
|
Nguyễn Như Thiểu
|
8.970.300
|
|
217
|
Nguyễn Như Thảnh
|
2.446.500
|
|
218
|
Nguyễn Đức Thiện
|
2.549.216
|
|
219
|
Nguyễn Đức Tài
|
461.000
|
|
220
|
Nguyễn Đức Tiến
|
467.000
|
|
221
|
Nguyễn Như Phương
|
16.941.020
|
|
222
|
Lê Ngọc Trung
|
516.000
|
|
223
|
Lê Thị Thùy Hân
|
663.944
|
|
224
|
Nguyễn Hữu Quân
|
1.127.000
|
|
225
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
790.704
|
|
226
|
Nguyễn Hữu Đới
|
447.720
|
|
227
|
Nguyễn Hữu Chức
|
19.534.500
|
|
228
|
Nguyễn Hữu Lưa
|
14.267.000
|
|
229
|
Nguyễn Hữu Thành
|
357.000
|
|
230
|
Trần Thị Thẻo
|
1.750.664
|
|
231
|
Nguyễn Thị Huệ
|
877.872
|
|
232
|
Nguyễn Hữu Bửu
|
611.000
|
|
233
|
Nguyễn Thị Đíu
|
317.000
|
|
234
|
Hồ Văn Tám
|
25.868.780
|
|
235
|
Hồ Tuấn
|
3.322.000
|
|
236
|
Hồ Tý
|
4.088.500
|
|
237
|
Nguyễn Hữu Có
|
2.358.112
|
|
238
|
Nguyễn Hữu Thành
|
6.933.524
|
|
239
|
Nguyễn Thị Tránh
|
259.000
|
|
240
|
Nguyễn Thị Cành
|
2.747.336
|
|
241
|
Nguyễn Đức Vân
|
3.102.000
|
|
242
|
Nguyễn Đức Khánh
|
3.582.808
|
|
243
|
Võ Văn Chung
|
3.259.408
|
|
244
|
Võ Văn Thuyết
|
363.000
|
|
245
|
Võ Văn Quốc
|
5.282.788
|
|
246
|
Nguyễn Thị Gái
|
1.597.376
|
|
247
|
Nguyễn Đức Hồng
|
323.000
|
|
248
|
Nguyễn Hữu Phong
|
361.800
|
|
249
|
Nguyễn Hữu Toán
|
6.096.172
|
|
250
|
Nguyễn Hữu Hòa
|
3.977.432
|
|
251
|
Nguyễn Đức Nồng
|
343.000
|
excel Trên tất cả cảc cột
Thứ Ba, 6 tháng 8, 2019
KẾ HOẠCH CHỈ TIÊU GIAO NỘP VỤ HÈ THU 2019
Đăng ký:
Bài đăng (Atom)