THÔNG BÁO GIÁ
PHÂN BÓN , THUỐC BVTV
VÀ GIỐNG LÚA CÁC
LOẠI VỤ HÈ THU 2016.
|
STT
|
Danh mục các loại vật tư phân bón-
thuốc BVTV-Giống
|
ĐVT
|
Đơn vị giá
|
|
1
|
* Đạm urea Phú Mỹ
|
Kg
|
7.600
|
|
2
|
* Lân Ninh bình nung chảy
|
Kg
|
3.300
|
|
3
|
* Ka ly clorua
|
Kg
|
8.000
|
|
4
|
* NPK 10-12-5 Ninh Bình
|
Kg
|
6.000
|
|
5
|
* Thuốc trừ cỏ SOPHIT
|
Chai
|
35.500
|
|
6
|
* Thuốc trừ cỏ A Si phít
|
Chai
|
25.000
|
|
7
|
* FU RÔ RE
|
Gói
|
5.500
|
|
8
|
* Chế phẩm sinh học( tiêu hủy gốc rạ)
|
Kg
|
145.000
|
|
9
|
* Tilp SỦPER 100 ml
|
Chai
|
90.000
|
|
10
|
* A DO MA TE
|
Gói
|
9.500
|
|
11
|
* Tilp SỦPER 10 ml
|
Vĩ
|
9.500
|
|
12
|
* DÊ CA MON
|
Gói
|
6.000
|
|
13
|
* FM tốc
|
Chai
|
40.000
|
|
14
|
* DILAN (100 ml)
|
Chai
|
28.000
|
|
15
|
* HEXANVINL (1000 ml )
|
Chai
|
81.000
|
|
16
|
* HEXANVINL ( 500 ml )
|
Chai
|
42.000
|
|
17
|
* Siêu lân
|
Gói
|
2.600
|
|
18
|
* SIÊU TO HẠT 250 ml
|
Chai
|
28.000
|
|
19
|
* ADAVIN 500ml
|
Chai
|
69.000
|
|
20
|
* ANG CHICS
|
Gói
|
6.300
|
|
21
|
* Thuốc diệt chuột (ZIN FOT )
|
Gói
|
5.000
|
|
22
|
* SA KÔ
|
Gói
|
10.000
|
|
23
|
* Fu ji- One
|
Chai
|
78.000
|
|
24
|
* F RO BI
|
Gói
|
10.500
|
|
25
|
* SIÊU TO HẠT 480 ml
|
Chai
|
42.000
|
|
26
|
*E MA GÔN
|
Gói
|
4.200
|
|
27
|
* BA SA 480 ml
|
Chai
|
42.000
|
|
28
|
* A ĐÔ FA SI
|
Gói
|
15.000
|
|
29
|
* NÔ VA BA
|
Gói
|
10.500
|
|
30
|
* BEAM 75WP ( cty HAI )
|
Gói
|
29.000
|
|
31
|
* Giống lúa MALÂM 48 nguyên chủng
|
Kg
|
13.500
|