excel Trên tất cả cảc cột

Tên

Email *

Thông báo *

Thứ Hai, 26 tháng 4, 2021

CHỈ TIÊU GIAO NỘP TIỀN VỤ ĐX 2020-2021

                        CHỈ TIÊU GIAO NỘP TIỀN VỤ ĐÔNG XUÂN 2020-2021

1

Nguyễn Thị Sót

465,000

2

NguyễnThị Lịch

318,000

3

Nguyễn Hữu Niềm

414,000

4

Nguyễn Hữu Quốc

18,999,000

5

Nguyễn Hữu Thanh

1,298,888

6

Nguyễn Hữu Thọ

6,814,500

7

Trần Công Tâm

14,924,520

8

Võ Thị Thuần

98,000

9

Lê Ngọc Toại

8,592,500

10

Võ Văn Lực

614,000

11

Nguyễn Như Hiếu

8,141,000

12

Nguyễn Thị Phiến

2,893,000

13

Nguyễn Văn Ánh

347,000

14

Nguyễn Văn Cường

37,070,860

15

Nguyễn Hữu Minh

1,765,000

16

Nguyễn Hữu Phụng

17,054,440

17

Nguyễn Hữu Triết

98,000

18

Lê Ngọc Trâm

8,404,816

19

Lê Ngọc Tuận

8,087,728

20

Nguyễn Văn Phương

554,816

21

Nguyễn Văn Đạo

5,027,296

22

Nguyễn Thị Nga

950,840

23

Nguyễn Văn Minh

3,013,040

24

Võ Thị Lý

771,680

25

Nguyễn Thị Hạnh

1,055,500

26

Lê Ngọc Thoảng

502,744

27

Lê Ngọc Hiếu

1,626,504

28

Nguyễn Thị Chuyền

1,476,992

29

Võ Văn Thịnh

3,427,024

30

Võ Văn Thuần

218,000

31

Nguyễn Thị Tuyết

365,000

32

Cái Thị Mỹ Nhung

269,000

33

Lê Ngọc Minh

7,122,272

34

Lê Văn Triển

10,181,064

35

Nguyễn Như Mão

2,399,192

36

Phạm Thị H Hoa

2,039,224

37

Nguyễn Thị Lệ

16,426,000

38

Võ Văn Lĩnh

4,090,000

39

Trần Văn Thăng

516,000

40

Trần Phạm  Phú Sơn

389,000

41

Nguyễn Văn Cước

10,176,500

42

Phan Thị Lạc

316,000

43

Nguyễn Hữu Liệu

463,000

44

Nguyễn  Đức Lành

11,233,280

45

Nguyễn Đức Chánh

16,609,536

46

Nguyễn Đức Đạo

14,962,000

47

Nguyễn Văn Thú

2,526,584

48

Phan Văn Hùng

4,067,000

49

Nguyễn Đức Lực

10,021,932

50

Lê Văn Hiếu

11,625,040

51

Nguyễn Thị Phi

367,000

52

Nguyễn Thị Chợ

147,000

53

Nguyễn Hữu Dũng

316,000

54

Lê Văn Quận

4,022,000

55

Nguyễn Thị Thúc

13,834,472

56

Lê Văn Xước

3,750,112

57

Nguyễn Thị Lạc (S)

294,000

58

Lê Ngọc Quyết

11,988,024

59

Nguyễn Văn Dũng

7,333,240

60

Nguyễn Văn Đông

416,000

61

Võ Văn Nhân

743,000

62

Võ Văn Xinh

1,654,976

63

Nguyễn Văn Quang

6,811,340

64

Nguyễn Hữu Cao

147,000

65

Lê Thị Thanh

245,000

66

Nguyễn Đức Thạnh

6,483,000

67

Lê Văn Trai

614,000

68

Lê Văn Hùng

10,367,000

69

Võ Văn Ngừng

13,770,000

70

Nguyễn Hữu Đích

4,932,000

71

Nguyễn Hữu Chiếm

5,113,296

72

Nguyễn Thị Dẫn

316,000

73

Lê Văn Hai

11,151,000

74

Nguyễn Đức Hạ

6,497,852

75

Trần Văn Phát

2,461,464

76

Lê Thị Trông

49,000

77

Lê Văn Bình

743,000

78

Lê Văn Thuận

147,000

79

Trần Thị Hoài Hiếu

12,055,904

80

Nguyễn Thị Mẫu

1,896,808

81

Nguyễn Đức Nhơn

4,769,500

82

Hồ Thị Hồng

467,000

83

Trần Văn Nguyên

245,000

84

Trần Văn Cách

247,000

85

Nguyễn Như Trừng

782,088

86

Nguyễn Thị Thiểu

701,528

87

Nguyễn Như Thí

696,776

88

Lê Thị Sáo

343,000

89

Lê Văn Nam

11,022,500

90

Lê Văn Tình

49,000

91

Lê Văn Sữa

467,000

92

Lê Văn Cách

2,093,008

93

Lê Ngọc Chưởng

316,000

94

Lê Ngọc Ái

740,808

95

Trần Công Sơn

9,521,500

96

Nguyễn Đức Quý

5,352,052

97

Nguyễn Đức Quang

4,089,236

98

Nguyễn Văn Hiếu

4,669,964

99

Nguyễn Văn Chủng

5,166,000

100

Trần Xuân Xinh

2,854,224

101

Lê Văn Thơi

463,000

102

Nguyễn Thị Diệm

416,000

103

Lê Văn Sàng

1,632,000

104

Lê Văn Sách

2,291,904

105

Lê Ngọc Tịnh

2,704,156

106

Lê Văn Khâm

6,618,688

107

Nguyễn Hữu Doãn

365,000

108

Nguyễn Hữu Khánh

318,000

109

Nguyễn Hữu Khoa

14,436,000

110

Lê Hữu Thu

8,710,628

111

Lê Văn Sứ

365,000

112

Lê Thị Đào

414,000

113

Nguyễn Thị Cháu

147,000

114

Lê Thị Hẹ

4,732,864

115

Nguyễn Hữu Thật

5,745,984

116

Lê Văn Huấn

3,073,000

117

Lê Văn Tuân

654,000

118

Lê Văn Chuân

444,000

119

Lê Thị Hường

4,884,172

120

Nguyễn Đức Hóa

1,823,164

121

Phan Thị Côi

787,872

122

Lê Thị Bạch

647,984

123

Lê Văn Tuấn

8,608,508

124

Nguyễn Hữu Bình

1,555,000

125

Võ Văn Ân

793,000

126

Nguyễn Đức Tiện

2,554,000

127

Nguyễn Đức Vương

5,720,000

128

Phan Thị Mai

345,000

129

Nguyễn Văn Sang

3,946,000

130

Nguyễn Văn Oanh

10,273,500

131

Nguyễn Văn Hiệp

4,096,000

132

Lê Thị Dung

345,000

133

 Nguyễn Văn Hồng

4,246,000

134

Lê Văn Thung

441,000

135

Lê Văn Linh

6,762,500

136

Nguyễn Văn Hòa

1,847,000

137

Nguyễn Văn Nghê

2,374,000

TỔNG CỘNG

 

138

Nguyễn Như Lỵ

2,849,788

139

Nguyễn Đức Tăng

1,844,872

140

Trần Anh Tuấn

563,000

141

Nguyễn Đức Tịch

9,443,500

142

Nguyễn Đức Long

7,245,000

143

Nguyễn Đức Bình

22,597,500

144

Nguyễn Đức Lưỡng

6,629,804

145

Nguyễn Đức Thuận

7,443,508

146

Nguyễn Đức Hảnh

8,851,228

147

Nguyễn Hữu Lợi

4,324,296

148

Lê Văn Bài

414,000

149

Lê Văn Dũng

11,863,400

150

Ngô Đức  Tuấn

5,212,192

151

Ngô Đức Tài

676,500

152

Nguyễn Đức Thụ

908,064

153

Nguyễn Đức Thi

6,342,448

154

Nguyễn Đ. Thượng

3,824,308

155

Nguyễn Đức Tường

14,110,000

156

Nguyễn Đức Tương

22,737,500

157

Nguyễn Đức Tài

10,750,500

158

Nguyễn Thị Diệp

367,000

159

Nguyễn Thị Tòa

6,652,444

160

Lê Thị Khiếu

365,000

161

Nguyễn Đức Linh

11,484,100

162

Trần Văn Thể

1,945,504

163

Lê Văn Bình

2,381,744

164

Lê Văn Trình

416,000

165

Nguyễn Hữu Tánh

883,000

166

Nguyễn Hữu Cường

9,923,200

167

Nguyễn Hữu Ngự

618,088

168

Nguyễn Thị Sương

49,000

169

Nguyễn Như Thi

7,035,908

170

Nguyễn Thị Hựu

1,735,016

171

Nguyễn Như Thịnh

416,000

172

Nguyễn Văn Niệm

17,670,856

173

Nguyễn Đức Ấm

3,687,252

174

Nguyễn Đức Thắng

16,571,500

175

Nguyễn Đức Thông

679,000

176

Trần Văn Phấn

0

177

Thái Thị Cháu

267,000

178

Trần Văn Thanh

11,979,148

179

Nguyễn Đức Kháng

1,472,000

180

Nguyễn Đức Sơn

4,473,584

181

Lê Thị Đệ

1,362,856

182

 Đào Lụt

1,764,016

183

Đào Duy Long

2,151,640

184

Võ Thị Vẽ

218,000

185

Nguyễn Đức Tao

563,000

186

Nguyễn Thị Xuân

463,000

187

Nguyễn Như Kha

548,088

188

Nguyễn Thị Sương 1

98,000

189

Nguyễn Đức Thọ

1,584,024

190

Nguyễn Đức Lộc

3,003,152

191

Nguyễn Đức Dự

13,352,252

192

Nguyễn Đức Vương

818,976

193

Lê Ngọc Vinh

8,321,616

194

Nguyễn Đức Cường

10,137,800

195

Nguyễn Thị Thẻo

1,013,880

196

Nguyễn Như Trình

563,000

197

Nguyễn Như Thời

12,745,232

198

Nguyễn Đức Lược

492,768

199

Võ Văn Châu

1,005,368

200

Nguyễn Hữu Thạnh

1,016,000

201

Nguyễn Hữu Sửu

3,285,500

202

Nguyễn Hữu Phóng

2,240,744

203

Nguyễn Hữu Thứ

14,282,328

204

Nguyễn Đức Tý

8,959,664

205

Nguyễn Đức Vang

15,721,000

206

Nguyễn Hữu Chu

7,736,868

207

Nguyễn Hữu Thành c

149,000

208

Nguyễn Hữu Bình

471,104

209

Nguyễn Đức Giáo

1,869,824

210

Nguyễn Đức Hỷ

147,000

211

Nguyễn Đức Chớ

463,000

212

Lê Văn Mẫu

11,261,460

213

Nguyễn Đức Phồn

4,722,080

214

Nguyễn Đức Phả

3,032,016

215

Nguyễn Đ. Khương

2,138,168

216

Nguyễn Như Thiểu

7,868,200

217

Nguyễn Như Thảnh

2,254,000

218

Nguyễn Đức Thiện

2,391,644

219

Nguyễn Đức Tài

506,312

220

Nguyễn Đức Tiến

406,312

221

Nguyễn Như Phương

7,139,572

222

Lê Ngọc Trung

516,000

223

Lê  Thị Ngọc Hân

590,296

224

Nguyễn Hữu Quân

5,120,000

225

Nguyễn Thị Ngọc

652,136

226

Nguyễn Hữu Đới

365,000

227

Nguyễn Hữu Chức

37,757,000

228

Nguyễn Hữu Lưa

3,405,000

229

Nguyễn Hữu Thành

269,000

230

Trần Thị Thẻo

1,277,776

231

Nguyễn Thị Huệ

2,891,248

232

Nguyễn Hữu Bửu

661,000

233

Nguyễn Thị Đíu

367,000

234

Hồ Văn Tám

23,266,092

235

Hồ Tuấn

3,772,500

236

Hồ  Tý

729,000

237

Nguyễn Hữu Có

1,345,360

238

Nguyễn Hữu Thành

2,436,336

239

Nguyễn Thị Tránh

267,000

240

Nguyễn Thị Cành

971,160

241

Nguyễn Đức Vân

3,464,728

242

Nguyễn Đức Khánh

14,490,520

243

Võ Văn Chung

2,562,008

244

Võ Văn Thuyết

369,000

245

Võ Văn Quốc

1,924,192

246

Nguyễn Thị Gái

585,000

247

Nguyễn Đức Hồng

169,000

248

Nguyễn Hữu Phong

198,000

249

Nguyễn Hữu Toán

6,663,292

250

Nguyễn Hữu Hòa

2,698,528

251

Nguyễn Đức Nồng

343,000