excel Trên tất cả cảc cột

Tên

Email *

Thông báo *

Thứ Tư, 26 tháng 5, 2021

CHỈ TIÊU NỘP TIỀN VỤ ĐÔNG XUÂN 2021-2021

 CHỈ TIÊU GIAO NỘP TIỀN

VỤ ĐÔNG XUÂN 2020-2021

STT

Họ và Tên

SỐ TIỀN

 

 

1

Nguyễn Thị Sót

465,000

 

 

2

NguyễnThị Lịch

318,000

 

 

3

Nguyễn Hữu Niềm

414,000

 

 

4

Nguyễn Hữu Quốc

18,999,000

 

 

5

Nguyễn Hữu Thanh

1,298,888

 

 

6

Nguyễn Hữu Thọ

6,814,500

 

 

7

Trần Công Tâm

14,924,520

 

 

8

Võ Thị Thuần

98,000

 

 

9

Lê Ngọc Toại

8,592,500

 

 

10

Võ Văn Lực

614,000

 

 

11

Nguyễn Như Hiếu

8,141,000

 

 

12

Nguyễn Thị Phiến

2,893,000

 

 

13

Nguyễn Văn Ánh

347,000

 

 

14

Nguyễn Văn Cường

37,070,860

 

 

15

Nguyễn Hữu Minh

1,765,000

 

 

16

Nguyễn Hữu Phụng

17,054,440

 

 

17

Nguyễn Hữu Triết

98,000

 

 

18

Lê Ngọc Trâm

8,404,816

 

 

19

Lê Ngọc Tuận

8,087,728

 

 

20

Nguyễn Văn Phương

554,816

 

 

21

Nguyễn Văn Đạo

5,027,296

 

 

22

Nguyễn Thị Nga

950,840

 

 

23

Nguyễn Văn Minh

3,013,040

 

 

24

Võ Thị Lý

771,680

 

 

25

Nguyễn Thị Hạnh

1,055,500

 

 

26

Lê Ngọc Thoảng

502,744

 

 

27

Lê Ngọc Hiếu

1,626,504

 

 

28

Nguyễn Thị Chuyền

1,476,992

 

 

29

Võ Văn Thịnh

3,427,024

 

 

30

Võ Văn Thuần

218,000

 

 

31

Nguyễn Thị Tuyết

365,000

 

 

32

Cái Thị Mỹ Nhung

269,000

 

 

33

Lê Ngọc Minh

7,122,272

 

 

34

Lê Văn Triển

10,181,064

 

 

35

Nguyễn Như Mão

2,399,192

 

 

36

Phạm Thị H Hoa

2,039,224

 

 

37

Nguyễn Thị Lệ

16,426,000

 

 

38

Võ Văn Lĩnh

4,090,000

 

 

39

Trần Văn Thăng

516,000

 

 

40

Trần Phạm  Phú Sơn

389,000

 

 

41

Nguyễn Văn Cước

10,176,500

 

 

42

Phan Thị Lạc

316,000

 

 

43

Nguyễn Hữu Liệu

463,000

 

 

44

Nguyễn  Đức Lành

11,233,280

 

 

45

Nguyễn Đức Chánh

16,609,536

 

 

46

Nguyễn Đức Đạo

14,962,000

 

 

47

Nguyễn Văn Thú

2,526,584

 

 

48

Phan Văn Hùng

4,067,000

 

 

49

Nguyễn Đức Lực

10,021,932

 

 

50

Lê Văn Hiếu

11,625,040

 

 

51

Nguyễn Thị Phi

367,000

 

 

52

Nguyễn Thị Chợ

147,000

 

 

53

Nguyễn Hữu Dũng

316,000

 

 

54

Lê Văn Quận

4,022,000

 

 

55

Nguyễn Thị Thúc

13,834,472

 

 

56

Lê Văn Xước

3,750,112

 

 

57

Nguyễn Thị Lạc (S)

294,000

 

 

58

Lê Ngọc Quyết

11,988,024

 

 

59

Nguyễn Văn Dũng

7,333,240

 

 

60

Nguyễn Văn Đông

416,000

 

 

61

Võ Văn Nhân

743,000

 

 

62

Võ Văn Xinh

1,654,976

 

 

63

Nguyễn Văn Quang

6,811,340

 

 

64

Nguyễn Hữu Cao

147,000

 

 

65

Lê Thị Thanh

245,000

 

 

66

Nguyễn Đức Thạnh

6,483,000

 

 

67

Lê Văn Trai

614,000

 

 

68

Lê Văn Hùng

10,367,000

 

 

69

Võ Văn Ngừng

13,770,000

 

 

70

Nguyễn Hữu Đích

4,932,000

 

 

71

Nguyễn Hữu Chiếm

5,113,296

 

 

72

Nguyễn Thị Dẫn

316,000

 

 

73

Lê Văn Hai

11,151,000

 

 

74

Nguyễn Đức Hạ

6,497,852

 

 

75

Trần Văn Phát

2,461,464

 

 

76

Lê Thị Trông

49,000

 

 

77

Lê Văn Bình

743,000

 

 

78

Lê Văn Thuận

147,000

 

 

79

Trần Thị Hoài Hiếu

12,055,904

 

 

80

Nguyễn Thị Mẫu

1,896,808

 

 

81

Nguyễn Đức Nhơn

4,769,500

 

 

82

Hồ Thị Hồng

467,000

 

 

83

Trần Văn Nguyên

245,000

 

 

84

Trần Văn Cách

247,000

 

 

85

Nguyễn Như Trừng

782,088

 

 

86

Nguyễn Thị Thiểu

701,528

 

 

87

Nguyễn Như Thí

696,776

 

 

88

Lê Thị Sáo

343,000

 

 

89

Lê Văn Nam

11,022,500

 

 

90

Lê Văn Tình

49,000

 

 

91

Lê Văn Sữa

467,000

 

 

92

Lê Văn Cách

2,093,008

 

 

93

Lê Ngọc Chưởng

316,000

 

 

94

Lê Ngọc Ái

740,808

 

 

95

Trần Công Sơn

9,521,500

 

 

96

Nguyễn Đức Quý

5,352,052

 

 

97

Nguyễn Đức Quang

4,089,236

 

 

98

Nguyễn Văn Hiếu

4,669,964

 

 

99

Nguyễn Văn Chủng

5,166,000

 

 

100

Trần Xuân Xinh

2,854,224

 

 

101

Lê Văn Thơi

463,000

 

 

102

Nguyễn Thị Diệm

416,000

 

 

103

Lê Văn Sàng

1,910,208

 

 

104

Lê Văn Sách

2,013,696

 

 

105

Lê Ngọc Tịnh

2,704,156

 

 

106

Lê Văn Khâm

6,618,688

 

 

107

Nguyễn Hữu Doãn

365,000

 

 

108

Nguyễn Hữu Khánh

318,000

 

 

109

Nguyễn Hữu Khoa

14,436,000

 

 

110

Lê Hữu Thu

8,710,628

 

 

111

Lê Văn Sứ

365,000

 

 

112

Lê Thị Đào

414,000

 

 

113

Nguyễn Thị Cháu

147,000

 

 

114

Lê Thị Hẹ

4,732,864

 

 

115

Nguyễn Hữu Thật

5,745,984

 

 

116

Lê Văn Huấn

3,073,000

 

 

117

Lê Văn Tuân

654,000

 

 

118

Lê Văn Chuân

444,000

 

 

119

Lê Thị Hường

4,884,172

 

 

120

Nguyễn Đức Hóa

1,823,164

 

 

121

Phan Thị Côi

787,872

 

 

122

Lê Thị Bạch

647,984

 

 

123

Lê Văn Tuấn

8,608,508

 

 

124

Nguyễn Hữu Bình

1,555,000

 

 

125

Võ Văn Ân

793,000

 

 

126

Nguyễn Đức Tiện

2,554,000

 

 

127

Nguyễn Đức Vương

5,720,000

 

 

128

Phan Thị Mai

345,000

 

 

129

Nguyễn Văn Sang

3,946,000

 

 

130

Nguyễn Văn Oanh

10,273,500

 

 

131

Nguyễn Văn Hiệp

4,096,000

 

 

132

Lê Thị Dung

345,000

 

 

133

 Nguyễn Văn Hồng

4,246,000

 

 

134

Lê Văn Thung

441,000

 

 

135

Lê Văn Linh

6,762,500

 

 

136

Nguyễn Văn Hòa

1,847,000

 

 

137

Nguyễn Văn Nghê

2,374,000

 

 

TỔNG CỘNG KV 1

580.010.520

 

 

138

Nguyễn Như Lỵ

2,849,788

 

 

139

Nguyễn Đức Tăng

1,844,872

 

 

140

Trần Anh Tuấn

563,000

 

 

141

Nguyễn Đức Tịch

9,443,500

 

 

142

Nguyễn Đức Long

7,245,000

 

 

143

Nguyễn Đức Bình

22,597,500

 

 

144

Nguyễn Đức Lưỡng

6,629,804

 

 

145

Nguyễn Đức Thuận

7,443,508

 

 

146

Nguyễn Đức Hảnh

8,851,228

 

 

147

Nguyễn Hữu Lợi

4,324,296

 

 

148

Lê Văn Bài

414,000

 

 

149

Lê Văn Dũng

11,863,400

 

 

150

Ngô Đức  Tuấn

5,212,192

 

 

151

Ngô Đức Tài

676,500

 

 

152

Nguyễn Đức Thụ

908,064

 

 

153

Nguyễn Đức Thi

6,342,448

 

 

154

Nguyễn Đ. Thượng

3,824,308

 

 

155

Nguyễn Đức Tường

14,110,000

 

 

156

Nguyễn Đức Tương

22,737,500

 

 

157

Nguyễn Đức Tài

10,750,500

 

 

158

Nguyễn Thị Diệp

367,000

 

 

159

Nguyễn Thị Tòa

6,652,444

 

 

160

Lê Thị Khiếu

365,000

 

 

161

Nguyễn Đức Linh

11,484,100

 

 

162

Trần Văn Thể

1,945,504

 

 

163

Lê Văn Bình

2,381,744

 

 

164

Lê Văn Trình

416,000

 

 

165

Nguyễn Hữu Tánh

883,000

 

 

166

Nguyễn Hữu Cường

9,923,200

 

 

167

Nguyễn Hữu Ngự

618,088

 

 

168

Nguyễn Thị Sương

49,000

 

 

169

Nguyễn Như Thi

7,035,908

 

 

170

Nguyễn Thị Hựu

1,735,016

 

 

171

Nguyễn Như Thịnh

416,000

 

 

172

Nguyễn Văn Niệm

17,670,856

 

 

173

Nguyễn Đức Ấm

3,687,252

 

 

174

Nguyễn Đức Thắng

16,571,500

 

 

175

Nguyễn Đức Thông

679,000

 

 

176

Trần Văn Phấn

0

 

 

177

Thái Thị Cháu

267,000

 

 

178

Trần Văn Thanh

11,979,148

 

 

179

Nguyễn Đức Kháng

1,472,000

 

 

180

Nguyễn Đức Sơn

4,473,584

 

 

181

Lê Thị Đệ

1,362,856

 

 

182

 Đào Lụt

1,764,016

 

 

183

Đào Duy Long

2,151,640

 

 

184

Võ Thị Vẽ

218,000

 

 

185

Nguyễn Đức Tao

563,000

 

 

186

Nguyễn Thị Xuân

463,000

 

 

187

Nguyễn Như Kha

548,088

 

 

188

Nguyễn Thị Sương 1

98,000

 

 

189

Nguyễn Đức Thọ

1,584,024

 

 

190

Nguyễn Đức Lộc

3,003,152

 

 

191

Nguyễn Đức Dự

13,352,252

 

 

192

Nguyễn Đức Vương

818,976

 

 

193

Lê Ngọc Vinh

8,321,616

 

 

194

Nguyễn Đức Cường

10,137,800

 

 

195

Nguyễn Thị Thẻo

1,013,880

 

 

196

Nguyễn Như Trình

563,000

 

 

197

Nguyễn Như Thời

12,745,232

 

 

198

Nguyễn Đức Lược

492,768

 

 

199

Võ Văn Châu

967,352

 

 

200

Nguyễn Hữu Thạnh

1,016,000

 

 

201

Nguyễn Hữu Sửu

3,285,500

 

 

202

Nguyễn Hữu Phóng

2,240,744

 

 

203

Nguyễn Hữu Thứ

14,282,328

 

 

204

Nguyễn Đức Tý

8,959,664

 

 

205

Nguyễn Đức Vang

15,721,000

 

 

206

Nguyễn Hữu Chu

7,736,868

 

 

207

Nguyễn Hữu Thành c

149,000

 

 

208

Nguyễn Hữu Bình

471,104

 

 

209

Nguyễn Đức Giáo

1,869,824

 

 

210

Nguyễn Đức Hỷ

147,000

 

 

211

Nguyễn Đức Chớ

463,000

 

 

212

Lê Văn Mẫu

11,261,460

 

 

213

Nguyễn Đức Phồn

4,722,080

 

 

214

Nguyễn Đức Phả

3,032,016

 

 

215

Nguyễn Đ. Khương

2,138,168

 

 

216

Nguyễn Như Thiểu

7,906,216

 

 

217

Nguyễn Như Thảnh

2,254,000

 

 

218

Nguyễn Đức Thiện

2,391,644

 

 

219

Nguyễn Đức Tài

467,000

 

 

220

Nguyễn Đức Tiến

406,312

 

 

221

Nguyễn Như Phương

7,139,572

 

 

222

Lê Ngọc Trung

516,000

 

 

223

Lê  Thị Ngọc Hân

590,296

 

 

224

Nguyễn Hữu Quân

5,120,000

 

 

225

Nguyễn Thị Ngọc

652,136

 

 

226

Nguyễn Hữu Đới

365,000

 

 

227

Nguyễn Hữu Chức

37,757,000

 

 

228

Nguyễn Hữu Thừa

3,405,000

 

 

229

Nguyễn Hữu Thành

269,000

 

 

230

Trần Thị Thẻo

1,277,776

 

 

231

Nguyễn Thị Huệ

2,891,248

 

 

232

Nguyễn Hữu Bửu

661,000

 

 

233

Nguyễn Thị Đíu

367,000

 

 

234

Hồ Văn Tám

23,266,092

 

 

235

Hồ Tuấn

3,772,500

 

 

236

Hồ  Tý

729,000

 

 

237

Nguyễn Hữu Có

1,345,360

 

 

238

Nguyễn Hữu Thành

2,436,336

 

 

239

Nguyễn Thị Tránh

267,000

 

 

240

Nguyễn Thị Cành

971,160

 

 

241

Nguyễn Đức Vân

3,464,728

 

 

242

Nguyễn Đức Khánh

14,529,832

 

 

243

Võ Văn Chung

2,562,008

 

 

244

Võ Văn Thuyết

369,000

 

 

245

Võ Văn Quốc

1,924,192

 

 

246

Nguyễn Thị Gái

585,000

 

 

247

Nguyễn Đức Hồng

169,000

 

 

248

Nguyễn Hữu Phong

198,000

 

 

249

Nguyễn Hữu Toán

6,663,292

 

 

250

Nguyễn Hữu Hòa

2,698,528

 

 

251

Nguyễn Đức Nồng

343,000

 

 

 

CỘNG KV 2

502.800.888

 

 

 

TOÀN  HTX

1.082.811.408