|
STT |
HỌ VÀ TÊN |
SỐ TiỀN |
|
1 |
Nguyễn Thị Sót |
615.790 |
|
2 |
NguyễnThị Lịch |
246.316 |
|
3 |
Nguyễn Hữu Niềm |
738.948 |
|
4 |
Nguyễn Hữu Quốc |
73.464.158 |
|
5 |
Nguyễn Hữu Thanh |
6.640.918 |
|
6 |
Nguyễn Hữu Thọ |
39.314.474 |
|
7 |
Trần Công Tâm |
30.671.790 |
|
8 |
Võ Thị Thuần |
246.316 |
|
9 |
Lê Ngọc Toại |
4.298.948 |
|
10 |
Võ Văn Lực |
6.408.948 |
|
11 |
Nguyễn Như Hiếu |
25.405.882 |
|
12 |
Nguyễn Thị Phiến |
332.632 |
|
13 |
Nguyễn Văn Ánh |
249.474 |
|
14 |
Nguyễn Văn Cường |
55.866.546 |
|
15 |
Nguyễn Hữu Minh |
14.115.106 |
|
16 |
Nguyễn Hữu Phụng |
14.952.000 |
|
17 |
Nguyễn Hữu Triết |
3.846.316 |
|
18 |
Lê Ngọc Trâm |
21.877.882 |
|
19 |
Lê Ngọc Tuận |
26.717.679 |
|
20 |
Nguyễn Văn Cảnh |
16.071.572 |
|
21 |
Nguyễn Văn Đạo |
5.054.928 |
|
22 |
Nguyễn Thị Nga |
7.936.498 |
|
23 |
Nguyễn Văn Minh |
7.186.855 |
|
24 |
Võ Thị Lý |
1.623.132 |
|
25 |
Nguyễn Thị Hạnh |
855.908 |
|
26 |
Lê Ngọc Thoảng |
657.954 |
|
27 |
Lê Ngọc Hiếu |
7.925.330 |
|
28 |
Nguyễn Thị Chuyền |
10.732.272 |
|
29 |
Võ Văn Thịnh |
25.903.646 |
|
30 |
Võ Văn Thuần |
166.316 |
|
31 |
Nguyễn Thị Tuyết |
565.790 |
|
32 |
Cái Thị Mỹ Nhung |
83.158 |
|
33 |
Lê Ngọc Minh |
42.216.368 |
|
34 |
Lê Văn Triển |
24.575.542 |
|
35 |
Nguyễn Như Cửu |
3.323.246 |
|
36 |
Phan Thị H Hoa |
14.597.554 |
|
37 |
Nguyễn Thị Lệ |
45.323.106 |
|
38 |
Võ Văn Lĩnh |
9.208.750 |
|
39 |
Trần Văn Thăng |
332.632 |
|
40 |
Trần Phạm Phú Sơn |
83.158 |
|
41 |
Nguyễn Văn Cước |
28.697.478 |
|
42 |
Phan Thị Lạc |
332.632 |
|
43 |
Nguyễn Hữu Liệu |
792.106 |
|
44 |
Nguyễn Đức Lành |
31.687.498 |
|
45 |
Nguyễn Đức Chánh |
47.144.369 |
|
46 |
Nguyễn Đức Đạo |
44.463.603 |
|
47 |
Nguyễn Văn Thành |
9.253.786 |
|
48 |
Phan Văn Hùng |
12.049.474 |
|
49 |
Nguyễn Đức Lực |
23.865.707 |
|
50 |
Lê Văn Hiếu |
11.489.869 |
|
51 |
Nguyễn Thị Phi |
249.474 |
|
52 |
Nguyễn Thị Chợ |
249.474 |
|
53 |
Nguyễn Hữu Dũng |
492.632 |
|
54 |
Lê Văn Quận |
6.403.816 |
|
55 |
Nguyễn Thị Thúc |
7.570.968 |
|
56 |
Lê Văn Xước |
7.658.072 |
|
57 |
Nguyễn Thị Lạc (S) |
498.948 |
|
58 |
Lê Ngọc Quyết |
22.972.304 |
|
59 |
Nguyễn Văn Dũng |
14.563.498 |
|
60 |
Nguyễn Văn Đông |
492.632 |
|
61 |
Võ Văn Nhân |
4.572.106 |
|
62 |
Võ Văn Xinh |
4.406.982 |
|
63 |
Nguyễn Văn Quang |
14.671.154 |
|
64 |
Nguyễn Hữu Cao |
369.474 |
|
65 |
Lê Thị Thanh |
415.790 |
|
66 |
Nguyễn Đức Thạnh |
4.332.632 |
|
67 |
Lê Văn Trai |
10.123.948 |
|
68 |
Lê Văn Hùng |
34.254.500 |
|
69 |
Võ Văn Ngừng |
42.950.257 |
|
70 |
Nguyễn Hữu Đích |
369.474 |
|
71 |
Nguyễn Hữu Chiếm |
8.340.599 |
|
72 |
Nguyễn Thị Dẫn |
332.632 |
|
73 |
Lê Văn Hai |
39.515.566 |
|
74 |
Nguyễn Đức Hạ |
18.007.587 |
|
75 |
Trần Văn Phát |
5.370.954 |
|
76 |
Lê Thị Trông |
123.158 |
|
77 |
Lê Văn Bình |
7.682.106 |
|
78 |
Lê Văn Thuận |
249.474 |
|
79 |
Trần Thị Hoài Hiếu |
26.483.606 |
|
80 |
Nguyễn Thị Mẫu |
4.202.378 |
|
81 |
Nguyễn Đức Nhơn |
4.542.948 |
|
82 |
Hồ Thị Hồng |
12.026.864 |
|
83 |
Trần Văn Nguyên |
615.790 |
|
84 |
Trần Văn Cách |
369.474 |
|
85 |
Nguyễn Như Trừng |
415.790 |
|
86 |
Nguyễn Thị Thiểu |
415.790 |
|
87 |
Nguyễn Như Thí |
415.790 |
|
88 |
Lê Thị Sáo |
862.106 |
|
89 |
Lê Văn Nam |
47.746.510 |
|
90 |
Lê Văn Tình |
83.158 |
|
91 |
Lê Văn Sữa |
369.474 |
|
92 |
Lê Văn Cách |
20.825.157 |
|
93 |
Lê Ngọc Chưởng |
6.362.632 |
|
94 |
Lê Ngọc Ái |
5.063.158 |
|
95 |
Trần Công Sơn |
25.803.308 |
|
96 |
Nguyễn Đức Quý |
14.271.172 |
|
97 |
Nguyễn Đức Quang |
23.091.563 |
|
98 |
Nguyễn Văn Hiếu |
11.022.745 |
|
99 |
Nguyễn Văn Chủng |
34.622.632 |
|
100 |
Trần Xuân Xinh |
4.715.264 |
|
101 |
Lê Văn Thơi |
582.106 |
|
102 |
Lê Thị Diêm |
1.662.632 |
|
103 |
Lê Văn Sàng |
21.490.184 |
|
104 |
Lê Văn Sách |
27.624.927 |
|
105 |
Lê Ngọc Tịnh |
14.176.652 |
|
106 |
Lê Văn Khâm |
20.916.537 |
|
107 |
Nguyễn Hữu Doãn |
415.790 |
|
108 |
Nguyễn Hữu Khánh |
33.676.316 |
|
109 |
Nguyễn Hữu Khoa |
31.296.703 |
|
110 |
Lê Hữu Thu |
26.087.192 |
|
111 |
Lê Văn Sứ |
615.790 |
|
112 |
Lê Thị Đào |
498.948 |
|
113 |
Nguyễn Thị Cháu |
249.474 |
|
114 |
Lê Thị Hẹ |
5.178.186 |
|
115 |
Nguyễn Hữu Thật |
10.366.412 |
|
116 |
Lê Văn Huấn |
15.904.882 |
|
117 |
Lê Văn Tuân |
9.410.316 |
|
118 |
Lê Văn Chuân |
12.404.816 |
|
119 |
Lê Thị Hường |
14.698.948 |
|
120 |
Nguyễn Đức Hóa |
4.330.412 |
|
121 |
Phan Thị Côi |
2.050.772 |
|
122 |
Lê Thị Bạch |
2.781.632 |
|
123 |
Lê Văn Tuấn |
26.515.485 |
|
124 |
Nguyễn Hữu Bình |
5.321.790 |
|
125 |
Võ Văn Ân |
1.722.106 |
|
126 |
Nguyễn Đức Tiện |
8.841.448 |
|
127 |
Nguyễn Đức Vương |
10.955.000 |
|
128 |
Phan Thị Mai |
415.790 |
|
129 |
Nguyễn Văn Sang |
7.137.632 |
|
130 |
Nguyễn Văn Oanh |
22.944.106 |
|
131 |
Nguyễn Văn Hiệp |
10.077.632 |
|
132 |
Lê Thị Dung |
615.790 |
|
133 |
Nguyễn Văn Hồng |
6.378.257 |
|
134 |
Lê Văn Thung |
1.108.422 |
|
135 |
Lê Văn Linh |
11.565.000 |
|
136 |
Nguyễn Văn Hòa |
4.969.474 |
|
137 |
Nguyễn Văn Nghê |
7.783.948 |
|
138 |
Nguyễn Như Lỵ |
10.337.550 |
|
139 |
Nguyễn Đức Tăng |
2.439.964 |
|
140 |
Trần Anh Tuấn |
582.106 |
|
141 |
Nguyễn Đức Tịch |
30.544.356 |
|
142 |
Nguyễn Đức Long |
27.047.783 |
|
143 |
Nguyễn Đức Bình |
44.245.500 |
|
144 |
Nguyễn Đức Lưỡng |
1.343.790 |
|
145 |
Nguyễn Đức Thuận |
9.214.608 |
|
146 |
Nguyễn Đức Hảnh |
26.653.245 |
|
147 |
Nguyễn Hữu Lợi |
23.045.526 |
|
148 |
Lê Văn Bài |
498.948 |
|
149 |
Lê Văn Dũng |
33.197.408 |
|
150 |
Ngô Đức Tuấn |
20.491.893 |
|
151 |
Ngô Đức Tài |
123.158 |
|
152 |
Nguyễn Đức Thụ |
2.369.948 |
|
153 |
Nguyễn Đức Thi |
7.941.767 |
|
154 |
Nguyễn Đ. Thượng |
7.857.713 |
|
155 |
Nguyễn Đức Tường |
103.826.290 |
|
156 |
Nguyễn Đức Tương |
61.739.658 |
|
157 |
Nguyễn Đức Tài |
72.886.158 |
|
158 |
Nguyễn Thị Diệp |
5.659.474 |
|
159 |
Nguyễn Thị Tòa |
14.918.106 |
|
160 |
Lê Thị Khiếu |
565.790 |
|
161 |
Nguyễn Đức Linh |
23.507.834 |
|
162 |
Trần Văn Thể |
6.933.740 |
|
163 |
Lê Văn Bình |
6.982.632 |
|
164 |
Lê Văn Trình |
3.182.632 |
|
165 |
Nguyễn Hữu Tánh |
862.106 |
|
166 |
Nguyễn Hữu Cường |
25.984.076 |
|
167 |
Nguyễn Hữu Ngự |
1.160.978 |
|
168 |
Nguyễn Thị Sương |
83.158 |
|
169 |
Nguyễn Như Thi |
11.128.242 |
|
170 |
Nguyễn Thị Hựu |
4.924.076 |
|
171 |
Nguyễn Như Thịnh |
332.632 |
|
172 |
Nguyễn Văn Niệm |
8.082.910 |
|
173 |
Nguyễn Đức Ấm |
17.418.875 |
|
174 |
Nguyễn Đức Thắng |
31.354.040 |
|
175 |
Nguyễn Đức Thông |
6.863.198 |
|
176 |
Trần Văn Phấn |
0 |
|
177 |
Thái Thị Cháu |
369.474 |
|
178 |
Trần Văn Thanh |
48.487.974 |
|
179 |
Nguyễn Đức Kháng |
2.348.540 |
|
180 |
Nguyễn Đức Sơn |
17.588.286 |
|
181 |
Nguyễn Thị Phương |
1.940.790 |
|
182 |
Đào Lụt |
2.687.168 |
|
183 |
Đào Duy Long |
6.912.178 |
|
184 |
Võ Thị Vẽ |
166.316 |
|
185 |
Nguyễn Đức Tao |
582.106 |
|
186 |
Nguyễn Thị Xuân |
862.106 |
|
187 |
Nguyễn Như Kha |
835.050 |
|
188 |
Nguyễn Thị Sương 1 |
246.316 |
|
189 |
Nguyễn Đức Thọ |
5.013.770 |
|
190 |
Nguyễn Đức Lộc |
34.108.672 |
|
191 |
Nguyễn Đức Dự |
39.433.355 |
|
192 |
Nguyễn Đức Vương |
1.568.336 |
|
193 |
Lê Ngọc Vinh |
23.633.805 |
|
194 |
Nguyễn Đức Cường |
20.356.757 |
|
195 |
Nguyễn Thị Thẻo |
2.657.074 |
|
196 |
Nguyễn Như Trình |
7.987.106 |
|
197 |
Nguyễn Như Thời |
36.661.187 |
|
198 |
Nguyễn Đức Lược |
866.295 |
|
199 |
Võ Văn Châu |
565.790 |
|
200 |
Nguyễn Hữu Thạnh |
2.585.132 |
|
201 |
Nguyễn Hữu Sửu |
10.864.390 |
|
202 |
Nguyễn Hữu Phóng |
6.673.668 |
|
203 |
Nguyễn Hữu Thứ |
41.635.600 |
|
204 |
Nguyễn Đức Tý |
29.918.910 |
|
205 |
Nguyễn Đức Vang |
26.425.474 |
|
206 |
Nguyễn Hữu Chu |
862.106 |
|
207 |
Nguyễn Hữu Thành c |
123.158 |
|
208 |
Nguyễn Hữu Bình |
680.276 |
|
209 |
Nguyễn Đức Giáo |
4.292.632 |
|
210 |
Nguyễn Đức Hỷ |
369.474 |
|
211 |
Nguyễn Đức Chớ |
582.106 |
|
212 |
Lê Văn Mẫu |
36.053.394 |
|
213 |
Nguyễn Đức Phồn |
11.855.350 |
|
214 |
Nguyễn Đức Phả |
8.025.390 |
|
215 |
Nguyễn Đức Khương |
862.106 |
|
216 |
Nguyễn Như Thiểu |
14.807.198 |
|
217 |
Nguyễn Như Thảnh |
3.929.658 |
|
218 |
Nguyễn Đức Thiện |
10.258.254 |
|
219 |
Nguyễn Đức Tài |
4.649.474 |
|
220 |
Nguyễn Đức Tiến |
6.837.264 |
|
221 |
Nguyễn Như Phương |
26.309.588 |
|
222 |
Lê Ngọc Trung |
492.632 |
|
223 |
Lê Thị Ngọc Hân |
1.198.026 |
|
224 |
Nguyễn Hữu Quân |
8.320.306 |
|
225 |
Nguyễn Thị Ngọc |
1.004.113 |
|
226 |
Nguyễn Hữu Đới |
415.790 |
|
227 |
Nguyễn Hữu Chức |
70.926.658 |
|
228 |
Nguyễn Hữu Thừa |
50.033.948 |
|
229 |
Nguyễn Hữu Thành |
83.158 |
|
230 |
Trần Thị Thẻo |
3.960.002 |
|
231 |
Nguyễn Thị Huệ |
11.006.118 |
|
232 |
Nguyễn Hữu Bửu |
748.422 |
|
233 |
Nguyễn Thị Đíu |
369.474 |
|
234 |
Hồ Văn Tám |
72.772.984 |
|
235 |
Hồ Tuấn |
11.407.066 |
|
236 |
Hồ Tý |
82.833.158 |
|
237 |
Nguyễn Hữu Có |
10.410.016 |
|
238 |
Nguyễn Hữu Thành |
5.978.700 |
|
239 |
Nguyễn Thị Tránh |
369.474 |
|
240 |
Nguyễn Thị Cành |
11.582.674 |
|
241 |
Nguyễn Đức Vân |
8.121.436 |
|
242 |
Nguyễn Đức Khánh |
62.345.430 |
|
243 |
Võ Văn Chung |
9.886.691 |
|
244 |
Võ Văn Thuyết |
83.158 |
|
245 |
Võ Văn Quốc |
17.103.050 |
|
246 |
Nguyễn Thị Gái |
565.790 |
|
247 |
Nguyễn Đức Hồng |
83.158 |
|
248 |
Nguyễn Hữu Phong |
246.316 |
|
249 |
Nguyễn Hữu Toán |
22.826.986 |
|
250 |
Nguyễn Hữu Hòa |
32.696.469 |
|
251 |
Nguyễn Đức Nồng |
582.106 |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét