excel Trên tất cả cảc cột

Tên

Email *

Thông báo *

Thứ Năm, 1 tháng 9, 2022

CHỈ TIÊU GIAO NỘP TIỀN SẢN PHẨM HÈ THU 2022

 

STT

HỌ VÀ TÊN

SỐ TiỀN

1

Nguyễn Thị Sót

615.790

2

NguyễnThị Lịch

246.316

3

Nguyễn Hữu Niềm

738.948

4

Nguyễn Hữu Quốc

73.464.158

5

Nguyễn Hữu Thanh

6.640.918

6

Nguyễn Hữu Thọ

39.314.474

7

Trần Công Tâm

30.671.790

8

Võ Thị Thuần

246.316

9

Lê Ngọc Toại

4.298.948

10

Võ Văn Lực

6.408.948

11

Nguyễn Như Hiếu

25.405.882

12

Nguyễn Thị Phiến

332.632

13

Nguyễn Văn Ánh

249.474

14

Nguyễn Văn Cường

55.866.546

15

Nguyễn Hữu Minh

14.115.106

16

Nguyễn Hữu Phụng

14.952.000

17

Nguyễn Hữu Triết

3.846.316

18

Lê Ngọc Trâm

21.877.882

19

Lê Ngọc Tuận

26.717.679

20

Nguyễn Văn Cảnh

16.071.572

21

Nguyễn Văn Đạo

5.054.928

22

Nguyễn Thị Nga

7.936.498

23

Nguyễn Văn Minh

7.186.855

24

Võ Thị Lý

1.623.132

25

Nguyễn Thị Hạnh

855.908

26

Lê Ngọc Thoảng

657.954

27

Lê Ngọc Hiếu

7.925.330

28

Nguyễn Thị Chuyền

10.732.272

29

Võ Văn Thịnh

25.903.646

30

Võ Văn Thuần

166.316

31

Nguyễn Thị Tuyết

565.790

32

Cái Thị Mỹ Nhung

83.158

33

Lê Ngọc Minh

42.216.368

34

Lê Văn Triển

24.575.542

35

Nguyễn Như Cửu

3.323.246

36

Phan Thị H Hoa

14.597.554

37

Nguyễn Thị Lệ

45.323.106

38

Võ Văn Lĩnh

9.208.750

39

Trần Văn Thăng

332.632

40

Trần Phạm  Phú Sơn

83.158

41

Nguyễn Văn Cước

28.697.478

42

Phan Thị Lạc

332.632

43

Nguyễn Hữu Liệu

792.106

44

Nguyễn  Đức Lành

31.687.498

45

Nguyễn Đức Chánh

47.144.369

46

Nguyễn Đức Đạo

44.463.603

47

Nguyễn Văn Thành

9.253.786

48

Phan Văn Hùng

12.049.474

49

Nguyễn Đức Lực

23.865.707

50

Lê Văn Hiếu

11.489.869

51

Nguyễn Thị Phi

249.474

52

Nguyễn Thị Chợ

249.474

53

Nguyễn Hữu Dũng

492.632

54

Lê Văn Quận

6.403.816

55

Nguyễn Thị Thúc

7.570.968

56

Lê Văn Xước

7.658.072

57

Nguyễn Thị Lạc (S)

498.948

58

Lê Ngọc Quyết

22.972.304

59

Nguyễn Văn Dũng

14.563.498

60

Nguyễn Văn Đông

492.632

61

Võ Văn Nhân

4.572.106

62

Võ Văn Xinh

4.406.982

63

Nguyễn Văn Quang

14.671.154

64

Nguyễn Hữu Cao

369.474

65

Lê Thị Thanh

415.790

66

Nguyễn Đức Thạnh

4.332.632

67

Lê Văn Trai

10.123.948

68

Lê Văn Hùng

34.254.500

69

Võ Văn Ngừng

42.950.257

70

Nguyễn Hữu Đích

369.474

71

Nguyễn Hữu Chiếm

8.340.599

72

Nguyễn Thị Dẫn

332.632

73

Lê Văn Hai

39.515.566

74

Nguyễn Đức Hạ

18.007.587

75

Trần Văn Phát

5.370.954

76

Lê Thị Trông

123.158

77

Lê Văn Bình

7.682.106

78

Lê Văn Thuận

249.474

79

Trần Thị Hoài Hiếu

26.483.606

80

Nguyễn Thị Mẫu

4.202.378

81

Nguyễn Đức Nhơn

4.542.948

82

Hồ Thị Hồng

12.026.864

83

Trần Văn Nguyên

615.790

84

Trần Văn Cách

369.474

85

Nguyễn Như Trừng

415.790

86

Nguyễn Thị Thiểu

415.790

87

Nguyễn Như Thí

415.790

88

Lê Thị Sáo

862.106

89

Lê Văn Nam

47.746.510

90

Lê Văn Tình

83.158

91

Lê Văn Sữa

369.474

92

Lê Văn Cách

20.825.157

93

Lê Ngọc Chưởng

6.362.632

94

Lê Ngọc Ái

5.063.158

95

Trần Công Sơn

25.803.308

96

Nguyễn Đức Quý

14.271.172

97

Nguyễn Đức Quang

23.091.563

98

Nguyễn Văn Hiếu

11.022.745

99

Nguyễn Văn Chủng

34.622.632

100

Trần Xuân Xinh

4.715.264

101

Lê Văn Thơi

582.106

102

Lê Thị Diêm

1.662.632

103

Lê Văn Sàng

21.490.184

104

Lê Văn Sách

27.624.927

105

Lê Ngọc Tịnh

14.176.652

106

Lê Văn Khâm

20.916.537

107

Nguyễn Hữu Doãn

415.790

108

Nguyễn Hữu Khánh

33.676.316

109

Nguyễn Hữu Khoa

31.296.703

110

Lê Hữu Thu

26.087.192

111

Lê Văn Sứ

615.790

112

Lê Thị Đào

498.948

113

Nguyễn Thị Cháu

249.474

114

Lê Thị Hẹ

5.178.186

115

Nguyễn Hữu Thật

10.366.412

116

Lê Văn Huấn

15.904.882

117

Lê Văn Tuân

9.410.316

118

Lê Văn Chuân

12.404.816

119

Lê Thị Hường

14.698.948

120

Nguyễn Đức Hóa

4.330.412

121

Phan Thị Côi

2.050.772

122

Lê Thị Bạch

2.781.632

123

Lê Văn Tuấn

26.515.485

124

Nguyễn Hữu Bình

5.321.790

125

Võ Văn Ân

1.722.106

126

Nguyễn Đức Tiện

8.841.448

127

Nguyễn Đức Vương

10.955.000

128

Phan Thị Mai

415.790

129

Nguyễn Văn Sang

7.137.632

130

Nguyễn Văn Oanh

22.944.106

131

Nguyễn Văn Hiệp

10.077.632

132

Lê Thị Dung

615.790

133

 Nguyễn Văn Hồng

6.378.257

134

Lê Văn Thung

1.108.422

135

Lê Văn Linh

11.565.000

136

Nguyễn Văn Hòa

4.969.474

137

Nguyễn Văn Nghê

7.783.948

138

Nguyễn Như Lỵ

10.337.550

139

Nguyễn Đức Tăng

2.439.964

140

Trần Anh Tuấn

582.106

141

Nguyễn Đức Tịch

30.544.356

142

Nguyễn Đức Long

27.047.783

143

Nguyễn Đức Bình

44.245.500

144

Nguyễn Đức Lưỡng

1.343.790

145

Nguyễn Đức Thuận

9.214.608

146

Nguyễn Đức Hảnh

26.653.245

147

Nguyễn Hữu Lợi

23.045.526

148

Lê Văn Bài

498.948

149

Lê Văn Dũng

33.197.408

150

Ngô Đức  Tuấn

20.491.893

151

Ngô Đức Tài

123.158

152

Nguyễn Đức Thụ

2.369.948

153

Nguyễn Đức Thi

7.941.767

154

Nguyễn Đ. Thượng

7.857.713

155

Nguyễn Đức Tường

103.826.290

156

Nguyễn Đức Tương

61.739.658

157

Nguyễn Đức Tài

72.886.158

158

Nguyễn Thị Diệp

5.659.474

159

Nguyễn Thị Tòa

14.918.106

160

Lê Thị Khiếu

565.790

161

Nguyễn Đức Linh

23.507.834

162

Trần Văn Thể

6.933.740

163

Lê Văn Bình

6.982.632

164

Lê Văn Trình

3.182.632

165

Nguyễn Hữu Tánh

862.106

166

Nguyễn Hữu Cường

25.984.076

167

Nguyễn Hữu Ngự

1.160.978

168

Nguyễn Thị Sương

83.158

169

Nguyễn Như Thi

11.128.242

170

Nguyễn Thị Hựu

4.924.076

171

Nguyễn Như Thịnh

332.632

172

Nguyễn Văn Niệm

8.082.910

173

Nguyễn Đức Ấm

17.418.875

174

Nguyễn Đức Thắng

31.354.040

175

Nguyễn Đức Thông

6.863.198

176

Trần Văn Phấn

0

177

Thái Thị Cháu

369.474

178

Trần Văn Thanh

48.487.974

179

Nguyễn Đức Kháng

2.348.540

180

Nguyễn Đức Sơn

17.588.286

181

Nguyễn Thị Phương

1.940.790

182

 Đào Lụt

2.687.168

183

Đào Duy Long

6.912.178

184

Võ Thị Vẽ

166.316

185

Nguyễn Đức Tao

582.106

186

Nguyễn Thị Xuân

862.106

187

Nguyễn Như Kha

835.050

188

Nguyễn Thị Sương 1

246.316

189

Nguyễn Đức Thọ

5.013.770

190

Nguyễn Đức Lộc

34.108.672

191

Nguyễn Đức Dự

39.433.355

192

Nguyễn Đức Vương

1.568.336

193

Lê Ngọc Vinh

23.633.805

194

Nguyễn Đức Cường

20.356.757

195

Nguyễn Thị Thẻo

2.657.074

196

Nguyễn Như Trình

7.987.106

197

Nguyễn Như Thời

36.661.187

198

Nguyễn Đức Lược

866.295

199

Võ Văn Châu

565.790

200

Nguyễn Hữu Thạnh

2.585.132

201

Nguyễn Hữu Sửu

10.864.390

202

Nguyễn Hữu Phóng

6.673.668

203

Nguyễn Hữu Thứ

41.635.600

204

Nguyễn Đức Tý

29.918.910

205

Nguyễn Đức Vang

26.425.474

206

Nguyễn Hữu Chu

862.106

207

Nguyễn Hữu Thành c

123.158

208

Nguyễn Hữu Bình

680.276

209

Nguyễn Đức Giáo

4.292.632

210

Nguyễn Đức Hỷ

369.474

211

Nguyễn Đức Chớ

582.106

212

Lê Văn Mẫu

36.053.394

213

Nguyễn Đức Phồn

11.855.350

214

Nguyễn Đức Phả

8.025.390

215

Nguyễn Đức Khương

862.106

216

Nguyễn Như Thiểu

14.807.198

217

Nguyễn Như Thảnh

3.929.658

218

Nguyễn Đức Thiện

10.258.254

219

Nguyễn Đức Tài

4.649.474

220

Nguyễn Đức Tiến

6.837.264

221

Nguyễn Như Phương

26.309.588

222

Lê Ngọc Trung

492.632

223

  Thị Ngọc Hân

1.198.026

224

Nguyễn Hữu Quân

8.320.306

225

Nguyễn Thị Ngọc

1.004.113

226

Nguyễn Hữu Đới

415.790

227

Nguyễn Hữu Chức

70.926.658

228

Nguyễn Hữu Thừa

50.033.948

229

Nguyễn Hữu Thành

83.158

230

Trần Thị Thẻo

3.960.002

231

Nguyễn Thị Huệ

11.006.118

232

Nguyễn Hữu Bửu

748.422

233

Nguyễn Thị Đíu

369.474

234

Hồ Văn Tám

72.772.984

235

Hồ Tuấn

11.407.066

236

Hồ 

82.833.158

237

Nguyễn Hữu Có

10.410.016

238

Nguyễn Hữu Thành

5.978.700

239

Nguyễn Thị Tránh

369.474

240

Nguyễn Thị Cành

11.582.674

241

Nguyễn Đức Vân

8.121.436

242

Nguyễn Đức Khánh

62.345.430

243

Võ Văn Chung

9.886.691

244

Võ Văn Thuyết

83.158

245

Võ Văn Quốc

17.103.050

246

Nguyễn Thị Gái

565.790

247

Nguyễn Đức Hồng

83.158

248

Nguyễn Hữu Phong

246.316

249

Nguyễn Hữu Toán

22.826.986

250

Nguyễn Hữu Hòa

32.696.469

251

Nguyễn Đức Nồng

582.106

 

 

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét