Chủ lễ
excel Trên tất cả cảc cột
Chủ Nhật, 29 tháng 8, 2021
Thứ Tư, 25 tháng 8, 2021
CHỈ TIÊU GIAO NỘP HÈ THU 2021 KHU VỰC 1
|
SỐ |
HỌ VÀ TÊN |
TỔNG |
|
TT |
THÀNH VIÊN HTX |
GIÁ TRỊ |
|
1 |
Nguyễn Thị Sót |
599.000 |
|
2 |
NguyễnThị Lịch |
371.600 |
|
3 |
Nguyễn Hữu Niềm |
574.800 |
|
4 |
Nguyễn Hữu Quốc |
25.120.113 |
|
5 |
Nguyễn Hữu Thanh |
1.840.632 |
|
6 |
Nguyễn Hữu Thọ |
5.833.525 |
|
7 |
Trần Công Tâm |
14.800.030 |
|
8 |
Võ Thị Thuần |
151.600 |
|
9 |
Lê Ngọc Toại |
674.800 |
|
10 |
Võ Văn Lực |
674.800 |
|
11 |
Nguyễn Như Hiếu |
9.374.700 |
|
12 |
Nguyễn Thị Phiến |
523.200 |
|
13 |
Nguyễn Văn Ánh |
327.400 |
|
14 |
Nguyễn Văn Cường |
22.255.958 |
|
15 |
Nguyễn Hữu Minh |
1.158.600 |
|
16 |
Nguyễn Hữu Phụng |
920.000 |
|
17 |
Nguyễn Hữu Triết |
151.600 |
|
18 |
Lê Ngọc Trâm |
9.346.099 |
|
19 |
Lê Ngọc Tuận |
10.446.417 |
|
20 |
Nguyễn Văn Phương |
914.924 |
|
21 |
Nguyễn Văn Đạo |
4.577.494 |
|
22 |
Nguyễn Thị Nga |
1.318.560 |
|
23 |
Nguyễn Văn Minh |
2.891.804 |
|
24 |
Võ Thị Lý |
1.056.720 |
|
25 |
Nguyễn Thị Hạnh |
646.800 |
|
26 |
Lê Ngọc Thoảng |
611.016 |
|
27 |
Lê Ngọc Hiếu |
2.341.256 |
|
28 |
Nguyễn Thị Chuyền |
2.114.688 |
|
29 |
Võ Văn Thịnh |
3.130.136 |
|
30 |
Võ Văn Thuần |
271.600 |
|
31 |
Nguyễn Thị Tuyết |
499.000 |
|
32 |
Cái Thị Mỹ Nhung |
295.800 |
|
33 |
Lê Ngọc Minh |
7.759.350 |
|
34 |
Lê Văn Triển |
9.906.721 |
|
35 |
Nguyễn Như Mão |
3.344.888 |
|
36 |
Phạm Thị H Hoa |
1.989.736 |
|
37 |
Nguyễn Thị Lệ |
12.460.225 |
|
38 |
Võ Văn Lĩnh |
220.000 |
|
39 |
Trần Văn Thăng |
523.200 |
|
40 |
Trần Phạm Phú Sơn |
415.800 |
|
41 |
Nguyễn Văn Cước |
9.468.356 |
|
42 |
Phan Thị Lạc |
423.200 |
|
43 |
Nguyễn Hữu Liệu |
650.600 |
|
44 |
Nguyễn Đức Lành |
11.450.714 |
|
45 |
Nguyễn Đức Chánh |
18.170.004 |
|
46 |
Nguyễn Đức Đạo |
17.418.800 |
|
47 |
Nguyễn Văn Thú |
3.695.976 |
|
48 |
Phan Văn Hùng |
4.813.495 |
|
49 |
Nguyễn Đức Lực |
12.001.998 |
|
50 |
Lê Văn Hiếu |
9.499.710 |
|
51 |
Nguyễn Thị Phi |
447.400 |
|
52 |
Nguyễn Thị Chợ |
227.400 |
|
53 |
Nguyễn Hữu Dũng |
423.200 |
|
54 |
Lê Văn Quận |
3.017.600 |
|
55 |
Nguyễn Thị Thúc |
15.865.508 |
|
56 |
Lê Văn Xước |
2.841.868 |
|
57 |
Nguyễn Thị Lạc (S) |
454.800 |
|
58 |
Lê Ngọc Quyết |
12.998.186 |
|
59 |
Nguyễn Văn Dũng |
3.097.160 |
|
60 |
Nguyễn Văn Đông |
523.200 |
|
61 |
Võ Văn Nhân |
750.600 |
|
62 |
Võ Văn Xinh |
2.381.664 |
|
63 |
Nguyễn Văn Quang |
4.817.960 |
|
64 |
Nguyễn Hữu Cao |
227.400 |
|
65 |
Lê Thị Thanh |
379.000 |
|
66 |
Nguyễn Đức Thạnh |
7.461.700 |
|
67 |
Lê Văn Trai |
774.800 |
|
68 |
Lê Văn Hùng |
11.111.250 |
|
69 |
Võ Văn Ngừng |
12.282.950 |
|
70 |
Nguyễn Hữu Đích |
3.760.900 |
|
71 |
Nguyễn Hữu Chiếm |
4.896.444 |
|
72 |
Nguyễn Thị Dẫn |
423.200 |
|
73 |
Lê Văn Hai |
14.075.225 |
|
74 |
Nguyễn Đức Hạ |
8.409.153 |
|
75 |
Trần Văn Phát |
4.990.846 |
|
76 |
Lê Thị Trông |
75.800 |
|
77 |
Lê Văn Bình |
750.600 |
|
78 |
Lê Văn Thuận |
227.400 |
|
79 |
Trần Thị Hoài Hiếu |
14.427.506 |
|
80 |
Nguyễn Thị Mẫu |
2.801.312 |
|
81 |
Nguyễn Đức Nhơn |
1.028.800 |
|
82 |
Hồ Thị Hồng |
447.400 |
|
83 |
Trần Văn Nguyên |
379.000 |
|
84 |
Trần Văn Cách |
227.400 |
|
85 |
Nguyễn Như Trừng |
1.074.632 |
|
86 |
Nguyễn Thị Thiểu |
1.003.792 |
|
87 |
Nguyễn Như Thí |
996.664 |
|
88 |
Lê Thị Sáo |
530.600 |
|
89 |
Lê Văn Nam |
14.010.650 |
|
90 |
Lê Văn Tình |
75.800 |
|
91 |
Lê Văn Sữa |
447.400 |
|
92 |
Lê Văn Cách |
2.598.512 |
|
93 |
Lê Ngọc Chưởng |
423.200 |
|
94 |
Lê Ngọc Ái |
963.512 |
|
95 |
Trần Công Sơn |
9.633.300 |
|
96 |
Nguyễn Đức Quý |
6.626.653 |
|
97 |
Nguyễn Đức Quang |
6.368.854 |
|
98 |
Nguyễn Văn Hiếu |
3.575.696 |
|
99 |
Nguyễn Văn Chủng |
523.200 |
|
100 |
Trần Xuân Xinh |
3.649.736 |
|
101 |
Lê Văn Thơi |
650.600 |
|
102 |
Lê Thị Diêm |
423.200 |
|
103 |
Lê Văn Sàng |
864.712 |
|
104 |
Lê Văn Sách |
2.024.544 |
|
105 |
Lê Ngọc Tịnh |
3.392.484 |
|
106 |
Lê Văn Khâm |
7.613.357 |
|
107 |
Nguyễn Hữu Doãn |
499.000 |
|
108 |
Nguyễn Hữu Khánh |
371.600 |
|
109 |
Nguyễn Hữu Khoa |
295.800 |
|
110 |
Lê Hữu Thu |
8.331.392 |
|
111 |
Lê Văn Sứ |
499.000 |
|
112 |
Lê Thị Đào |
574.800 |
|
113 |
Nguyễn Thị Cháu |
227.400 |
|
114 |
Lê Thị Hẹ |
5.055.146 |
|
115 |
Nguyễn Hữu Thật |
5.763.051 |
|
116 |
Lê Văn Huấn |
1.047.200 |
|
117 |
Lê Văn Tuân |
815.600 |
|
118 |
Lê Văn Chuân |
371.600 |
|
119 |
Lê Thị Hường |
4.776.058 |
|
120 |
Nguyễn Đức Hóa |
2.336.846 |
|
121 |
Phan Thị Côi |
1.031.008 |
|
122 |
Lê Thị Bạch |
871.176 |
|
123 |
Lê Văn Tuấn |
9.352.887 |
|
124 |
Nguyễn Hữu Bình |
966.000 |
|
125 |
Võ Văn Ân |
530.600 |
|
126 |
Nguyễn Đức Tiện |
2.308.382 |
|
127 |
Nguyễn Đức Vương |
2.309.025 |
|
128 |
Phan Thị Mai |
479.000 |
|
129 |
Nguyễn Văn Sang |
6.730.151 |
|
130 |
Nguyễn Văn Oanh |
5.429.178 |
|
131 |
Nguyễn Văn Hiệp |
2.453.587 |
|
132 |
Lê Thị Dung |
479.000 |
|
133 |
Nguyễn Văn Hồng |
2.706.702 |
|
134 |
Lê Văn Thung |
682.200 |
|
135 |
Lê Văn Linh |
4.301.834 |
|
136 |
Nguyễn Văn Hòa |
2.476.695 |
|
137 |
Nguyễn Văn Nghê |
2.545.851 |
|
|
TỔNG CỘNG |
531.120.944 |














