Nhớ Thiện Bảo nhiều quá !!!
excel Trên tất cả cảc cột
Thứ Tư, 25 tháng 6, 2014
GIẤY ĐỀ NGHỊ CHUYỂN KINH PHÍ THỦY LỢI ĐỢT 1/2014
UBND XÃ HẢI HÒA CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT
NAM
HTX HƯNG NHƠN Độc lập – Tự do
– Hạnh phúc
GIẤY ĐỀ NGHỊ CHUYỂN
KINH PHÍ MIỄN THU THỦY LỢI PHÍ
Đơn vị được hưởng : HTX DỊCH VỤ TỔNG HỢP HƯNG NHƠN
Mã số ĐVQHNS : 3010046
Tài khoản số : 3903201002338
tại : PGD Nam Hải lăng (chi nhánh NH No & PTNT huyện Hải lăng .
Nội dung thanh toán
|
Mã
nguồn NS
|
Mã chương
|
Mã
ngành KT
|
Mã NDKT
|
Số tiền
|
Hỗ trợ miễn thu thủy lợi phí năm 2013(đợt 3)
|
0012
|
760
|
016
|
7102
|
35.100.000
|
Hỗ trợ miễn thu thủy lợi phí năm 2013(đợt 4)
|
0012
|
760
|
016
|
7102
|
42.981.000
|
Hỗ trợ miễn thu thủy lợi phí năm 2014(đợt 1)
|
0012
|
760
|
016
|
7102
|
300.000.000
|
378.081.000
|
|||||
Tổng số tiền ghi bằng chữ: (Ba trăm bảy mươi tám triệu,không
trăm tám mươi mốt ngàn đồng chẳn )
Đơn vị nhận tiền : HTX DỊCH VỤ TỔNG HỢP HƯNG NHƠN
Mã số ĐVQHNS : 3010046
Tài khoản số : 3903201002338
tại : PGD Nam Hải lăng (Chi nhánh NH No & PTNT huyện Hải lăng ).
Đơn vị đề nghị thanh toán
Hưng nhơn, Ngày 26
tháng 6 năm 2014.
Kế toán Chủ
nhiệm HTX
Nguyễn
Hữu Bửu Nguyễn Đức Khương
PHÊ DUYỆT CỦA PHÒNG TÀI CHÍNH KẾ HOẠCH
Số tiền được chuyển :…………………..……………………………………………
Bằng chữ:…………………………………………………………………………….
……………………………………………………………………………………….
Trưởng
phòng Kế toán Cán bộ chuyên quản
Thứ Hai, 16 tháng 6, 2014
DIỆN TÍCH KCT+TRƯA CÀNG+HỘ CHƯA CÓ THE ĐỎ (theo NĐ42/CP)
|
UBND XÃ HẢI HÒA
|
|
|
|
|
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT
|
|
|
|
||||||||||||||||||||
|
HTX: HƯNG NHƠN
|
|
Độc lập - Tự - do - Hạnh phúc
|
|
|
||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
DANH SÁCH CÁP KINH PHÍ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH BẢO
VỆ,PHÁT TRIỂN ĐẤT TRỒNG LÚA
|
||||||||||||||||||||||||||||
|
THEO NGHỊ ĐỊNH
42/2012/NĐ - CP NGÀY 11/5/2012 CỦA CHÍNH PHỦ
|
||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
STT
|
HỌ VÀ TÊN
|
SỐ
|
TỔNG SỐ
|
KINH PHÍ HỖ TRỢ ĐẤT
|
KINH PHÍ HỖ TRỢ ĐẤT
|
KÝ NHẬN
|
||||||||||||||||||||||
|
CMND
|
Diện
|
Thành
|
TRỒNG LÚA
|
TRỒNG LÚA KHÁC
|
||||||||||||||||||||||||
|
|
tích
|
tièn
|
Diện
|
Đơn
|
Thành
|
Diện
|
Đơn
|
Thành
|
||||||||||||||||||||
|
|
(Ha)
|
|
tích
|
giá
|
tiền
|
tích
|
giá
|
tiền
|
|
|||||||||||||||||||
|
|
TỔNG CỘNG
|
|
17.1302
|
4,282,550
|
17.1302
|
250,000
|
4,282,550
|
|
|
|
Ruộng KCT+TC+0/thẻ đỏ
|
|||||||||||||||||
|
1
|
Nguyễn Đức
|
Tường
|
190,337,163
|
2.2477
|
561,925
|
2.2477
|
250,000
|
561,925
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
2
|
Nguyễn Văn
|
Cường
|
381,059,659
|
0.8957
|
223,925
|
0.8957
|
250,000
|
223,925
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
3
|
Nguyễn Hữu
|
Quốc
|
|
0.8221
|
205,525
|
0.8221
|
250,000
|
205,525
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
4
|
Nguyễn Hữu
|
Khoa
|
|
0.4630
|
115,750
|
0.4630
|
250,000
|
115,750
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
5
|
Nguyễn Văn
|
Cước
|
191,212,145
|
0.3000
|
75,000
|
0.3000
|
250,000
|
75,000
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
6
|
Nguyễn Hữu
|
Thọ
|
197,038,189
|
1.0341
|
258,525
|
1.0341
|
250,000
|
258,525
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
7
|
Lê Văn
|
Trai
|
190,331,939
|
0.5349
|
133,725
|
0.5349
|
250,000
|
133,725
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
8
|
Trần Công
|
Quang
|
|
0.2400
|
60,000
|
0.2400
|
250,000
|
60,000
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
9
|
Nguyễn Văn
|
Hiệp
|
197,099,735
|
0.3229
|
80,725
|
0.3229
|
250,000
|
80,725
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
10
|
Nguyễn Văn Nghê
|
190,977,992
|
0.0500
|
12,500
|
0.0500
|
250,000
|
12,500
|
|
|
|
|
|||||||||||||||||
|
11
|
Hồ Văn
|
Tý
|
|
0.4696
|
117,400
|
0.4696
|
250,000
|
117,400
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
12
|
Nguyễn Đức
|
Chánh
|
191,212,188
|
0.6211
|
155,275
|
0.6211
|
250,000
|
155,275
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
13
|
Nguyễn Đức
|
Vang
|
197,038,176
|
0.2943
|
73,575
|
0.2943
|
250,000
|
73,575
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
14
|
Nguyễn Đức
|
Tài
|
|
1.2224
|
305,600
|
1.2224
|
250,000
|
305,600
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
15
|
Nguyễn Đức
|
Khánh
|
190,977,963
|
0.6999
|
174,975
|
0.6999
|
250,000
|
174,975
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
16
|
Nguyễn Văn
|
Hiệp
|
197,099,735
|
1.0463
|
261,575
|
1.0463
|
250,000
|
261,575
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
17
|
Nguyễn Văn
|
Hồng
|
197,150,329
|
0.5781
|
144,525
|
0.5781
|
250,000
|
144,525
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
18
|
Nguyễn Văn
|
Nghê
|
190,977,992
|
0.4171
|
104,275
|
0.4171
|
250,000
|
104,275
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
19
|
Nguyễn Đức
|
Tiện
|
190,331,638
|
0.3116
|
77,900
|
0.3116
|
250,000
|
77,900
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
20
|
Lê Văn
|
Linh
|
197,038,440
|
0.6945
|
173,625
|
0.6945
|
250,000
|
173,625
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
21
|
Hồ Thị
|
Sim
|
|
1.2228
|
305,700
|
1.2228
|
250,000
|
305,700
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
22
|
Nguyễn Đức
|
Tăng
|
|
0.5420
|
135,500
|
0.5420
|
250,000
|
135,500
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
23
|
Nguyễn Như
|
Thi
|
|
0.7107
|
177,675
|
0.7107
|
250,000
|
177,675
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
24
|
Lê Văn
|
Thuận
|
|
0.5208
|
130,200
|
0.5208
|
250,000
|
130,200
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
25
|
Nguyễn Như
|
Kha
|
|
0.8686
|
217,150
|
0.8686
|
250,000
|
217,150
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hải hòa ,Ngày 16 Tháng 6
năm 2014
|
|
|
||||||||||||||||||
|
|
|
|
Lập biểu
|
|
|
|
|
Chủ tịch
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
UBND XÃ HẢI HÒA
|
|
|
|
|
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT
|
|
|
|
||||||||||||||||||||
|
HTX: HƯNG NHƠN
|
|
Độc lập - Tự - do - Hạnh phúc
|
|
|
||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
DANH SÁCH CÁP KINH PHÍ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH BẢO
VỆ,PHÁT TRIỂN ĐẤT TRỒNG LÚA
|
||||||||||||||||||||||||||||
|
THEO NGHỊ ĐỊNH
42/2012/NĐ - CP NGÀY 11/5/2012 CỦA CHÍNH PHỦ
|
||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
STT
|
HỌ VÀ TÊN
|
SỐ
|
TỔNG SỐ
|
KINH PHÍ HỖ TRỢ ĐẤT
|
KINH PHÍ HỖ TRỢ ĐẤT
|
KÝ NHẬN
|
||||||||||||||||||||||
|
CMND
|
Diện
|
Thành
|
TRỒNG LÚA
|
TRỒNG LÚA KHÁC
|
||||||||||||||||||||||||
|
|
tích
|
tièn
|
Diện
|
Đơn
|
Thành
|
Diện
|
Đơn
|
Thành
|
||||||||||||||||||||
|
|
(Ha)
|
|
tích
|
giá
|
tiền
|
tích
|
giá
|
tiền
|
|
|||||||||||||||||||
|
|
TỔNG CỘNG
|
|
17.1302
|
4,282,550
|
17.1302
|
250,000
|
4,282,550
|
|
|
|
Ruộng KCT+TC+0/thẻ đỏ
|
|||||||||||||||||
|
1
|
Nguyễn Đức
|
Tường
|
190,337,163
|
2.2477
|
561,925
|
2.2477
|
250,000
|
561,925
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
2
|
Nguyễn Văn
|
Cường
|
381,059,659
|
0.8957
|
223,925
|
0.8957
|
250,000
|
223,925
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
3
|
Nguyễn Hữu
|
Quốc
|
|
0.8221
|
205,525
|
0.8221
|
250,000
|
205,525
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
4
|
Nguyễn Hữu
|
Khoa
|
|
0.4630
|
115,750
|
0.4630
|
250,000
|
115,750
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
5
|
Nguyễn Văn
|
Cước
|
191,212,145
|
0.3000
|
75,000
|
0.3000
|
250,000
|
75,000
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
6
|
Nguyễn Hữu
|
Thọ
|
197,038,189
|
1.0341
|
258,525
|
1.0341
|
250,000
|
258,525
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
7
|
Lê Văn
|
Trai
|
190,331,939
|
0.5349
|
133,725
|
0.5349
|
250,000
|
133,725
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
8
|
Trần Công
|
Quang
|
|
0.2400
|
60,000
|
0.2400
|
250,000
|
60,000
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
9
|
Nguyễn Văn
|
Hiệp
|
197,099,735
|
0.3229
|
80,725
|
0.3229
|
250,000
|
80,725
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
10
|
Nguyễn Văn Nghê
|
190,977,992
|
0.0500
|
12,500
|
0.0500
|
250,000
|
12,500
|
|
|
|
|
|||||||||||||||||
|
11
|
Hồ Văn
|
Tý
|
|
0.4696
|
117,400
|
0.4696
|
250,000
|
117,400
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
12
|
Nguyễn Đức
|
Chánh
|
191,212,188
|
0.6211
|
155,275
|
0.6211
|
250,000
|
155,275
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
13
|
Nguyễn Đức
|
Vang
|
197,038,176
|
0.2943
|
73,575
|
0.2943
|
250,000
|
73,575
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
14
|
Nguyễn Đức
|
Tài
|
|
1.2224
|
305,600
|
1.2224
|
250,000
|
305,600
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
15
|
Nguyễn Đức
|
Khánh
|
190,977,963
|
0.6999
|
174,975
|
0.6999
|
250,000
|
174,975
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
16
|
Nguyễn Văn
|
Hiệp
|
197,099,735
|
1.0463
|
261,575
|
1.0463
|
250,000
|
261,575
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
17
|
Nguyễn Văn
|
Hồng
|
197,150,329
|
0.5781
|
144,525
|
0.5781
|
250,000
|
144,525
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
18
|
Nguyễn Văn
|
Nghê
|
190,977,992
|
0.4171
|
104,275
|
0.4171
|
250,000
|
104,275
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
19
|
Nguyễn Đức
|
Tiện
|
190,331,638
|
0.3116
|
77,900
|
0.3116
|
250,000
|
77,900
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
20
|
Lê Văn
|
Linh
|
197,038,440
|
0.6945
|
173,625
|
0.6945
|
250,000
|
173,625
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
21
|
Hồ Thị
|
Sim
|
|
1.2228
|
305,700
|
1.2228
|
250,000
|
305,700
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
22
|
Nguyễn Đức
|
Tăng
|
|
0.5420
|
135,500
|
0.5420
|
250,000
|
135,500
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
23
|
Nguyễn Như
|
Thi
|
|
0.7107
|
177,675
|
0.7107
|
250,000
|
177,675
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
24
|
Lê Văn
|
Thuận
|
|
0.5208
|
130,200
|
0.5208
|
250,000
|
130,200
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
25
|
Nguyễn Như
|
Kha
|
|
0.8686
|
217,150
|
0.8686
|
250,000
|
217,150
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hải hòa ,Ngày 16 Tháng 6
năm 2014
|
|
|
||||||||||||||||||
|
|
|
|
Lập biểu
|
|
|
|
|
Chủ tịch
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
UBND XÃ HẢI HÒA
|
|
|
|
|
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT
|
|
|
|
||||||||||||||||||||
|
HTX: HƯNG NHƠN
|
|
Độc lập - Tự - do - Hạnh phúc
|
|
|
||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
DANH SÁCH CÁP KINH PHÍ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH BẢO
VỆ,PHÁT TRIỂN ĐẤT TRỒNG LÚA
|
||||||||||||||||||||||||||||
|
THEO NGHỊ ĐỊNH
42/2012/NĐ - CP NGÀY 11/5/2012 CỦA CHÍNH PHỦ
|
||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
STT
|
HỌ VÀ TÊN
|
SỐ
|
TỔNG SỐ
|
KINH PHÍ HỖ TRỢ ĐẤT
|
KINH PHÍ HỖ TRỢ ĐẤT
|
KÝ NHẬN
|
||||||||||||||||||||||
|
CMND
|
Diện
|
Thành
|
TRỒNG LÚA
|
TRỒNG LÚA KHÁC
|
||||||||||||||||||||||||
|
|
tích
|
tièn
|
Diện
|
Đơn
|
Thành
|
Diện
|
Đơn
|
Thành
|
||||||||||||||||||||
|
|
(Ha)
|
|
tích
|
giá
|
tiền
|
tích
|
giá
|
tiền
|
|
|||||||||||||||||||
|
|
TỔNG CỘNG
|
|
17.1302
|
4,282,550
|
17.1302
|
250,000
|
4,282,550
|
|
|
|
Ruộng KCT+TC+0/thẻ đỏ
|
|||||||||||||||||
|
1
|
Nguyễn Đức
|
Tường
|
190,337,163
|
2.2477
|
561,925
|
2.2477
|
250,000
|
561,925
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
2
|
Nguyễn Văn
|
Cường
|
381,059,659
|
0.8957
|
223,925
|
0.8957
|
250,000
|
223,925
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
3
|
Nguyễn Hữu
|
Quốc
|
|
0.8221
|
205,525
|
0.8221
|
250,000
|
205,525
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
4
|
Nguyễn Hữu
|
Khoa
|
|
0.4630
|
115,750
|
0.4630
|
250,000
|
115,750
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
5
|
Nguyễn Văn
|
Cước
|
191,212,145
|
0.3000
|
75,000
|
0.3000
|
250,000
|
75,000
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
6
|
Nguyễn Hữu
|
Thọ
|
197,038,189
|
1.0341
|
258,525
|
1.0341
|
250,000
|
258,525
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
7
|
Lê Văn
|
Trai
|
190,331,939
|
0.5349
|
133,725
|
0.5349
|
250,000
|
133,725
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
8
|
Trần Công
|
Quang
|
|
0.2400
|
60,000
|
0.2400
|
250,000
|
60,000
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
9
|
Nguyễn Văn
|
Hiệp
|
197,099,735
|
0.3229
|
80,725
|
0.3229
|
250,000
|
80,725
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
10
|
Nguyễn Văn Nghê
|
190,977,992
|
0.0500
|
12,500
|
0.0500
|
250,000
|
12,500
|
|
|
|
|
|||||||||||||||||
|
11
|
Hồ Văn
|
Tý
|
|
0.4696
|
117,400
|
0.4696
|
250,000
|
117,400
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
12
|
Nguyễn Đức
|
Chánh
|
191,212,188
|
0.6211
|
155,275
|
0.6211
|
250,000
|
155,275
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
13
|
Nguyễn Đức
|
Vang
|
197,038,176
|
0.2943
|
73,575
|
0.2943
|
250,000
|
73,575
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
14
|
Nguyễn Đức
|
Tài
|
|
1.2224
|
305,600
|
1.2224
|
250,000
|
305,600
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
15
|
Nguyễn Đức
|
Khánh
|
190,977,963
|
0.6999
|
174,975
|
0.6999
|
250,000
|
174,975
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
16
|
Nguyễn Văn
|
Hiệp
|
197,099,735
|
1.0463
|
261,575
|
1.0463
|
250,000
|
261,575
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
17
|
Nguyễn Văn
|
Hồng
|
197,150,329
|
0.5781
|
144,525
|
0.5781
|
250,000
|
144,525
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
18
|
Nguyễn Văn
|
Nghê
|
190,977,992
|
0.4171
|
104,275
|
0.4171
|
250,000
|
104,275
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
19
|
Nguyễn Đức
|
Tiện
|
190,331,638
|
0.3116
|
77,900
|
0.3116
|
250,000
|
77,900
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
20
|
Lê Văn
|
Linh
|
197,038,440
|
0.6945
|
173,625
|
0.6945
|
250,000
|
173,625
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
21
|
Hồ Thị
|
Sim
|
|
1.2228
|
305,700
|
1.2228
|
250,000
|
305,700
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
22
|
Nguyễn Đức
|
Tăng
|
|
0.5420
|
135,500
|
0.5420
|
250,000
|
135,500
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
23
|
Nguyễn Như
|
Thi
|
|
0.7107
|
177,675
|
0.7107
|
250,000
|
177,675
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
24
|
Lê Văn
|
Thuận
|
|
0.5208
|
130,200
|
0.5208
|
250,000
|
130,200
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
25
|
Nguyễn Như
|
Kha
|
|
0.8686
|
217,150
|
0.8686
|
250,000
|
217,150
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hải hòa ,Ngày 16 Tháng 6
năm 2014
|
|
|
||||||||||||||||||
|
|
|
|
Lập biểu
|
|
|
|
|
Chủ tịch
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
UBND XÃ HẢI HÒA
|
|
|
|
|
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT
|
|
|
|
||||||||||||||||||||
|
HTX: HƯNG NHƠN
|
|
Độc lập - Tự - do - Hạnh phúc
|
|
|
||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
DANH SÁCH CÁP KINH PHÍ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH BẢO
VỆ,PHÁT TRIỂN ĐẤT TRỒNG LÚA
|
||||||||||||||||||||||||||||
|
THEO NGHỊ ĐỊNH
42/2012/NĐ - CP NGÀY 11/5/2012 CỦA CHÍNH PHỦ
|
||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
STT
|
HỌ VÀ TÊN
|
SỐ
|
TỔNG SỐ
|
KINH PHÍ HỖ TRỢ ĐẤT
|
KINH PHÍ HỖ TRỢ ĐẤT
|
KÝ NHẬN
|
||||||||||||||||||||||
|
CMND
|
Diện
|
Thành
|
TRỒNG LÚA
|
TRỒNG LÚA KHÁC
|
||||||||||||||||||||||||
|
|
tích
|
tièn
|
Diện
|
Đơn
|
Thành
|
Diện
|
Đơn
|
Thành
|
||||||||||||||||||||
|
|
(Ha)
|
|
tích
|
giá
|
tiền
|
tích
|
giá
|
tiền
|
|
|||||||||||||||||||
|
|
TỔNG CỘNG
|
|
17.1302
|
4,282,550
|
17.1302
|
250,000
|
4,282,550
|
|
|
|
Ruộng KCT+TC+0/thẻ đỏ
|
|||||||||||||||||
|
1
|
Nguyễn Đức
|
Tường
|
190,337,163
|
2.2477
|
561,925
|
2.2477
|
250,000
|
561,925
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
2
|
Nguyễn Văn
|
Cường
|
381,059,659
|
0.8957
|
223,925
|
0.8957
|
250,000
|
223,925
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
3
|
Nguyễn Hữu
|
Quốc
|
|
0.8221
|
205,525
|
0.8221
|
250,000
|
205,525
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
4
|
Nguyễn Hữu
|
Khoa
|
|
0.4630
|
115,750
|
0.4630
|
250,000
|
115,750
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
5
|
Nguyễn Văn
|
Cước
|
191,212,145
|
0.3000
|
75,000
|
0.3000
|
250,000
|
75,000
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
6
|
Nguyễn Hữu
|
Thọ
|
197,038,189
|
1.0341
|
258,525
|
1.0341
|
250,000
|
258,525
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
7
|
Lê Văn
|
Trai
|
190,331,939
|
0.5349
|
133,725
|
0.5349
|
250,000
|
133,725
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
8
|
Trần Công
|
Quang
|
|
0.2400
|
60,000
|
0.2400
|
250,000
|
60,000
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
9
|
Nguyễn Văn
|
Hiệp
|
197,099,735
|
0.3229
|
80,725
|
0.3229
|
250,000
|
80,725
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
10
|
Nguyễn Văn Nghê
|
190,977,992
|
0.0500
|
12,500
|
0.0500
|
250,000
|
12,500
|
|
|
|
|
|||||||||||||||||
|
11
|
Hồ Văn
|
Tý
|
|
0.4696
|
117,400
|
0.4696
|
250,000
|
117,400
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
12
|
Nguyễn Đức
|
Chánh
|
191,212,188
|
0.6211
|
155,275
|
0.6211
|
250,000
|
155,275
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
13
|
Nguyễn Đức
|
Vang
|
197,038,176
|
0.2943
|
73,575
|
0.2943
|
250,000
|
73,575
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
14
|
Nguyễn Đức
|
Tài
|
|
1.2224
|
305,600
|
1.2224
|
250,000
|
305,600
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
15
|
Nguyễn Đức
|
Khánh
|
190,977,963
|
0.6999
|
174,975
|
0.6999
|
250,000
|
174,975
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
16
|
Nguyễn Văn
|
Hiệp
|
197,099,735
|
1.0463
|
261,575
|
1.0463
|
250,000
|
261,575
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
17
|
Nguyễn Văn
|
Hồng
|
197,150,329
|
0.5781
|
144,525
|
0.5781
|
250,000
|
144,525
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
18
|
Nguyễn Văn
|
Nghê
|
190,977,992
|
0.4171
|
104,275
|
0.4171
|
250,000
|
104,275
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
19
|
Nguyễn Đức
|
Tiện
|
190,331,638
|
0.3116
|
77,900
|
0.3116
|
250,000
|
77,900
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
20
|
Lê Văn
|
Linh
|
197,038,440
|
0.6945
|
173,625
|
0.6945
|
250,000
|
173,625
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
21
|
Hồ Thị
|
Sim
|
|
1.2228
|
305,700
|
1.2228
|
250,000
|
305,700
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
22
|
Nguyễn Đức
|
Tăng
|
|
0.5420
|
135,500
|
0.5420
|
250,000
|
135,500
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
23
|
Nguyễn Như
|
Thi
|
|
0.7107
|
177,675
|
0.7107
|
250,000
|
177,675
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
24
|
Lê Văn
|
Thuận
|
|
0.5208
|
130,200
|
0.5208
|
250,000
|
130,200
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
25
|
Nguyễn Như
|
Kha
|
|
0.8686
|
217,150
|
0.8686
|
250,000
|
217,150
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hải hòa ,Ngày 16 Tháng 6
năm 2014
|
|
|
||||||||||||||||||
|
|
|
|
Lập biểu
|
|
|
|
|
Chủ tịch
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
Đăng ký:
Bài đăng (Atom)
