excel Trên tất cả cảc cột

Tên

Email *

Thông báo *

Thứ Năm, 8 tháng 9, 2016

CHỈ TIÊU GIAO NỘP VỤ HÈ THU 2016 (đã sửa đổi)

CHỈ TIÊU GIAO NỘP LÚA VÀ TIỀN VỤ HÈ THU 2016
STT
HỌ VÀ TÊN
SỐ TiỀN
SỐ LÚA
1
Nguyễn Thị Sót
3,005,200
0.0
2
NguyễnThị Lịch
661,464
0.0
3
Nguyễn Hữu Niềm
440,000
0.0
4
Nguyễn Hữu Quốc
4,498,100
1,402.5
5
Nguyễn Hữu Thanh
5,489,184
0.0
6
Nguyễn Hữu Thọ
12,885,500
401.0
7
Trần Công Tâm
12,301,108
0.0
8
Trần Công Quang
4,707,700
0.0
9
Lê Ngọc Toại
7,179,000
0.0
10
Võ Văn Lực
688,500
0.0
11
Nguyễn Như Hiếu
9,728,516
0.0
12
Nguyễn Thị Phiến
2,429,988
0.0
13
Nguyễn Văn Ánh
390,000
0.0
14
Nguyễn Văn Cường
14,607,500
2,820.0
15
Nguyễn Hữu Minh
8,154,000
0.0
16
Nguyễn Hữu Phụng
5,176,600
0.0
17
Nguyễn Hữu Triết
114,500
0.0
18
Lê Ngọc Trâm
7,387,748
0.0
19
Lê Ngọc Tuận
8,036,032
0.0
20
Nguyễn Văn Phương
6,315,200
0.0
21
Nguyễn Văn Đạo
4,061,000
662.0
22
Nguyễn Thị Nga
3,425,300
0.0
23
Nguyễn Văn Minh
11,898,644
0.0
24
Võ Thị Lý
1,307,948
0.0
25
Nguyễn Thị Hạnh
2,647,708
0.0
26
Lê Ngọc Thoảng
633,492
0.0
27
Lê Ngọc Hiếu
6,229,172
0.0
28
Võ Văn Thạch
11,520,668
1,252.5
29
Võ Văn Thịnh
8,682,460
1,029.0
30
Võ Văn Thuần
1,326,668
0.0
31
Nguyễn Thị Tuyết
5,051,572
0.0
32
Cái Thị Mỹ Nhung
489,000
0.0
33
Lê Ngọc Minh
8,542,300
0.0
34
Lê Văn Triển
8,084,252
0.0
35
Nguyễn Như Mão
3,027,256
0.0
36
Nguyễn Như Minh
2,225,632
0.0
37
Nguyễn Thị Lệ
10,975,500
0.0
38
Võ Văn Lĩnh
264,500
0.0
39
Trần Văn Thăng
443,000
0.0
40
Trần Phạm  Phú Sơn
437,000
0.0
41
Nguyễn Thị Thủy
54,000
0.0
42
Nguyễn Văn Cước
13,242,352
452.5
43
Phan Thị Lạc
868,400
0.0
44
Nguyễn Hữu Liệu
635,500
0.0
45
Nguyễn  Đức Lành
10,510,376
0.0
46
Nguyễn Đức Chánh
13,841,228
0.0
47
Nguyễn Đức Đạo
12,972,484
0.0
48
Nguyễn Văn Thú
3,507,244
0.0
49
Phan Văn Hùng
2,470,628
950.0
50
Nguyễn Đức Lực
638,500
0.0
51
Lê Văn Hiếu
11,294,316
0.0
52
Nguyễn Thị Phi
634,216
0.0
53
Nguyễn Thị Chợ
432,336
0.0
54
Nguyễn Hữu Dũng
423,000
0.0
55
Lê Văn Quận
2,878,000
0.0
56
Phan Thị Thúc
601,500
0.0
57
Lê Văn Xước
8,237,316
0.0
58
Nguyễn Thị Lạc (S)
1,324,884
0.0
59
Lê Ngọc Quyết
11,501,724
0.0
60
Nguyễn Văn Dũng
8,076,320
0.0
61
Nguyễn Văn Đông
631,500
0.0
62
Võ Văn Nhân
7,578,284
0.0
63
Võ Văn Xinh
658,932
0.0
64
Nguyễn Văn Quang
12,869,604
0.0
65
Nguyễn Hữu Cao
318,500
0.0
66
Lê Thị Thanh
1,539,835
55.2
67
Nguyễn Đức Thạnh
4,862,500
0.0
68
Lê Văn Trai
9,281,000
0.0
69
Võ Văn Ngừng
10,184,500
0.0
70
Nguyễn Hữu Đích
3,939,152
0.0
71
Nguyễn Hữu Chiếm
10,513,788
0.0
72
Lê Văn Ruộng
369,500
0.0
73
Lê Văn Hai
9,094,260
0.0
74
Nguyễn Đức Hạ
6,305,636
0.0
75
Trần Văn Phát
1,129,380
0.0
76
Lê Thị Trông
54,000
0.0
77
Lê Văn Bình
10,136,500
0.0
78
Lê Văn Thuận
199,500
0.0
79
Trần Thị Hoài Hiếu
3,102,164
0.0
80
Nguyễn Thị Mẫu
3,137,864
0.0
81
Nguyễn Đức Đà
412,000
0.0
82
Nguyễn Đức Nhơn
1,725,868
225.0
83
Hồ Thị Hồng
1,045,888
0.0
84
Trần Văn Nguyên
745,364
0.0
85
Trần Văn Cách
10,572,352
0.0
86
Nguyễn Như Trừng
399,000
0.0
87
Nguyễn Thị Thiểu
821,704
0.0
88
Nguyễn Như Thí
890,368
0.0
89
Lê Thị Sáo
1,864,744
0.0
90
Lê Văn Trọng
8,293,052
0.0
91
Lê Văn Tình
188,000
0.0
92
Lê Văn Sữa
1,531,904
0.0
93
Lê Văn Cách
7,732,968
0.0
94
Lê Ngọc Chưởng
4,156,912
0.0
95
Lê Ngọc Ái
6,753,356
0.0
96
Trần Công Sơn
9,324,300
0.0
97
Nguyễn Đức Quý
5,701,436
0.0
98
Nguyễn Đức Quang
4,448,132
0.0
99
Nguyễn Văn Hiếu
5,808,452
0.0
100
Nguyễn Văn Chủng
1,899,000
0.0
101
Trần Xuân Xinh
9,720,332
0.0
102
Lê Văn Thơi
560,500
0.0
103
Nguyễn Thị Diệm
518,000
0.0
104
Lê Văn Sàng
2,298,444
0.0
105
Lê Văn Sách
10,065,240
0.0
106
Lê Ngọc Tịnh
8,872,608
0.0
107
Lê Văn Khâm
7,830,552
0.0
108
Nguyễn Hữu Doãn
3,207,000
0.0
109
Nguyễn Hữu Khánh
7,835,700
0.0
110
Nguyễn Hữu Khoa
5,388,500
0.0
111
Lê Hữu Thu
8,570,004
0.0
112
Lê Văn Sứ
1,075,756
0.0
113
Lê Thị Đào
552,500
0.0
114
Nguyễn Thị Cháu
258,500
0.0
115
Lê Thị Hẹ
3,919,348
0.0
116
Nguyễn Hữu Thật
5,379,668
0.0
117
Lê Văn Huấn
1,756,060
0.0
118
Lê Văn Tuân
1,057,400
0.0
119
Lê Văn Chuân
923,568
0.0
120
Lê Thị Hường
8,346,192
0.0
121
Nguyễn Đức Hóa
2,291,852
0.0
122
Nguyễn Đức Thiện
5,691,136
0.0
123
Lê Thị Bạch
1,649,100
0.0
124
Lê Văn Tuấn
12,786,072
0.0
125
Nguyễn Hữu Bình
464,000
0.0
126
Võ Văn Ân
466,000
0.0
127
Nguyễn Đức Tiện
3,064,000
565.5
128
Nguyễn Đức Vương
4,169,500
0.0
129
Nguyễn Hữu Vĩnh
979,500
0.0
130
Nguyễn Văn Sang
442,000
1,999.9
131
Nguyễn Văn Oanh
2,918,800
0.0
132
Nguyễn Văn Hiệp
473,500
600.0
133
Nguyễn Văn Thu
5,626,150
1,650.2
134
 Nguyễn Văn Hồng
457,000
1,416.5
135
Lê Văn Thung
728,000
0.0
136
Lê Văn Linh
174,500
0.0
137
Nguyễn Văn Hòa
401,000
0.0
138
Nguyễn Văn Nghê
579,000
650.0


611,331,417
16,131.8


      Lập biểu