excel Trên tất cả cảc cột

Tên

Email *

Thông báo *

Thứ Bảy, 4 tháng 6, 2022

CHỈ TIÊU TỔNG HỢP

 

UBUBND XÃ HẢI PHONG                        CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

  HTX HƯNG NHƠN                                           Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

PHIẾU THANH TOÁN VỤ ĐÔNG XUÂN 2021-2022

 

 Tên chủ hộ:

TOÀN HTX

SỐ

CÁC CHỈ TIÊU

ĐV

TỔNG

TỔNG

TỔNG

TT

GIAO NỘP

TÍNH

KV I

KV II

HTX

1

1- Dịch vụ giống các loại

 

Đồng

19.623.500

18.130.500

37.754.000

2

2- Dịch vụ làm đất 75,000đ/sào

 

Đồng

62.066.966

56.659.106

118.726.072

3

3- Thủy lợi nội đồng 40.000đ/suất

 

Đồng

22.040.000

19.640.000

41.680.000

4

4- Dịch vụ BVTV 9,000 đ/suất

 

Đồng

4.959.000

4.419.000

9.378.000

5

5- Dịch vụ Phân bón, thuốc trừ sâu

 

Đồng

482.781.500

551.471.500

1.034.253.000

6

6- Thu 50% Ruộng khó canh tác

 

Đồng

45.972.500

105.463.500

151.436.000

7

7- Thu 50% Trưa Càng

 

Đồng

17.652.500

2.150.000

19.802.500

 

TỔNG THU

 

Đồng

650.136.966

753.514.606

1.403.651.572

1

Tổng Nợ thanh toán của Đông Xuân

650.136.966

753.514.606

1.403.651.572

1

1

2

HTX cho  giãn NỢ  trả vụ sau 75%

487.602.725

565.135.954

1.052.738.679

3

Còn lại 25% phải thanh toán nộp trong vụ

162.534.241

188.378.652

350.912.893

Hưng Nhơn, ngày 10 tháng 5 năm 2022

 

    Người thu tiền                    Lập biểu                                          Giám đốc

Nguyễn Đức Thạnh        Nguyễn Hữu Bửu                                Nguyễn Đức Quý

                   PHỤ LỤC CHỈ TIÊU THAM KHẢO, ĐỐI CHIẾU

STT

DIỄN GIẢI CÁC CHỈ TIÊU

ĐVT

Đơn Giá

I

II

TỔNG CỌNG

 

1- Dịch vụ giống các loại

Đồng

 

19.623.500

18.130.500

37.754.000

1

GIỐNG BDR 57 (17,500)

Kg

12.500

597

603

1.200

2

GIỐNG HÀ PHÁT 3 XN (25,500)

Kg

20.500

142

171

313

3

GIỐNG AN SINH 1399 XN (17,500 )

Kg

12.500

740

567

1.307

 

2- Dịch vụ làm đất 75,000đ/sào

Đồng

 

62.066.966

56.659.106

118.726.072

 

Diện tích lồng lức ( 75.000đ/sào )

m2

150

411.321

369.803

781.124

 

Diện tích lồng cày ( 56.000đ/sào )

m2

112

3.293

10.613

13.906

 

5- Dịch vụ Phân bón, thuốc trừ sâu

Đồng

 

482.781.500

551.471.500

1.034.253.000

1

Đạm UREA PHÚ MỸ

Kg

19.500

6.250

6.750

13.000

2

Lân NC -Ninh Bình

Kg

5.500

350

200

550

3

Kali- clorua

Kg

15.800

4.450

5.050

9.500

4

N-P-K 10-12-5 Đa dinh dưỡng NB

Kg

10.400

21.100

27.400

48.500

5

Map Famix

Chai

36.000

9

56

65

6

Thuốc diệt cỏ ANSIPHITS 100 cc

Chai

26.500

205

140

345

7

FU RÔ RE

Gói

6.000

398

293

691

8

FM TỐC 480 cc

Chai

48.000

37

35

72

9

FU JI ONE 480 cc

Chai

95.000

12

18

30

10

DI LAN 100cc

Chai

31.000

373

303

676

11

Siêu lân

Gói

7.500

142

156

298

12

Siêu Kaly

Gói

7.500

260

100

360

13

BEAM cty Hai 25 mg

Gói

30.000

671

552

1.223

14

HÊ XA VIN 1000 ml

Chai

81.000

90

73

163

15

ANG CHES

Gói

7.500

82

107

189

16

Tipl SUPERR 10cc

12.500

408

108

516

17

N.P.G 6

Gói

15.000

198

100

298

18

Thuốc diệt Ốc PILOT 800 gam

Gói

54.000

65

26

91

19

 Thuốc dịêt Ốc (HONECIN)bơm

Gói

18.000

139

110

249

20

Thuốc diệt chuột ( KRAT)

Gói

6.000

70

170

240

21

Map WINNER

Gói

16.000

66

80

146

 

UBND XÃ HẢI PHONG                        CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

  HTX HƯNG NHƠN                                           Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

PHIẾU THANH TOÁN VỤ ĐÔNG XUÂN 2021-2022

 

 Tên chủ hộ:

TOÀN HTX

SỐ

CÁC CHỈ TIÊU

ĐV

TỔNG

TỔNG

TỔNG

TT

GIAO NỘP

TÍNH

KV I

KV II

HTX

1

1- Dịch vụ giống các loại

 

Đồng

19.623.500

18.130.500

37.754.000

2

2- Dịch vụ làm đất 75,000đ/sào

 

Đồng

62.066.966

56.659.106

118.726.072

3

3- Thủy lợi nội đồng 40.000đ/suất

 

Đồng

22.040.000

19.640.000

41.680.000

4

4- Dịch vụ BVTV 9,000 đ/suất

 

Đồng

4.959.000

4.419.000

9.378.000

5

5- Dịch vụ Phân bón, thuốc trừ sâu

 

Đồng

482.781.500

551.471.500

1.034.253.000

6

6- Thu 50% Ruộng khó canh tác

 

Đồng

45.972.500

105.463.500

151.436.000

7

7- Thu 50% Trưa Càng

 

Đồng

17.652.500

2.150.000

19.802.500

 

TỔNG THU

 

Đồng

650.136.966

753.514.606

1.403.651.572

1

Tổng Nợ thanh toán của Đông Xuân

650.136.966

753.514.606

1.403.651.572

1

1

2

HTX cho  giãn NỢ  trả vụ sau 75%

487.602.725

565.135.954

1.052.738.679

3

Còn lại 25% phải thanh toán nộp trong vụ

162.534.241

188.378.652

350.912.893

Hưng Nhơn, ngày 10 tháng 5 năm 2022

 

    Người thu tiền                    Lập biểu                                          Giám đốc

Nguyễn Đức Thạnh        Nguyễn Hữu Bửu                                Nguyễn Đức Quý

                   PHỤ LỤC CHỈ TIÊU THAM KHẢO, ĐỐI CHIẾU

STT

DIỄN GIẢI CÁC CHỈ TIÊU

ĐVT

Đơn Giá

I

II

TỔNG CỌNG

 

1- Dịch vụ giống các loại

Đồng

 

19.623.500

18.130.500

37.754.000

1

GIỐNG BDR 57 (17,500)

Kg

12.500

597

603

1.200

2

GIỐNG HÀ PHÁT 3 XN (25,500)

Kg

20.500

142

171

313

3

GIỐNG AN SINH 1399 XN (17,500 )

Kg

12.500

740

567

1.307

 

2- Dịch vụ làm đất 75,000đ/sào

Đồng

 

62.066.966

56.659.106

118.726.072

 

Diện tích lồng lức ( 75.000đ/sào )

m2

150

411.321

369.803

781.124

 

Diện tích lồng cày ( 56.000đ/sào )

m2

112

3.293

10.613

13.906

 

5- Dịch vụ Phân bón, thuốc trừ sâu

Đồng

 

482.781.500

551.471.500

1.034.253.000

1

Đạm UREA PHÚ MỸ

Kg

19.500

6.250

6.750

13.000

2

Lân NC -Ninh Bình

Kg

5.500

350

200

550

3

Kali- clorua

Kg

15.800

4.450

5.050

9.500

4

N-P-K 10-12-5 Đa dinh dưỡng NB

Kg

10.400

21.100

27.400

48.500

5

Map Famix

Chai

36.000

9

56

65

6

Thuốc diệt cỏ ANSIPHITS 100 cc

Chai

26.500

205

140

345

7

FU RÔ RE

Gói

6.000

398

293

691

8

FM TỐC 480 cc

Chai

48.000

37

35

72

9

FU JI ONE 480 cc

Chai

95.000

12

18

30

10

DI LAN 100cc

Chai

31.000

373

303

676

11

Siêu lân

Gói

7.500

142

156

298

12

Siêu Kaly

Gói

7.500

260

100

360

13

BEAM cty Hai 25 mg

Gói

30.000

671

552

1.223

14

HÊ XA VIN 1000 ml

Chai

81.000

90

73

163

15

ANG CHES

Gói

7.500

82

107

189

16

Tipl SUPERR 10cc

12.500

408

108

516

17

N.P.G 6

Gói

15.000

198

100

298

18

Thuốc diệt Ốc PILOT 800 gam

Gói

54.000

65

26

91

19

 Thuốc dịêt Ốc (HONECIN)bơm

Gói

18.000

139

110

249

20

Thuốc diệt chuột ( KRAT)

Gói

6.000

70

170

240

21

Map WINNER

Gói

16.000

66

80

146

 

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét