|
UBUBND XÃ HẢI PHONG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ
NGHĨA VIỆT NAM |
|||||||||||||
|
HTX HƯNG NHƠN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|||||||||||||
|
PHIẾU THANH TOÁN VỤ ĐÔNG XUÂN 2021-2022 |
|||||||||||||
|
|
Tên chủ hộ: |
TOÀN HTX |
|||||||||||
|
SỐ |
CÁC CHỈ TIÊU |
ĐV |
TỔNG |
TỔNG |
TỔNG |
||||||||
|
TT |
GIAO NỘP |
TÍNH |
KV I |
KV II |
HTX |
||||||||
|
1 |
1- Dịch vụ giống các
loại |
|
Đồng |
19.623.500 |
18.130.500 |
37.754.000 |
|||||||
|
2 |
2- Dịch vụ làm đất
75,000đ/sào |
|
Đồng |
62.066.966 |
56.659.106 |
118.726.072 |
|||||||
|
3 |
3- Thủy lợi nội đồng
40.000đ/suất |
|
Đồng |
22.040.000 |
19.640.000 |
41.680.000 |
|||||||
|
4 |
4- Dịch vụ BVTV 9,000
đ/suất |
|
Đồng |
4.959.000 |
4.419.000 |
9.378.000 |
|||||||
|
5 |
5- Dịch vụ Phân bón,
thuốc trừ sâu |
|
Đồng |
482.781.500 |
551.471.500 |
1.034.253.000 |
|||||||
|
6 |
6- Thu 50% Ruộng khó
canh tác |
|
Đồng |
45.972.500 |
105.463.500 |
151.436.000 |
|||||||
|
7 |
7- Thu 50% Trưa Càng |
|
Đồng |
17.652.500 |
2.150.000 |
19.802.500 |
|||||||
|
|
TỔNG THU |
|
Đồng |
650.136.966 |
753.514.606 |
1.403.651.572 |
|||||||
|
1 |
Tổng Nợ thanh toán của
Đông Xuân |
650.136.966 |
753.514.606 |
1.403.651.572 |
|||||||||
|
1 |
1 |
||||||||||||
|
2 |
HTX cho giãn NỢ
trả vụ sau 75% |
487.602.725 |
565.135.954 |
1.052.738.679 |
|||||||||
|
3 |
Còn lại 25% phải thanh
toán nộp trong vụ |
162.534.241 |
188.378.652 |
350.912.893 |
|||||||||
|
Hưng Nhơn, ngày 10
tháng 5 năm 2022 |
|||||||||||||
|
|
Người thu tiền Lập biểu
Giám đốc |
||||||||||||
|
|
|
||||||||||||
|
Nguyễn Đức Thạnh Nguyễn Hữu Bửu Nguyễn Đức
Quý |
|||||||||||||
|
PHỤ LỤC CHỈ TIÊU THAM
KHẢO, ĐỐI CHIẾU |
|||||||||||||
|
STT |
DIỄN GIẢI CÁC CHỈ TIÊU |
ĐVT |
Đơn Giá |
I |
II |
TỔNG CỌNG |
|||||||
|
|
1- Dịch vụ giống các
loại |
Đồng |
|
19.623.500 |
18.130.500 |
37.754.000 |
|||||||
|
1 |
GIỐNG BDR 57 (17,500) |
Kg |
12.500 |
597 |
603 |
1.200 |
|||||||
|
2 |
GIỐNG HÀ PHÁT 3 XN
(25,500) |
Kg |
20.500 |
142 |
171 |
313 |
|||||||
|
3 |
GIỐNG AN SINH 1399 XN
(17,500 ) |
Kg |
12.500 |
740 |
567 |
1.307 |
|||||||
|
|
2- Dịch vụ làm đất
75,000đ/sào |
Đồng |
|
62.066.966 |
56.659.106 |
118.726.072 |
|||||||
|
|
Diện tích lồng lức (
75.000đ/sào ) |
m2 |
150 |
411.321 |
369.803 |
781.124 |
|||||||
|
|
Diện tích lồng cày (
56.000đ/sào ) |
m2 |
112 |
3.293 |
10.613 |
13.906 |
|||||||
|
|
5- Dịch vụ Phân bón,
thuốc trừ sâu |
Đồng |
|
482.781.500 |
551.471.500 |
1.034.253.000 |
|||||||
|
1 |
Đạm UREA PHÚ MỸ |
Kg |
19.500 |
6.250 |
6.750 |
13.000 |
|||||||
|
2 |
Lân NC -Ninh Bình |
Kg |
5.500 |
350 |
200 |
550 |
|||||||
|
3 |
Kali- clorua |
Kg |
15.800 |
4.450 |
5.050 |
9.500 |
|||||||
|
4 |
N-P-K 10-12-5 Đa dinh
dưỡng NB |
Kg |
10.400 |
21.100 |
27.400 |
48.500 |
|||||||
|
5 |
Map Famix |
Chai |
36.000 |
9 |
56 |
65 |
|||||||
|
6 |
Thuốc diệt cỏ ANSIPHITS
100 cc |
Chai |
26.500 |
205 |
140 |
345 |
|||||||
|
7 |
FU RÔ RE |
Gói |
6.000 |
398 |
293 |
691 |
|||||||
|
8 |
FM TỐC 480 cc |
Chai |
48.000 |
37 |
35 |
72 |
|||||||
|
9 |
FU JI ONE 480 cc |
Chai |
95.000 |
12 |
18 |
30 |
|||||||
|
10 |
DI LAN 100cc |
Chai |
31.000 |
373 |
303 |
676 |
|||||||
|
11 |
Siêu lân |
Gói |
7.500 |
142 |
156 |
298 |
|||||||
|
12 |
Siêu Kaly |
Gói |
7.500 |
260 |
100 |
360 |
|||||||
|
13 |
BEAM cty Hai 25 mg |
Gói |
30.000 |
671 |
552 |
1.223 |
|||||||
|
14 |
HÊ XA VIN 1000 ml |
Chai |
81.000 |
90 |
73 |
163 |
|||||||
|
15 |
ANG CHES |
Gói |
7.500 |
82 |
107 |
189 |
|||||||
|
16 |
Tipl SUPERR 10cc |
vĩ |
12.500 |
408 |
108 |
516 |
|||||||
|
17 |
N.P.G 6 |
Gói |
15.000 |
198 |
100 |
298 |
|||||||
|
18 |
Thuốc diệt Ốc PILOT
800 gam |
Gói |
54.000 |
65 |
26 |
91 |
|||||||
|
19 |
Thuốc dịêt Ốc (HONECIN)bơm |
Gói |
18.000 |
139 |
110 |
249 |
|||||||
|
20 |
Thuốc diệt chuột (
KRAT) |
Gói |
6.000 |
70 |
170 |
240 |
|||||||
|
21 |
Map WINNER |
Gói |
16.000 |
66 |
80 |
146 |
|||||||
|
UBND XÃ HẢI PHONG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ
NGHĨA VIỆT NAM |
|||||||||||||
|
HTX HƯNG NHƠN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|||||||||||||
|
PHIẾU THANH TOÁN VỤ ĐÔNG XUÂN 2021-2022 |
|||||||||||||
|
|
Tên chủ hộ: |
TOÀN HTX |
|||||||||||
|
SỐ |
CÁC CHỈ TIÊU |
ĐV |
TỔNG |
TỔNG |
TỔNG |
||||||||
|
TT |
GIAO NỘP |
TÍNH |
KV I |
KV II |
HTX |
||||||||
|
1 |
1- Dịch vụ giống các
loại |
|
Đồng |
19.623.500 |
18.130.500 |
37.754.000 |
|||||||
|
2 |
2- Dịch vụ làm đất
75,000đ/sào |
|
Đồng |
62.066.966 |
56.659.106 |
118.726.072 |
|||||||
|
3 |
3- Thủy lợi nội đồng
40.000đ/suất |
|
Đồng |
22.040.000 |
19.640.000 |
41.680.000 |
|||||||
|
4 |
4- Dịch vụ BVTV 9,000
đ/suất |
|
Đồng |
4.959.000 |
4.419.000 |
9.378.000 |
|||||||
|
5 |
5- Dịch vụ Phân bón,
thuốc trừ sâu |
|
Đồng |
482.781.500 |
551.471.500 |
1.034.253.000 |
|||||||
|
6 |
6- Thu 50% Ruộng khó
canh tác |
|
Đồng |
45.972.500 |
105.463.500 |
151.436.000 |
|||||||
|
7 |
7- Thu 50% Trưa Càng |
|
Đồng |
17.652.500 |
2.150.000 |
19.802.500 |
|||||||
|
|
TỔNG THU |
|
Đồng |
650.136.966 |
753.514.606 |
1.403.651.572 |
|||||||
|
1 |
Tổng Nợ thanh toán của
Đông Xuân |
650.136.966 |
753.514.606 |
1.403.651.572 |
|||||||||
|
1 |
1 |
||||||||||||
|
2 |
HTX cho giãn NỢ
trả vụ sau 75% |
487.602.725 |
565.135.954 |
1.052.738.679 |
|||||||||
|
3 |
Còn lại 25% phải thanh
toán nộp trong vụ |
162.534.241 |
188.378.652 |
350.912.893 |
|||||||||
|
Hưng Nhơn, ngày 10
tháng 5 năm 2022 |
|||||||||||||
|
|
Người thu tiền Lập biểu
Giám đốc |
||||||||||||
|
|
|
||||||||||||
|
Nguyễn Đức Thạnh Nguyễn Hữu Bửu Nguyễn Đức
Quý |
|||||||||||||
|
PHỤ LỤC CHỈ TIÊU THAM
KHẢO, ĐỐI CHIẾU |
|||||||||||||
|
STT |
DIỄN GIẢI CÁC CHỈ TIÊU |
ĐVT |
Đơn Giá |
I |
II |
TỔNG CỌNG |
|||||||
|
|
1- Dịch vụ giống các
loại |
Đồng |
|
19.623.500 |
18.130.500 |
37.754.000 |
|||||||
|
1 |
GIỐNG BDR 57 (17,500) |
Kg |
12.500 |
597 |
603 |
1.200 |
|||||||
|
2 |
GIỐNG HÀ PHÁT 3 XN
(25,500) |
Kg |
20.500 |
142 |
171 |
313 |
|||||||
|
3 |
GIỐNG AN SINH 1399 XN
(17,500 ) |
Kg |
12.500 |
740 |
567 |
1.307 |
|||||||
|
|
2- Dịch vụ làm đất
75,000đ/sào |
Đồng |
|
62.066.966 |
56.659.106 |
118.726.072 |
|||||||
|
|
Diện tích lồng lức (
75.000đ/sào ) |
m2 |
150 |
411.321 |
369.803 |
781.124 |
|||||||
|
|
Diện tích lồng cày (
56.000đ/sào ) |
m2 |
112 |
3.293 |
10.613 |
13.906 |
|||||||
|
|
5- Dịch vụ Phân bón,
thuốc trừ sâu |
Đồng |
|
482.781.500 |
551.471.500 |
1.034.253.000 |
|||||||
|
1 |
Đạm UREA PHÚ MỸ |
Kg |
19.500 |
6.250 |
6.750 |
13.000 |
|||||||
|
2 |
Lân NC -Ninh Bình |
Kg |
5.500 |
350 |
200 |
550 |
|||||||
|
3 |
Kali- clorua |
Kg |
15.800 |
4.450 |
5.050 |
9.500 |
|||||||
|
4 |
N-P-K 10-12-5 Đa dinh
dưỡng NB |
Kg |
10.400 |
21.100 |
27.400 |
48.500 |
|||||||
|
5 |
Map Famix |
Chai |
36.000 |
9 |
56 |
65 |
|||||||
|
6 |
Thuốc diệt cỏ ANSIPHITS
100 cc |
Chai |
26.500 |
205 |
140 |
345 |
|||||||
|
7 |
FU RÔ RE |
Gói |
6.000 |
398 |
293 |
691 |
|||||||
|
8 |
FM TỐC 480 cc |
Chai |
48.000 |
37 |
35 |
72 |
|||||||
|
9 |
FU JI ONE 480 cc |
Chai |
95.000 |
12 |
18 |
30 |
|||||||
|
10 |
DI LAN 100cc |
Chai |
31.000 |
373 |
303 |
676 |
|||||||
|
11 |
Siêu lân |
Gói |
7.500 |
142 |
156 |
298 |
|||||||
|
12 |
Siêu Kaly |
Gói |
7.500 |
260 |
100 |
360 |
|||||||
|
13 |
BEAM cty Hai 25 mg |
Gói |
30.000 |
671 |
552 |
1.223 |
|||||||
|
14 |
HÊ XA VIN 1000 ml |
Chai |
81.000 |
90 |
73 |
163 |
|||||||
|
15 |
ANG CHES |
Gói |
7.500 |
82 |
107 |
189 |
|||||||
|
16 |
Tipl SUPERR 10cc |
vĩ |
12.500 |
408 |
108 |
516 |
|||||||
|
17 |
N.P.G 6 |
Gói |
15.000 |
198 |
100 |
298 |
|||||||
|
18 |
Thuốc diệt Ốc PILOT
800 gam |
Gói |
54.000 |
65 |
26 |
91 |
|||||||
|
19 |
Thuốc dịêt Ốc (HONECIN)bơm |
Gói |
18.000 |
139 |
110 |
249 |
|||||||
|
20 |
Thuốc diệt chuột (
KRAT) |
Gói |
6.000 |
70 |
170 |
240 |
|||||||
|
21 |
Map WINNER |
Gói |
16.000 |
66 |
80 |
146 |
|||||||


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét