|
UBND XÃ HẢI PHONG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ
NGHĨA VIỆT NAM |
|||||
|
HTX HƯNG NHƠN
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|||||
|
CHỈ TIÊU THANH TOÁN VỤ ĐÔNG XUÂN 2021-2022 |
|||||
|
số |
HỌ VÀ TÊN |
Tổng vụ |
75% |
Tiền 75% |
25% |
|
TT |
THÀNH VIÊN |
Đông xuân |
|
GIÃN NỢ |
Giao nộp |
|
1 |
Nguyễn Thị Sót |
200.000 |
|
150.000 |
50.000 |
|
2 |
NguyễnThị Lịch |
80.000 |
|
60.000 |
20.000 |
|
3 |
Nguyễn Hữu Niềm |
240.000 |
|
180.000 |
60.000 |
|
4 |
Nguyễn Hữu Quốc |
23.855.000 |
|
17.891.250 |
5.963.750 |
|
5 |
Nguyễn Hữu Thanh |
1.562.800 |
|
1.172.100 |
390.700 |
|
6 |
Nguyễn Hữu Thọ |
18.580.000 |
|
13.935.000 |
4.645.000 |
|
7 |
Trần Công Tâm |
13.836.000 |
|
10.377.000 |
3.459.000 |
|
8 |
Võ Thị Thuần |
80.000 |
|
60.000 |
20.000 |
|
9 |
Lê Ngọc Toại |
240.000 |
|
180.000 |
60.000 |
|
10 |
Võ Văn Lực |
240.000 |
|
180.000 |
60.000 |
|
11 |
Nguyễn Như Hiếu |
12.127.000 |
|
9.095.250 |
3.031.750 |
|
12 |
Nguyễn Thị Phiến |
160.000 |
|
120.000 |
40.000 |
|
13 |
Nguyễn Văn Ánh |
120.000 |
|
90.000 |
30.000 |
|
14 |
Nguyễn Văn Cường |
29.260.700 |
|
21.945.525 |
7.315.175 |
|
15 |
Nguyễn Hữu Minh |
280.000 |
|
210.000 |
70.000 |
|
16 |
Nguyễn Hữu Phụng |
1.128.500 |
|
846.375 |
282.125 |
|
17 |
Nguyễn Hữu Triết |
80.000 |
|
60.000 |
20.000 |
|
18 |
Lê Ngọc Trâm |
11.938.850 |
|
8.954.138 |
2.984.713 |
|
19 |
Lê Ngọc Tuận |
12.758.050 |
|
9.568.538 |
3.189.513 |
|
20 |
Nguyễn Văn Phương |
609.450 |
|
457.088 |
152.363 |
|
21 |
Nguyễn Văn Đạo |
3.148.850 |
|
2.361.638 |
787.213 |
|
22 |
Nguyễn Thị Nga |
743.950 |
|
557.963 |
185.988 |
|
23 |
Nguyễn Văn Minh |
1.924.250 |
|
1.443.188 |
481.063 |
|
24 |
Võ Thị Lý |
1.155.850 |
|
866.888 |
288.963 |
|
25 |
Nguyễn Thị Hạnh |
343.750 |
|
257.813 |
85.938 |
|
26 |
Lê Ngọc Thoảng |
386.400 |
|
289.800 |
96.600 |
|
27 |
Lê Ngọc Hiếu |
5.653.900 |
|
4.240.425 |
1.413.475 |
|
28 |
Nguyễn Thị Chuyền |
1.265.200 |
|
948.900 |
316.300 |
|
29 |
Võ Văn Thịnh |
1.995.650 |
|
1.496.738 |
498.913 |
|
30 |
Võ Văn Thuần |
80.000 |
|
60.000 |
20.000 |
|
31 |
Nguyễn Thị Tuyết |
200.000 |
|
150.000 |
50.000 |
|
32 |
Cái Thị Mỹ Nhung |
40.000 |
|
30.000 |
10.000 |
|
33 |
Lê Ngọc Minh |
17.433.000 |
|
13.074.750 |
4.358.250 |
|
34 |
Lê Văn Triển |
13.309.950 |
|
9.982.463 |
3.327.488 |
|
35 |
Nguyễn Như Cửu |
1.448.616 |
|
1.086.462 |
362.154 |
|
36 |
Nguyễn Thị H Hoa |
1.700.350 |
|
1.275.263 |
425.088 |
|
37 |
Nguyễn Thị Lệ |
17.808.000 |
|
13.356.000 |
4.452.000 |
|
38 |
Võ Văn Lĩnh |
3.625.000 |
|
2.718.750 |
906.250 |
|
39 |
Trần Văn Thăng |
160.000 |
|
120.000 |
40.000 |
|
40 |
Trần Phạm Phú Sơn |
3.498.000 |
|
2.623.500 |
874.500 |
|
41 |
Nguyễn Văn Cước |
14.865.400 |
|
11.149.050 |
3.716.350 |
|
42 |
Phan Thị Lạc |
160.000 |
|
120.000 |
40.000 |
|
43 |
Nguyễn Hữu Liệu |
280.000 |
|
210.000 |
70.000 |
|
44 |
Nguyễn Đức Lành |
15.085.050 |
|
11.313.788 |
3.771.263 |
|
45 |
Nguyễn Đức Chánh |
21.728.450 |
|
16.296.338 |
5.432.113 |
|
46 |
Nguyễn Đức Đạo |
21.553.100 |
|
16.164.825 |
5.388.275 |
|
47 |
Nguyễn Văn Thành |
1.875.400 |
|
1.406.550 |
468.850 |
|
48 |
Phan Văn Hùng |
4.320.000 |
|
3.240.000 |
1.080.000 |
|
49 |
Nguyễn Đức Lực |
13.053.450 |
|
9.790.088 |
3.263.363 |
|
50 |
Lê Văn Hiếu |
5.919.900 |
|
4.439.925 |
1.479.975 |
|
51 |
Nguyễn Thị Phi |
120.000 |
|
90.000 |
30.000 |
|
52 |
Nguyễn Thị Chợ |
120.000 |
|
90.000 |
30.000 |
|
53 |
Nguyễn Hữu Dũng |
160.000 |
|
120.000 |
40.000 |
|
54 |
Lê Văn Quận |
1.917.500 |
|
1.438.125 |
479.375 |
|
55 |
Nguyễn Thị Thúc |
1.811.850 |
|
1.358.888 |
452.963 |
|
56 |
Lê Văn Xước |
2.837.200 |
|
2.127.900 |
709.300 |
|
57 |
Nguyễn Thị Lạc (S) |
240.000 |
|
180.000 |
60.000 |
|
58 |
Lê Ngọc Quyết |
2.485.650 |
|
1.864.238 |
621.413 |
|
59 |
Nguyễn Văn Dũng |
2.447.250 |
|
1.835.438 |
611.813 |
|
60 |
Nguyễn Văn Đông |
160.000 |
|
120.000 |
40.000 |
|
61 |
Võ Văn Nhân |
280.000 |
|
210.000 |
70.000 |
|
62 |
Võ Văn Xinh |
1.186.750 |
|
890.063 |
296.688 |
|
63 |
Nguyễn Văn Quang |
5.084.550 |
|
3.813.413 |
1.271.138 |
|
64 |
Nguyễn Hữu Cao |
120.000 |
|
90.000 |
30.000 |
|
65 |
Lê Thị Thanh |
200.000 |
|
150.000 |
50.000 |
|
66 |
Nguyễn Đức Thạnh |
7.768.000 |
|
5.826.000 |
1.942.000 |
|
67 |
Lê Văn Trai |
240.000 |
|
180.000 |
60.000 |
|
68 |
Lê Văn Hùng |
18.650.000 |
|
13.987.500 |
4.662.500 |
|
69 |
Võ Văn Ngừng |
18.637.500 |
|
13.978.125 |
4.659.375 |
|
70 |
Nguyễn Hữu Đích |
120.000 |
|
90.000 |
30.000 |
|
71 |
Nguyễn Hữu Chiếm |
1.629.500 |
|
1.222.125 |
407.375 |
|
72 |
Nguyễn Thị Dẫn |
160.000 |
|
120.000 |
40.000 |
|
73 |
Lê Văn Hai |
22.867.000 |
|
17.150.250 |
5.716.750 |
|
74 |
Nguyễn Đức Hạ |
10.164.650 |
|
7.623.488 |
2.541.163 |
|
75 |
Trần Văn Phát |
959.400 |
|
719.550 |
239.850 |
|
76 |
Lê Thị Trông |
40.000 |
|
30.000 |
10.000 |
|
77 |
Lê Văn Bình |
530.000 |
|
397.500 |
132.500 |
|
78 |
Lê Văn Thuận |
120.000 |
|
90.000 |
30.000 |
|
79 |
Trần Thị Hoài Hiếu |
15.860.500 |
|
11.895.375 |
3.965.125 |
|
80 |
Nguyễn Thị Mẫu |
1.773.550 |
|
1.330.163 |
443.388 |
|
81 |
Nguyễn Đức Nhơn |
240.000 |
|
180.000 |
60.000 |
|
82 |
Hồ Thị Hồng |
7.276.200 |
|
5.457.150 |
1.819.050 |
|
83 |
Trần Văn Nguyên |
200.000 |
|
150.000 |
50.000 |
|
84 |
Trần Văn Cách |
120.000 |
|
90.000 |
30.000 |
|
85 |
Nguyễn Như Trừng |
521.450 |
|
391.088 |
130.363 |
|
86 |
Nguyễn Thị Thiểu |
539.300 |
|
404.475 |
134.825 |
|
87 |
Nguyễn Như Thí |
534.350 |
|
400.763 |
133.588 |
|
88 |
Lê Thị Sáo |
280.000 |
|
210.000 |
70.000 |
|
89 |
Lê Văn Nam |
21.798.000 |
|
16.348.500 |
5.449.500 |
|
90 |
Lê Văn Tình |
40.000 |
|
30.000 |
10.000 |
|
91 |
Lê Văn Sữa |
120.000 |
|
90.000 |
30.000 |
|
92 |
Lê Văn Cách |
1.569.650 |
|
1.177.238 |
392.413 |
|
93 |
Lê Ngọc Chưởng |
160.000 |
|
120.000 |
40.000 |
|
94 |
Lê Ngọc Ái |
40.000 |
|
30.000 |
10.000 |
|
95 |
Trần Công Sơn |
12.916.800 |
|
9.687.600 |
3.229.200 |
|
96 |
Nguyễn Đức Quý |
8.479.950 |
|
6.359.963 |
2.119.988 |
|
97 |
Nguyễn Đức Quang |
12.207.900 |
|
9.155.925 |
3.051.975 |
|
98 |
Nguyễn Văn Hiếu |
3.624.900 |
|
2.718.675 |
906.225 |
|
99 |
Nguyễn Văn Chủng |
4.535.000 |
|
3.401.250 |
1.133.750 |
|
100 |
Trần Xuân Xinh |
320.000 |
|
240.000 |
80.000 |
|
101 |
Lê Văn Thơi |
280.000 |
|
210.000 |
70.000 |
|
102 |
Lê Thị Diêm |
160.000 |
|
120.000 |
40.000 |
|
103 |
Lê Văn Sàng |
1.181.800 |
|
886.350 |
295.450 |
|
104 |
Lê Văn Sách |
14.214.250 |
|
10.660.688 |
3.553.563 |
|
105 |
Lê Ngọc Tịnh |
1.783.600 |
|
1.337.700 |
445.900 |
|
106 |
Lê Văn Khâm |
10.118.050 |
|
7.588.538 |
2.529.513 |
|
107 |
Nguyễn Hữu Doãn |
200.000 |
|
150.000 |
50.000 |
|
108 |
Nguyễn Hữu Khánh |
10.760.000 |
|
8.070.000 |
2.690.000 |
|
109 |
Nguyễn Hữu Khoa |
12.359.500 |
|
9.269.625 |
3.089.875 |
|
110 |
Lê Hữu Thu |
13.928.800 |
|
10.446.600 |
3.482.200 |
|
111 |
Lê Văn Sứ |
200.000 |
|
150.000 |
50.000 |
|
112 |
Lê Thị Đào |
240.000 |
|
180.000 |
60.000 |
|
113 |
Nguyễn Thị Cháu |
120.000 |
|
90.000 |
30.000 |
|
114 |
Lê Thị Hẹ |
5.148.000 |
|
3.861.000 |
1.287.000 |
|
115 |
Nguyễn Hữu Thật |
1.132.900 |
|
849.675 |
283.225 |
|
116 |
Lê Văn Huấn |
8.149.000 |
|
6.111.750 |
2.037.250 |
|
117 |
Lê Văn Tuân |
4.599.000 |
|
3.449.250 |
1.149.750 |
|
118 |
Lê Văn Chuân |
7.038.000 |
|
5.278.500 |
1.759.500 |
|
119 |
Lê Thị Hường |
8.061.750 |
|
6.046.313 |
2.015.438 |
|
120 |
Nguyễn Đức Hóa |
1.864.150 |
|
1.398.113 |
466.038 |
|
121 |
Phan Thị Côi |
1.093.900 |
|
820.425 |
273.475 |
|
122 |
Lê Thị Bạch |
1.180.000 |
|
885.000 |
295.000 |
|
123 |
Lê Văn Tuấn |
15.004.100 |
|
11.253.075 |
3.751.025 |
|
124 |
Nguyễn Hữu Bình |
2.706.000 |
|
2.029.500 |
676.500 |
|
125 |
Võ Văn Ân |
280.000 |
|
210.000 |
70.000 |
|
126 |
Nguyễn Đức Tiện |
2.042.500 |
|
1.531.875 |
510.625 |
|
127 |
Nguyễn Đức Vương |
2.755.000 |
|
2.066.250 |
688.750 |
|
128 |
Phan Thị Mai |
200.000 |
|
150.000 |
50.000 |
|
129 |
Nguyễn Văn Sang |
2.905.000 |
|
2.178.750 |
726.250 |
|
130 |
Nguyễn Văn Oanh |
7.622.000 |
|
5.716.500 |
1.905.500 |
|
131 |
Nguyễn Văn Hiệp |
2.845.000 |
|
2.133.750 |
711.250 |
|
132 |
Lê Thị Dung |
200.000 |
|
150.000 |
50.000 |
|
133 |
Nguyễn Văn Hồng |
4.367.500 |
|
3.275.625 |
1.091.875 |
|
134 |
Lê Văn Thung |
360.000 |
|
270.000 |
90.000 |
|
135 |
Lê Văn Linh |
4.285.000 |
|
3.213.750 |
1.071.250 |
|
136 |
Nguyễn Văn Hòa |
2.220.000 |
|
1.665.000 |
555.000 |
|
137 |
Nguyễn Văn Nghê |
2.180.000 |
|
1.635.000 |
545.000 |
|
138 |
Nguyễn Như Lỵ |
2.420.300 |
|
1.815.225 |
605.075 |
|
139 |
Nguyễn Đức Tăng |
309.450 |
|
232.088 |
77.363 |
|
140 |
Trần Anh Tuấn |
280.000 |
|
210.000 |
70.000 |
|
141 |
Nguyễn Đức Tịch |
15.751.000 |
|
11.813.250 |
3.937.750 |
|
142 |
Nguyễn Đức Long |
11.061.500 |
|
8.296.125 |
2.765.375 |
|
143 |
Nguyễn Đức Bình |
30.460.000 |
|
22.845.000 |
7.615.000 |
|
144 |
Nguyễn Đức Lưỡng |
718.000 |
|
538.500 |
179.500 |
|
145 |
Nguyễn Đức Thuận |
2.721.550 |
|
2.041.163 |
680.388 |
|
146 |
Nguyễn Đức Hảnh |
12.719.050 |
|
9.539.288 |
3.179.763 |
|
147 |
Nguyễn Hữu Lợi |
11.643.600 |
|
8.732.700 |
2.910.900 |
|
148 |
Lê Văn Bài |
240.000 |
|
180.000 |
60.000 |
|
149 |
Lê Văn Dũng |
17.643.000 |
|
13.232.250 |
4.410.750 |
|
150 |
Ngô Đức Tuấn |
4.093.250 |
|
3.069.938 |
1.023.313 |
|
151 |
Ngô Đức Tài |
40.000 |
|
30.000 |
10.000 |
|
152 |
Nguyễn Đức Thụ |
371.000 |
|
278.250 |
92.750 |
|
153 |
Nguyễn Đức Thi |
7.955.300 |
|
5.966.475 |
1.988.825 |
|
154 |
Nguyễn Đ. Thượng |
4.347.050 |
|
3.260.288 |
1.086.763 |
|
155 |
Nguyễn Đức Tường |
49.957.500 |
|
37.468.125 |
12.489.375 |
|
156 |
Nguyễn Đức Tương |
33.345.500 |
|
25.009.125 |
8.336.375 |
|
157 |
Nguyễn Đức Tài |
39.164.000 |
|
29.373.000 |
9.791.000 |
|
158 |
Nguyễn Thị Diệp |
120.000 |
|
90.000 |
30.000 |
|
159 |
Nguyễn Thị Tòa |
9.656.000 |
|
7.242.000 |
2.414.000 |
|
160 |
Lê Thị Khiếu |
200.000 |
|
150.000 |
50.000 |
|
161 |
Nguyễn Đức Linh |
13.821.750 |
|
10.366.313 |
3.455.438 |
|
162 |
Trần Văn Thể |
1.731.150 |
|
1.298.363 |
432.788 |
|
163 |
Lê Văn Bình |
464.000 |
|
348.000 |
116.000 |
|
164 |
Lê Văn Trình |
160.000 |
|
120.000 |
40.000 |
|
165 |
Nguyễn Hữu Tánh |
280.000 |
|
210.000 |
70.000 |
|
166 |
Nguyễn Hữu Cường |
12.843.400 |
|
9.632.550 |
3.210.850 |
|
167 |
Nguyễn Hữu Ngự |
441.550 |
|
331.163 |
110.388 |
|
168 |
Nguyễn Thị Sương |
40.000 |
|
30.000 |
10.000 |
|
169 |
Nguyễn Như Thi |
7.518.024 |
|
5.638.518 |
1.879.506 |
|
170 |
Nguyễn Thị Hựu |
1.355.082 |
|
1.016.312 |
338.771 |
|
171 |
Nguyễn Như Thịnh |
160.000 |
|
120.000 |
40.000 |
|
172 |
Nguyễn Văn Niệm |
740.350 |
|
555.263 |
185.088 |
|
173 |
Nguyễn Đức Ấm |
1.782.450 |
|
1.336.838 |
445.613 |
|
174 |
Nguyễn Đức Thắng |
15.373.000 |
|
11.529.750 |
3.843.250 |
|
175 |
Nguyễn Đức Thông |
2.523.000 |
|
1.892.250 |
630.750 |
|
176 |
Trần Văn Phấn |
0 |
|
0 |
0 |
|
177 |
Thái Thị Cháu |
120.000 |
|
90.000 |
30.000 |
|
178 |
Trần Văn Thanh |
21.032.000 |
|
15.774.000 |
5.258.000 |
|
179 |
Nguyễn Đức Kháng |
1.057.000 |
|
792.750 |
264.250 |
|
180 |
Nguyễn Đức Sơn |
1.776.650 |
|
1.332.488 |
444.163 |
|
181 |
Nguyễn Thị Phương |
200.000 |
|
150.000 |
50.000 |
|
182 |
Đào Lụt |
1.667.100 |
|
1.250.325 |
416.775 |
|
183 |
Đào Duy Long |
1.011.100 |
|
758.325 |
252.775 |
|
184 |
Võ Thị Vẽ |
80.000 |
|
60.000 |
20.000 |
|
185 |
Nguyễn Đức Tao |
280.000 |
|
210.000 |
70.000 |
|
186 |
Nguyễn Thị Xuân |
280.000 |
|
210.000 |
70.000 |
|
187 |
Nguyễn Như Kha |
286.550 |
|
214.913 |
71.638 |
|
188 |
Nguyễn Thị Sương 1 |
80.000 |
|
60.000 |
20.000 |
|
189 |
Nguyễn Đức Thọ |
1.365.650 |
|
1.024.238 |
341.413 |
|
190 |
Nguyễn Đức Lộc |
13.669.200 |
|
10.251.900 |
3.417.300 |
|
191 |
Nguyễn Đức Dự |
18.390.700 |
|
13.793.025 |
4.597.675 |
|
192 |
Nguyễn Đức Vương |
601.850 |
|
451.388 |
150.463 |
|
193 |
Lê Ngọc Vinh |
10.587.850 |
|
7.940.888 |
2.646.963 |
|
194 |
Nguyễn Đức Cường |
8.447.500 |
|
6.335.625 |
2.111.875 |
|
195 |
Nguyễn Thị Thẻo |
1.023.000 |
|
767.250 |
255.750 |
|
196 |
Nguyễn Như Trình |
280.000 |
|
210.000 |
70.000 |
|
197 |
Nguyễn Như Thời |
18.529.500 |
|
13.897.125 |
4.632.375 |
|
198 |
Nguyễn Đức Lược |
322.050 |
|
241.538 |
80.513 |
|
199 |
Võ Văn Châu |
200.000 |
|
150.000 |
50.000 |
|
200 |
Nguyễn Hữu Thạnh |
922.500 |
|
691.875 |
230.625 |
|
201 |
Nguyễn Hữu Sửu |
6.246.000 |
|
4.684.500 |
1.561.500 |
|
202 |
Nguyễn Hữu Phóng |
2.023.750 |
|
1.517.813 |
505.938 |
|
203 |
Nguyễn Hữu Thứ |
21.591.100 |
|
16.193.325 |
5.397.775 |
|
204 |
Nguyễn Đức Tý |
13.523.850 |
|
10.142.888 |
3.380.963 |
|
205 |
Nguyễn Đức Vang |
20.260.500 |
|
15.195.375 |
5.065.125 |
|
206 |
Nguyễn Hữu Chu |
280.000 |
|
210.000 |
70.000 |
|
207 |
Nguyễn Hữu Thành c |
40.000 |
|
30.000 |
10.000 |
|
208 |
Nguyễn Hữu Bình |
251.300 |
|
188.475 |
62.825 |
|
209 |
Nguyễn Đức Giáo |
160.000 |
|
120.000 |
40.000 |
|
210 |
Nguyễn Đức Hỷ |
120.000 |
|
90.000 |
30.000 |
|
211 |
Nguyễn Đức Chớ |
280.000 |
|
210.000 |
70.000 |
|
212 |
Lê Văn Mẫu |
19.242.100 |
|
14.431.575 |
4.810.525 |
|
213 |
Nguyễn Đức Phồn |
6.565.000 |
|
4.923.750 |
1.641.250 |
|
214 |
Nguyễn Đức Phả |
5.859.600 |
|
4.394.700 |
1.464.900 |
|
215 |
Nguyễn Đ. Khương |
280.000 |
|
210.000 |
70.000 |
|
216 |
Nguyễn Như Thiểu |
10.545.750 |
|
7.909.313 |
2.636.438 |
|
217 |
Nguyễn Như Thảnh |
2.997.500 |
|
2.248.125 |
749.375 |
|
218 |
Nguyễn Đức Thiện |
2.609.650 |
|
1.957.238 |
652.413 |
|
219 |
Nguyễn Đức Tài |
120.000 |
|
90.000 |
30.000 |
|
220 |
Nguyễn Đức Tiến |
160.950 |
|
120.713 |
40.238 |
|
221 |
Nguyễn Như Phương |
12.361.200 |
|
9.270.900 |
3.090.300 |
|
222 |
Lê Ngọc Trung |
160.000 |
|
120.000 |
40.000 |
|
223 |
Lê Thị Ngọc Hân |
412.600 |
|
309.450 |
103.150 |
|
224 |
Nguyễn Hữu Quân |
2.676.500 |
|
2.007.375 |
669.125 |
|
225 |
Nguyễn Thị Ngọc |
372.850 |
|
279.638 |
93.213 |
|
226 |
Nguyễn Hữu Đới |
200.000 |
|
150.000 |
50.000 |
|
227 |
Nguyễn Hữu Chức |
33.721.000 |
|
25.290.750 |
8.430.250 |
|
228 |
Nguyễn Hữu Thừa |
24.584.000 |
|
18.438.000 |
6.146.000 |
|
229 |
Nguyễn Hữu Thành |
40.000 |
|
30.000 |
10.000 |
|
230 |
Trần Thị Thẻo |
1.161.850 |
|
871.388 |
290.463 |
|
231 |
Nguyễn Thị Huệ |
4.510.550 |
|
3.382.913 |
1.127.638 |
|
232 |
Nguyễn Hữu Bửu |
360.000 |
|
270.000 |
90.000 |
|
233 |
Nguyễn Thị Đíu |
120.000 |
|
90.000 |
30.000 |
|
234 |
Hồ Văn Tám |
39.103.950 |
|
29.327.963 |
9.775.988 |
|
235 |
Hồ Tuấn |
5.041.000 |
|
3.780.750 |
1.260.250 |
|
236 |
Hồ Tý |
28.780.000 |
|
21.585.000 |
7.195.000 |
|
237 |
Nguyễn Hữu Có |
1.921.000 |
|
1.440.750 |
480.250 |
|
238 |
Nguyễn Hữu Thành |
2.094.100 |
|
1.570.575 |
523.525 |
|
239 |
Nguyễn Thị Tránh |
120.000 |
|
90.000 |
30.000 |
|
240 |
Nguyễn Thị Cành |
853.500 |
|
640.125 |
213.375 |
|
241 |
Nguyễn Đức Vân |
4.679.550 |
|
3.509.663 |
1.169.888 |
|
242 |
Nguyễn Đức Khánh |
31.133.700 |
|
23.350.275 |
7.783.425 |
|
243 |
Võ Văn Chung |
2.362.300 |
|
1.771.725 |
590.575 |
|
244 |
Võ Văn Thuyết |
40.000 |
|
30.000 |
10.000 |
|
245 |
Võ Văn Quốc |
1.708.950 |
|
1.281.713 |
427.238 |
|
246 |
Nguyễn Thị Gái |
200.000 |
|
150.000 |
50.000 |
|
247 |
Nguyễn Đức Hồng |
40.000 |
|
30.000 |
10.000 |
|
248 |
Nguyễn Hữu Phong |
80.000 |
|
60.000 |
20.000 |
|
249 |
Nguyễn Hữu Toán |
10.562.900 |
|
7.922.175 |
2.640.725 |
|
250 |
Nguyễn Hữu Hòa |
14.015.050 |
|
10.511.288 |
3.503.763 |
|
251 |
Nguyễn Đức Nồng |
280.000 |
|
210.000 |
70.000 |
|
|
TỔNG CỘNG |
1.403.651.572 |
0 |
1.052.738.679 |
350.912.893 |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét