|
138 |
Nguyễn Như Lỵ |
6.061.332 |
|
139 |
Nguyễn Đức Tăng |
1.832.272 |
|
140 |
Trần Anh Tuấn |
655.000 |
|
141 |
Nguyễn Đức Tịch |
8.890.500 |
|
142 |
Nguyễn Đức Long |
7.128.500 |
|
143 |
Nguyễn Đức Bình |
22.820.000 |
|
144 |
Nguyễn Đức Lưỡng |
6.122.152 |
|
145 |
Nguyễn Đức Thuận |
6.972.912 |
|
146 |
Nguyễn Đức Hảnh |
9.590.692 |
|
147 |
Nguyễn Hữu Lợi |
9.075.944 |
|
148 |
Lê Văn Bài |
574.000 |
|
149 |
Lê Văn Dũng |
12.310.900 |
|
150 |
Ngô Đức Tuấn |
4.902.020 |
|
151 |
Ngô Đức Tài |
590.300 |
|
152 |
Nguyễn Đức Thụ |
580.000 |
|
153 |
Nguyễn Đức Thi |
10.342.192 |
|
154 |
Nguyễn Đ. Thượng |
3.128.212 |
|
155 |
Nguyễn Đức Tường |
15.116.888 |
|
156 |
Nguyễn Đức Tương |
13.277.500 |
|
157 |
Nguyễn Đức Tài |
10.322.500 |
|
158 |
Nguyễn Thị Diệp |
356.000 |
|
159 |
Nguyễn Thị Tòa |
7.501.916 |
|
160 |
Lê Thị Khiếu |
492.000 |
|
161 |
Nguyễn Đức Linh |
10.629.150 |
|
162 |
Trần Văn Thể |
2.870.256 |
|
163 |
Lê Văn Bình |
1.766.000 |
|
164 |
Lê Văn Trình |
925.000 |
|
165 |
Nguyễn Hữu Tánh |
1.066.000 |
|
166 |
Nguyễn Hữu Cường |
11.223.700 |
|
167 |
Nguyễn Hữu Ngự |
4.060.416 |
|
168 |
Nguyễn Thị Sương |
76.000 |
|
169 |
Nguyễn Như Thi |
7.542.012 |
|
170 |
Nguyễn Thị Hựu |
840.000 |
|
171 |
Nguyễn Như Thịnh |
444.000 |
|
172 |
Nguyễn Văn Niệm |
17.372.784 |
|
173 |
Nguyễn Đức Ấm |
3.569.628 |
|
174 |
Nguyễn Đức Thắng |
18.339.540 |
|
175 |
Nguyễn Đức Thông |
10.449.080 |
|
176 |
Trần Văn Phấn |
0 |
|
177 |
Thái Thị Cháu |
334.000 |
|
178 |
Trần Văn Thanh |
10.602.700 |
|
179 |
Nguyễn Đức Kháng |
1.875.100 |
|
180 |
Nguyễn Đức Sơn |
4.200.076 |
|
181 |
Lê Thị Đệ |
1.439.684 |
|
182 |
Đào Lụt |
4.575.724 |
|
183 |
Đào Duy Long |
2.896.700 |
|
184 |
Võ Thị Vẽ |
258.000 |
|
185 |
Nguyễn Đức Tao |
662.000 |
|
186 |
Nguyễn Thị Xuân |
644.000 |
|
187 |
Nguyễn Như Kha |
7.510.784 |
|
188 |
Nguyễn Thị Sương 1 |
152.000 |
|
189 |
Nguyễn Đức Thọ |
2.342.536 |
|
190 |
Nguyễn Đức Lộc |
3.762.728 |
|
191 |
Nguyễn Đức Dự |
15.119.928 |
|
192 |
Nguyễn Đức Vương |
1.153.464 |
|
193 |
Lê Ngọc Vinh |
10.448.024 |
|
194 |
Nguyễn Đức Cường |
10.069.500 |
|
195 |
Nguyễn Thị Thẻo |
1.546.320 |
|
196 |
Nguyễn Như Trình |
661.000 |
|
197 |
Nguyễn Như Thời |
12.787.304 |
|
198 |
Nguyễn Đức Lược |
709.152 |
|
199 |
Võ Văn Châu |
2.276.496 |
|
200 |
Nguyễn Hữu Thạnh |
9.411.056 |
|
201 |
Nguyễn Hữu Sửu |
3.510.572 |
|
202 |
Nguyễn Hữu Phóng |
3.177.616 |
|
203 |
Nguyễn Hữu Thứ |
14.006.092 |
|
204 |
Nguyễn Đức Tý |
9.640.296 |
|
205 |
Nguyễn Đức Vang |
15.373.900 |
|
206 |
Nguyễn Hữu Chu |
6.649.552 |
|
207 |
Nguyễn Hữu Thành c |
3.042.260 |
|
208 |
Nguyễn Hữu Bình |
486.984 |
|
209 |
Nguyễn Đức Giáo |
2.534.016 |
|
210 |
Nguyễn Đức Hỷ |
250.000 |
|
211 |
Nguyễn Đức Chớ |
644.000 |
|
212 |
Lê Văn Mẫu |
12.321.320 |
|
213 |
Nguyễn Đức Phồn |
3.768.520 |
|
214 |
Nguyễn Đức Phả |
3.911.524 |
|
215 |
Nguyễn Đ. Khương |
2.005.752 |
|
216 |
Nguyễn Như Thiểu |
8.744.400 |
|
217 |
Nguyễn Như Thảnh |
2.221.500 |
|
218 |
Nguyễn Đức Thiện |
3.836.728 |
|
219 |
Nguyễn Đức Tài |
1.756.584 |
|
220 |
Nguyễn Đức Tiến |
576.968 |
|
221 |
Nguyễn Như Phương |
11.283.882 |
|
222 |
Lê Ngọc Trung |
582.000 |
|
223 |
Lê Thị Thùy
Hân |
845.944 |
|
224 |
Nguyễn Hữu Quân |
436.000 |
|
225 |
Nguyễn Thị Ngọc |
949.704 |
|
226 |
Nguyễn Hữu Đới |
582.720 |
|
227 |
Nguyễn Hữu Chức |
33.873.664 |
|
228 |
Nguyễn Hữu Lưa |
1.601.000 |
|
229 |
Nguyễn Hữu Thành |
354.000 |
|
230 |
Trần Thị Thẻo |
1.858.664 |
|
231 |
Nguyễn Thị Huệ |
1.023.872 |
|
232 |
Nguyễn Hữu Bửu |
824.000 |
|
233 |
Nguyễn Thị Đíu |
368.000 |
|
234 |
Hồ Văn Tám |
23.886.368 |
|
235 |
Hồ Tuấn |
3.176.500 |
|
236 |
Hồ Tý |
3.389.100 |
|
237 |
Nguyễn Hữu Có |
2.382.112 |
|
238 |
Nguyễn Hữu Thành |
4.802.152 |
|
239 |
Nguyễn Thị Tránh |
340.000 |
|
240 |
Nguyễn Thị Cành |
1.390.240 |
|
241 |
Nguyễn Đức Vân |
2.942.592 |
|
242 |
Nguyễn Đức Khánh |
12.383.780 |
|
243 |
Võ Văn Chung |
3.832.512 |
|
244 |
Võ Văn Thuyết |
560.000 |
|
245 |
Võ Văn Quốc |
3.121.288 |
|
246 |
Nguyễn Thị Gái |
777.000 |
|
247 |
Nguyễn Đức Hồng |
344.000 |
|
248 |
Nguyễn Hữu Phong |
313.000 |
|
249 |
Nguyễn Hữu Toán |
7.246.688 |
|
250 |
Nguyễn Hữu Hòa |
4.160.792 |
|
251 |
Nguyễn Đức Nồng |
532.000 |
|
|
TỔNG CỌNG |
583.877.732 |
|
138 |
Nguyễn Như Lỵ |
6.061.332 |
|
139 |
Nguyễn Đức Tăng |
1.832.272 |
|
140 |
Trần Anh Tuấn |
655.000 |
|
141 |
Nguyễn Đức Tịch |
8.890.500 |
|
142 |
Nguyễn Đức Long |
7.128.500 |
|
143 |
Nguyễn Đức Bình |
22.820.000 |
|
144 |
Nguyễn Đức Lưỡng |
6.122.152 |
|
145 |
Nguyễn Đức Thuận |
6.972.912 |
|
146 |
Nguyễn Đức Hảnh |
9.590.692 |
|
147 |
Nguyễn Hữu Lợi |
9.075.944 |
|
148 |
Lê Văn Bài |
574.000 |
|
149 |
Lê Văn Dũng |
12.310.900 |
|
150 |
Ngô Đức Tuấn |
4.902.020 |
|
151 |
Ngô Đức Tài |
590.300 |
|
152 |
Nguyễn Đức Thụ |
580.000 |
|
153 |
Nguyễn Đức Thi |
10.342.192 |
|
154 |
Nguyễn Đ. Thượng |
3.128.212 |
|
155 |
Nguyễn Đức Tường |
15.116.888 |
|
156 |
Nguyễn Đức Tương |
13.277.500 |
|
157 |
Nguyễn Đức Tài |
10.322.500 |
|
158 |
Nguyễn Thị Diệp |
356.000 |
|
159 |
Nguyễn Thị Tòa |
7.501.916 |
|
160 |
Lê Thị Khiếu |
492.000 |
|
161 |
Nguyễn Đức Linh |
10.629.150 |
|
162 |
Trần Văn Thể |
2.870.256 |
|
163 |
Lê Văn Bình |
1.766.000 |
|
164 |
Lê Văn Trình |
925.000 |
|
165 |
Nguyễn Hữu Tánh |
1.066.000 |
|
166 |
Nguyễn Hữu Cường |
11.223.700 |
|
167 |
Nguyễn Hữu Ngự |
4.060.416 |
|
168 |
Nguyễn Thị Sương |
76.000 |
|
169 |
Nguyễn Như Thi |
7.542.012 |
|
170 |
Nguyễn Thị Hựu |
840.000 |
|
171 |
Nguyễn Như Thịnh |
444.000 |
|
172 |
Nguyễn Văn Niệm |
17.372.784 |
|
173 |
Nguyễn Đức Ấm |
3.569.628 |
|
174 |
Nguyễn Đức Thắng |
18.339.540 |
|
175 |
Nguyễn Đức Thông |
10.449.080 |
|
176 |
Trần Văn Phấn |
0 |
|
177 |
Thái Thị Cháu |
334.000 |
|
178 |
Trần Văn Thanh |
10.602.700 |
|
179 |
Nguyễn Đức Kháng |
1.875.100 |
|
180 |
Nguyễn Đức Sơn |
4.200.076 |
|
181 |
Lê Thị Đệ |
1.439.684 |
|
182 |
Đào Lụt |
4.575.724 |
|
183 |
Đào Duy Long |
2.896.700 |
|
184 |
Võ Thị Vẽ |
258.000 |
|
185 |
Nguyễn Đức Tao |
662.000 |
|
186 |
Nguyễn Thị Xuân |
644.000 |
|
187 |
Nguyễn Như Kha |
7.510.784 |
|
188 |
Nguyễn Thị Sương 1 |
152.000 |
|
189 |
Nguyễn Đức Thọ |
2.342.536 |
|
190 |
Nguyễn Đức Lộc |
3.762.728 |
|
191 |
Nguyễn Đức Dự |
15.119.928 |
|
192 |
Nguyễn Đức Vương |
1.153.464 |
|
193 |
Lê Ngọc Vinh |
10.448.024 |
|
194 |
Nguyễn Đức Cường |
10.069.500 |
|
195 |
Nguyễn Thị Thẻo |
1.546.320 |
|
196 |
Nguyễn Như Trình |
661.000 |
|
197 |
Nguyễn Như Thời |
12.787.304 |
|
198 |
Nguyễn Đức Lược |
709.152 |
|
199 |
Võ Văn Châu |
2.276.496 |
|
200 |
Nguyễn Hữu Thạnh |
9.411.056 |
|
201 |
Nguyễn Hữu Sửu |
3.510.572 |
|
202 |
Nguyễn Hữu Phóng |
3.177.616 |
|
203 |
Nguyễn Hữu Thứ |
14.006.092 |
|
204 |
Nguyễn Đức Tý |
9.640.296 |
|
205 |
Nguyễn Đức Vang |
15.373.900 |
|
206 |
Nguyễn Hữu Chu |
6.649.552 |
|
207 |
Nguyễn Hữu Thành c |
3.042.260 |
|
208 |
Nguyễn Hữu Bình |
486.984 |
|
209 |
Nguyễn Đức Giáo |
2.534.016 |
|
210 |
Nguyễn Đức Hỷ |
250.000 |
|
211 |
Nguyễn Đức Chớ |
644.000 |
|
212 |
Lê Văn Mẫu |
12.321.320 |
|
213 |
Nguyễn Đức Phồn |
3.768.520 |
|
214 |
Nguyễn Đức Phả |
3.911.524 |
|
215 |
Nguyễn Đ. Khương |
2.005.752 |
|
216 |
Nguyễn Như Thiểu |
8.744.400 |
|
217 |
Nguyễn Như Thảnh |
2.221.500 |
|
218 |
Nguyễn Đức Thiện |
3.836.728 |
|
219 |
Nguyễn Đức Tài |
1.756.584 |
|
220 |
Nguyễn Đức Tiến |
576.968 |
|
221 |
Nguyễn Như Phương |
11.283.882 |
|
222 |
Lê Ngọc Trung |
582.000 |
|
223 |
Lê Thị Thùy
Hân |
845.944 |
|
224 |
Nguyễn Hữu Quân |
436.000 |
|
225 |
Nguyễn Thị Ngọc |
949.704 |
|
226 |
Nguyễn Hữu Đới |
582.720 |
|
227 |
Nguyễn Hữu Chức |
33.873.664 |
|
228 |
Nguyễn Hữu Lưa |
1.601.000 |
|
229 |
Nguyễn Hữu Thành |
354.000 |
|
230 |
Trần Thị Thẻo |
1.858.664 |
|
231 |
Nguyễn Thị Huệ |
1.023.872 |
|
232 |
Nguyễn Hữu Bửu |
824.000 |
|
233 |
Nguyễn Thị Đíu |
368.000 |
|
234 |
Hồ Văn Tám |
23.886.368 |
|
235 |
Hồ Tuấn |
3.176.500 |
|
236 |
Hồ Tý |
3.389.100 |
|
237 |
Nguyễn Hữu Có |
2.382.112 |
|
238 |
Nguyễn Hữu Thành |
4.802.152 |
|
239 |
Nguyễn Thị Tránh |
340.000 |
|
240 |
Nguyễn Thị Cành |
1.390.240 |
|
241 |
Nguyễn Đức Vân |
2.942.592 |
|
242 |
Nguyễn Đức Khánh |
12.383.780 |
|
243 |
Võ Văn Chung |
3.832.512 |
|
244 |
Võ Văn Thuyết |
560.000 |
|
245 |
Võ Văn Quốc |
3.121.288 |
|
246 |
Nguyễn Thị Gái |
777.000 |
|
247 |
Nguyễn Đức Hồng |
344.000 |
|
248 |
Nguyễn Hữu Phong |
313.000 |
|
249 |
Nguyễn Hữu Toán |
7.246.688 |
|
250 |
Nguyễn Hữu Hòa |
4.160.792 |
|
251 |
Nguyễn Đức Nồng |
532.000 |
|
|
TỔNG CỌNG |
583.877.732 |
|
138 |
Nguyễn Như Lỵ |
6.061.332 |
|
139 |
Nguyễn Đức Tăng |
1.832.272 |
|
140 |
Trần Anh Tuấn |
655.000 |
|
141 |
Nguyễn Đức Tịch |
8.890.500 |
|
142 |
Nguyễn Đức Long |
7.128.500 |
|
143 |
Nguyễn Đức Bình |
22.820.000 |
|
144 |
Nguyễn Đức Lưỡng |
6.122.152 |
|
145 |
Nguyễn Đức Thuận |
6.972.912 |
|
146 |
Nguyễn Đức Hảnh |
9.590.692 |
|
147 |
Nguyễn Hữu Lợi |
9.075.944 |
|
148 |
Lê Văn Bài |
574.000 |
|
149 |
Lê Văn Dũng |
12.310.900 |
|
150 |
Ngô Đức Tuấn |
4.902.020 |
|
151 |
Ngô Đức Tài |
590.300 |
|
152 |
Nguyễn Đức Thụ |
580.000 |
|
153 |
Nguyễn Đức Thi |
10.342.192 |
|
154 |
Nguyễn Đ. Thượng |
3.128.212 |
|
155 |
Nguyễn Đức Tường |
15.116.888 |
|
156 |
Nguyễn Đức Tương |
13.277.500 |
|
157 |
Nguyễn Đức Tài |
10.322.500 |
|
158 |
Nguyễn Thị Diệp |
356.000 |
|
159 |
Nguyễn Thị Tòa |
7.501.916 |
|
160 |
Lê Thị Khiếu |
492.000 |
|
161 |
Nguyễn Đức Linh |
10.629.150 |
|
162 |
Trần Văn Thể |
2.870.256 |
|
163 |
Lê Văn Bình |
1.766.000 |
|
164 |
Lê Văn Trình |
925.000 |
|
165 |
Nguyễn Hữu Tánh |
1.066.000 |
|
166 |
Nguyễn Hữu Cường |
11.223.700 |
|
167 |
Nguyễn Hữu Ngự |
4.060.416 |
|
168 |
Nguyễn Thị Sương |
76.000 |
|
169 |
Nguyễn Như Thi |
7.542.012 |
|
170 |
Nguyễn Thị Hựu |
840.000 |
|
171 |
Nguyễn Như Thịnh |
444.000 |
|
172 |
Nguyễn Văn Niệm |
17.372.784 |
|
173 |
Nguyễn Đức Ấm |
3.569.628 |
|
174 |
Nguyễn Đức Thắng |
18.339.540 |
|
175 |
Nguyễn Đức Thông |
10.449.080 |
|
176 |
Trần Văn Phấn |
0 |
|
177 |
Thái Thị Cháu |
334.000 |
|
178 |
Trần Văn Thanh |
10.602.700 |
|
179 |
Nguyễn Đức Kháng |
1.875.100 |
|
180 |
Nguyễn Đức Sơn |
4.200.076 |
|
181 |
Lê Thị Đệ |
1.439.684 |
|
182 |
Đào Lụt |
4.575.724 |
|
183 |
Đào Duy Long |
2.896.700 |
|
184 |
Võ Thị Vẽ |
258.000 |
|
185 |
Nguyễn Đức Tao |
662.000 |
|
186 |
Nguyễn Thị Xuân |
644.000 |
|
187 |
Nguyễn Như Kha |
7.510.784 |
|
188 |
Nguyễn Thị Sương 1 |
152.000 |
|
189 |
Nguyễn Đức Thọ |
2.342.536 |
|
190 |
Nguyễn Đức Lộc |
3.762.728 |
|
191 |
Nguyễn Đức Dự |
15.119.928 |
|
192 |
Nguyễn Đức Vương |
1.153.464 |
|
193 |
Lê Ngọc Vinh |
10.448.024 |
|
194 |
Nguyễn Đức Cường |
10.069.500 |
|
195 |
Nguyễn Thị Thẻo |
1.546.320 |
|
196 |
Nguyễn Như Trình |
661.000 |
|
197 |
Nguyễn Như Thời |
12.787.304 |
|
198 |
Nguyễn Đức Lược |
709.152 |
|
199 |
Võ Văn Châu |
2.276.496 |
|
200 |
Nguyễn Hữu Thạnh |
9.411.056 |
|
201 |
Nguyễn Hữu Sửu |
3.510.572 |
|
202 |
Nguyễn Hữu Phóng |
3.177.616 |
|
203 |
Nguyễn Hữu Thứ |
14.006.092 |
|
204 |
Nguyễn Đức Tý |
9.640.296 |
|
205 |
Nguyễn Đức Vang |
15.373.900 |
|
206 |
Nguyễn Hữu Chu |
6.649.552 |
|
207 |
Nguyễn Hữu Thành c |
3.042.260 |
|
208 |
Nguyễn Hữu Bình |
486.984 |
|
209 |
Nguyễn Đức Giáo |
2.534.016 |
|
210 |
Nguyễn Đức Hỷ |
250.000 |
|
211 |
Nguyễn Đức Chớ |
644.000 |
|
212 |
Lê Văn Mẫu |
12.321.320 |
|
213 |
Nguyễn Đức Phồn |
3.768.520 |
|
214 |
Nguyễn Đức Phả |
3.911.524 |
|
215 |
Nguyễn Đ. Khương |
2.005.752 |
|
216 |
Nguyễn Như Thiểu |
8.744.400 |
|
217 |
Nguyễn Như Thảnh |
2.221.500 |
|
218 |
Nguyễn Đức Thiện |
3.836.728 |
|
219 |
Nguyễn Đức Tài |
1.756.584 |
|
220 |
Nguyễn Đức Tiến |
576.968 |
|
221 |
Nguyễn Như Phương |
11.283.882 |
|
222 |
Lê Ngọc Trung |
582.000 |
|
223 |
Lê Thị Thùy
Hân |
845.944 |
|
224 |
Nguyễn Hữu Quân |
436.000 |
|
225 |
Nguyễn Thị Ngọc |
949.704 |
|
226 |
Nguyễn Hữu Đới |
582.720 |
|
227 |
Nguyễn Hữu Chức |
33.873.664 |
|
228 |
Nguyễn Hữu Lưa |
1.601.000 |
|
229 |
Nguyễn Hữu Thành |
354.000 |
|
230 |
Trần Thị Thẻo |
1.858.664 |
|
231 |
Nguyễn Thị Huệ |
1.023.872 |
|
232 |
Nguyễn Hữu Bửu |
824.000 |
|
233 |
Nguyễn Thị Đíu |
368.000 |
|
234 |
Hồ Văn Tám |
23.886.368 |
|
235 |
Hồ Tuấn |
3.176.500 |
|
236 |
Hồ Tý |
3.389.100 |
|
237 |
Nguyễn Hữu Có |
2.382.112 |
|
238 |
Nguyễn Hữu Thành |
4.802.152 |
|
239 |
Nguyễn Thị Tránh |
340.000 |
|
240 |
Nguyễn Thị Cành |
1.390.240 |
|
241 |
Nguyễn Đức Vân |
2.942.592 |
|
242 |
Nguyễn Đức Khánh |
12.383.780 |
|
243 |
Võ Văn Chung |
3.832.512 |
|
244 |
Võ Văn Thuyết |
560.000 |
|
245 |
Võ Văn Quốc |
3.121.288 |
|
246 |
Nguyễn Thị Gái |
777.000 |
|
247 |
Nguyễn Đức Hồng |
344.000 |
|
248 |
Nguyễn Hữu Phong |
313.000 |
|
249 |
Nguyễn Hữu Toán |
7.246.688 |
|
250 |
Nguyễn Hữu Hòa |
4.160.792 |
|
251 |
Nguyễn Đức Nồng |
532.000 |
|
|
TỔNG CỌNG |
583.877.732 |
|
138 |
Nguyễn Như Lỵ |
6.061.332 |
|
139 |
Nguyễn Đức Tăng |
1.832.272 |
|
140 |
Trần Anh Tuấn |
655.000 |
|
141 |
Nguyễn Đức Tịch |
8.890.500 |
|
142 |
Nguyễn Đức Long |
7.128.500 |
|
143 |
Nguyễn Đức Bình |
22.820.000 |
|
144 |
Nguyễn Đức Lưỡng |
6.122.152 |
|
145 |
Nguyễn Đức Thuận |
6.972.912 |
|
146 |
Nguyễn Đức Hảnh |
9.590.692 |
|
147 |
Nguyễn Hữu Lợi |
9.075.944 |
|
148 |
Lê Văn Bài |
574.000 |
|
149 |
Lê Văn Dũng |
12.310.900 |
|
150 |
Ngô Đức Tuấn |
4.902.020 |
|
151 |
Ngô Đức Tài |
590.300 |
|
152 |
Nguyễn Đức Thụ |
580.000 |
|
153 |
Nguyễn Đức Thi |
10.342.192 |
|
154 |
Nguyễn Đ. Thượng |
3.128.212 |
|
155 |
Nguyễn Đức Tường |
15.116.888 |
|
156 |
Nguyễn Đức Tương |
13.277.500 |
|
157 |
Nguyễn Đức Tài |
10.322.500 |
|
158 |
Nguyễn Thị Diệp |
356.000 |
|
159 |
Nguyễn Thị Tòa |
7.501.916 |
|
160 |
Lê Thị Khiếu |
492.000 |
|
161 |
Nguyễn Đức Linh |
10.629.150 |
|
162 |
Trần Văn Thể |
2.870.256 |
|
163 |
Lê Văn Bình |
1.766.000 |
|
164 |
Lê Văn Trình |
925.000 |
|
165 |
Nguyễn Hữu Tánh |
1.066.000 |
|
166 |
Nguyễn Hữu Cường |
11.223.700 |
|
167 |
Nguyễn Hữu Ngự |
4.060.416 |
|
168 |
Nguyễn Thị Sương |
76.000 |
|
169 |
Nguyễn Như Thi |
7.542.012 |
|
170 |
Nguyễn Thị Hựu |
840.000 |
|
171 |
Nguyễn Như Thịnh |
444.000 |
|
172 |
Nguyễn Văn Niệm |
17.372.784 |
|
173 |
Nguyễn Đức Ấm |
3.569.628 |
|
174 |
Nguyễn Đức Thắng |
18.339.540 |
|
175 |
Nguyễn Đức Thông |
10.449.080 |
|
176 |
Trần Văn Phấn |
0 |
|
177 |
Thái Thị Cháu |
334.000 |
|
178 |
Trần Văn Thanh |
10.602.700 |
|
179 |
Nguyễn Đức Kháng |
1.875.100 |
|
180 |
Nguyễn Đức Sơn |
4.200.076 |
|
181 |
Lê Thị Đệ |
1.439.684 |
|
182 |
Đào Lụt |
4.575.724 |
|
183 |
Đào Duy Long |
2.896.700 |
|
184 |
Võ Thị Vẽ |
258.000 |
|
185 |
Nguyễn Đức Tao |
662.000 |
|
186 |
Nguyễn Thị Xuân |
644.000 |
|
187 |
Nguyễn Như Kha |
7.510.784 |
|
188 |
Nguyễn Thị Sương 1 |
152.000 |
|
189 |
Nguyễn Đức Thọ |
2.342.536 |
|
190 |
Nguyễn Đức Lộc |
3.762.728 |
|
191 |
Nguyễn Đức Dự |
15.119.928 |
|
192 |
Nguyễn Đức Vương |
1.153.464 |
|
193 |
Lê Ngọc Vinh |
10.448.024 |
|
194 |
Nguyễn Đức Cường |
10.069.500 |
|
195 |
Nguyễn Thị Thẻo |
1.546.320 |
|
196 |
Nguyễn Như Trình |
661.000 |
|
197 |
Nguyễn Như Thời |
12.787.304 |
|
198 |
Nguyễn Đức Lược |
709.152 |
|
199 |
Võ Văn Châu |
2.276.496 |
|
200 |
Nguyễn Hữu Thạnh |
9.411.056 |
|
201 |
Nguyễn Hữu Sửu |
3.510.572 |
|
202 |
Nguyễn Hữu Phóng |
3.177.616 |
|
203 |
Nguyễn Hữu Thứ |
14.006.092 |
|
204 |
Nguyễn Đức Tý |
9.640.296 |
|
205 |
Nguyễn Đức Vang |
15.373.900 |
|
206 |
Nguyễn Hữu Chu |
6.649.552 |
|
207 |
Nguyễn Hữu Thành c |
3.042.260 |
|
208 |
Nguyễn Hữu Bình |
486.984 |
|
209 |
Nguyễn Đức Giáo |
2.534.016 |
|
210 |
Nguyễn Đức Hỷ |
250.000 |
|
211 |
Nguyễn Đức Chớ |
644.000 |
|
212 |
Lê Văn Mẫu |
12.321.320 |
|
213 |
Nguyễn Đức Phồn |
3.768.520 |
|
214 |
Nguyễn Đức Phả |
3.911.524 |
|
215 |
Nguyễn Đ. Khương |
2.005.752 |
|
216 |
Nguyễn Như Thiểu |
8.744.400 |
|
217 |
Nguyễn Như Thảnh |
2.221.500 |
|
218 |
Nguyễn Đức Thiện |
3.836.728 |
|
219 |
Nguyễn Đức Tài |
1.756.584 |
|
220 |
Nguyễn Đức Tiến |
576.968 |
|
221 |
Nguyễn Như Phương |
11.283.882 |
|
222 |
Lê Ngọc Trung |
582.000 |
|
223 |
Lê Thị Thùy
Hân |
845.944 |
|
224 |
Nguyễn Hữu Quân |
436.000 |
|
225 |
Nguyễn Thị Ngọc |
949.704 |
|
226 |
Nguyễn Hữu Đới |
582.720 |
|
227 |
Nguyễn Hữu Chức |
33.873.664 |
|
228 |
Nguyễn Hữu Lưa |
1.601.000 |
|
229 |
Nguyễn Hữu Thành |
354.000 |
|
230 |
Trần Thị Thẻo |
1.858.664 |
|
231 |
Nguyễn Thị Huệ |
1.023.872 |
|
232 |
Nguyễn Hữu Bửu |
824.000 |
|
233 |
Nguyễn Thị Đíu |
368.000 |
|
234 |
Hồ Văn Tám |
23.886.368 |
|
235 |
Hồ Tuấn |
3.176.500 |
|
236 |
Hồ Tý |
3.389.100 |
|
237 |
Nguyễn Hữu Có |
2.382.112 |
|
238 |
Nguyễn Hữu Thành |
4.802.152 |
|
239 |
Nguyễn Thị Tránh |
340.000 |
|
240 |
Nguyễn Thị Cành |
1.390.240 |
|
241 |
Nguyễn Đức Vân |
2.942.592 |
|
242 |
Nguyễn Đức Khánh |
12.383.780 |
|
243 |
Võ Văn Chung |
3.832.512 |
|
244 |
Võ Văn Thuyết |
560.000 |
|
245 |
Võ Văn Quốc |
3.121.288 |
|
246 |
Nguyễn Thị Gái |
777.000 |
|
247 |
Nguyễn Đức Hồng |
344.000 |
|
248 |
Nguyễn Hữu Phong |
313.000 |
|
249 |
Nguyễn Hữu Toán |
7.246.688 |
|
250 |
Nguyễn Hữu Hòa |
4.160.792 |
|
251 |
Nguyễn Đức Nồng |
532.000 |
|
|
TỔNG CỌNG |
583.877.732 |
|
138 |
Nguyễn Như Lỵ |
6.061.332 |
|
139 |
Nguyễn Đức Tăng |
1.832.272 |
|
140 |
Trần Anh Tuấn |
655.000 |
|
141 |
Nguyễn Đức Tịch |
8.890.500 |
|
142 |
Nguyễn Đức Long |
7.128.500 |
|
143 |
Nguyễn Đức Bình |
22.820.000 |
|
144 |
Nguyễn Đức Lưỡng |
6.122.152 |
|
145 |
Nguyễn Đức Thuận |
6.972.912 |
|
146 |
Nguyễn Đức Hảnh |
9.590.692 |
|
147 |
Nguyễn Hữu Lợi |
9.075.944 |
|
148 |
Lê Văn Bài |
574.000 |
|
149 |
Lê Văn Dũng |
12.310.900 |
|
150 |
Ngô Đức Tuấn |
4.902.020 |
|
151 |
Ngô Đức Tài |
590.300 |
|
152 |
Nguyễn Đức Thụ |
580.000 |
|
153 |
Nguyễn Đức Thi |
10.342.192 |
|
154 |
Nguyễn Đ. Thượng |
3.128.212 |
|
155 |
Nguyễn Đức Tường |
15.116.888 |
|
156 |
Nguyễn Đức Tương |
13.277.500 |
|
157 |
Nguyễn Đức Tài |
10.322.500 |
|
158 |
Nguyễn Thị Diệp |
356.000 |
|
159 |
Nguyễn Thị Tòa |
7.501.916 |
|
160 |
Lê Thị Khiếu |
492.000 |
|
161 |
Nguyễn Đức Linh |
10.629.150 |
|
162 |
Trần Văn Thể |
2.870.256 |
|
163 |
Lê Văn Bình |
1.766.000 |
|
164 |
Lê Văn Trình |
925.000 |
|
165 |
Nguyễn Hữu Tánh |
1.066.000 |
|
166 |
Nguyễn Hữu Cường |
11.223.700 |
|
167 |
Nguyễn Hữu Ngự |
4.060.416 |
|
168 |
Nguyễn Thị Sương |
76.000 |
|
169 |
Nguyễn Như Thi |
7.542.012 |
|
170 |
Nguyễn Thị Hựu |
840.000 |
|
171 |
Nguyễn Như Thịnh |
444.000 |
|
172 |
Nguyễn Văn Niệm |
17.372.784 |
|
173 |
Nguyễn Đức Ấm |
3.569.628 |
|
174 |
Nguyễn Đức Thắng |
18.339.540 |
|
175 |
Nguyễn Đức Thông |
10.449.080 |
|
176 |
Trần Văn Phấn |
0 |
|
177 |
Thái Thị Cháu |
334.000 |
|
178 |
Trần Văn Thanh |
10.602.700 |
|
179 |
Nguyễn Đức Kháng |
1.875.100 |
|
180 |
Nguyễn Đức Sơn |
4.200.076 |
|
181 |
Lê Thị Đệ |
1.439.684 |
|
182 |
Đào Lụt |
4.575.724 |
|
183 |
Đào Duy Long |
2.896.700 |
|
184 |
Võ Thị Vẽ |
258.000 |
|
185 |
Nguyễn Đức Tao |
662.000 |
|
186 |
Nguyễn Thị Xuân |
644.000 |
|
187 |
Nguyễn Như Kha |
7.510.784 |
|
188 |
Nguyễn Thị Sương 1 |
152.000 |
|
189 |
Nguyễn Đức Thọ |
2.342.536 |
|
190 |
Nguyễn Đức Lộc |
3.762.728 |
|
191 |
Nguyễn Đức Dự |
15.119.928 |
|
192 |
Nguyễn Đức Vương |
1.153.464 |
|
193 |
Lê Ngọc Vinh |
10.448.024 |
|
194 |
Nguyễn Đức Cường |
10.069.500 |
|
195 |
Nguyễn Thị Thẻo |
1.546.320 |
|
196 |
Nguyễn Như Trình |
661.000 |
|
197 |
Nguyễn Như Thời |
12.787.304 |
|
198 |
Nguyễn Đức Lược |
709.152 |
|
199 |
Võ Văn Châu |
2.276.496 |
|
200 |
Nguyễn Hữu Thạnh |
9.411.056 |
|
201 |
Nguyễn Hữu Sửu |
3.510.572 |
|
202 |
Nguyễn Hữu Phóng |
3.177.616 |
|
203 |
Nguyễn Hữu Thứ |
14.006.092 |
|
204 |
Nguyễn Đức Tý |
9.640.296 |
|
205 |
Nguyễn Đức Vang |
15.373.900 |
|
206 |
Nguyễn Hữu Chu |
6.649.552 |
|
207 |
Nguyễn Hữu Thành c |
3.042.260 |
|
208 |
Nguyễn Hữu Bình |
486.984 |
|
209 |
Nguyễn Đức Giáo |
2.534.016 |
|
210 |
Nguyễn Đức Hỷ |
250.000 |
|
211 |
Nguyễn Đức Chớ |
644.000 |
|
212 |
Lê Văn Mẫu |
12.321.320 |
|
213 |
Nguyễn Đức Phồn |
3.768.520 |
|
214 |
Nguyễn Đức Phả |
3.911.524 |
|
215 |
Nguyễn Đ. Khương |
2.005.752 |
|
216 |
Nguyễn Như Thiểu |
8.744.400 |
|
217 |
Nguyễn Như Thảnh |
2.221.500 |
|
218 |
Nguyễn Đức Thiện |
3.836.728 |
|
219 |
Nguyễn Đức Tài |
1.756.584 |
|
220 |
Nguyễn Đức Tiến |
576.968 |
|
221 |
Nguyễn Như Phương |
11.283.882 |
|
222 |
Lê Ngọc Trung |
582.000 |
|
223 |
Lê Thị Thùy
Hân |
845.944 |
|
224 |
Nguyễn Hữu Quân |
436.000 |
|
225 |
Nguyễn Thị Ngọc |
949.704 |
|
226 |
Nguyễn Hữu Đới |
582.720 |
|
227 |
Nguyễn Hữu Chức |
33.873.664 |
|
228 |
Nguyễn Hữu Lưa |
1.601.000 |
|
229 |
Nguyễn Hữu Thành |
354.000 |
|
230 |
Trần Thị Thẻo |
1.858.664 |
|
231 |
Nguyễn Thị Huệ |
1.023.872 |
|
232 |
Nguyễn Hữu Bửu |
824.000 |
|
233 |
Nguyễn Thị Đíu |
368.000 |
|
234 |
Hồ Văn Tám |
23.886.368 |
|
235 |
Hồ Tuấn |
3.176.500 |
|
236 |
Hồ Tý |
3.389.100 |
|
237 |
Nguyễn Hữu Có |
2.382.112 |
|
238 |
Nguyễn Hữu Thành |
4.802.152 |
|
239 |
Nguyễn Thị Tránh |
340.000 |
|
240 |
Nguyễn Thị Cành |
1.390.240 |
|
241 |
Nguyễn Đức Vân |
2.942.592 |
|
242 |
Nguyễn Đức Khánh |
12.383.780 |
|
243 |
Võ Văn Chung |
3.832.512 |
|
244 |
Võ Văn Thuyết |
560.000 |
|
245 |
Võ Văn Quốc |
3.121.288 |
|
246 |
Nguyễn Thị Gái |
777.000 |
|
247 |
Nguyễn Đức Hồng |
344.000 |
|
248 |
Nguyễn Hữu Phong |
313.000 |
|
249 |
Nguyễn Hữu Toán |
7.246.688 |
|
250 |
Nguyễn Hữu Hòa |
4.160.792 |
|
251 |
Nguyễn Đức Nồng |
532.000 |
|
|
TỔNG CỌNG |
583.877.732 |
|
138 |
Nguyễn Như Lỵ |
6.061.332 |
|
139 |
Nguyễn Đức Tăng |
1.832.272 |
|
140 |
Trần Anh Tuấn |
655.000 |
|
141 |
Nguyễn Đức Tịch |
8.890.500 |
|
142 |
Nguyễn Đức Long |
7.128.500 |
|
143 |
Nguyễn Đức Bình |
22.820.000 |
|
144 |
Nguyễn Đức Lưỡng |
6.122.152 |
|
145 |
Nguyễn Đức Thuận |
6.972.912 |
|
146 |
Nguyễn Đức Hảnh |
9.590.692 |
|
147 |
Nguyễn Hữu Lợi |
9.075.944 |
|
148 |
Lê Văn Bài |
574.000 |
|
149 |
Lê Văn Dũng |
12.310.900 |
|
150 |
Ngô Đức Tuấn |
4.902.020 |
|
151 |
Ngô Đức Tài |
590.300 |
|
152 |
Nguyễn Đức Thụ |
580.000 |
|
153 |
Nguyễn Đức Thi |
10.342.192 |
|
154 |
Nguyễn Đ. Thượng |
3.128.212 |
|
155 |
Nguyễn Đức Tường |
15.116.888 |
|
156 |
Nguyễn Đức Tương |
13.277.500 |
|
157 |
Nguyễn Đức Tài |
10.322.500 |
|
158 |
Nguyễn Thị Diệp |
356.000 |
|
159 |
Nguyễn Thị Tòa |
7.501.916 |
|
160 |
Lê Thị Khiếu |
492.000 |
|
161 |
Nguyễn Đức Linh |
10.629.150 |
|
162 |
Trần Văn Thể |
2.870.256 |
|
163 |
Lê Văn Bình |
1.766.000 |
|
164 |
Lê Văn Trình |
925.000 |
|
165 |
Nguyễn Hữu Tánh |
1.066.000 |
|
166 |
Nguyễn Hữu Cường |
11.223.700 |
|
167 |
Nguyễn Hữu Ngự |
4.060.416 |
|
168 |
Nguyễn Thị Sương |
76.000 |
|
169 |
Nguyễn Như Thi |
7.542.012 |
|
170 |
Nguyễn Thị Hựu |
840.000 |
|
171 |
Nguyễn Như Thịnh |
444.000 |
|
172 |
Nguyễn Văn Niệm |
17.372.784 |
|
173 |
Nguyễn Đức Ấm |
3.569.628 |
|
174 |
Nguyễn Đức Thắng |
18.339.540 |
|
175 |
Nguyễn Đức Thông |
10.449.080 |
|
176 |
Trần Văn Phấn |
0 |
|
177 |
Thái Thị Cháu |
334.000 |
|
178 |
Trần Văn Thanh |
10.602.700 |
|
179 |
Nguyễn Đức Kháng |
1.875.100 |
|
180 |
Nguyễn Đức Sơn |
4.200.076 |
|
181 |
Lê Thị Đệ |
1.439.684 |
|
182 |
Đào Lụt |
4.575.724 |
|
183 |
Đào Duy Long |
2.896.700 |
|
184 |
Võ Thị Vẽ |
258.000 |
|
185 |
Nguyễn Đức Tao |
662.000 |
|
186 |
Nguyễn Thị Xuân |
644.000 |
|
187 |
Nguyễn Như Kha |
7.510.784 |
|
188 |
Nguyễn Thị Sương 1 |
152.000 |
|
189 |
Nguyễn Đức Thọ |
2.342.536 |
|
190 |
Nguyễn Đức Lộc |
3.762.728 |
|
191 |
Nguyễn Đức Dự |
15.119.928 |
|
192 |
Nguyễn Đức Vương |
1.153.464 |
|
193 |
Lê Ngọc Vinh |
10.448.024 |
|
194 |
Nguyễn Đức Cường |
10.069.500 |
|
195 |
Nguyễn Thị Thẻo |
1.546.320 |
|
196 |
Nguyễn Như Trình |
661.000 |
|
197 |
Nguyễn Như Thời |
12.787.304 |
|
198 |
Nguyễn Đức Lược |
709.152 |
|
199 |
Võ Văn Châu |
2.276.496 |
|
200 |
Nguyễn Hữu Thạnh |
9.411.056 |
|
201 |
Nguyễn Hữu Sửu |
3.510.572 |
|
202 |
Nguyễn Hữu Phóng |
3.177.616 |
|
203 |
Nguyễn Hữu Thứ |
14.006.092 |
|
204 |
Nguyễn Đức Tý |
9.640.296 |
|
205 |
Nguyễn Đức Vang |
15.373.900 |
|
206 |
Nguyễn Hữu Chu |
6.649.552 |
|
207 |
Nguyễn Hữu Thành c |
3.042.260 |
|
208 |
Nguyễn Hữu Bình |
486.984 |
|
209 |
Nguyễn Đức Giáo |
2.534.016 |
|
210 |
Nguyễn Đức Hỷ |
250.000 |
|
211 |
Nguyễn Đức Chớ |
644.000 |
|
212 |
Lê Văn Mẫu |
12.321.320 |
|
213 |
Nguyễn Đức Phồn |
3.768.520 |
|
214 |
Nguyễn Đức Phả |
3.911.524 |
|
215 |
Nguyễn Đ. Khương |
2.005.752 |
|
216 |
Nguyễn Như Thiểu |
8.744.400 |
|
217 |
Nguyễn Như Thảnh |
2.221.500 |
|
218 |
Nguyễn Đức Thiện |
3.836.728 |
|
219 |
Nguyễn Đức Tài |
1.756.584 |
|
220 |
Nguyễn Đức Tiến |
576.968 |
|
221 |
Nguyễn Như Phương |
11.283.882 |
|
222 |
Lê Ngọc Trung |
582.000 |
|
223 |
Lê Thị Thùy
Hân |
845.944 |
|
224 |
Nguyễn Hữu Quân |
436.000 |
|
225 |
Nguyễn Thị Ngọc |
949.704 |
|
226 |
Nguyễn Hữu Đới |
582.720 |
|
227 |
Nguyễn Hữu Chức |
33.873.664 |
|
228 |
Nguyễn Hữu Lưa |
1.601.000 |
|
229 |
Nguyễn Hữu Thành |
354.000 |
|
230 |
Trần Thị Thẻo |
1.858.664 |
|
231 |
Nguyễn Thị Huệ |
1.023.872 |
|
232 |
Nguyễn Hữu Bửu |
824.000 |
|
233 |
Nguyễn Thị Đíu |
368.000 |
|
234 |
Hồ Văn Tám |
23.886.368 |
|
235 |
Hồ Tuấn |
3.176.500 |
|
236 |
Hồ Tý |
3.389.100 |
|
237 |
Nguyễn Hữu Có |
2.382.112 |
|
238 |
Nguyễn Hữu Thành |
4.802.152 |
|
239 |
Nguyễn Thị Tránh |
340.000 |
|
240 |
Nguyễn Thị Cành |
1.390.240 |
|
241 |
Nguyễn Đức Vân |
2.942.592 |
|
242 |
Nguyễn Đức Khánh |
12.383.780 |
|
243 |
Võ Văn Chung |
3.832.512 |
|
244 |
Võ Văn Thuyết |
560.000 |
|
245 |
Võ Văn Quốc |
3.121.288 |
|
246 |
Nguyễn Thị Gái |
777.000 |
|
247 |
Nguyễn Đức Hồng |
344.000 |
|
248 |
Nguyễn Hữu Phong |
313.000 |
|
249 |
Nguyễn Hữu Toán |
7.246.688 |
|
250 |
Nguyễn Hữu Hòa |
4.160.792 |
|
251 |
Nguyễn Đức Nồng |
532.000 |
|
|
TỔNG CỌNG |
583.877.732 |
|
138 |
Nguyễn Như Lỵ |
6.061.332 |
|
139 |
Nguyễn Đức Tăng |
1.832.272 |
|
140 |
Trần Anh Tuấn |
655.000 |
|
141 |
Nguyễn Đức Tịch |
8.890.500 |
|
142 |
Nguyễn Đức Long |
7.128.500 |
|
143 |
Nguyễn Đức Bình |
22.820.000 |
|
144 |
Nguyễn Đức Lưỡng |
6.122.152 |
|
145 |
Nguyễn Đức Thuận |
6.972.912 |
|
146 |
Nguyễn Đức Hảnh |
9.590.692 |
|
147 |
Nguyễn Hữu Lợi |
9.075.944 |
|
148 |
Lê Văn Bài |
574.000 |
|
149 |
Lê Văn Dũng |
12.310.900 |
|
150 |
Ngô Đức Tuấn |
4.902.020 |
|
151 |
Ngô Đức Tài |
590.300 |
|
152 |
Nguyễn Đức Thụ |
580.000 |
|
153 |
Nguyễn Đức Thi |
10.342.192 |
|
154 |
Nguyễn Đ. Thượng |
3.128.212 |
|
155 |
Nguyễn Đức Tường |
15.116.888 |
|
156 |
Nguyễn Đức Tương |
13.277.500 |
|
157 |
Nguyễn Đức Tài |
10.322.500 |
|
158 |
Nguyễn Thị Diệp |
356.000 |
|
159 |
Nguyễn Thị Tòa |
7.501.916 |
|
160 |
Lê Thị Khiếu |
492.000 |
|
161 |
Nguyễn Đức Linh |
10.629.150 |
|
162 |
Trần Văn Thể |
2.870.256 |
|
163 |
Lê Văn Bình |
1.766.000 |
|
164 |
Lê Văn Trình |
925.000 |
|
165 |
Nguyễn Hữu Tánh |
1.066.000 |
|
166 |
Nguyễn Hữu Cường |
11.223.700 |
|
167 |
Nguyễn Hữu Ngự |
4.060.416 |
|
168 |
Nguyễn Thị Sương |
76.000 |
|
169 |
Nguyễn Như Thi |
7.542.012 |
|
170 |
Nguyễn Thị Hựu |
840.000 |
|
171 |
Nguyễn Như Thịnh |
444.000 |
|
172 |
Nguyễn Văn Niệm |
17.372.784 |
|
173 |
Nguyễn Đức Ấm |
3.569.628 |
|
174 |
Nguyễn Đức Thắng |
18.339.540 |
|
175 |
Nguyễn Đức Thông |
10.449.080 |
|
176 |
Trần Văn Phấn |
0 |
|
177 |
Thái Thị Cháu |
334.000 |
|
178 |
Trần Văn Thanh |
10.602.700 |
|
179 |
Nguyễn Đức Kháng |
1.875.100 |
|
180 |
Nguyễn Đức Sơn |
4.200.076 |
|
181 |
Lê Thị Đệ |
1.439.684 |
|
182 |
Đào Lụt |
4.575.724 |
|
183 |
Đào Duy Long |
2.896.700 |
|
184 |
Võ Thị Vẽ |
258.000 |
|
185 |
Nguyễn Đức Tao |
662.000 |
|
186 |
Nguyễn Thị Xuân |
644.000 |
|
187 |
Nguyễn Như Kha |
7.510.784 |
|
188 |
Nguyễn Thị Sương 1 |
152.000 |
|
189 |
Nguyễn Đức Thọ |
2.342.536 |
|
190 |
Nguyễn Đức Lộc |
3.762.728 |
|
191 |
Nguyễn Đức Dự |
15.119.928 |
|
192 |
Nguyễn Đức Vương |
1.153.464 |
|
193 |
Lê Ngọc Vinh |
10.448.024 |
|
194 |
Nguyễn Đức Cường |
10.069.500 |
|
195 |
Nguyễn Thị Thẻo |
1.546.320 |
|
196 |
Nguyễn Như Trình |
661.000 |
|
197 |
Nguyễn Như Thời |
12.787.304 |
|
198 |
Nguyễn Đức Lược |
709.152 |
|
199 |
Võ Văn Châu |
2.276.496 |
|
200 |
Nguyễn Hữu Thạnh |
9.411.056 |
|
201 |
Nguyễn Hữu Sửu |
3.510.572 |
|
202 |
Nguyễn Hữu Phóng |
3.177.616 |
|
203 |
Nguyễn Hữu Thứ |
14.006.092 |
|
204 |
Nguyễn Đức Tý |
9.640.296 |
|
205 |
Nguyễn Đức Vang |
15.373.900 |
|
206 |
Nguyễn Hữu Chu |
6.649.552 |
|
207 |
Nguyễn Hữu Thành c |
3.042.260 |
|
208 |
Nguyễn Hữu Bình |
486.984 |
|
209 |
Nguyễn Đức Giáo |
2.534.016 |
|
210 |
Nguyễn Đức Hỷ |
250.000 |
|
211 |
Nguyễn Đức Chớ |
644.000 |
|
212 |
Lê Văn Mẫu |
12.321.320 |
|
213 |
Nguyễn Đức Phồn |
3.768.520 |
|
214 |
Nguyễn Đức Phả |
3.911.524 |
|
215 |
Nguyễn Đ. Khương |
2.005.752 |
|
216 |
Nguyễn Như Thiểu |
8.744.400 |
|
217 |
Nguyễn Như Thảnh |
2.221.500 |
|
218 |
Nguyễn Đức Thiện |
3.836.728 |
|
219 |
Nguyễn Đức Tài |
1.756.584 |
|
220 |
Nguyễn Đức Tiến |
576.968 |
|
221 |
Nguyễn Như Phương |
11.283.882 |
|
222 |
Lê Ngọc Trung |
582.000 |
|
223 |
Lê Thị Thùy
Hân |
845.944 |
|
224 |
Nguyễn Hữu Quân |
436.000 |
|
225 |
Nguyễn Thị Ngọc |
949.704 |
|
226 |
Nguyễn Hữu Đới |
582.720 |
|
227 |
Nguyễn Hữu Chức |
33.873.664 |
|
228 |
Nguyễn Hữu Lưa |
1.601.000 |
|
229 |
Nguyễn Hữu Thành |
354.000 |
|
230 |
Trần Thị Thẻo |
1.858.664 |
|
231 |
Nguyễn Thị Huệ |
1.023.872 |
|
232 |
Nguyễn Hữu Bửu |
824.000 |
|
233 |
Nguyễn Thị Đíu |
368.000 |
|
234 |
Hồ Văn Tám |
23.886.368 |
|
235 |
Hồ Tuấn |
3.176.500 |
|
236 |
Hồ Tý |
3.389.100 |
|
237 |
Nguyễn Hữu Có |
2.382.112 |
|
238 |
Nguyễn Hữu Thành |
4.802.152 |
|
239 |
Nguyễn Thị Tránh |
340.000 |
|
240 |
Nguyễn Thị Cành |
1.390.240 |
|
241 |
Nguyễn Đức Vân |
2.942.592 |
|
242 |
Nguyễn Đức Khánh |
12.383.780 |
|
243 |
Võ Văn Chung |
3.832.512 |
|
244 |
Võ Văn Thuyết |
560.000 |
|
245 |
Võ Văn Quốc |
3.121.288 |
|
246 |
Nguyễn Thị Gái |
777.000 |
|
247 |
Nguyễn Đức Hồng |
344.000 |
|
248 |
Nguyễn Hữu Phong |
313.000 |
|
249 |
Nguyễn Hữu Toán |
7.246.688 |
|
250 |
Nguyễn Hữu Hòa |
4.160.792 |
|
251 |
Nguyễn Đức Nồng |
532.000 |
|
|
TỔNG CỌNG |
583.877.732 |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét