|
1 |
Nguyễn Thị Sót |
670.000 |
|
2 |
NguyễnThị Lịch |
281.000 |
|
3 |
Nguyễn Hữu Niềm |
590.000 |
|
4 |
Nguyễn Hữu Quốc |
19.460.800 |
|
5 |
Nguyễn Hữu Thanh |
2.552.832 |
|
6 |
Nguyễn Hữu Thọ |
9.623.000 |
|
7 |
Trần Công Tâm |
14.844.280 |
|
8 |
Võ Thị Thuần |
163.000 |
|
9 |
Lê Ngọc Toại |
3.554.480 |
|
10 |
Võ Văn Lực |
752.000 |
|
11 |
Nguyễn Như Hiếu |
9.059.268 |
|
12 |
Nguyễn Thị Phiến |
1.718.000 |
|
13 |
Nguyễn Văn Ánh |
612.000 |
|
14 |
Nguyễn Văn Cường |
34.446.540 |
|
15 |
Nguyễn Hữu Minh |
783.000 |
|
16 |
Nguyễn Hữu Phụng |
16.235.200 |
|
17 |
Nguyễn Hữu Triết |
158.000 |
|
18 |
Lê Ngọc Trâm |
9.381.224 |
|
19 |
Lê Ngọc Tuận |
9.319.592 |
|
20 |
Nguyễn Văn Phương |
6.882.724 |
|
21 |
Nguyễn Văn Đạo |
4.344.644 |
|
22 |
Nguyễn Thị Nga |
1.243.760 |
|
23 |
Nguyễn Văn Minh |
3.942.136 |
|
24 |
Võ Thị Lý |
432.000 |
|
25 |
Nguyễn Thị Hạnh |
945.200 |
|
26 |
Lê Ngọc Thoảng |
789.616 |
|
27 |
Lê Ngọc Hiếu |
2.417.256 |
|
28 |
Nguyễn Thị Chuyền |
2.036.488 |
|
29 |
Võ Văn Thịnh |
2.748.008 |
|
30 |
Võ Văn Thuần |
425.000 |
|
31 |
Nguyễn Thị Tuyết |
653.000 |
|
32 |
Cái Thị Mỹ Nhung |
205.000 |
|
33 |
Lê Ngọc Minh |
14.697.760 |
|
34 |
Lê Văn Triển |
9.239.496 |
|
35 |
Nguyễn Như Mão |
3.502.288 |
|
36 |
Nguyễn Như Minh |
2.058.336 |
|
37 |
Nguyễn Thị Lệ |
13.248.940 |
|
38 |
Võ Văn Lĩnh |
5.252.500 |
|
39 |
Trần Văn Thăng |
583.000 |
|
40 |
Trần Phạm Phú Sơn |
460.000 |
|
41 |
Nguyễn Văn Cước |
11.922.308 |
|
42 |
Phan Thị Lạc |
416.000 |
|
43 |
Nguyễn Hữu Liệu |
689.000 |
|
44 |
Nguyễn Đức Lành |
10.818.548 |
|
45 |
Nguyễn Đức Chánh |
16.356.780 |
|
46 |
Nguyễn Đức Đạo |
14.220.376 |
|
47 |
Nguyễn Văn Thú |
3.459.496 |
|
48 |
Phan Văn Hùng |
528.000 |
|
49 |
Nguyễn Đức Lực |
9.935.648 |
|
50 |
Lê Văn Hiếu |
10.354.060 |
|
51 |
Nguyễn Thị Phi |
340.000 |
|
52 |
Nguyễn Thị Chợ |
228.000 |
|
53 |
Nguyễn Hữu Dũng |
428.000 |
|
54 |
Lê Văn Quận |
3.087.000 |
|
55 |
Nguyễn Thị Thúc |
4.546.208 |
|
56 |
Lê Văn Xước |
3.194.668 |
|
57 |
Nguyễn Thị Lạc (S) |
456.000 |
|
58 |
Lê Ngọc Quyết |
13.789.036 |
|
59 |
Nguyễn Văn Dũng |
3.994.860 |
|
60 |
Nguyễn Văn Đông |
694.000 |
|
61 |
Võ Văn Nhân |
956.000 |
|
62 |
Võ Văn Xinh |
1.624.664 |
|
63 |
Nguyễn Văn Quang |
4.728.168 |
|
64 |
Nguyễn Hữu Cao |
234.000 |
|
65 |
Lê Thị Thanh |
403.000 |
|
66 |
Nguyễn Đức Thạnh |
7.117.224 |
|
67 |
Lê Văn Trai |
11.659.752 |
|
68 |
Lê Văn Hùng |
9.760.800 |
|
69 |
Võ Văn Ngừng |
11.568.684 |
|
70 |
Nguyễn Hữu Đích |
4.344.204 |
|
71 |
Nguyễn Hữu Chiếm |
7.985.840 |
|
72 |
Nguyễn Thị Dẫn |
416.000 |
|
73 |
Lê Văn Hai |
1.445.680 |
|
74 |
Nguyễn Đức Hạ |
7.093.028 |
|
75 |
Trần Văn Phát |
1.728.512 |
|
76 |
Lê Thị Trông |
76.000 |
|
77 |
Lê Văn Bình |
1.090.000 |
|
78 |
Lê Văn Thuận |
239.000 |
|
79 |
Trần Thị Hoài Hiếu |
11.959.856 |
|
80 |
Nguyễn Thị Mẫu |
2.823.712 |
|
81 |
Nguyễn Đức Nhơn |
3.058.680 |
|
82 |
Hồ Thị Hồng |
518.000 |
|
83 |
Trần Văn Nguyên |
386.000 |
|
84 |
Trần Văn Cách |
412.000 |
|
85 |
Nguyễn Như Trừng |
521.000 |
|
86 |
Nguyễn Thị Thiểu |
486.000 |
|
87 |
Nguyễn Như Thí |
504.000 |
|
88 |
Lê Thị Sáo |
544.000 |
|
89 |
Lê Văn Nam |
12.701.268 |
|
90 |
Lê Văn Tình |
98.000 |
|
91 |
Lê Văn Sữa |
1.054.480 |
|
92 |
Lê Văn Cách |
2.433.032 |
|
93 |
Lê Ngọc Chưởng |
1.609.616 |
|
94 |
Lê Ngọc Ái |
4.467.312 |
|
95 |
Trần Công Sơn |
8.560.000 |
|
96 |
Nguyễn Đức Quý |
6.518.528 |
|
97 |
Nguyễn Đức Quang |
5.667.480 |
|
98 |
Nguyễn Văn Hiếu |
3.013.112 |
|
99 |
Nguyễn Văn Chủng |
1.123.000 |
|
100 |
Trần Xuân Xinh |
3.721.336 |
|
101 |
Lê Văn Thơi |
650.000 |
|
102 |
Lê Thị Diêm |
566.000 |
|
103 |
Lê Văn Sàng |
2.317.112 |
|
104 |
Lê Văn Sách |
2.628.544 |
|
105 |
Lê Ngọc Tịnh |
3.977.940 |
|
106 |
Lê Văn Khâm |
7.373.032 |
|
107 |
Nguyễn Hữu Doãn |
515.000 |
|
108 |
Nguyễn Hữu Khánh |
1.237.520 |
|
109 |
Nguyễn Hữu Khoa |
11.531.500 |
|
110 |
Lê Hữu Thu |
7.496.532 |
|
111 |
Lê Văn Sứ |
998.288 |
|
112 |
Lê Thị Đào |
602.000 |
|
113 |
Nguyễn Thị Cháu |
228.000 |
|
114 |
Lê Thị Hẹ |
4.515.796 |
|
115 |
Nguyễn Hữu Thật |
6.096.876 |
|
116 |
Lê Văn Huấn |
2.887.928 |
|
117 |
Lê Văn Tuân |
1.184.000 |
|
118 |
Lê Văn Chuân |
1.556.600 |
|
119 |
Lê Thị Hường |
6.006.700 |
|
120 |
Nguyễn Đức Hóa |
2.241.796 |
|
121 |
Phan Thị Côi |
845.808 |
|
122 |
Lê Thị Bạch |
757.976 |
|
123 |
Lê Văn Tuấn |
8.869.012 |
|
124 |
Nguyễn Hữu Bình |
807.400 |
|
125 |
Võ Văn Ân |
561.000 |
|
126 |
Nguyễn Đức Tiện |
2.429.000 |
|
127 |
Nguyễn Đức Vương |
3.011.000 |
|
128 |
Phan Thị Mai |
420.000 |
|
129 |
Nguyễn Văn Sang |
3.827.400 |
|
130 |
Nguyễn Văn Oanh |
5.610.000 |
|
131 |
Nguyễn Văn Hiệp |
2.611.000 |
|
132 |
Lê Thị Dung |
408.000 |
|
133 |
Nguyễn Văn Hồng |
2.760.000 |
|
134 |
Lê Văn Thung |
714.000 |
|
135 |
Lê Văn Linh |
2.290.000 |
|
136 |
Nguyễn Văn Hòa |
1.941.000 |
|
137 |
Nguyễn Văn Nghê |
2.134.000 |
|
|
TỔNG CỌNG |
569.028.084 |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét