|
STT
|
TÊN CHỦ HỘ
|
GIÁ TRỊ
|
||
|
140
|
Nguyễn Như Lỵ
|
10.607.694
|
||
|
141
|
Nguyễn Đức Tăng
|
4.039.472
|
||
|
142
|
Trần Anh Tuấn
|
551.000
|
||
|
143
|
Nguyễn Đức Tịch
|
12.689.500
|
||
|
144
|
Nguyễn Đức Long
|
8.283.500
|
||
|
145
|
Nguyễn Đức Lưỡng
|
5.523.500
|
||
|
146
|
Nguyễn Đức Thuận
|
2.485.360
|
||
|
147
|
Nguyễn Đức Hảnh
|
9.276.456
|
||
|
148
|
Nguyễn Hữu Lợi
|
9.424.984
|
||
|
149
|
Lê Văn Bài
|
421.000
|
||
|
150
|
Lê Văn Dũng
|
12.980.440
|
||
|
151
|
Ngô Đức Tuấn
|
4.462.236
|
||
|
152
|
Ngô Đức Tài
|
653.000
|
||
|
153
|
Nguyễn Đức Thụ
|
475.000
|
||
|
154
|
Nguyễn Đức Thi
|
10.271.496
|
||
|
155
|
Nguyễn Đ. Thượng
|
3.433.040
|
||
|
156
|
Nguyễn Đức Tường
|
23.512.350
|
||
|
157
|
Nguyễn Đức Tương
|
38.156.850
|
||
|
158
|
Nguyễn Đức Tài
|
14.790.350
|
||
|
159
|
Nguyễn Thị Diệp
|
328.000
|
||
|
160
|
Nguyễn Thị Tòa
|
6.812.944
|
||
|
161
|
Lê Thị Khiếu
|
399.000
|
||
|
162
|
Nguyễn Đức Linh
|
7.832.500
|
||
|
163
|
Trần Văn Thể
|
1.952.448
|
||
|
164
|
Lê Văn Bình
|
15.403.500
|
||
|
165
|
Lê Văn Trình
|
1.142.500
|
||
|
166
|
Nguyễn Hữu Tánh
|
2.392.702
|
||
|
167
|
Nguyễn Hữu Cường
|
9.545.800
|
||
|
168
|
Nguyễn Hữu Ngự
|
11.788.922
|
||
|
169
|
Nguyễn Thị Sương
|
49.000
|
||
|
170
|
Nguyễn Như Thi
|
6.464.408
|
||
|
171
|
Nguyễn Thị Hựu
|
9.304.000
|
||
|
172
|
Nguyễn Như Thịnh
|
404.000
|
||
|
173
|
Nguyễn Đức Ấm
|
4.708.752
|
||
|
174
|
Nguyễn Đức Thắng
|
18.649.660
|
||
|
175
|
Nguyễn Đức Thông
|
11.179.128
|
||
|
176
|
Trần Văn Phấn
|
0
|
||
|
177
|
Trần Văn Bạo
|
247.000
|
||
|
178
|
Trần Văn Thanh
|
18.114.300
|
||
|
179
|
Nguyễn Đức Kháng
|
6.442.500
|
||
|
180
|
Nguyễn Đức Sơn
|
1.783.500
|
||
|
181
|
Lê Thị Đệ
|
1.779.356
|
||
|
182
|
Đào Lụt
|
1.948.016
|
||
|
183
|
Đào Duy Long
|
1.577.900
|
||
|
184
|
Võ Thị Vẽ
|
198.000
|
||
|
185
|
Nguyễn Đức Tao
|
524.000
|
||
|
186
|
Nguyễn Thị Xuân
|
497.000
|
||
|
187
|
Nguyễn Như Kha
|
7.757.184
|
||
|
188
|
Nguyễn Thị Sương 1
|
98.000
|
||
|
189
|
Nguyễn Đức Thọ
|
5.679.332
|
||
|
190
|
Nguyễn Đức Lộc
|
8.177.464
|
||
|
191
|
Nguyễn Đức Dự
|
15.894.232
|
||
|
192
|
Nguyễn Đức Tùy
|
198.000
|
||
|
193
|
Lê Ngọc Vinh
|
9.604.116
|
||
|
194
|
Nguyễn Đức Cường
|
11.621.800
|
||
|
195
|
Nguyễn Thị Thẻo
|
1.030.582
|
||
|
196
|
Nguyễn Như Trình
|
1.067.000
|
||
|
197
|
Nguyễn Như Thời
|
11.552.732
|
||
|
198
|
Nguyễn Đức Lược
|
526.768
|
||
|
199
|
Võ Văn Châu
|
1.733.680
|
||
|
200
|
Nguyễn Hữu Thạnh
|
9.191.250
|
||
|
201
|
Nguyễn Hữu Sửu
|
2.914.048
|
||
|
202
|
Nguyễn Hữu Phóng
|
2.174.744
|
||
|
203
|
Nguyễn Hữu Thứ
|
13.607.264
|
||
|
204
|
Nguyễn Đức Tý
|
10.204.664
|
||
|
205
|
Nguyễn Đức Vang
|
10.360.000
|
||
|
206
|
Nguyễn Hữu Chu
|
6.443.860
|
||
|
207
|
Nguyễn Hữu Bình
|
4.138.656
|
||
|
208
|
Nguyễn Đức Giáo
|
1.797.344
|
||
|
209
|
Nguyễn Đức Hỷ
|
174.000
|
||
|
210
|
Nguyễn Đức Chớ
|
1.226.432
|
||
|
211
|
Lê Văn Mẫu
|
2.277.528
|
||
|
212
|
Nguyễn Đức Phồn
|
4.889.080
|
||
|
213
|
Nguyễn Đ. Khương
|
2.208.152
|
||
|
214
|
Nguyễn Như Thiểu
|
8.253.200
|
||
|
215
|
Nguyễn Như Thảnh
|
2.674.500
|
||
|
216
|
Nguyễn Đức Thiện
|
11.825.144
|
||
|
217
|
Nguyễn Đức Tài
|
9.715.812
|
||
|
218
|
Nguyễn Đức Tiến
|
367.312
|
||
|
219
|
Nguyễn Như Phương
|
9.825.822
|
||
|
220
|
Lê Ngọc Trung
|
457.000
|
||
|
221
|
Lê Thị Ngọc Hân
|
570.296
|
||
|
222
|
Nguyễn Hữu Quân
|
3.947.500
|
||
|
223
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
693.136
|
||
|
224
|
Nguyễn Hữu Đới
|
405.480
|
||
|
225
|
Nguyễn Hữu Chức
|
13.331.000
|
||
|
226
|
Nguyễn Hữu Lưa
|
15.612.500
|
||
|
227
|
Nguyễn Hữu Thành
|
308.000
|
||
|
228
|
Trần Thị Thẻo
|
1.685.276
|
||
|
229
|
Nguyễn Thị Huệ
|
467.248
|
||
|
230
|
Nguyễn Hữu Bửu
|
3.280.692
|
||
|
231
|
Nguyễn Thị Đíu
|
328.000
|
||
|
232
|
Hồ Văn Tám
|
23.575.342
|
||
|
233
|
Hồ Tuấn
|
3.913.000
|
||
|
234
|
Hồ Tý
|
18.716.450
|
||
|
235
|
Nguyễn Hữu Có
|
7.733.408
|
||
|
236
|
Nguyễn Hữu Thành
|
13.238.016
|
||
|
237
|
Nguyễn Thị Tránh
|
1.628.500
|
||
|
238
|
Nguyễn Thị Cành
|
1.283.224
|
||
|
239
|
Nguyễn Đức Vân
|
2.030.228
|
||
|
240
|
Nguyễn Đức Khánh
|
3.676.020
|
||
|
241
|
Võ Văn Chung
|
2.833.772
|
||
|
242
|
Võ Văn Thuyết
|
283.000
|
||
|
243
|
Võ Văn Quốc
|
8.362.192
|
||
|
244
|
Nguyễn Thị Gái
|
1.112.584
|
||
|
245
|
Nguyễn Đức Hồng
|
149.000
|
||
|
246
|
Nguyễn Hữu Phong
|
98.000
|
||
|
247
|
Nguyễn Hữu Toán
|
6.648.948
|
||
|
248
|
Nguyễn Hữu Hòa
|
9.949.288
|
||
|
249
|
Nguyễn Đức Nồng
|
343.000
|
||
|
250
|
Nguyễn Đức Phả
|
2.547.016
|
||
|
251
|
Nguyễn Đức Bình
|
2.432.500
|
||
|
252
|
Nguyễn Hữu Thành c
|
134.000
|
||
|
253
|
Nguyễn Văn Niệm
|
6.111.388
|
||
|
|
TỔNG CỌNG KV II
|
660.600.770
|
||
excel Trên tất cả cảc cột
Chủ Nhật, 28 tháng 4, 2019
KẾ HOẠCH CHỈ TIÊU THU VỤ ĐÔNG XUÂN KHU VỰC 2
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét