excel Trên tất cả cảc cột

Tên

Email *

Thông báo *

Chủ Nhật, 28 tháng 4, 2019

KẾ HOẠCH CHỈ TIÊU THU VỤ ĐÔNG XUÂN KHU VỰC 2


STT
TÊN CHỦ HỘ
GIÁ TRỊ
140
Nguyễn Như Lỵ
10.607.694
141
Nguyễn Đức Tăng
4.039.472
142
Trần Anh Tuấn
551.000
143
Nguyễn Đức Tịch
12.689.500
144
Nguyễn Đức Long
8.283.500
145
Nguyễn Đức Lưỡng
5.523.500
146
Nguyễn Đức Thuận
2.485.360
147
Nguyễn Đức Hảnh
9.276.456
148
Nguyễn Hữu Lợi
9.424.984
149
Lê Văn Bài
421.000
150
Lê Văn Dũng
12.980.440
151
Ngô Đức  Tuấn
4.462.236
152
Ngô Đức Tài
653.000
153
Nguyễn Đức Thụ
475.000
154
Nguyễn Đức Thi
10.271.496
155
Nguyễn Đ. Thượng
3.433.040
156
Nguyễn Đức Tường
23.512.350
157
Nguyễn Đức Tương
38.156.850
158
Nguyễn Đức Tài
14.790.350
159
Nguyễn Thị Diệp
328.000
160
Nguyễn Thị Tòa
6.812.944
161
Lê Thị Khiếu
399.000
162
Nguyễn Đức Linh
7.832.500
163
Trần Văn Thể
1.952.448
164
Lê Văn Bình
15.403.500
165
Lê Văn Trình
1.142.500
166
Nguyễn Hữu Tánh
2.392.702
167
Nguyễn Hữu Cường
9.545.800
168
Nguyễn Hữu Ngự
11.788.922
169
Nguyễn Thị Sương
49.000
170
Nguyễn Như Thi
6.464.408
171
Nguyễn Thị Hựu
9.304.000
172
Nguyễn Như Thịnh
404.000
173
Nguyễn Đức Ấm
4.708.752
174
Nguyễn Đức Thắng
18.649.660
175
Nguyễn Đức Thông
11.179.128
176
Trần Văn Phấn
0
177
Trần Văn Bạo
247.000
178
Trần Văn Thanh
18.114.300
179
Nguyễn Đức Kháng
6.442.500
180
Nguyễn Đức Sơn
1.783.500
181
Lê Thị Đệ
1.779.356
182
 Đào Lụt
1.948.016
183
Đào Duy Long
1.577.900
184
Võ Thị Vẽ
198.000
185
Nguyễn Đức Tao
524.000
186
Nguyễn Thị Xuân
497.000
187
Nguyễn Như Kha
7.757.184
188
Nguyễn Thị Sương 1
98.000
189
Nguyễn Đức Thọ
5.679.332
190
Nguyễn Đức Lộc
8.177.464
191
Nguyễn Đức Dự
15.894.232
192
Nguyễn Đức Tùy
198.000
193
Lê Ngọc Vinh
9.604.116
194
Nguyễn Đức Cường
11.621.800
195
Nguyễn Thị Thẻo
1.030.582
196
Nguyễn Như Trình
1.067.000
197
Nguyễn Như Thời
11.552.732
198
Nguyễn Đức Lược
526.768
199
Võ Văn Châu
1.733.680
200
Nguyễn Hữu Thạnh
9.191.250
201
Nguyễn Hữu Sửu
2.914.048
202
Nguyễn Hữu Phóng
2.174.744
203
Nguyễn Hữu Thứ
13.607.264
204
Nguyễn Đức Tý
10.204.664
205
Nguyễn Đức Vang
10.360.000
206
Nguyễn Hữu Chu
6.443.860
207
Nguyễn Hữu Bình
4.138.656
208
Nguyễn Đức Giáo
1.797.344
209
Nguyễn Đức Hỷ
174.000
210
Nguyễn Đức Chớ
1.226.432
211
Lê Văn Mẫu
2.277.528
212
Nguyễn Đức Phồn
4.889.080
213
Nguyễn Đ. Khương
2.208.152
214
Nguyễn Như Thiểu
8.253.200
215
Nguyễn Như Thảnh
2.674.500
216
Nguyễn Đức Thiện
11.825.144
217
Nguyễn Đức Tài
9.715.812
218
Nguyễn Đức Tiến
367.312
219
Nguyễn Như Phương
9.825.822
220
Lê Ngọc Trung
457.000
221
  Thị Ngọc Hân
570.296
222
Nguyễn Hữu Quân
3.947.500
223
Nguyễn Thị Ngọc
693.136
224
Nguyễn Hữu Đới
405.480
225
Nguyễn Hữu Chức
13.331.000
226
Nguyễn Hữu Lưa
15.612.500
227
Nguyễn Hữu Thành
308.000
228
Trần Thị Thẻo
1.685.276
229
Nguyễn Thị Huệ
467.248
230
Nguyễn Hữu Bửu
3.280.692
231
Nguyễn Thị Đíu
328.000
232
Hồ Văn Tám
23.575.342
233
Hồ Tuấn
3.913.000
234
Hồ 
18.716.450
235
Nguyễn Hữu Có
7.733.408
236
Nguyễn Hữu Thành
13.238.016
237
Nguyễn Thị Tránh
1.628.500
238
Nguyễn Thị Cành
1.283.224
239
Nguyễn Đức Vân
2.030.228
240
Nguyễn Đức Khánh
3.676.020
241
Võ Văn Chung
2.833.772
242
Võ Văn Thuyết
283.000
243
Võ Văn Quốc
8.362.192
244
Nguyễn Thị Gái
1.112.584
245
Nguyễn Đức Hồng
149.000
246
Nguyễn Hữu Phong
98.000
247
Nguyễn Hữu Toán
6.648.948
248
Nguyễn Hữu Hòa
9.949.288
249
Nguyễn Đức Nồng
343.000
250
Nguyễn Đức Phả
2.547.016
251
Nguyễn Đức Bình
2.432.500
252
Nguyễn Hữu Thành c
134.000
253
Nguyễn Văn Niệm
6.111.388

TỔNG CỌNG KV II
660.600.770


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét