excel Trên tất cả cảc cột

Tên

Email *

Thông báo *

Thứ Hai, 1 tháng 4, 2019

DỊCH VỤ MÁY LÀM ĐẤT VỤ ĐÔNG XUÂN 2018-2019

DỊCH VỤ MÁY LÀM ĐẤT VỤ ĐÔNG XUÂN 2018-2019
( Lồng lức 144 đ/m2 và lồng cày 102 đ/m2 )
STT
Tên chủ hộ
m2
m2
m2
m2
m2
TỔNG DT
1
Trần Công Tâm
4.363
4.532
5.189
2.117

16.201
2
Lê Ngọc Toại
7.122




7.122
3
Nguyễn Như Hiếu
4.010
2.438



6.448
4
Nguyễn Thị Phiến
5.089




5.089
5
Nguyễn Văn Cường
4.630
3.000
5.260
2.554
3.000
18.444
6
Lê Ngọc Trâm
2.044
1.500
2.013
0

5.557
7
Lê Ngọc Tuận
2.547
3.940
4.400


10.887
8
Nguyễn Văn Phương
964




964
9
Nguyễn Văn Đạo
1.625
3.259
1.142


6.026
10
Nguyễn Thị Nga

1.625



1.625
11
Nguyễn Văn Minh
4.169
1.625
2.155
2.202
2.337
12.488
12
Nguyễn Thị Hạnh
1.625
0



1.625
13
Lê Ngọc Thoảng
1.776




1.776
14
Lê Ngọc Hiếu
0
4.787
3.279


8.066
15
Võ Văn Thạch
3.684
6.211
2.664


12.559
16
Võ Văn Thịnh
3.684
2.664



6.348
17
Nguyễn Thị Tuyết
697
5.077



5.774
18
Lê Ngọc Minh
1.085




1.085
19
Lê Văn Triển
440
3.069



3.509
20
Nguyễn Như Mão
6.586
5.332



11.918
21
Nguyễn Như Minh
2.793
1.903
2.000


6.696
22
Nguyễn Văn Cước
616
3.457
5.715


9.788
23
Nguyễn  Đức Lành
1.039
4.905
5.709


11.653
24
Nguyễn Đức Chánh
4.251
2.606
3.348


10.205
25
Nguyễn Đức Đạo
5.386
3.070
4.247
2.414

15.117
26
Nguyễn Văn Thú
751
6.412
3.419
3.000

13.582
27
Nguyễn Đức Lực
2.182




2.182
28
Lê Văn Hiếu
8.666
2.894
8.494


20.054
29
Lê Văn Quận
5.944
4.741
0


10.685
30
Lê Văn Xước
4.797
2.301



7.098
31
Lê Ngọc Quyết
3.021
4.687
895
792
6.379
15.774
32
Nguyễn Văn Dũng
500
5.993
3.842


10.335
33
Võ Văn Xinh
1.452
2.892
3.533
727

8.604
34
Nguyễn Văn Quang
1.735
2.564
4.191
4.672
0
13.162
35
Nguyễn Hữu Đích
1.302


3.279

4.581
36
Nguyễn Hữu Chiếm
3.805
1.579
0
0

5.384
37
Lê Văn Hai



730

730
38
Nguyễn Đức Hạ
2.386
4.515
1.532


8.433
39
Trần Văn Phát
1.867
4.159



6.026
40
Trần Thị Hoài Hiếu
3.217
7.324



10.541
41
Nguyễn Thị Mẫu
3.110
9.957



13.067
42
Trần Văn Cách
1.665
9.151
2.462
1.266

14.544
43
Nguyễn Như Thí
2.304




2.304
44
Lê Văn Sữa
1.530




1.530
45
Lê Văn Cách
2.802
2.193
2.732
410

8.137
46
Lê Ngọc Chưởng
5.526
2.386



7.912
47
Lê Ngọc Ái
4.382
2.582
3.207


10.171
48
Trần Công Sơn
7.046
2.704



9.750
49
Nguyễn Đức Quý
5.983
0



5.983
50
Nguyễn Đức Quang
2.445
1.199



3.644
51
Nguyễn Văn Hiếu
5.796
2.219
2.342


10.357
52
Trần Xuân Xinh
9.424
657
3.647


13.728
53
Lê Văn Sách
5.178
5.859
410


11.447
54
Lê Ngọc Tịnh
3.401
3.548
1.300
2.575

10.824
55
Lê Văn Khâm
2.843
2.172
4.691


9.706
56
Lê Hữu Thu
1.869
4.493



6.362
57
Lê Thị Hẹ
3.196
2.904
0
0

6.100
58
Nguyễn Hữu Thật
1.839


4.647

6.486
59
Lê Văn Huấn
3.208


4.775

7.983
60
Lê Văn Tuân
1.500


1.500

3.000
61
Lê Văn Chuân
1.500
3.225
0
0

4.725
62
Lê Thị Hường
2.838
887

0

3.725
63
Nguyễn Đức Hóa
1.831




1.831
64
Phan Thị Côi
1.888


4.520

6.408
65
Lê Thị Bạch
1.611


0

1.611
66
Lê Văn Tuấn
2.613


6.144

8.757

KHU VỰC 1





524.233








67
Nguyễn Như Lỵ
4.609
3.142
450
0
0
8.201
68
Nguyễn Đức Tăng
1.263
1.800



3.063
69
Nguyễn Đức Thuận
3.337
543
5.685


9.565
70
Nguyễn Đức Hảnh
1.026
543
6.025
3.180

10.774
71
Nguyễn Hữu Lợi
495
3.178
6.813


10.486
72
Lê Văn Dũng
1.100
2.603
3.495
6.937

14.135
73
Ngô Đức  Tuấn
4.480
4.539



9.019
74
Nguyễn Đức Thi
4.095
2.412
544
4.008

11.059
75
Nguyễn Đ. Thượng
1.052
2.108



3.160
76
Nguyễn Thị Tòa
8.201
0



8.201
77
Trần Văn Thể
4.833
5.059



9.892
78
Nguyễn Hữu Tánh
7.051




7.051
79
Nguyễn Hữu Cường
1.960
4.217
1.898


8.075
80
Nguyễn Hữu Ngự
3.026
4.610
1.077


8.713
81
Nguyễn Như Thi
2.365
4.412
330


7.107
82
Nguyễn Đức Ấm
3.760

543
5.980

10.283
83
Nguyễn Đức Thắng
5.800
6.174
3.891
2.025

17.890
84
Nguyễn Đức Thông
987




987
85
Trần Văn Thanh


450


450
86
Lê Thị Đệ
2.124




2.124
87
 Đào Lụt
3.094
6.420



9.514
88
Đào Duy Long
4.350
0



4.350
89
Nguyễn Như Kha
2.243
2.066
577
1.875

6.761
90
Nguyễn Đức Thọ
1.877
6.101
0


7.978
91
Nguyễn Đức Lộc
2.518
4.138



6.656
92
Nguyễn Đức Dự
3.069
0
5.140
2.429
5.190
15.828
93
Lê Ngọc Vinh


539


539
94
Nguyễn Đức Cường
6.500
950



7.450
95
Nguyễn Thị Thẻo

3.269
2.751


6.020
96
Nguyễn Như Thời
3.044
1.990
1.294


6.328
97
Nguyễn Đức Lược
547




547
98
Võ Văn Châu
4.023
264
4.183


8.470
99
Nguyễn Hữu Sửu
4.042
0



4.042
100
Nguyễn Hữu Phóng
5.418
6.233



11.651
101
Nguyễn Hữu Thứ
7.641
8.340



15.981
102
Nguyễn Đức Tý
5.922
3.034



8.956
103
Nguyễn Hữu Chu
6.368
6.822



13.190
104
Nguyễn Hữu Bình
1.449




1.449
105
Nguyễn Đức Giáo
3.026
2.013
2.205
2.432

9.676
106
Nguyễn Đức Chớ
5.253
0



5.253
107
Lê Văn Mẫu
2.032
8.555
0


10.587
108
Nguyễn Đức Phồn
0
4.320



4.320
109
Nguyễn Đ. Khương
5.361
0
6.147


11.508
110
Nguyễn Như Thiểu
605
3.087
5.983


9.675
111
Nguyễn Như Thảnh
2.500




2.500
112
Nguyễn Đức Thiện
2.076
2.520
2.758
2.022

9.376
113
Nguyễn Đức Tài
0
273



273
114
Nguyễn Đức Tiến
273
0
0


273
115
Nguyễn Như Phương
4.565
528
5.095


10.188
116
Lê  Thị Ngọc Hân
884




884
117
Nguyễn Thị Ngọc
619




619
118
Nguyễn Hữu Đới
420




420
119
Trần Thị Thẻo
2.208

4.471


6.679
120
Nguyễn Thị Huệ
1.717




1.717
121
Nguyễn Hữu Bửu
2.668




2.668
122
Hồ Văn Tám
606
1.537



2.143
123
Nguyễn Hữu Có
1.290
5.150
2.542


8.982
124
Nguyễn Hữu Thành
5.378
11.294
5.479
1.988

24.139
125
Nguyễn Thị Cành
2.504
2.386
2.306


7.196
126
Nguyễn Đức Vân
637




637
127
Nguyễn Đức Khánh
455
0



455
128
Võ Văn Chung
5.793
1.195



6.988
129
Võ Văn Quốc
4.971
4.822
0


9.793
130
Nguyễn Thị Gái


4.261


4.261
131
Nguyễn Hữu Toán
892




892
132
Nguyễn Hữu Hòa
1.927
5.798
5.402


13.127
133
Nguyễn Đức Phả
3.764




3.764
134
Nguyễn Văn Niệm
2.992
3.584
6.964
987

14.527

TỔNG CỌNG KV2
189.085
152.029
99.298
33.863
5.190
479.465

TÔNG HTX





1.003.698

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét