CỔ PHẦN CUỐI NĂM 2022
|
SỐ |
HỌ
VÀ TÊN |
Số dư cuối |
|
TT |
THÀNH
VIÊN |
năm 2022 |
|
1 |
Nguyễn Hữu Triết |
2.551.947 |
|
2 |
Nguyễn Hữu Minh |
2.551.946 |
|
3 |
Nguyễn Hữu Phụng |
1.275.973 |
|
4 |
Nguyễn Thị Nga |
1.276.156 |
|
5 |
Nguyễn Văn Phương |
3.317.957 |
|
6 |
Nguyễn Văn Thú |
3.828.835 |
|
7 |
Phan Văn Hùng |
2.041.801 |
|
8 |
Nguyễn Thị Hạnh |
765.645 |
|
9 |
Nguyễn Hữu Niềm |
3.062.947 |
|
10 |
Nguyễn Hữu Quốc |
765.645 |
|
11 |
Nguyễn Hữu Thanh |
1.276.156 |
|
12 |
Nguyễn Văn Dũng |
4.594.480 |
|
13 |
Võ Văn Nhân |
5.870.759 |
|
14 |
Nguyễn Thị Thúc |
3.828.835 |
|
15 |
Võ Văn Xinh |
2.551.946 |
|
16 |
Nguyễn Văn Đạo |
1.276.156 |
|
17 |
Nguyễn Văn Minh |
510.390 |
|
18 |
Võ Thị Lý |
2.551.946 |
|
19 |
Nguyễn Thị Chợ |
3.315.663 |
|
20 |
Phan Thị Lạc |
3.828.835 |
|
21 |
Lê Văn Sứ |
2.551.946 |
|
22 |
Võ Thị Vẽ |
1.276.156 |
|
23 |
Võ Văn Lực |
2.297.180 |
|
24 |
Nguyễn Như Minh |
2.041.801 |
|
25 |
Võ Văn Sỏi |
5.360.247 |
|
26 |
Võ Văn Thạch |
1.786.545 |
|
27 |
Nguyễn Thị Lệ |
3.062.825 |
|
28 |
Nguyễn Như Hiếu |
2.551.946 |
|
29 |
Nguyễn Như Mão |
3.828.835 |
|
30 |
Nguyễn Thị Sót |
3.317.957 |
|
31 |
Nguyễn Đức Lực |
2.551.946 |
|
32 |
Lê Văn Hiếu |
4.339.102 |
|
33 |
Nguyễn Đức Lành |
4.594.235 |
|
34 |
Nguyễn Đức Đạo |
765.645 |
|
35 |
Nguyễn Thị Lạc |
3.828.835 |
|
36 |
Lê Ngọc Toại |
3.317.957 |
|
37 |
Nguyễn Hữu Quân |
2.041.801 |
|
38 |
Lê Văn Quận |
3.062.825 |
|
39 |
Nguyễn Thị Lịch |
1.276.156 |
|
40 |
Lê Văn Triển |
2.551.946 |
|
41 |
Nguyễn Văn Cước |
4.083.847 |
|
42 |
Nguyễn Thị Thủy |
1.276.156 |
|
43 |
Lê Văn Xước |
2.551.946 |
|
44 |
Nguyễn Hữu Thọ |
2.041.801 |
|
45 |
Lê Thị Hường |
1.786.545 |
|
46 |
Hồ Văn Tám |
2.551.946 |
|
47 |
Nguyễn Văn Quang |
2.041.801 |
|
48 |
Lê Ngọc Tuận |
2.551.946 |
|
49 |
Lê Ngọc Tịnh |
2.551.946 |
|
50 |
Nguyễn Thị Tưởng |
4.594.235 |
|
51 |
Lê Ngọc Hiếu |
3.828.835 |
|
52 |
Lê Ngọc Trâm |
4.594.235 |
|
53 |
Lê Ngọc Quyết |
3.317.957 |
|
54 |
Cái Thị Mỹ Nhung |
765.645 |
|
55 |
Nguyễn Thị Tuyết |
3.317.957 |
|
56 |
Lê Ngọc Minh |
1.020.778 |
|
57 |
Trần Văn Thăng |
3.062.825 |
|
58 |
Trần Phạm Phú Sơn |
1.276.156 |
|
59 |
Nguyễn Văn Cường |
1.020.778 |
|
60 |
Nguyễn Thị Phi |
1.276.156 |
|
61 |
Nguyễn Thị Phiến |
3.828.835 |
|
62 |
Nguyễn Văn Đông |
2.551.946 |
|
63 |
Nguyễn Văn Ánh |
2.551.946 |
|
64 |
Nguyễn Hữu Liệu |
3.062.825 |
|
65 |
Trần Công Tâm |
2.041.801 |
|
66 |
Trần Công Quang |
4.083.847 |
|
67 |
Lê Thị Đào |
3.828.835 |
|
68 |
Lê Thị Thanh |
2.551.946 |
|
69 |
Nguyễn Hữu Chiếm |
1.276.156 |
|
70 |
Nguyễn Hữu Đích |
2.551.946 |
|
71 |
Nguyễn Hữu Cao |
2.551.946 |
|
72 |
Nguyễn Thị Ngưu |
4.849.370 |
|
73 |
Trần Văn Cách |
1.072.997 |
|
74 |
Nguyễn Đức Thiện |
2.551.946 |
|
75 |
Nguyễn Như Trừng |
3.062.825 |
|
76 |
Nguyễn Hữu Thật |
2.551.946 |
|
77 |
Nguyễn Thị Cháu |
3.317.957 |
|
78 |
Trần Xuân Xinh |
5.104.503 |
|
79 |
Lê Thị Trông |
1.276.156 |
|
80 |
Nguyễn Hữu Doãn |
3.062.825 |
|
81 |
Nguyễn Hữu Khoa |
765.645 |
|
82 |
Lê Văn Sách |
3.828.835 |
|
83 |
Lê Văn Cách |
2.551.946 |
|
84 |
Lê Văn Ngô |
1.530.801 |
|
85 |
Hồ Bé |
2.041.801 |
|
86 |
Hồ Tý |
510.390 |
|
87 |
Lê Văn Sàng |
2.041.801 |
|
88 |
Nguyễn Hữu Khánh |
1.530.801 |
|
89 |
Lê Ngọc Chưởng |
3.062.825 |
|
90 |
Võ Văn Thịnh |
1.786.545 |
|
91 |
Nguyễn Thị Diêm |
3.317.957 |
|
92 |
Lê Văn Ruộng |
3.317.957 |
|
93 |
Lê Văn Tuân |
1.530.801 |
|
94 |
Lê Văn Huấn |
5.360.247 |
|
95 |
Lê Văn Chuân |
765.645 |
|
96 |
Lê Văn Trọng |
3.062.825 |
|
97 |
Nguyễn Văn Hiếu |
2.551.946 |
|
98 |
Nguyễn Văn Chủng |
2.041.801 |
|
99 |
Nguyễn Thị Mẫu |
2.551.946 |
|
100 |
Trần Thị Hoài Hiếu |
2.551.946 |
|
101 |
Lê Thị Sáo |
4.339.102 |
|
102 |
Lê Văn Khâm |
2.551.946 |
|
103 |
Hồ Thị Hồng |
2.551.946 |
|
104 |
Nguyễn Đức Tài |
2.041.801 |
|
105 |
Lê Văn Tình |
510.390 |
|
106 |
Nguyễn Đức Vang |
1.276.156 |
|
107 |
Lê Văn Trai |
2.551.946 |
|
108 |
Lê Hữu Thu |
2.551.946 |
|
109 |
Nguyễn Đức Thạnh |
2.041.801 |
|
110 |
Nguyễn Đức Hạ |
2.551.946 |
|
111 |
Nguyễn Đức Quý |
3.062.825 |
|
112 |
Lê Văn Thơi |
5.104.503 |
|
113 |
Phạm Thị Thường |
3.828.835 |
|
114 |
Nguyễn Đức Đà |
5.615.380 |
|
115 |
Trần Văn Phát |
2.041.801 |
|
116 |
Trần Công Sơn |
5.104.503 |
|
117 |
Nguyễn Đức Hóa |
2.551.946 |
|
118 |
Lê Thi Bạch |
4.083.847 |
|
119 |
Lê Văn Tuấn |
2.551.946 |
|
120 |
Nguyễn Như Thịnh |
2.041.801 |
|
121 |
Nguyễn Như Thí |
4.594.235 |
|
122 |
Võ Văn Ngừng |
2.807.690 |
|
123 |
Ng Hữu Quốc Bình |
2.041.801 |
|
124 |
Nguyễn Thị Thiểu |
3.828.713 |
|
125 |
Lê Thị Hẹ |
3.828.713 |
|
126 |
Nguyễn Thị Em |
3.828.713 |
|
127 |
Nguyễn Đức Thọ |
5.104.503 |
|
128 |
Nguyễn Đức Thuận |
5.615.380 |
|
129 |
Nguyễn Đức Thi |
4.594.235 |
|
130 |
Nguyễn Đức Thượng |
1.276.156 |
|
131 |
Nguyễn Đức Ấm |
5.104.503 |
|
132 |
Nguyễn Đức Hảnh |
4.594.235 |
|
133 |
Lê Văn Dũng |
1.020.778 |
|
134 |
Lê Văn Bài |
2.551.946 |
|
135 |
Nguyễn Đức Lưỡng |
2.551.946 |
|
136 |
Nguyễn Đức Thụ |
2.551.946 |
|
137 |
Trần Văn Phấn |
3.317.957 |
|
138 |
Lê Ngọc Vinh |
4.339.102 |
|
139 |
Nguyễn Hữu Tánh |
5.103.891 |
|
140 |
Nguyễn Đức Vương |
1.276.156 |
|
141 |
Nguyễn Thị Hiệp |
1.276.156 |
|
142 |
Nguyễn Thị Nhạn |
1.276.156 |
|
143 |
Nguyễn Đức Thông |
1.530.801 |
|
144 |
Nguyễn Đức Cường |
2.551.946 |
|
145 |
Nguyễn Đức Long |
765.645 |
|
146 |
Nguyễn Đức Tịch |
3.062.825 |
|
147 |
Nguyễn Đức Tường |
2.551.946 |
|
148 |
Nguyễn Đức Tao |
6.635.915 |
|
149 |
Nguyễn Đức Sơn |
3.828.713 |
|
150 |
Nguyễn Đức Thắng |
3.317.957 |
|
151 |
Trần Văn Chấn |
4.083.847 |
|
152 |
Trần Văn Quyền |
765.645 |
|
153 |
Nguyễn Đức Sử |
4.339.102 |
|
154 |
Thái Thị Cháu |
3.828.713 |
|
155 |
Trần Văn Thanh |
1.530.801 |
|
156 |
Nguyễn Như Lỵ |
2.551.946 |
|
157 |
Nguyễn Thị Tòa |
3.828.713 |
|
158 |
Võ Văn Lĩnh |
1.276.156 |
|
159 |
Lê Văn Trình |
2.551.946 |
|
160 |
Lê Văn Bình |
4.083.847 |
|
161 |
Nguyễn Đức Tăng |
2.551.946 |
|
162 |
Nguyễn Thị Lụt |
1.276.156 |
|
163 |
Lê Thị Khiếu |
3.062.825 |
|
164 |
Nguyễn Hữu Ngự |
5.103.891 |
|
165 |
Lê Thị Đệ |
4.594.235 |
|
166 |
Đào Duy Long |
510.390 |
|
167 |
Nguyễn Như Thi |
1.276.156 |
|
168 |
Nguyễn Như Kha |
3.062.825 |
|
169 |
Nguyễn Đức Dự |
5.103.891 |
|
170 |
Trần Văn Thể |
5.103.891 |
|
171 |
Trần Anh Tuấn |
3.828.713 |
|
172 |
Nguyễn Hữu Lợi |
3.828.713 |
|
173 |
Ngô Đức Tuấn |
3.828.713 |
|
174 |
Ngô Đức Tài |
510.390 |
|
175 |
Nguyễn Đức Khánh |
2.551.946 |
|
176 |
Nguyễn Thị Sim |
2.041.801 |
|
177 |
Nguyễn Hữu Cường |
2.551.946 |
|
178 |
Hồ Thị Sim |
1.276.156 |
|
179 |
Nguyễn Như Thiểu |
4.339.102 |
|
180 |
Võ Văn Quốc |
3.828.713 |
|
181 |
Võ Văn Giã |
3.828.713 |
|
182 |
Võ Văn Chung |
2.041.801 |
|
183 |
Võ Văn Châu |
2.551.946 |
|
184 |
Nguyễn Như Phương |
5.870.514 |
|
185 |
Nguyễn Đức Tiến |
3.317.957 |
|
186 |
Nguyễn Hữu Chu |
5.870.514 |
|
187 |
Nguyễn Đức Lộc |
2.551.946 |
|
188 |
Nguyễn Thị Cháu |
5.870.514 |
|
189 |
Nguyễn Thị Gái |
3.062.825 |
|
190 |
Nguyễn Đức Giáo |
2.551.946 |
|
191 |
Nguyễn Đức Khương |
3.828.713 |
|
192 |
Nguyễn Đức Thiện |
2.551.946 |
|
193 |
Nguyễn Đức Chánh |
2.041.801 |
|
194 |
Ng Thị Bích Ngọc |
1.786.545 |
|
195 |
Nguyễn Đức Kháng |
3.828.713 |
|
196 |
Nguyễn Hữu Hòa |
6.635.915 |
|
197 |
Nguyễn Hữu Thứ |
7.912.804 |
|
198 |
Nguyễn Như Thời |
3.317.957 |
|
199 |
Nguyễn Hữu Phóng |
6.380.780 |
|
200 |
Nguyễn Thị Cành |
2.551.946 |
|
201 |
Nguyễn Hữu Thạnh |
4.083.847 |
|
202 |
Nguyễn Hữu Sửu |
3.317.957 |
|
203 |
Lê Văn Mẫu |
2.041.801 |
|
204 |
Nguyễn Hữu Toán |
3.062.743 |
|
205 |
Nguyễn Như Trình |
3.828.713 |
|
206 |
Nguyễn Thị Đíu |
2.041.801 |
|
207 |
Nguyễn Hữu Bửu |
7.146.792 |
|
208 |
Nguyễn Hữu Có |
3.062.825 |
|
209 |
Nguyễn Đức Lược |
2.551.946 |
|
210 |
Nguyễn Thị Cháu |
4.594.247 |
|
211 |
Lê Thị Ngoc Hân |
1.530.801 |
|
212 |
Nguyễn Đức Vân |
6.891.965 |
|
213 |
Nguyễn Thị Thẻo |
1.276.156 |
|
214 |
Lê Thị Cống |
3.317.957 |
|
215 |
Lê Văn Sữa |
2.041.801 |
|
216 |
Nguyễn Hữu Dũng |
1.276.156 |
|
217 |
Nguyễn Đức Hồng |
765.645 |
|
218 |
Nguyễn Đức Phồn |
2.551.946 |
|
219 |
Trần Thị Thẻo |
2.551.946 |
|
220 |
Nguyễn Thị Huệ |
1.276.156 |
|
221 |
Nguyễn Thị Tránh |
1.276.156 |
|
222 |
Nguyễn Hữu Em |
5.106.185 |
|
223 |
Nguyễn Hữu Đới |
3.317.957 |
|
224 |
Nguyễn Hữu Chức |
1.020.778 |
|
225 |
Lê Ngọc Trung |
2.041.801 |
|
226 |
Nguyễn Đức Chớ |
5.360.247 |
|
227 |
Nguyễn Hữu Thừa |
3.828.713 |
|
228 |
Đào Lụt |
2.551.946 |
|
229 |
Lê Văn Thung |
3.317.957 |
|
230 |
Lê Văn Linh |
1.276.156 |
|
231 |
Nguyễn Thị Quyền |
1.276.156 |
|
232 |
Nguyễn Văn Oanh |
3.828.713 |
|
233 |
Nguyễn Văn Sang |
3.317.957 |
|
234 |
Lê Thị Kim Dung |
2.551.946 |
|
235 |
Võ Văn Ân |
3.573.555 |
|
236 |
Nguyễn Hữu Bình |
2.551.946 |
|
237 |
Phan Thị Mai |
2.551.946 |
|
238 |
Nguyễn Văn Hồng |
2.551.946 |
|
239 |
Nguyễn Văn Chu |
2.551.946 |
|
240 |
Nguyễn Văn Hiệp |
1.530.801 |
|
241 |
Nguyễn Văn Nghê |
2.551.946 |
|
242 |
Nguyễn Đức Tiệng |
2.551.946 |
|
243 |
Lê Văn Thuận |
3.317.958 |
|
244 |
Nguyễn Văn Hoà |
765.978 |
|
245 |
Nguyễn Văn Niệm |
1.275.973 |
|
|
Tổng
cộng |
709.578.121 |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét