|
SỐ |
HỌ VÀ TÊN |
TỔNG |
|
TT |
THÀNH VIÊN HTX |
GIÁ TRỊ |
|
138 |
Nguyễn Như Lỵ |
3.893.432 |
|
139 |
Nguyễn Đức Tăng |
720.208 |
|
140 |
Trần Anh TuấnC |
750.600 |
|
141 |
Nguyễn Đức Tịch |
9.433.500 |
|
142 |
Nguyễn Đức Long |
11.147.396 |
|
143 |
Nguyễn Đức Bình |
24.595.827 |
|
144 |
Nguyễn Đức Lưỡng |
1.250.456 |
|
145 |
Nguyễn Đức Thuận |
7.394.812 |
|
146 |
Nguyễn Đức Hảnh |
10.087.892 |
|
147 |
Nguyễn Hữu Lợi |
9.764.444 |
|
148 |
Lê Văn Bài |
574.800 |
|
149 |
Lê Văn Dũng |
11.866.525 |
|
150 |
Ngô Đức Tuấn |
5.515.888 |
|
151 |
Ngô Đức Tài |
554.300 |
|
152 |
Nguyễn Đức Thụ |
574.800 |
|
153 |
Nguyễn Đức Thi |
7.399.997 |
|
154 |
Nguyễn Đ. Thượng |
3.265.362 |
|
155 |
Nguyễn Đức Tường |
41.609.596 |
|
156 |
Nguyễn Đức Tương |
17.234.550 |
|
157 |
Nguyễn Đức Tài |
33.777.862 |
|
158 |
Nguyễn Thị Diệp |
447.400 |
|
159 |
Nguyễn Thị Tòa |
8.428.516 |
|
160 |
Lê Thị Khiếu |
499.000 |
|
161 |
Nguyễn Đức Linh |
9.995.100 |
|
162 |
Trần Văn Thể |
2.722.056 |
|
163 |
Lê Văn Bình |
1.371.816 |
|
164 |
Lê Văn Trình |
523.200 |
|
165 |
Nguyễn Hữu Tánh |
870.600 |
|
166 |
Nguyễn Hữu Cường |
11.790.650 |
|
167 |
Nguyễn Hữu Ngự |
883.232 |
|
168 |
Nguyễn Thị Sương |
75.800 |
|
169 |
Nguyễn Như Thi |
8.046.687 |
|
170 |
Nguyễn Thị Hựu |
2.508.624 |
|
171 |
Nguyễn Như Thịnh |
523.200 |
|
172 |
Nguyễn Văn Niệm |
2.055.784 |
|
173 |
Nguyễn Đức Ấm |
2.895.928 |
|
174 |
Nguyễn Đức Thắng |
11.816.875 |
|
175 |
Nguyễn Đức Thông |
734.800 |
|
176 |
Trần Văn Phấn |
0 |
|
177 |
Thái Thị Cháu |
347.400 |
|
178 |
Trần Văn Thanh |
13.053.372 |
|
179 |
Nguyễn Đức Kháng |
1.175.000 |
|
180 |
Nguyễn Đức Sơn |
1.855.976 |
|
181 |
Lê Thị Đệ |
1.157.784 |
|
182 |
Đào Lụt |
2.509.824 |
|
183 |
Đào Duy Long |
1.349.760 |
|
184 |
Võ Thị Vẽ |
271.600 |
|
185 |
Nguyễn Đức Tao |
750.600 |
|
186 |
Nguyễn Thị Xuân |
650.600 |
|
187 |
Nguyễn Như Kha |
723.632 |
|
188 |
Nguyễn Thị Sương 1 |
151.600 |
|
189 |
Nguyễn Đức Thọ |
2.277.536 |
|
190 |
Nguyễn Đức Lộc |
11.231.553 |
|
191 |
Nguyễn Đức Dự |
16.352.153 |
|
192 |
Nguyễn Đức Vương |
1.123.064 |
|
193 |
Lê Ngọc Vinh |
7.653.224 |
|
194 |
Nguyễn Đức Cường |
10.591.900 |
|
195 |
Nguyễn Thị Thẻo |
1.527.720 |
|
196 |
Nguyễn Như Trình |
750.600 |
|
197 |
Nguyễn Như Thời |
11.804.298 |
|
198 |
Nguyễn Đức Lược |
692.952 |
|
199 |
Võ Văn Châu |
1.402.528 |
|
200 |
Nguyễn Hữu Thạnh |
523.200 |
|
201 |
Nguyễn Hữu Sửu |
2.735.300 |
|
202 |
Nguyễn Hữu Phóng |
3.267.216 |
|
203 |
Nguyễn Hữu Thứ |
14.972.867 |
|
204 |
Nguyễn Đức Tý |
10.627.996 |
|
205 |
Nguyễn Đức Vang |
17.280.124 |
|
206 |
Nguyễn Hữu Chu |
2.150.952 |
|
207 |
Nguyễn Hữu Thành c |
149.000 |
|
208 |
Nguyễn Hữu Bình |
711.256 |
|
209 |
Nguyễn Đức Giáo |
2.703.936 |
|
210 |
Nguyễn Đức Hỷ |
227.400 |
|
211 |
Nguyễn Đức Chớ |
650.600 |
|
212 |
Lê Văn Mẫu |
14.681.190 |
|
213 |
Nguyễn Đức Phồn |
3.816.620 |
|
214 |
Nguyễn Đức Phả |
3.213.149 |
|
215 |
Nguyễn Đ. Khương |
2.078.352 |
|
216 |
Nguyễn Như Thiểu |
8.463.999 |
|
217 |
Nguyễn Như Thảnh |
2.484.675 |
|
218 |
Nguyễn Đức Thiện |
3.201.616 |
|
219 |
Nguyễn Đức Tài |
447.400 |
|
220 |
Nguyễn Đức Tiến |
506.368 |
|
221 |
Nguyễn Như Phương |
9.019.533 |
|
222 |
Lê Ngọc Trung |
523.200 |
|
223 |
Lê Thị Ngọc Hân |
841.544 |
|
224 |
Nguyễn Hữu Quân |
2.114.600 |
|
225 |
Nguyễn Thị Ngọc |
884.304 |
|
226 |
Nguyễn Hữu Đới |
499.000 |
|
227 |
Nguyễn Hữu Chức |
20.785.050 |
|
228 |
Nguyễn Hữu Thừa |
1.068.800 |
|
229 |
Nguyễn Hữu Thành |
295.800 |
|
230 |
Trần Thị Thẻo |
1.865.864 |
|
231 |
Nguyễn Thị Huệ |
666.672 |
|
232 |
Nguyễn Hữu Bửu |
902.200 |
|
233 |
Nguyễn Thị Đíu |
447.400 |
|
234 |
Hồ Văn Tám |
25.515.181 |
|
235 |
Hồ Tuấn |
3.390.225 |
|
236 |
Hồ Tý |
38.144.555 |
|
237 |
Nguyễn Hữu Có |
1.762.640 |
|
238 |
Nguyễn Hữu Thành |
3.417.504 |
|
239 |
Nguyễn Thị Tránh |
347.400 |
|
240 |
Nguyễn Thị Cành |
1.403.640 |
|
241 |
Nguyễn Đức Vân |
3.265.027 |
|
242 |
Nguyễn Đức Khánh |
19.524.748 |
|
243 |
Võ Văn Chung |
3.749.112 |
|
244 |
Võ Văn Thuyết |
295.800 |
|
245 |
Võ Văn Quốc |
2.790.088 |
|
246 |
Nguyễn Thị Gái |
619.000 |
|
247 |
Nguyễn Đức Hồng |
195.800 |
|
248 |
Nguyễn Hữu Phong |
259.400 |
|
249 |
Nguyễn Hữu Toán |
7.441.116 |
|
250 |
Nguyễn Hữu Hòa |
3.501.592 |
|
251 |
Nguyễn Đức Nồng |
530.600 |
|
|
CỘNG KHU VỰC 2 |
607.966.802 |
|
|
TOÀN HTX |
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét