excel Trên tất cả cảc cột

Tên

Email *

Thông báo *

Thứ Năm, 23 tháng 4, 2020

CHỈ TIÊU GIAO NỘP ĐÔNG XUÂN 2020

STT
HỌ VÀ TÊN
SỐ TIỀN
1
Nguyễn Thị Sót
370.000
2
NguyễnThị Lịch
198.000
3
Nguyễn Hữu Niềm
394.000
4
Nguyễn Hữu Quốc
27.592.250
5
Nguyễn Hữu Thanh
3.635.888
6
Nguyễn Hữu Thọ
14.321.500
7
Trần Công Tâm
15.023.020
8
Võ Thị Thuần
98.000
9
Lê Ngọc Toại
9.969.820
10
Võ Văn Lực
419.000
11
Nguyễn Như Hiếu
10.499.012
12
Nguyễn Thị Phiến
2.943.500
13
Nguyễn Văn Ánh
147.000
14
Nguyễn Văn Cường
32.837.860
15
Nguyễn Hữu Minh
8.849.250
16
Nguyễn Hữu Phụng
17.062.000
17
Nguyễn Hữu Triết
98.000
18
Lê Ngọc Trâm
7.651.566
19
Lê Ngọc Tuận
8.727.228
20
Nguyễn Văn Phương
2.738.316
21
Nguyễn Văn Đạo
4.778.296
22
Nguyễn Thị Nga
1.467.340
23
Nguyễn Văn Minh
4.017.728
24
Võ Thị Lý
296.000
25
Nguyễn Thị Hạnh
2.310.500
26
Lê Ngọc Thoảng
402.744
27
Lê Ngọc Hiếu
1.506.504
28
Nguyễn Thị Chuyền
2.521.992
29
Võ Văn Thịnh
1.813.672
30
Võ Văn Thuần
223.000
31
Nguyễn Thị Tuyết
345.000
32
Cái Thị Mỹ Nhung
149.000
33
Lê Ngọc Minh
17.210.269
34
Lê Văn Triển
9.847.814
35
Nguyễn Như Mão
2.259.192
36
Nguyễn Như Minh
3.802.724
37
Nguyễn Thị Lệ
14.379.638
38
Võ Văn Lĩnh
4.230.500
39
Trần Văn Thăng
296.000
40
Trần Phạm  Phú Sơn
249.000
41
Nguyễn Văn Cước
10.386.972
42
Phan Thị Lạc
296.000
43
Nguyễn Hữu Liệu
443.000
44
Nguyễn  Đức Lành
10.250.782
45
Nguyễn Đức Chánh
6.384.020
46
Nguyễn Đức Đạo
13.971.084
47
Nguyễn Văn Thú
2.290.664
48
Phan Văn Hùng
2.032.000
49
Nguyễn Đức Lực
7.170.974
50
Lê Văn Hiếu
9.796.540
51
Nguyễn Thị Phi
247.000
52
Nguyễn Thị Chợ
147.000
53
Nguyễn Hữu Dũng
296.000
54
Lê Văn Quận
3.987.000
55
Nguyễn Thị Thúc
3.644.472
56
Lê Văn Xước
4.219.612
57
Nguyễn Thị Lạc (S)
294.000
58
Lê Ngọc Quyết
8.629.024
59
Nguyễn Văn Dũng
2.921.240
60
Nguyễn Văn Đông
296.000
61
Võ Văn Nhân
588.000
62
Võ Văn Xinh
1.309.776
63
Nguyễn Văn Quang
6.766.108
64
Nguyễn Hữu Cao
147.000
65
Lê Thị Thanh
245.000
66
Nguyễn Đức Thạnh
7.185.450
67
Lê Văn Trai
11.148.567
68
Lê Văn Hùng
10.622.958
69
Võ Văn Ngừng
13.262.500
70
Nguyễn Hữu Đích
4.698.664
71
Nguyễn Hữu Chiếm
7.653.796
72
Nguyễn Thị Dẫn
296.000
73
Lê Văn Hai
2.291.620
74
Nguyễn Đức Hạ
7.490.810
75
Trần Văn Phát
5.320.312
76
Lê Thị Trông
49.000
77
Lê Văn Bình
653.000
78
Lê Văn Thuận
147.000
79
Trần Thị Hoài Hiếu
11.341.904
80
Nguyễn Thị Mẫu
1.876.808
81
Nguyễn Đức Nhơn
3.384.000
82
Hồ Thị Hồng
247.000
83
Trần Văn Nguyên
245.000
84
Trần Văn Cách
147.000
85
Nguyễn Như Trừng
345.000
86
Nguyễn Thị Thiểu
345.000
87
Nguyễn Như Thí
345.000
88
Lê Thị Sáo
1.529.848
89
Lê Văn Trọng
12.756.464
90
Lê Văn Tình
49.000
91
Lê Văn Sữa
467.320
92
Lê Văn Cách
2.200.188
93
Lê Ngọc Chưởng
1.091.744
94
Lê Ngọc Ái
2.329.708
95
Trần Công Sơn
9.301.500
96
Nguyễn Đức Quý
6.057.302
97
Nguyễn Đức Quang
4.849.570
98
Nguyễn Văn Hiếu
12.248.908
99
Nguyễn Văn Chủng
2.695.000
100
Trần Xuân Xinh
2.664.224
101
Lê Văn Thơi
443.000
102
Lê Thị Diêm
296.000
103
Lê Văn Sàng
684.500
104
Lê Văn Sách
1.934.328
105
Lê Ngọc Tịnh
2.745.656
106
Lê Văn Khâm
6.815.188
107
Nguyễn Hữu Doãn
345.000
108
Nguyễn Hữu Khánh
661.680
109
Nguyễn Hữu Khoa
12.594.500
110
Lê Hữu Thu
8.742.922
111
Lê Văn Sứ
675.192
112
Lê Thị Đào
394.000
113
Nguyễn Thị Cháu
147.000
114
Lê Thị Hẹ
3.666.400
115
Nguyễn Hữu Thật
5.573.234
116
Lê Văn Huấn
1.706.352
117
Lê Văn Tuân
3.091.000
118
Lê Văn Chuân
878.400
119
Lê Thị Hường
5.373.150
120
Nguyễn Đức Hóa
1.014.164
121
Phan Thị Côi
567.872
122
Lê Thị Bạch
527.984
123
Lê Văn Tuấn
9.451.758
124
Nguyễn Hữu Bình
1.787.000
125
Võ Văn Ân
633.000
126
Nguyễn Đức Tiện
2.921.200
127
Nguyễn Đức Vương
5.366.500
128
Phan Thị Mai
245.000
129
Nguyễn Văn Sang
2.576.000
130
Nguyễn Văn Oanh
6.483.000
131
Nguyễn Văn Hiệp
2.296.000
132
Lê Thị Dung
245.000
133
Nguyễn Văn Hồng
2.516.000
134
Lê Văn Thung
441.000
135
Lê Văn Linh
3.788.000
136
Nguyễn Văn Hòa
2.217.000
137
Nguyễn Văn Nghê
2.323.000
138
Nguyễn Như Lỵ
5.941.985
139
Nguyễn Đức Tăng
2.126.048
140
Trần Anh Tuấn
443.000
141
Nguyễn Đức Tịch
11.206.492
142
Nguyễn Đức Long
8.173.750
143
Nguyễn Đức Bình
23.367.500
144
Nguyễn Đức Lưỡng
6.063.868
145
Nguyễn Đức Thuận
6.821.008
146
Nguyễn Đức Hảnh
8.638.228
147
Nguyễn Hữu Lợi
8.782.296
148
Lê Văn Bài
1.423.888
149
Lê Văn Dũng
12.543.262
150
Ngô Đức  Tuấn
5.040.380
151
Ngô Đức Tài
875.500
152
Nguyễn Đức Thụ
394.000
153
Nguyễn Đức Thi
8.401.628
154
Nguyễn Đ. Thượng
3.085.058
155
Nguyễn Đức Tường
19.747.289
156
Nguyễn Đức Tương
19.315.697
157
Nguyễn Đức Tài
13.768.947
158
Nguyễn Thị Diệp
247.000
159
Nguyễn Thị Tòa
6.830.444
160
Lê Thị Khiếu
345.000
161
Nguyễn Đức Linh
14.517.985
162
Trần Văn Thể
1.850.504
163
Lê Văn Bình
2.160.500
164
Lê Văn Trình
296.000
165
Nguyễn Hữu Tánh
543.000
166
Nguyễn Hữu Cường
10.471.950
167
Nguyễn Hữu Ngự
3.419.582
168
Nguyễn Thị Sương
49.000
169
Nguyễn Như Thi
5.358.908
170
Nguyễn Thị Hựu
443.000
171
Nguyễn Như Thịnh
296.000
172
Nguyễn Văn Niệm
19.440.856
173
Nguyễn Đức Ấm
2.772.252
174
Nguyễn Đức Thắng
17.826.910
175
Nguyễn Đức Thông
10.343.212
176
Trần Văn Phấn
0
177
Thái Thị Cháu
247.000
178
Trần Văn Thanh
14.027.050
179
Nguyễn Đức Kháng
1.799.000
180
Nguyễn Đức Sơn
4.317.584
181
Lê Thị Đệ
2.025.856
182
Đào Lụt
1.664.016
183
Đào Duy Long
2.468.640
184
Võ Thị Vẽ
198.000
185
Nguyễn Đức Tao
443.000
186
Nguyễn Thị Xuân
443.000
187
Nguyễn Như Kha
7.592.756
188
Nguyễn Thị Sương 1
98.000
189
Nguyễn Đức Thọ
1.464.024
190
Nguyễn Đức Lộc
4.654.652
191
Nguyễn Đức Dự
13.715.502
192
Nguyễn Đức Vương
698.976
193
Lê Ngọc Vinh
8.859.116
194
Nguyễn Đức Cường
9.985.050
195
Nguyễn Thị Thẻo
1.013.880
196
Nguyễn Như Trình
443.000
197
Nguyễn Như Thời
11.951.982
198
Nguyễn Đức Lược
472.768
199
Võ Văn Châu
1.526.664
200
Nguyễn Hữu Thạnh
5.158.963
201
Nguyễn Hữu Sửu
2.973.798
202
Nguyễn Hữu Phóng
2.145.744
203
Nguyễn Hữu Thứ
14.068.578
204
Nguyễn Đức Tý
8.468.664
205
Nguyễn Đức Vang
17.656.000
206
Nguyễn Hữu Chu
2.739.868
207
Nguyễn Hữu Thành c
2.626.440
208
Nguyễn Hữu Bình
306.656
209
Nguyễn Đức Giáo
1.689.344
210
Nguyễn Đức Hỷ
147.000
211
Nguyễn Đức Chớ
443.000
212
Lê Văn Mẫu
10.205.960
213
Nguyễn Đức Phồn
4.844.080
214
Nguyễn Đức Phả
3.816.516
215
Nguyễn Đ. Khương
1.328.168
216
Nguyễn Như Thiểu
7.828.950
217
Nguyễn Như Thảnh
2.257.250
218
Nguyễn Đức Thiện
3.576.522
219
Nguyễn Đức Tài
1.010.056
220
Nguyễn Đức Tiến
286.312
221
Nguyễn Như Phương
13.205.396
222
Lê Ngọc Trung
296.000
223
Lê  Thị Thùy Hân
570.296
224
Nguyễn Hữu Quân
487.000
225
Nguyễn Thị Ngọc
532.136
226
Nguyễn Hữu Đới
405.480
227
Nguyễn Hữu Chức
30.725.000
228
Nguyễn Hữu Lưa
18.823.000
229
Nguyễn Hữu Thành
174.000
230
Trần Thị Thẻo
1.257.776
231
Nguyễn Thị Huệ
3.376.498
232
Nguyễn Hữu Bửu
593.000
233
Nguyễn Thị Đíu
247.000
234
Hồ Văn Tám
24.875.609
235
Hồ Tuấn
2.990.250
236
Hồ  Tý
4.764.697
237
Nguyễn Hữu Có
7.996.408
238
Nguyễn Hữu Thành
6.796.016
239
Nguyễn Thị Tránh
247.000
240
Nguyễn Thị Cành
951.160
241
Nguyễn Đức Vân
3.350.228
242
Nguyễn Đức Khánh
2.638.520
243
Võ Văn Chung
3.009.008
244
Võ Văn Thuyết
149.000
245
Võ Văn Quốc
1.804.192
246
Nguyễn Thị Gái
445.000
247
Nguyễn Đức Hồng
149.000
248
Nguyễn Hữu Phong
98.000
249
Nguyễn Hữu Toán
7.851.042
250
Nguyễn Hữu Hòa
2.328.528
251
Nguyễn Đức Nồng
343.000

TỔNG CỘNG
1.169.712.710





Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét