STT
|
HỌ VÀ TÊN
|
SỐ TIỀN
|
1
|
Nguyễn
Thị Sót
|
370.000
|
2
|
NguyễnThị
Lịch
|
198.000
|
3
|
Nguyễn
Hữu Niềm
|
394.000
|
4
|
Nguyễn
Hữu Quốc
|
27.592.250
|
5
|
Nguyễn
Hữu Thanh
|
3.635.888
|
6
|
Nguyễn
Hữu Thọ
|
14.321.500
|
7
|
Trần
Công Tâm
|
15.023.020
|
8
|
Võ
Thị Thuần
|
98.000
|
9
|
Lê
Ngọc Toại
|
9.969.820
|
10
|
Võ
Văn Lực
|
419.000
|
11
|
Nguyễn
Như Hiếu
|
10.499.012
|
12
|
Nguyễn
Thị Phiến
|
2.943.500
|
13
|
Nguyễn
Văn Ánh
|
147.000
|
14
|
Nguyễn
Văn Cường
|
32.837.860
|
15
|
Nguyễn
Hữu Minh
|
8.849.250
|
16
|
Nguyễn
Hữu Phụng
|
17.062.000
|
17
|
Nguyễn
Hữu Triết
|
98.000
|
18
|
Lê
Ngọc Trâm
|
7.651.566
|
19
|
Lê
Ngọc Tuận
|
8.727.228
|
20
|
Nguyễn
Văn Phương
|
2.738.316
|
21
|
Nguyễn
Văn Đạo
|
4.778.296
|
22
|
Nguyễn
Thị Nga
|
1.467.340
|
23
|
Nguyễn
Văn Minh
|
4.017.728
|
24
|
Võ
Thị Lý
|
296.000
|
25
|
Nguyễn
Thị Hạnh
|
2.310.500
|
26
|
Lê
Ngọc Thoảng
|
402.744
|
27
|
Lê
Ngọc Hiếu
|
1.506.504
|
28
|
Nguyễn
Thị Chuyền
|
2.521.992
|
29
|
Võ
Văn Thịnh
|
1.813.672
|
30
|
Võ
Văn Thuần
|
223.000
|
31
|
Nguyễn
Thị Tuyết
|
345.000
|
32
|
Cái
Thị Mỹ Nhung
|
149.000
|
33
|
Lê
Ngọc Minh
|
17.210.269
|
34
|
Lê
Văn Triển
|
9.847.814
|
35
|
Nguyễn
Như Mão
|
2.259.192
|
36
|
Nguyễn
Như Minh
|
3.802.724
|
37
|
Nguyễn
Thị Lệ
|
14.379.638
|
38
|
Võ
Văn Lĩnh
|
4.230.500
|
39
|
Trần
Văn Thăng
|
296.000
|
40
|
Trần
Phạm Phú Sơn
|
249.000
|
41
|
Nguyễn
Văn Cước
|
10.386.972
|
42
|
Phan
Thị Lạc
|
296.000
|
43
|
Nguyễn
Hữu Liệu
|
443.000
|
44
|
Nguyễn Đức Lành
|
10.250.782
|
45
|
Nguyễn
Đức Chánh
|
6.384.020
|
46
|
Nguyễn
Đức Đạo
|
13.971.084
|
47
|
Nguyễn
Văn Thú
|
2.290.664
|
48
|
Phan
Văn Hùng
|
2.032.000
|
49
|
Nguyễn
Đức Lực
|
7.170.974
|
50
|
Lê
Văn Hiếu
|
9.796.540
|
51
|
Nguyễn
Thị Phi
|
247.000
|
52
|
Nguyễn
Thị Chợ
|
147.000
|
53
|
Nguyễn
Hữu Dũng
|
296.000
|
54
|
Lê
Văn Quận
|
3.987.000
|
55
|
Nguyễn
Thị Thúc
|
3.644.472
|
56
|
Lê
Văn Xước
|
4.219.612
|
57
|
Nguyễn
Thị Lạc (S)
|
294.000
|
58
|
Lê
Ngọc Quyết
|
8.629.024
|
59
|
Nguyễn
Văn Dũng
|
2.921.240
|
60
|
Nguyễn
Văn Đông
|
296.000
|
61
|
Võ
Văn Nhân
|
588.000
|
62
|
Võ
Văn Xinh
|
1.309.776
|
63
|
Nguyễn
Văn Quang
|
6.766.108
|
64
|
Nguyễn
Hữu Cao
|
147.000
|
65
|
Lê
Thị Thanh
|
245.000
|
66
|
Nguyễn
Đức Thạnh
|
7.185.450
|
67
|
Lê
Văn Trai
|
11.148.567
|
68
|
Lê
Văn Hùng
|
10.622.958
|
69
|
Võ
Văn Ngừng
|
13.262.500
|
70
|
Nguyễn
Hữu Đích
|
4.698.664
|
71
|
Nguyễn
Hữu Chiếm
|
7.653.796
|
72
|
Nguyễn
Thị Dẫn
|
296.000
|
73
|
Lê
Văn Hai
|
2.291.620
|
74
|
Nguyễn
Đức Hạ
|
7.490.810
|
75
|
Trần
Văn Phát
|
5.320.312
|
76
|
Lê
Thị Trông
|
49.000
|
77
|
Lê
Văn Bình
|
653.000
|
78
|
Lê
Văn Thuận
|
147.000
|
79
|
Trần
Thị Hoài Hiếu
|
11.341.904
|
80
|
Nguyễn
Thị Mẫu
|
1.876.808
|
81
|
Nguyễn
Đức Nhơn
|
3.384.000
|
82
|
Hồ
Thị Hồng
|
247.000
|
83
|
Trần
Văn Nguyên
|
245.000
|
84
|
Trần
Văn Cách
|
147.000
|
85
|
Nguyễn
Như Trừng
|
345.000
|
86
|
Nguyễn
Thị Thiểu
|
345.000
|
87
|
Nguyễn
Như Thí
|
345.000
|
88
|
Lê
Thị Sáo
|
1.529.848
|
89
|
Lê
Văn Trọng
|
12.756.464
|
90
|
Lê
Văn Tình
|
49.000
|
91
|
Lê
Văn Sữa
|
467.320
|
92
|
Lê
Văn Cách
|
2.200.188
|
93
|
Lê
Ngọc Chưởng
|
1.091.744
|
94
|
Lê
Ngọc Ái
|
2.329.708
|
95
|
Trần
Công Sơn
|
9.301.500
|
96
|
Nguyễn
Đức Quý
|
6.057.302
|
97
|
Nguyễn
Đức Quang
|
4.849.570
|
98
|
Nguyễn
Văn Hiếu
|
12.248.908
|
99
|
Nguyễn
Văn Chủng
|
2.695.000
|
100
|
Trần
Xuân Xinh
|
2.664.224
|
101
|
Lê
Văn Thơi
|
443.000
|
102
|
Lê
Thị Diêm
|
296.000
|
103
|
Lê
Văn Sàng
|
684.500
|
104
|
Lê
Văn Sách
|
1.934.328
|
105
|
Lê
Ngọc Tịnh
|
2.745.656
|
106
|
Lê
Văn Khâm
|
6.815.188
|
107
|
Nguyễn
Hữu Doãn
|
345.000
|
108
|
Nguyễn
Hữu Khánh
|
661.680
|
109
|
Nguyễn
Hữu Khoa
|
12.594.500
|
110
|
Lê
Hữu Thu
|
8.742.922
|
111
|
Lê
Văn Sứ
|
675.192
|
112
|
Lê
Thị Đào
|
394.000
|
113
|
Nguyễn
Thị Cháu
|
147.000
|
114
|
Lê
Thị Hẹ
|
3.666.400
|
115
|
Nguyễn
Hữu Thật
|
5.573.234
|
116
|
Lê
Văn Huấn
|
1.706.352
|
117
|
Lê
Văn Tuân
|
3.091.000
|
118
|
Lê
Văn Chuân
|
878.400
|
119
|
Lê
Thị Hường
|
5.373.150
|
120
|
Nguyễn
Đức Hóa
|
1.014.164
|
121
|
Phan
Thị Côi
|
567.872
|
122
|
Lê
Thị Bạch
|
527.984
|
123
|
Lê
Văn Tuấn
|
9.451.758
|
124
|
Nguyễn
Hữu Bình
|
1.787.000
|
125
|
Võ
Văn Ân
|
633.000
|
126
|
Nguyễn
Đức Tiện
|
2.921.200
|
127
|
Nguyễn
Đức Vương
|
5.366.500
|
128
|
Phan
Thị Mai
|
245.000
|
129
|
Nguyễn
Văn Sang
|
2.576.000
|
130
|
Nguyễn
Văn Oanh
|
6.483.000
|
131
|
Nguyễn
Văn Hiệp
|
2.296.000
|
132
|
Lê
Thị Dung
|
245.000
|
133
|
Nguyễn
Văn Hồng
|
2.516.000
|
134
|
Lê
Văn Thung
|
441.000
|
135
|
Lê
Văn Linh
|
3.788.000
|
136
|
Nguyễn
Văn Hòa
|
2.217.000
|
137
|
Nguyễn
Văn Nghê
|
2.323.000
|
138
|
Nguyễn
Như Lỵ
|
5.941.985
|
139
|
Nguyễn
Đức Tăng
|
2.126.048
|
140
|
Trần
Anh Tuấn
|
443.000
|
141
|
Nguyễn
Đức Tịch
|
11.206.492
|
142
|
Nguyễn
Đức Long
|
8.173.750
|
143
|
Nguyễn
Đức Bình
|
23.367.500
|
144
|
Nguyễn
Đức Lưỡng
|
6.063.868
|
145
|
Nguyễn
Đức Thuận
|
6.821.008
|
146
|
Nguyễn
Đức Hảnh
|
8.638.228
|
147
|
Nguyễn
Hữu Lợi
|
8.782.296
|
148
|
Lê
Văn Bài
|
1.423.888
|
149
|
Lê
Văn Dũng
|
12.543.262
|
150
|
Ngô
Đức Tuấn
|
5.040.380
|
151
|
Ngô
Đức Tài
|
875.500
|
152
|
Nguyễn
Đức Thụ
|
394.000
|
153
|
Nguyễn
Đức Thi
|
8.401.628
|
154
|
Nguyễn
Đ. Thượng
|
3.085.058
|
155
|
Nguyễn
Đức Tường
|
19.747.289
|
156
|
Nguyễn
Đức Tương
|
19.315.697
|
157
|
Nguyễn
Đức Tài
|
13.768.947
|
158
|
Nguyễn
Thị Diệp
|
247.000
|
159
|
Nguyễn
Thị Tòa
|
6.830.444
|
160
|
Lê
Thị Khiếu
|
345.000
|
161
|
Nguyễn
Đức Linh
|
14.517.985
|
162
|
Trần
Văn Thể
|
1.850.504
|
163
|
Lê
Văn Bình
|
2.160.500
|
164
|
Lê
Văn Trình
|
296.000
|
165
|
Nguyễn
Hữu Tánh
|
543.000
|
166
|
Nguyễn
Hữu Cường
|
10.471.950
|
167
|
Nguyễn
Hữu Ngự
|
3.419.582
|
168
|
Nguyễn
Thị Sương
|
49.000
|
169
|
Nguyễn
Như Thi
|
5.358.908
|
170
|
Nguyễn
Thị Hựu
|
443.000
|
171
|
Nguyễn
Như Thịnh
|
296.000
|
172
|
Nguyễn
Văn Niệm
|
19.440.856
|
173
|
Nguyễn
Đức Ấm
|
2.772.252
|
174
|
Nguyễn
Đức Thắng
|
17.826.910
|
175
|
Nguyễn
Đức Thông
|
10.343.212
|
176
|
Trần
Văn Phấn
|
0
|
177
|
Thái
Thị Cháu
|
247.000
|
178
|
Trần
Văn Thanh
|
14.027.050
|
179
|
Nguyễn
Đức Kháng
|
1.799.000
|
180
|
Nguyễn
Đức Sơn
|
4.317.584
|
181
|
Lê
Thị Đệ
|
2.025.856
|
182
|
Đào
Lụt
|
1.664.016
|
183
|
Đào
Duy Long
|
2.468.640
|
184
|
Võ
Thị Vẽ
|
198.000
|
185
|
Nguyễn
Đức Tao
|
443.000
|
186
|
Nguyễn
Thị Xuân
|
443.000
|
187
|
Nguyễn
Như Kha
|
7.592.756
|
188
|
Nguyễn
Thị Sương 1
|
98.000
|
189
|
Nguyễn
Đức Thọ
|
1.464.024
|
190
|
Nguyễn
Đức Lộc
|
4.654.652
|
191
|
Nguyễn
Đức Dự
|
13.715.502
|
192
|
Nguyễn
Đức Vương
|
698.976
|
193
|
Lê
Ngọc Vinh
|
8.859.116
|
194
|
Nguyễn
Đức Cường
|
9.985.050
|
195
|
Nguyễn
Thị Thẻo
|
1.013.880
|
196
|
Nguyễn
Như Trình
|
443.000
|
197
|
Nguyễn
Như Thời
|
11.951.982
|
198
|
Nguyễn
Đức Lược
|
472.768
|
199
|
Võ
Văn Châu
|
1.526.664
|
200
|
Nguyễn
Hữu Thạnh
|
5.158.963
|
201
|
Nguyễn
Hữu Sửu
|
2.973.798
|
202
|
Nguyễn
Hữu Phóng
|
2.145.744
|
203
|
Nguyễn
Hữu Thứ
|
14.068.578
|
204
|
Nguyễn
Đức Tý
|
8.468.664
|
205
|
Nguyễn
Đức Vang
|
17.656.000
|
206
|
Nguyễn
Hữu
|
2.739.868
|
207
|
Nguyễn
Hữu Thành c
|
2.626.440
|
208
|
Nguyễn
Hữu Bình
|
306.656
|
209
|
Nguyễn
Đức Giáo
|
1.689.344
|
210
|
Nguyễn
Đức Hỷ
|
147.000
|
211
|
Nguyễn
Đức Chớ
|
443.000
|
212
|
Lê
Văn Mẫu
|
10.205.960
|
213
|
Nguyễn
Đức Phồn
|
4.844.080
|
214
|
Nguyễn
Đức Phả
|
3.816.516
|
215
|
Nguyễn
Đ. Khương
|
1.328.168
|
216
|
Nguyễn
Như Thiểu
|
7.828.950
|
217
|
Nguyễn
Như Thảnh
|
2.257.250
|
218
|
Nguyễn
Đức Thiện
|
3.576.522
|
219
|
Nguyễn
Đức Tài
|
1.010.056
|
220
|
Nguyễn
Đức Tiến
|
286.312
|
221
|
Nguyễn
Như Phương
|
13.205.396
|
222
|
Lê
Ngọc Trung
|
296.000
|
223
|
Lê Thị Thùy Hân
|
570.296
|
224
|
Nguyễn
Hữu Quân
|
487.000
|
225
|
Nguyễn
Thị Ngọc
|
532.136
|
226
|
Nguyễn
Hữu Đới
|
405.480
|
227
|
Nguyễn
Hữu Chức
|
30.725.000
|
228
|
Nguyễn
Hữu Lưa
|
18.823.000
|
229
|
Nguyễn
Hữu Thành
|
174.000
|
230
|
Trần
Thị Thẻo
|
1.257.776
|
231
|
Nguyễn
Thị Huệ
|
3.376.498
|
232
|
Nguyễn
Hữu Bửu
|
593.000
|
233
|
Nguyễn
Thị Đíu
|
247.000
|
234
|
Hồ
Văn Tám
|
24.875.609
|
235
|
Hồ
Tuấn
|
2.990.250
|
236
|
Hồ Tý
|
4.764.697
|
237
|
Nguyễn
Hữu Có
|
7.996.408
|
238
|
Nguyễn
Hữu Thành
|
6.796.016
|
239
|
Nguyễn
Thị Tránh
|
247.000
|
240
|
Nguyễn
Thị Cành
|
951.160
|
241
|
Nguyễn
Đức Vân
|
3.350.228
|
242
|
Nguyễn
Đức Khánh
|
2.638.520
|
243
|
Võ
Văn Chung
|
3.009.008
|
244
|
Võ
Văn Thuyết
|
149.000
|
245
|
Võ
Văn Quốc
|
1.804.192
|
246
|
Nguyễn
Thị Gái
|
445.000
|
247
|
Nguyễn
Đức Hồng
|
149.000
|
248
|
Nguyễn
Hữu Phong
|
98.000
|
249
|
Nguyễn
Hữu Toán
|
7.851.042
|
250
|
Nguyễn
Hữu Hòa
|
2.328.528
|
251
|
Nguyễn
Đức Nồng
|
343.000
|
TỔNG
CỘNG
|
1.169.712.710
|
|
excel Trên tất cả cảc cột
Thứ Năm, 23 tháng 4, 2020
CHỈ TIÊU GIAO NỘP ĐÔNG XUÂN 2020
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét