excel Trên tất cả cảc cột

Tên

Email *

Thông báo *

Thứ Tư, 10 tháng 5, 2017

CHỈ TIÊU GIAO NỘP VỤ ĐÔNG XUÂN 2016-2017

CHỈ TIÊU GIAO NỘP VỤ ĐÔNG XUÂN 2016-2017 KHU VỰC I

STT
HỌ VÀ TÊN
LÚA
TIỀN
GHI CHÚ
1
Nguyễn Thị Sót
0,0
1.240.900

2
NguyễnThị Lịch
0,0
548.848

3
Nguyễn Hữu Niềm
0,0
457.000

4
Nguyễn Hữu Quốc
1.402,5
3.339.000

5
Nguyễn Hữu Thanh
0,0
4.348.000

6
Nguyễn Hữu Thọ
401,0
6.400.000

7
Trần Công Tâm
0,0
12.190.456

8
Trần Công Quang
0,0
4.377.000

9
Lê Ngọc Toại
0,0
9.950.500

10
Võ Văn Lực
0,0
612.000

11
Nguyễn Như Hiếu
0,0
8.858.512

12
Nguyễn Thị Phiến
0,0
2.944.116

13
Nguyễn Văn Ánh
0,0
453.500

14
Nguyễn Văn Cường
2.820,0
15.071.000

15
Nguyễn Hữu Minh
0,0
6.778.000

16
Nguyễn Hữu Phụng
0,0
5.437.000

17
Nguyễn Hữu Triết
0,0
109.000

18
Lê Ngọc Trâm
0,0
7.768.136

19
Lê Ngọc Tuận
0,0
7.806.228

20
Nguyễn Văn Phương
0,0
7.730.500

21
Nguyễn Văn Đạo
662,0
5.064.188

22
Nguyễn Thị Nga
0,0
3.403.500

23
Nguyễn Văn Minh
0,0
11.305.820

24
Võ Thị Lý
0,0
988.336

25
Nguyễn Thị Hạnh
0,0
2.539.156

26
Lê Ngọc Thoảng
0,0
504.244

27
Lê Ngọc Hiếu
0,0
6.812.004

28
Võ Văn Thạch
1.252,5
9.243.376

29
Võ Văn Thịnh
1.029,0
9.644.720

30
Võ Văn Thuần
0,0
1.081.376

31
Nguyễn Thị Tuyết
0,0
7.063.956

32
Cái Thị Mỹ Nhung
0,0
375.500

33
Lê Ngọc Minh
0,0
17.323.500

34
Lê Văn Triển
0,0
11.577.564

35
Nguyễn Như Mão
0,0
2.487.692

36
Nguyễn Như Minh
0,0
1.517.724

37
Nguyễn Thị Lệ
0,0
7.584.000

38
Võ Văn Lĩnh
0,0
572.500

39
Trần Văn Thăng
0,0
403.000

40
Trần Phạm  Phú Sơn
0,0
474.500

41
Nguyễn Thị Thủy
0,0
54.500

42
Nguyễn Văn Cước
452,5
14.796.264

43
Phan Thị Lạc
0,0
323.000

44
Nguyễn Hữu Liệu
0,0
651.500

45
Nguyễn  Đức Lành
0,0
11.078.032

46
Nguyễn Đức Chánh
0,0
14.279.296

47
Nguyễn Đức Đạo
0,0
8.056.764

48
Nguyễn Văn Thú
0,0
3.518.308

49
Phan Văn Hùng
950,0
3.261.596

50
Nguyễn Đức Lực
0,0
647.500

51
Lê Văn Hiếu
0,0
9.935.112

52
Nguyễn Thị Phi
0,0
570.412

53
Nguyễn Thị Chợ
0,0
366.252

54
Nguyễn Hữu Dũng
0,0
383.000

55
Lê Văn Quận
0,0
3.268.000

56
Phan Thị Thúc
0,0
1.007.000

57
Lê Văn Xước
0,0
7.504.112

58
Nguyễn Thị Lạc (S)
0,0
949.288

59
Lê Ngọc Quyết
0,0
12.588.168

60
Nguyễn Văn Dũng
0,0
8.175.240

61
Nguyễn Văn Đông
0,0
673.000

62
Võ Văn Nhân
0,0
835.588

63
Võ Văn Xinh
0,0
6.591.824

64
Nguyễn Văn Quang
0,0
12.249.828

65
Nguyễn Hữu Cao
0,0
163.500

66
Lê Thị Thanh
0,0
387.500

67
Nguyễn Đức Thạnh
0,0
6.326.000

68
Lê Văn Trai
0,0
15.553.500

69
Võ Văn Ngừng
0,0
11.583.000

70
Nguyễn Hữu Đích
0,0
3.496.664

71
Nguyễn Hữu Chiếm
0,0
8.700.716

72
Lê Văn Ruộng
0,0
323.000

73
Lê Văn Hai
0,0
9.019.620

74
Nguyễn Đức Hạ
0,0
7.146.352

75
Trần Văn Phát
0,0
3.058.160

76
Lê Thị Trông
0,0
54.500

77
Lê Văn Bình
0,0
8.808.500

78
Lê Văn Thuận
0,0
168.500

79
Trần Thị Hoài Hiếu
0,0
9.607.704

80
Nguyễn Thị Mẫu
0,0
2.463.148

81
Nguyễn Đức Đà
0,0
337.000

82
Nguyễn Đức Nhơn
225,0
12.561.000

83
Hồ Thị Hồng
0,0
348.500

84
Trần Văn Nguyên
0,0
624.148

85
Trần Văn Cách
0,0
3.148.064

86
Nguyễn Như Trừng
0,0
689.588

87
Nguyễn Thị Thiểu
0,0
709.028

88
Nguyễn Như Thí
0,0
714.276

89
Lê Thị Sáo
0,0
1.519.308

90
Lê Văn Trọng
0,0
10.477.500

91
Lê Văn Tình
0,0
59.500

92
Lê Văn Sữa
0,0
758.820

93
Lê Văn Cách
0,0
8.879.476

94
Lê Ngọc Chưởng
0,0
3.818.744

95
Lê Ngọc Ái
0,0
6.898.392

96
Trần Công Sơn
0,0
7.578.000

97
Nguyễn Đức Quý
0,0
5.545.852

98
Nguyễn Đức Quang
0,0
2.897.580

99
Nguyễn Văn Hiếu
0,0
5.363.964

100
Nguyễn Văn Chủng
0,0
1.023.000

101
Trần Xuân Xinh
0,0
8.522.624

102
Lê Văn Thơi
0,0
659.000

103
Nguyễn Thị Diệm
0,0
413.000

104
Lê Văn Sàng
0,0
3.835.208

105
Lê Văn Sách
0,0
11.792.580

106
Lê Ngọc Tịnh
0,0
9.914.456

107
Lê Văn Khâm
0,0
6.042.664

108
Nguyễn Hữu Doãn
0,0
3.447.500

109
Nguyễn Hữu Khánh
0,0
7.127.500

110
Nguyễn Hữu Khoa
0,0
8.400.600

111
Lê Hữu Thu
0,0
7.789.128

112
Lê Văn Sứ
0,0
777.692

113
Lê Thị Đào
0,0
442.000

114
Nguyễn Thị Cháu
0,0
438.500

115
Lê Thị Hẹ
0,0
3.923.136

116
Nguyễn Hữu Thật
0,0
5.362.876

117
Lê Văn Huấn
0,0
5.647.420

118
Lê Văn Tuân
0,0
2.513.800

119
Lê Văn Chuân
0,0
2.752.176

120
Lê Thị Hường
0,0
7.265.144

121
Nguyễn Đức Hóa
0,0
1.928.664

122
Nguyễn Đức Thiện
0,0
2.585.252

123
Lê Thị Bạch
0,0
1.302.200

124
Lê Văn Tuấn
0,0
10.420.804

125
Nguyễn Hữu Bình
0,0
1.017.500

126
Võ Văn Ân
0,0
486.500

127
Nguyễn Đức Tiện
565,5
882.000

128
Nguyễn Đức Vương
0,0
3.938.500

129
Nguyễn Hữu Vĩnh
0,0
2.882.500

130
Nguyễn Văn Sang
1.760,0
368.000

131
Nguyễn Văn Oanh
0,0
4.003.000

132
Nguyễn Văn Hiệp
600,0
1.338.000

133
Nguyễn Văn Thu
725,0
5.234.687

134
 Nguyễn Văn Hồng
1.416,5
1.063.000

135
Lê Văn Thung
0,0
505.500

136
Lê Văn Linh
0,0
2.384.000

137
Nguyễn Văn Hòa
0,0
7.943.500

138
Nguyễn Văn Nghê
650,0
906.000


TỔNG CỘNG
14.911,5
635.218.651



Hưng Nhơn, ngày 11 tháng 5 năm 2017



Lập biểu













                   Nguyễn Hữu Bửu

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét