CHỈ TIÊU GIAO NỘP VỤ ĐÔNG
XUÂN 2016-2017 KHU VỰC I
|
STT
|
HỌ VÀ TÊN
|
LÚA
|
TIỀN
|
GHI CHÚ
|
|
1
|
Nguyễn Thị Sót
|
0,0
|
1.240.900
|
|
|
2
|
NguyễnThị Lịch
|
0,0
|
548.848
|
|
|
3
|
Nguyễn Hữu
Niềm
|
0,0
|
457.000
|
|
|
4
|
Nguyễn Hữu
Quốc
|
1.402,5
|
3.339.000
|
|
|
5
|
Nguyễn Hữu
Thanh
|
0,0
|
4.348.000
|
|
|
6
|
Nguyễn Hữu Thọ
|
401,0
|
6.400.000
|
|
|
7
|
Trần Công Tâm
|
0,0
|
12.190.456
|
|
|
8
|
Trần Công
Quang
|
0,0
|
4.377.000
|
|
|
9
|
Lê Ngọc Toại
|
0,0
|
9.950.500
|
|
|
10
|
Võ Văn Lực
|
0,0
|
612.000
|
|
|
11
|
Nguyễn Như
Hiếu
|
0,0
|
8.858.512
|
|
|
12
|
Nguyễn Thị
Phiến
|
0,0
|
2.944.116
|
|
|
13
|
Nguyễn Văn Ánh
|
0,0
|
453.500
|
|
|
14
|
Nguyễn Văn
Cường
|
2.820,0
|
15.071.000
|
|
|
15
|
Nguyễn Hữu
Minh
|
0,0
|
6.778.000
|
|
|
16
|
Nguyễn Hữu
Phụng
|
0,0
|
5.437.000
|
|
|
17
|
Nguyễn Hữu
Triết
|
0,0
|
109.000
|
|
|
18
|
Lê Ngọc Trâm
|
0,0
|
7.768.136
|
|
|
19
|
Lê Ngọc Tuận
|
0,0
|
7.806.228
|
|
|
20
|
Nguyễn Văn
Phương
|
0,0
|
7.730.500
|
|
|
21
|
Nguyễn Văn Đạo
|
662,0
|
5.064.188
|
|
|
22
|
Nguyễn Thị Nga
|
0,0
|
3.403.500
|
|
|
23
|
Nguyễn Văn
Minh
|
0,0
|
11.305.820
|
|
|
24
|
Võ Thị Lý
|
0,0
|
988.336
|
|
|
25
|
Nguyễn Thị
Hạnh
|
0,0
|
2.539.156
|
|
|
26
|
Lê Ngọc Thoảng
|
0,0
|
504.244
|
|
|
27
|
Lê Ngọc Hiếu
|
0,0
|
6.812.004
|
|
|
28
|
Võ Văn Thạch
|
1.252,5
|
9.243.376
|
|
|
29
|
Võ Văn Thịnh
|
1.029,0
|
9.644.720
|
|
|
30
|
Võ Văn Thuần
|
0,0
|
1.081.376
|
|
|
31
|
Nguyễn Thị
Tuyết
|
0,0
|
7.063.956
|
|
|
32
|
Cái Thị Mỹ
Nhung
|
0,0
|
375.500
|
|
|
33
|
Lê Ngọc Minh
|
0,0
|
17.323.500
|
|
|
34
|
Lê Văn Triển
|
0,0
|
11.577.564
|
|
|
35
|
Nguyễn Như Mão
|
0,0
|
2.487.692
|
|
|
36
|
Nguyễn Như
Minh
|
0,0
|
1.517.724
|
|
|
37
|
Nguyễn Thị Lệ
|
0,0
|
7.584.000
|
|
|
38
|
Võ Văn Lĩnh
|
0,0
|
572.500
|
|
|
39
|
Trần Văn Thăng
|
0,0
|
403.000
|
|
|
40
|
Trần Phạm Phú Sơn
|
0,0
|
474.500
|
|
|
41
|
Nguyễn Thị
Thủy
|
0,0
|
54.500
|
|
|
42
|
Nguyễn Văn
Cước
|
452,5
|
14.796.264
|
|
|
43
|
Phan Thị Lạc
|
0,0
|
323.000
|
|
|
44
|
Nguyễn Hữu
Liệu
|
0,0
|
651.500
|
|
|
45
|
Nguyễn Đức Lành
|
0,0
|
11.078.032
|
|
|
46
|
Nguyễn Đức
Chánh
|
0,0
|
14.279.296
|
|
|
47
|
Nguyễn Đức Đạo
|
0,0
|
8.056.764
|
|
|
48
|
Nguyễn Văn Thú
|
0,0
|
3.518.308
|
|
|
49
|
Phan Văn Hùng
|
950,0
|
3.261.596
|
|
|
50
|
Nguyễn Đức Lực
|
0,0
|
647.500
|
|
|
51
|
Lê Văn Hiếu
|
0,0
|
9.935.112
|
|
|
52
|
Nguyễn Thị Phi
|
0,0
|
570.412
|
|
|
53
|
Nguyễn Thị Chợ
|
0,0
|
366.252
|
|
|
54
|
Nguyễn Hữu
Dũng
|
0,0
|
383.000
|
|
|
55
|
Lê Văn Quận
|
0,0
|
3.268.000
|
|
|
56
|
Phan Thị Thúc
|
0,0
|
1.007.000
|
|
|
57
|
Lê Văn Xước
|
0,0
|
7.504.112
|
|
|
58
|
Nguyễn Thị Lạc
(S)
|
0,0
|
949.288
|
|
|
59
|
Lê Ngọc Quyết
|
0,0
|
12.588.168
|
|
|
60
|
Nguyễn Văn
Dũng
|
0,0
|
8.175.240
|
|
|
61
|
Nguyễn Văn
Đông
|
0,0
|
673.000
|
|
|
62
|
Võ Văn Nhân
|
0,0
|
835.588
|
|
|
63
|
Võ Văn Xinh
|
0,0
|
6.591.824
|
|
|
64
|
Nguyễn Văn
Quang
|
0,0
|
12.249.828
|
|
|
65
|
Nguyễn Hữu Cao
|
0,0
|
163.500
|
|
|
66
|
Lê Thị Thanh
|
0,0
|
387.500
|
|
|
67
|
Nguyễn Đức
Thạnh
|
0,0
|
6.326.000
|
|
|
68
|
Lê Văn Trai
|
0,0
|
15.553.500
|
|
|
69
|
Võ Văn Ngừng
|
0,0
|
11.583.000
|
|
|
70
|
Nguyễn Hữu
Đích
|
0,0
|
3.496.664
|
|
|
71
|
Nguyễn Hữu
Chiếm
|
0,0
|
8.700.716
|
|
|
72
|
Lê Văn Ruộng
|
0,0
|
323.000
|
|
|
73
|
Lê Văn Hai
|
0,0
|
9.019.620
|
|
|
74
|
Nguyễn Đức Hạ
|
0,0
|
7.146.352
|
|
|
75
|
Trần Văn Phát
|
0,0
|
3.058.160
|
|
|
76
|
Lê Thị Trông
|
0,0
|
54.500
|
|
|
77
|
Lê Văn Bình
|
0,0
|
8.808.500
|
|
|
78
|
Lê Văn Thuận
|
0,0
|
168.500
|
|
|
79
|
Trần Thị Hoài
Hiếu
|
0,0
|
9.607.704
|
|
|
80
|
Nguyễn Thị Mẫu
|
0,0
|
2.463.148
|
|
|
81
|
Nguyễn Đức Đà
|
0,0
|
337.000
|
|
|
82
|
Nguyễn Đức
Nhơn
|
225,0
|
12.561.000
|
|
|
83
|
Hồ Thị Hồng
|
0,0
|
348.500
|
|
|
84
|
Trần Văn
Nguyên
|
0,0
|
624.148
|
|
|
85
|
Trần Văn Cách
|
0,0
|
3.148.064
|
|
|
86
|
Nguyễn Như
Trừng
|
0,0
|
689.588
|
|
|
87
|
Nguyễn Thị
Thiểu
|
0,0
|
709.028
|
|
|
88
|
Nguyễn Như Thí
|
0,0
|
714.276
|
|
|
89
|
Lê Thị Sáo
|
0,0
|
1.519.308
|
|
|
90
|
Lê Văn Trọng
|
0,0
|
10.477.500
|
|
|
91
|
Lê Văn Tình
|
0,0
|
59.500
|
|
|
92
|
Lê Văn Sữa
|
0,0
|
758.820
|
|
|
93
|
Lê Văn Cách
|
0,0
|
8.879.476
|
|
|
94
|
Lê Ngọc Chưởng
|
0,0
|
3.818.744
|
|
|
95
|
Lê Ngọc Ái
|
0,0
|
6.898.392
|
|
|
96
|
Trần Công Sơn
|
0,0
|
7.578.000
|
|
|
97
|
Nguyễn Đức Quý
|
0,0
|
5.545.852
|
|
|
98
|
Nguyễn Đức
Quang
|
0,0
|
2.897.580
|
|
|
99
|
Nguyễn Văn
Hiếu
|
0,0
|
5.363.964
|
|
|
100
|
Nguyễn Văn
Chủng
|
0,0
|
1.023.000
|
|
|
101
|
Trần Xuân Xinh
|
0,0
|
8.522.624
|
|
|
102
|
Lê Văn Thơi
|
0,0
|
659.000
|
|
|
103
|
Nguyễn Thị
Diệm
|
0,0
|
413.000
|
|
|
104
|
Lê Văn Sàng
|
0,0
|
3.835.208
|
|
|
105
|
Lê Văn Sách
|
0,0
|
11.792.580
|
|
|
106
|
Lê Ngọc Tịnh
|
0,0
|
9.914.456
|
|
|
107
|
Lê Văn Khâm
|
0,0
|
6.042.664
|
|
|
108
|
Nguyễn Hữu
Doãn
|
0,0
|
3.447.500
|
|
|
109
|
Nguyễn Hữu
Khánh
|
0,0
|
7.127.500
|
|
|
110
|
Nguyễn Hữu
Khoa
|
0,0
|
8.400.600
|
|
|
111
|
Lê Hữu Thu
|
0,0
|
7.789.128
|
|
|
112
|
Lê Văn Sứ
|
0,0
|
777.692
|
|
|
113
|
Lê Thị Đào
|
0,0
|
442.000
|
|
|
114
|
Nguyễn Thị
Cháu
|
0,0
|
438.500
|
|
|
115
|
Lê Thị Hẹ
|
0,0
|
3.923.136
|
|
|
116
|
Nguyễn Hữu
Thật
|
0,0
|
5.362.876
|
|
|
117
|
Lê Văn Huấn
|
0,0
|
5.647.420
|
|
|
118
|
Lê Văn Tuân
|
0,0
|
2.513.800
|
|
|
119
|
Lê Văn Chuân
|
0,0
|
2.752.176
|
|
|
120
|
Lê Thị Hường
|
0,0
|
7.265.144
|
|
|
121
|
Nguyễn Đức Hóa
|
0,0
|
1.928.664
|
|
|
122
|
Nguyễn Đức
Thiện
|
0,0
|
2.585.252
|
|
|
123
|
Lê Thị Bạch
|
0,0
|
1.302.200
|
|
|
124
|
Lê Văn Tuấn
|
0,0
|
10.420.804
|
|
|
125
|
Nguyễn Hữu
Bình
|
0,0
|
1.017.500
|
|
|
126
|
Võ Văn Ân
|
0,0
|
486.500
|
|
|
127
|
Nguyễn Đức
Tiện
|
565,5
|
882.000
|
|
|
128
|
Nguyễn Đức
Vương
|
0,0
|
3.938.500
|
|
|
129
|
Nguyễn Hữu
Vĩnh
|
0,0
|
2.882.500
|
|
|
130
|
Nguyễn Văn
Sang
|
1.760,0
|
368.000
|
|
|
131
|
Nguyễn Văn
Oanh
|
0,0
|
4.003.000
|
|
|
132
|
Nguyễn Văn
Hiệp
|
600,0
|
1.338.000
|
|
|
133
|
Nguyễn Văn Thu
|
725,0
|
5.234.687
|
|
|
134
|
Nguyễn Văn Hồng
|
1.416,5
|
1.063.000
|
|
|
135
|
Lê Văn Thung
|
0,0
|
505.500
|
|
|
136
|
Lê Văn Linh
|
0,0
|
2.384.000
|
|
|
137
|
Nguyễn Văn Hòa
|
0,0
|
7.943.500
|
|
|
138
|
Nguyễn Văn
Nghê
|
650,0
|
906.000
|
|
|
|
TỔNG CỘNG
|
14.911,5
|
635.218.651
|
|
|
|
|
Hưng Nhơn,
ngày 11 tháng 5 năm 2017
|
||
|
|
|
|
Lập biểu
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Nguyễn Hữu Bửu
|
||
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét