excel Trên tất cả cảc cột

Tên

Email *

Thông báo *

Thứ Ba, 13 tháng 5, 2014

CỔ PHẦN XÃ VIÊN

Huyện: Hải lăng Mẫu số S04a-HTX
Xã: Hải hoà Ban hành theo QĐ số 1017 - TC/QĐ/CĐKT ngày 12/12/1997 của Bộ trưởng Bộ Tài chính
HTX nông nghiệp: Dịch vụ tổng hợp Hưng nhơn
SỔ TỔNG HỢP VỐN GÓP
Từ khi chuyển đổi đến năm 2013
Số thứ tự HỘ XÃ VIÊN SỐ TIỀN Ký xác nhận
Số đầu kỳ Góp vốn Hoàn trả Còn lại
1 Nguyễn Hữu Triết 1,354,690 113,794      
2 Nguyễn Hữu Minh 1,354,690 113,794      
3 Nguyễn Thị Nga 677,345 56,897      
4 Nguyễn Văn Phương 1,761,097 147,932      
5 Nguyễn Văn Thú 2,032,035 170,691      
6 Phan Văn Hùng 1,083,752 91,035      
7 Nguyễn Thị Hạnh 406,407 34,138      
8 Nguyễn Hữu Niềm 1,625,628 136,553      
9 Nguyễn Hữu Quốc 406,407 34,138      
10 Nguyễn Hữu Thanh 677,345 56,897      
11 Nguyễn Văn Dũng 2,438,442 204,829      
12 Võ Văn Chinh 3,115,787 261,726      
13 Nguyễn Thị Thúc 2,032,035 170,691      
14 Võ Văn Xinh 1,354,690 113,794      
15 Nguyễn Văn Đạo 677,345 56,897      
16 Nguyễn Văn Minh 270,938 22,759      
17 Võ Thị Lý 1,354,690 113,794      
18 Nguyễn Thị Chợ 1,761,097 147,932      
19 Phan Thị Lạc 2,032,035 170,691      
20 Lê Văn Sứ 1,354,690 113,794      
21 Võ Thị Vẽ 677,345 56,897      
22 Nguyễn Thị Lời 1,219,221 102,415      
23 Nguyễn Như Minh 1,083,752 91,035      
24 Võ Văn Sỏi 2,844,849 238,967      
25 Võ Văn Thạch 948,283 79,656      
26 Võ Văn Thuần   0      
27 Nguyễn Thị Lệ 1,625,628 136,553      
28 Nguyễn Như Hiếu 1,354,690 113,794      
29 Nguyễn Như Mão 2,032,035 170,691      
30 Nguyễn Thị Sót 1,761,097 147,932      
31 Nguyễn Đức Lực 1,354,690 113,794      
32 Lê Văn Hiếu 2,302,973 193,450      
33 Nguyễn Đức Lành 2,438,442 204,829      
34 Nguyễn Thị Thúy   0      
35 Nguyễn Đức Đạo 406,407 34,138      
36 Nguyễn Thị Lạc 2,032,035 170,691      
37 Lê Ngọc Toại 1,761,097 147,932      
38 Nguyễn Hữu Quân 1,083,752 91,035      
39 Lê Văn Quận 1,625,628 136,553      
40 Nguyễn Thị Lịch 677,345 56,897      
41 Lê Văn Triển 1,354,690 113,794      
42 Nguyễn Văn Cước 2,167,504 182,070      
43 Nguyễn Thị Thủy 677,345 56,897      
44 Lê Văn Xước 1,354,690 113,794      
45 Nguyễn Hữu Thọ 1,083,752 91,035      
46 Lê Thị Hường 948,283 79,656      
47 Hồ Văn Tám 1,354,690 113,794      
48 Nguyễn Văn Quang 1,083,752 91,035      
49 Lê Ngọc Tuận 1,354,690 113,794      
50 Lê Ngọc Tịnh 1,354,690 113,794      
51 Nguyễn Thị Tưởng 2,438,442 204,829      
52 Lê Ngọc Hiếu 2,032,035 170,691      
53 Lê Ngọc Trâm 2,438,442 204,829      
54 Lê Ngọc Quyết 1,761,097 147,932      
55 Cái Thị Mỹ Nhung 406,407 34,138      
56 Nguyễn Thị Tuyết 1,761,097 147,932      
57 Lê Ngọc Minh 541,876 45,518      
58 Tràn Văn Thăng 1,625,628 136,553      
59 Trần Phạm Phú Sơn 677,345 56,897      
60 Nguyễn Văn Cường 541,876 45,518      
61 Nguyễn Thị Phi 677,345 56,897      
62 Nguyễn Thị Phiến 2,032,035 170,691      
63 Nguyễn Văn Đông 1,354,690 113,794      
64 Nguyễn Văn Ánh 1,354,690 113,794      
65 Nguyễn Hữu Liệu 1,625,628 136,553      
66 Trần Công Tâm 1,083,752 91,035      
67 Trần Công Quang 2,167,504 182,070      
68 Lê Thị Đào 2,032,035 170,691      
69 Nguyễn Hữu Thức 1,354,690 113,794      
70 Nguyễn Hữu Chiếm 677,345 56,897      
71 Nguyễn Hữu Đích 1,354,690 113,794      
72 Nguyễn Hữu Cao 1,354,690 113,794      
73 Nguyễn Thị Ngưu 2,573,911 216,209      
74 Trần Văn Cách 0 0      
75 Nguyễn Đức Thiện 1,354,690 113,794      
76 Nguyễn Như Trừng 1,625,628 136,553      
77 Nguyễn Hữu Thật 1,354,690 113,794      
78 Nguyễn Thị Cháu 1,761,097 147,932      
79 Trần Xuân Xinh 2,709,380 227,588      
80 Lê Thị Trông 677,345 56,897      
81 Trần Thị Nga 0 0      
82 Nguyễn Hữu Doãn 1,625,628 136,553      
83 Nguyễn Hữu Khoa 406,407 34,138      
84 Lê Văn Sách 2,032,035 170,691      
85 Lê Văn Cách 1,354,690 113,794      
86 Lê Văn Ngô 812,814 68,276      
87 Nguyễn Thị Hoa 1,083,752 91,035      
88 Hồ Tý 270,938 22,759      
89 Lê Văn Sàng 1,083,752 91,035      
90 Nguyễn Hữu Khánh 812,814 68,276      
91 Lê Ngọc Chưởng 1,625,628 136,553      
92 Lê Ngọc Ái 0 0      
93 Võ Văn Thịnh 948,283 79,656      
94 Nguyễn Thị Diệm 1,761,097 147,932      
95 Lê Văn Ruộng 1,761,097 147,932      
96 Lê Văn Tuân 812,814 68,276      
97 Lê Văn Huấn 2,844,849 238,967      
98 Lê Văn Chuân 406,407 34,138      
99 Lê Văn Trọng 1,625,628 136,553      
100 Nguyễn Văn Hiếu 1,354,690 113,794      
101 Nguyễn Văn Chủng 1,083,752 91,035      
102 Nguyễn Thị Mẫu 1,354,690 113,794      
103 Trần Thị Hoài Hiếu 1,354,690 113,794      
104 Lê Thị Sáo 2,302,973 193,450      
105 Lê Văn Khâm 1,354,690 113,794      
106 Nguyễn Đức Chính 1,354,690 113,794      
107 Nguyễn Đức Tài 1,083,752 91,035      
108 Lê Văn Tình 270,938 22,759      
109 Nguyễn Đức Vang 677,345 56,897      
110 Lê Văn Trai 1,354,690 113,794      
111 Lê Hữu Thu 1,354,690 113,794      
112 Nguyễn Đức Thạnh 1,083,752 91,035      
113 Nguyễn Đức Hạ 1,354,690 113,794      
114 Nguyễn Đức Quý 1,625,628 136,553      
115 Lê Thị Én 0 0      
116 Lê Văn Thơi 2,709,380 227,588      
117 Phạm Thị Thường 2,032,035 170,691      
118 Nguyễn Đức Đà 2,980,318 250,347      
119 Nguyễn Đức Nhơn 0 0      
120 Trần Văn Phát 1,083,752 91,035      
121 Trần Công Sơn 2,709,380 227,588      
122 Nguyễn Đức Hóa 1,354,690 113,794      
123 Lê Văn Khuyên 2,167,504 182,070      
124 Lê Văn Tuấn 1,354,690 113,794      
125 Nguyễn Như Thịnh 1,083,752 91,035      
126 Nguyễn Như Thí 2,438,442 204,829      
127 Võ Văn Ngừng 1,490,159 125,173      
128 Võ Văn Thuyết 0 0      
129 Ng Hữu Quốc Bình 1,083,752 91,035      
130 Nguyễn Thị Thiểu 2,032,035 170,691      
131 Lê Thị Hẹ 2,032,035 170,691      
132 Nguyễn Thị Em 2,032,035 170,691      
133 Nguyễn Đức Thọ 2,709,380 227,588      
134 Nguyễn Thị Hồng 2,980,318 250,347      
135 Nguyễn Đức Thi 2,438,442 204,829      
136 Nguyễn Đức Thượng 677,345 56,897      
137 Nguyễn Đức Ấm 2,709,380 227,588      
138 Nguyễn Đức Hảnh 2,438,442 204,829      
139 Lê Văn Dũng 541,876 45,518      
140 Lê Văn Bài 1,354,690 113,794      
141 Nguyễn Đức Lưỡng 1,354,690 113,794      
142 Nguyễn Đức Thụ 1,354,690 113,794      
143 Trần Văn Phấn 1,761,097 147,932      
144 Lê Ngọc Vinh 2,302,973 193,450      
145 Nguyễn Hữu Tánh 2,709,380 227,588      
146 Nguyễn Đức Tùy 677,345 56,897      
147 Nguyễn Thị Hiệp 677,345 56,897      
148 Nguyễn Thị Nhạn 677,345 56,897      
149 Nguyễn Đức Thông 812,814 68,276      
150 Nguyễn Đức Cường 1,354,690 113,794      
151 Nguyễn Đức Long 406,407 34,138      
152 Nguyễn Đức Tịch 1,625,628 136,553      
153 Nguyễn Đức Tường 1,354,690 113,794      
154 Nguyễn Đức Tao 3,522,194 295,864      
155 Nguyễn Đức Sơn 2,032,035 170,691      
156 Nguyễn Đức Xuyên 1,761,097 147,932      
157 Trần Văn Chấn 2,167,504 182,070      
158 Trần Văn Quyền 406,407 34,138      
159 Nguyễn Đức Sử 2,302,973 193,450      
160 Trần Văn Bạo 2,032,035 170,691      
161 Trần Văn Thanh 812,814 68,276      
162 Nguyễn Như Lỵ 1,354,690 113,794      
163 Nguyễn Thị Tòa 2,032,035 170,691      
164 Võ Văn Lĩnh 677,345 56,897      
165 Lê Văn Trình 1,354,690 113,794      
166 Nguyễn Thị Sen 0 0      
167 Lê Văn Bình 2,167,504 182,070      
168 Nguyễn Đức Tăng 1,354,690 113,794      
169 Nguyễn Thị Lụt 677,345 56,897      
170 Lê Thị Khiếu 1,625,628 136,553      
171 Nguyễn Hữu Ngự 2,709,380 227,588      
172 Lê Thị Đệ 2,438,442 204,829      
173 Nguyễn Thị Thu 0 0      
174 Đào Duy Long 270,938 22,759      
175 Nguyễn Như Thi 677,345 56,897      
176 Nguyễn Như Kha 1,625,628 136,553      
177 Nguyễn Đức Dự 2,709,380 227,588      
178 Nguyễn Thị Tỷ 2,709,380 227,588      
179 Trần Anh Tuấn 2,032,035 170,691      
180 Nguyễn Hữu Lợi 2,032,035 170,691      
181 Ngô Đức Tuấn 2,032,035 170,691      
182 Ngô Đức Tài 270,938 22,759      
183 Nguyễn Đức Khánh 1,354,690 113,794      
184 Nguyễn Thị Sim 1,083,752 91,035      
185 Nguyễn Hữu Cường 1,354,690 113,794      
186 Hồ Thị Sim 677,345 56,897      
187 Nguyễn Như Thiểu 2,302,973 193,450      
188 Võ Văn Quốc 2,032,035 170,691      
189 Võ Văn Giã 2,032,035 170,691      
190 Võ Văn Chung 1,083,752 91,035      
191 Võ Văn Châu 1,354,690 113,794      
192 Nguyễn Như Phương 3,115,787 261,726      
193 Nguyễn Đức Tiến 1,761,097 147,932      
194 Nguyễn Hữu Chu 3,115,787 261,726      
195 Nguyễn Đức Lộc 1,354,690 113,794      
196 Nguyễn Thị Cháu 3,115,787 261,726      
197 Nguyễn Thị Gái 1,625,628 136,553      
198 Nguyễn Đức Giáo 1,354,690 113,794      
199 Nguyễn Đức Khương 2,032,035 170,691      
200 Nguyễn Đức Thiện 1,354,690 113,794      
201 Nguyễn Đức Chánh 1,083,752 91,035      
202 Ng Thị Bích Ngọc 948,283 79,656      
203 Nguyễn Đức Kháng 2,032,035 170,691      
204 Nguyễn Hữu Ái 3,522,194 295,864      
205 Nguyễn Hữu Thứ 4,199,539 352,761      
206 Nguyễn Như Thời 1,761,097 147,932      
207 Nguyễn Hữu Phóng 3,386,725 284,485      
208 Nguyễn Thị Cành 1,354,690 113,794      
209 Nguyễn Thị Trắc 2,167,504 182,070      
210 Nguyễn Hữu Sửu 1,761,097 147,932      
211 Lê Văn Mẫu 1,083,752 91,035      
212 Nguyễn Hữu Toán 1,625,628 136,553      
213 Nguyễn Như Trình 2,032,035 170,691      
214 Nguyễn Thị Đíu 1,083,752 91,035      
215 Nguyễn Hữu Bửu 3,793,132 318,623      
216 Nguyễn Hữu Có 1,625,628 136,553      
217 Nguyễn Đức Lược 1,354,690 113,794      
218 Lê Ngọc Duệ 2,438,442 204,829      
219 Lê Ngọc Hồi 812,814 68,276      
220 Nguyễn Đức Tèo 0 0      
221 Nguyễn Đức Vân 3,657,663 307,244      
222 Nguyễn Đức Tâm 0 0      
223 Nguyễn Thị Thẻo 677,345 56,897      
224 Lê Thị Cống 1,761,097 147,932      
225 Lê Văn Sữa 1,083,752 91,035      
226 Nguyễn Hữu Dũng 677,345 56,897      
227 Nguyễn Đức Hồng 406,407 34,138      
228 Nguyễn Đức Phồn 1,354,690 113,794      
229 Trần Thị Thẻo 1,354,690 113,794      
230 Nguyễn Thị Huệ 677,345 56,897      
231 Nguyễn Thị Tránh 677,345 56,897      
232 Nguyễn Hữu Em 2,709,380 227,588      
233 Nguyễn Hữu Thuận 0 0      
234 Nguyễn Hữu Đới 1,761,097 147,932      
235 Nguyễn Hữu Chức 541,876 45,518      
236 Lê Ngọc Trung 1,083,752 91,035      
237 Nguyễn Đức Chớ 2,844,849 238,967      
238 Nguyễn Hữu Thừa 2,032,035 170,691      
239 Nguyễn Hữu Thành 0 0      
240 Đào Lụt 1,354,690 113,794      
241 Đào Duy Khánh 0 0      
242 Lê Văn Thung 1,761,097 147,932      
243 Lê Văn Linh 677,345 56,897      
244 Nguyễn Thị Quyền 677,345 56,897      
245 Nguyễn Văn Oanh 2,032,035 170,691      
246 Nguyễn Văn Sang 1,761,097 147,932      
247 Nguyễn Văn Thu 1,354,690 113,794      
248 Võ Văn Ân 1,896,566 159,312      
249 Nguyễn Hữu Bình 1,354,690 113,794      
250 Nguyễn Hữu Vĩnh 1,354,690 113,794      
251 Nguyễn Văn Hồng 1,354,690 113,794      
252 Nguyễn Văn Chu 1,354,690 113,794      
253 Nguyễn Văn Hiệp 812,814 68,276      
254 Nguyễn Hữu Oai 0 0      
255 Nguyễn Văn Nghê 1,354,690 113,794      
256 Nguyễn Đức Tiệng 1,354,690 113,794      
257 Nguyễn Đức Vương 0 0      
258 Lê Văn Thuận 1,761,097 147,932      
259 Nguyễn Văn Hoà 406,407 34,138      
  Tổng cộng 374,707,254 31,475,409      
(Ba trăm bảy mươi bốn triệu,bảy trăm lẻ bảy nghìn, hai trăm năm mươi bốn đồng )
Phân loại:
Loại A:-Sinh từ năm 1969 trở về trước       677,345 đ
Loại B:-Sinh từ năm 1970 đến năm 1976    406,407 đ
Loại C:-Sinh từ năm 1977 đến năm 1979    270,938 đ
Hưng nhơn, ngày 05 tháng 11 năm 2013
Lập biểu          Chủ nhiệm
Nguyễn Hữu Bửu Nguyễn Đức Khương

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét